An toàn thông tin trên không gian mạng High school

Kiểm tra Bài 9: An toàn trên không gian mạng

30 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
An toàn thông tin trên không gian mạng
Exam type
High school
Questions
30
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Một tài khoản mạng xã hội sao chép ảnh và thông tin công khai của bạn, kết bạn với bạn bè rồi nhắn vay tiền. Cách xử lý nào là phù hợp và an toàn nhất?

    • A.

      Ngừng cấp tiền, xác minh danh tính qua kênh liên lạc khác, báo cho nền tảng và cảnh báo những người bạn bè có thể bị lừa.

    • B.

      Chuyển tiền ngay để tránh làm mất lòng người quen và tránh bị mạo danh tiếp.

    • C.

      Tranh luận công khai với tài khoản giả để buộc người đó xin lỗi và xóa thông tin.

    • D.

      Chỉ xóa tài khoản giả rồi kết thúc vụ việc.

  2. Q 2.

    Khi sử dụng WiFi công cộng tại quán cà phê, nhận xét nào phù hợp nhất với nội dung bài?

    • A.

      Phần lớn trạm WiFi công cộng không mã hóa thông tin khi truyền, nên cần hạn chế việc truy cập tài khoản hoặc thực hiện giao dịch nhạy cảm.

    • B.

      Mọi mạng WiFi công cộng đều tự động mã hóa toàn bộ dữ liệu nên có thể truy cập mọi tài khoản một cách an toàn.

    • C.

      Mạng WiFi công cộng chỉ nguy hiểm khi có người khác cùng kết nối và theo dõi trực tiếp.

    • D.

      Chỉ cần đặt mật khẩu mạng WiFi là đủ để bảo vệ hoàn toàn tài khoản ngân hàng.

  3. Q 3.

    Bạn nhận được thư từ của một người bạn yêu cầu bấm ngay vào liên kết để nhận tin tức. Việc nên làm nhất là gì?

    • A.

      Liên hệ với người bạn bằng một phương tiện khác để xác minh trước khi mở hoặc tải nội dung.

    • B.

      Mở liên kết ngay vì người gửi là bạn bè và tin nhắn được gửi từ hộp thư của họ.

    • C.

      Chuyển tiếp liên kết cho nhiều người khác để cả nhóm kiểm tra xem có an toàn không.

    • D.

      Trả lời thư và yêu cầu người gửi gửi lại liên kết trong chính thư đó.

  4. Q 4.

    Bạn liên tục nhận lời xúc phạm và bị đe dọa đăng thông tin riêng tư trên diễn đàn. Bước xử lý nào phù hợp nhất?

    • A.

      Ngừng tương tác, lưu giữ bằng chứng, chia sẻ với bố mẹ hoặc thầy cô và báo công an nếu sự việc nghiêm trọng.

    • B.

      Trả lời từng lời xúc phạm và tranh luận để buộc kẻ bắt nạt ngừng lại.

    • C.

      Xóa ngay mọi bình luận và tin nhắn mà không lưu lại bằng chứng.

    • D.

      Tiếp tục trò chuyện để xoa dịu kẻ bắt nạt và tìm cách làm họ hạnh phúc.

  5. Q 5.

    Hậu quả của việc lộ tài khoản ứng dụng và tài khoản ngân hàng được mô tả đúng nhất là gì?

    • A.

      Tài khoản ứng dụng có thể bị dùng để mạo danh, còn tài khoản ngân hàng có thể dẫn đến mất tiền.

    • B.

      Cả hai loại tài khoản đều chỉ có thể bị dùng để quảng cáo và không gây thiệt hại nghiêm trọng.

    • C.

      Lộ tài khoản ứng dụng luôn khiến mất tiền, còn lộ tài khoản ngân hàng chỉ làm mất thư mục email.

    • D.

      Chỉ lộ tài khoản ngân hàng mới nguy hiểm vì các tài khoản ứng dụng không chứa thông tin quan trọng.

  6. Q 6.

    Một người chụp ảnh thẻ ngân hàng, đăng lên trang mạng xã hội rồi xóa ảnh sau vài phút. Đánh giá nào chính xác?

    • A.

      Thông tin ngân hàng đã bị lộ trong thời gian đăng; xóa ảnh không bảo đảm dữ liệu đã sao chép không bị lợi dụng.

    • B.

      Sau khi xóa ảnh thì hoàn toàn không còn nguy cơ vì không ai kịp lưu lại.

    • C.

      Chỉ khi người khác bình luận về ảnh thì thẻ ngân hàng mới bị lộ thông tin.

    • D.

      Ảnh thẻ ngân hàng không thể chứa số tài khoản nên việc đăng ảnh không gây rủi ro.

  7. Q 7.

    Vì sao bắt nạt trên không gian mạng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý nạn nhân?

    • A.

      Vì nó có thể xảy ra dai dẳng, kẻ bắt nạt ẩn danh, nhiều người theo dõi và có thể khiến nạn nhân tự cô lập, trầm cảm.

    • B.

      Vì mọi lời trêu chọc trên mạng đều là bắt nạt và đều gây tổn thương tâm lý nặng.

    • C.

      Vì kẻ bắt nạt luôn ẩn danh nên nạn nhân không bao giờ có thể nhận diện họ.

    • D.

      Vì bình luận trên mạng không có ảnh hưởng đến suy nghĩ và cảm xúc của con người.

  8. Q 8.

    Một người chơi game liên tục nhiều giờ, bỏ bữa ăn và ngủ đến mức không kiểm soát được thời gian. Biện pháp phù hợp nhất để phòng nguy cơ nghiện mạng là gì?

    • A.

      Lập thời gian sử dụng hợp lý, cân bằng Internet với học tập, vận động, ăn uống và nghỉ ngơi.

    • B.

      Tiếp tục chơi liên tục để hoàn thành nhiệm vụ và bù lại thời gian đã bỏ.

    • C.

      Chỉ cần chơi các trò chơi trả phí vì trò chơi miễn phí mới gây nghiện.

    • D.

      Không cần can thiệp vì người dùng luôn có thể tự kiểm soát nếu có ý chí.

  9. Q 9.

    Một bài viết về vụ án bạo lực được nhiều người chia sẻ nhanh chóng nhưng chưa được kiểm chứng. Cách hành động nên chọn là gì?

    • A.

      Kiểm tra nguồn đăng, đối chiếu với nguồn tin đáng tin cậy và không chia sẻ tiếp khi nội dung chưa được xác minh.

    • B.

      Chia sẻ ngay vì bài viết có nhiều lượt chia sẻ nên chắc chắn là thật.

    • C.

      Bình luận khẳng định nội dung là thật rồi đăng lại để giúp mọi người hiểu.

    • D.

      Không đọc bất kỳ tin tức nào trên mạng để tránh mọi nguy cơ.

  10. Q 10.

    Đặc điểm nào phân biệt virus máy tính với worm và Trojan?

    • A.

      Virus thường không phải phần mềm hoàn chỉnh, cần gắn vào phần mềm khác để phát tác và lây lan.

    • B.

      Virus là phần mềm hoàn chỉnh, tự khai thác lỗ hổng và lây lan qua liên kết giả mạo.

    • C.

      Virus chủ yếu ăn trộm thông tin và tạo tài khoản truy cập bí mật mà không cần lây nhiễm.

    • D.

      Virus chủ yếu làm hỏng phần cứng của máy tính bằng cách làm nóng thiết bị.

  11. Q 11.

    Cơ chế lây lan đặc trưng của worm là gì?

    • A.

      Worm là phần mềm hoàn chỉnh, có thể khai thác lỗ hổng bảo mật hoặc lợi dụng liên kết giả để được cài vào máy nạn nhân.

    • B.

      Worm bắt buộc phải gắn vào một phần mềm khác trước khi có thể hoạt động.

    • C.

      Worm chỉ ghi lại hoạt động bàn phím rồi chuyển thông tin ra ngoài.

    • D.

      Worm được dùng để phát hiện và loại bỏ virus khỏi máy tính.

  12. Q 12.

    Mục tiêu chính của Trojan được mô tả đúng nhất trong bài là gì?

    • A.

      Thực hiện hoạt động nội gián để ăn cắt thông tin hoặc chiếm quyền sử dụng máy tính.

    • B.

      Chủ yếu tự nhân bản bằng cách chèn mã vào các chương trình khác.

    • C.

      Chủ yếu khai thác lỗ hổng bảo mật để lây lan trên quy mô lớn.

    • D.

      Chủ yếu tăng tốc độ xử lý và giảm dung lượng của máy tính.

  13. Q 13.

    Một liên kết trong email được giấu dưới nội dung lành mạnh như bản tin; khi người dùng bấm vào, cả bản tin lẫn phần mềm độc hại đều được tải xuống. Đây là ví dụ đặc trưng của loại nào?

    • A.

      Worm

    • B.

      Keylogger

    • C.

      Backdoor

    • D.

      Phần mềm chống virus

  14. Q 14.

    Phần mềm ghi lại hoạt động của bàn phím và chuột để tìm hiểu người dùng đang làm gì thuộc loại nào?

    • A.

      Keylogger

    • B.

      Backdoor

    • C.

      Rootkit

    • D.

      Phần mềm tống tiền

  15. Q 15.

    Sự phân biệt nào giữa backdoor và rootkit là chính xác?

    • A.

      Backdoor tạo tài khoản bí mật để truy cập ngầm; rootkit chiếm quyền cao nhất và có thể xóa các dấu vết.

    • B.

      Backdoor luôn chiếm quyền cao nhất, còn rootkit chỉ tạo một tài khoản người dùng thông thường.

    • C.

      Cả hai đều chỉ có tác dụng ghi lại thông tin bàn phím.

    • D.

      Cả hai đều là phần mềm chống virus được cài đặt mặc định trên Windows.

  16. Q 16.

    Sâu WannaCry gây tác hại chủ yếu theo cách nào?

    • A.

      Mã hóa toàn bộ thông tin trên đĩa cứng và đòi tiền chuộc để cung cấp phần mềm giải mã.

    • B.

      Âm thầm ghi lại mật khẩu rồi chuyển mật khẩu ra ngoài mà không làm thay đổi dữ liệu.

    • C.

      Tạo tài khoản bí mật để xâm nhập vào máy mà không để lại dấu vết.

    • D.

      Chỉ hiển thị quảng cáo trên trình duyệt nhưng không làm hại dữ liệu.

  17. Q 17.

    So sánh nào về sâu Melissa và sâu Code Red là chính xác?

    • A.

      Melissa lây lan hiệu quả nhờ cơ chế lừa và từng gây thiệt hại hơn 1 tỉ đô la; Code Red khai thác khiếm khuyết Windows và gây thiệt hại khoảng 2 tỉ đô la trong 10 ngày.

    • B.

      Melissa khai thác lỗ hổng Windows, còn Code Red chỉ lây lan qua thư điệp lừa đảo.

    • C.

      Cả hai sâu đều mã hóa toàn bộ đĩa cứng rồi đòi tiền chuộc.

    • D.

      Cả hai sâu đều chỉ nhắm mục tiêu tài khoản ngân hàng của một cá nhân duy nhất.

  18. Q 18.

    Trong hình thức tấn công từ chối dịch vụ, nhóm phần mềm độc hại được phát tán rộng rãi hoạt động như thế nào?

    • A.

      Chúng trở thành đội quân ngầm, nhận lệnh và đồng thời truy cập một máy chủ định trước, gây quá tải hoặc tê liệt máy chủ.

    • B.

      Chúng mã hóa dữ liệu trên chính máy chủ và đòi tiền chuộc để giải mã.

    • C.

      Chúng tạo nhiều trang mạng giả để mạo danh người dùng và xin vay tiền.

    • D.

      Chúng chỉ ghi hoạt động bàn phím để lấy mật khẩu người dùng.

  19. Q 19.

    Người dùng muốn kiểm tra toàn bộ ổ đĩa bằng Windows Defender. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Full scan

    • B.

      Quick scan

    • C.

      Custom scan

    • D.

      Windows Defender Offline scan

  20. Q 20.

    Windows Defender cập nhật mẫu virus mới theo cơ chế nào?

    • A.

      Tự động cập nhật mẫu virus mới mỗi khi hệ điều hành được cập nhật thông qua Windows Update.

    • B.

      Chỉ cập nhật sau khi người dùng yêu cầu thủ công trong mỗi lần mở phần mềm.

    • C.

      Chỉ cập nhật sau khi người dùng đăng một tệp cá nhân lên mạng xã hội.

    • D.

      Không bao giờ cập nhật vì các mẫu virus mới không có tác dụng.

  21. Q 21.

    Ngoài phát hiện và diệt virus, phần mềm phòng chống phần mềm độc hại còn có những chức năng nào?

    • A.

      Kiểm tra tệp tải về, cảnh báo truy cập website có mã độc và ngăn chặn một số nguy cơ từ bên ngoài.

    • B.

      Chỉ xóa mọi tệp trên ổ đĩa và không cần cập nhật cơ sở dữ liệu.

    • C.

      Chỉ sao lưu dữ liệu và tăng dung lượng của ổ đĩa.

    • D.

      Chỉ quét đúng một thư mục được người dùng chọn và không thể quét toàn bộ ổ đĩa.

  22. Q 22.

    Một người dùng thường sao chép phần mềm từ USB không rõ nguồn gốc và tải các bản phần mềm bẻ khoá miễn phí. Biện pháp phòng ngừa nào là đầy đủ và hợp lý nhất?

    • A.

      Không chạy hoặc sao chép phần mềm chưa biết rõ nguồn gốc, ưu tiên nguồn chính thức và quét thiết bị bằng phần mềm chống mã độc.

    • B.

      Cứ sao chép và chạy trước vì phần mềm miễn phí hoặc bẻ khoá không có chi phí nên chắc chắn an toàn.

    • C.

      Chỉ cài phần mềm chống virus sau khi máy đã bị nhiễm vì trước khi nhiễm không cần sử dụng.

    • D.

      Có thể tùy ý chia sẻ USB vì mọi phần mềm trên USB đều đã được kiểm tra an toàn.

  23. Q 23.

    Theo nội dung bài, hầu hết các trạm WiFi công cộng không mã hóa thông tin khi truyền.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  24. Q 24.

    Khi bị bắt nạt trên diễn đàn, trả lời tin nhắn và tranh luận với kẻ bắt nạt sẽ giúp ngăn họ tiếp tục gây hại.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  25. Q 25.

    Khi bị bắt nạt trên mạng, cần lưu giữ bằng chứng trước khi thực hiện các bước báo cáo.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  26. Q 26.

    Virus máy tính là một phần mềm hoàn chỉnh có thể hoạt động độc lập mà không cần gắn vào phần mềm khác.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  27. Q 27.

    Worm là một phần mềm hoàn chỉnh, khác với virus về tính hoàn chỉnh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  28. Q 28.

    Trojan chủ yếu tập trung vào cơ chế lây nhiễm và gần như không thực hiện hoạt động nội gián.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  29. Q 29.

    Chức năng Quick scan của Windows Defender quét tất cả các ổ đĩa trên máy tính.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  30. Q 30.

    Rootkit có thể chiếm quyền cao nhất của máy tính và thực hiện các hoạt động như xóa dấu vết.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Answers and explanations are in mode.