Khoa học và môi trường High school

Kiểm tra: Canh tác bền vững, cải tạo đất, giá thể trồng cây và phân bón

50 questions
61 min
Answer key

Exam info

Subject
Khoa học và môi trường
Exam type
High school
Questions
50
Duration
61 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo nội dung, phương án nào thể hiện đầy đủ các biện pháp canh tác bền vững?

    • A.

      Chỉ tăng lượng phân hoá học để cây trồng tăng năng suất.

    • B.

      Áp dụng luân canh, tăng vụ, trồng xen, trồng gối, làm ruộng bậc thang và bố trí thời vụ phù hợp.

    • C.

      Trồng liên tục một loại cây có năng suất cao trên toàn bộ diện tích.

    • D.

      Mở rộng diện tích canh tác bằng cách thu hẹp các khu vực chưa sử dụng.

  2. Q 2.

    Cơ sở khoa học quan trọng nhất của việc luân canh cây trồng là gì?

    • A.

      Các cây trồng đều có nhu cầu dinh dưỡng và chu kỳ sinh trưởng giống nhau.

    • B.

      Luân canh làm cho mọi cây trồng chín mature đồng thời trong một mùa.

    • C.

      Các loại cây khác nhau có nhu cầu và khả năng hấp thụ dinh dưỡng khác nhau, nên luân canh giúp hạn chế làm suy kiệt đất.

    • D.

      Luân canh chỉ có tác dụng khi đi kèm tưới nước thường xuyên.

  3. Q 3.

    Ở vùng đồi núi, trồng xen cây phân xanh giữa cây công nghiệp có tác dụng nào?

    • A.

      Che phủ mặt đất, hạn chế xói mòn, bảo vệ đất và góp phần cải tạo độ pH.

    • B.

      Làm cho nước mưa tập trung nhanh xuống một chỗ để thuận tiện tưới.

    • C.

      Buộc phải xới sâu toàn bộ khu vực trồng cây.

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bón phân của cây công nghiệp.

  4. Q 4.

    Mục tiêu trực tiếp của việc phủ đất bằng tàn dư thực vật hoặc trồng cây phân xanh ở vùng đất dốc là gì?

    • A.

      Tăng tốc độ rửa trôi cation kiềm ra khỏi tầng đất canh tác.

    • B.

      Làm cho đất mặn nhanh chóng hơn.

    • C.

      Buộc tất cả nước mưa phải thoát khỏi ruộng trong thời gian ngắn.

    • D.

      Hạn chế xói mòn và sự rửa trôi chất dinh dưỡng, bảo vệ độ phì nhiêu của đất.

  5. Q 5.

    Ứng dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất giúp nhằm mục tiêu chính nào?

    • A.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng phân bón.

    • B.

      Nâng cao hiệu quả sử dụng đất trồng và hiệu quả sản xuất.

    • C.

      Bảo đảm mọi cây trồng đều không gặp sâu bệnh.

    • D.

      Chấm dứt hoàn toàn ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

  6. Q 6.

    Đặc điểm nào chính xác nhất để nhận diện đất chua?

    • A.

      Trong dung dịch đất có nồng độ ion hydrogen lớn hơn ion hydroxyd và chứa nhiều ion nhôm, sắt tự do.

    • B.

      Đất có nồng độ muối hòa tan trên 2,56%.

    • C.

      Đất có hàm lượng chất hữu cơ và mùn cưa rất cao.

    • D.

      Đất có độ pH luôn lớn hơn 7 và giàu cation kiềm.

  7. Q 7.

    Vì sao nước mưa có thể làm cho đất trở nên chua?

    • A.

      Nước mưa tạo ra nhiều phân hữu cơ trong đất.

    • B.

      Nước mưa làm tăng nồng độ muối hòa tan trong đất.

    • C.

      Nước mưa hòa tan các chất khoáng để cây hấp thụ ngay lập tức.

    • D.

      Nước mưa rửa trôi các cation kiềm như canxi, magiê và kali khỏi đất.

  8. Q 8.

    Vì sao một số loại phân hoá học có tính chua sinh lý có thể làm đất chua?

    • A.

      Sau khi cây hấp phụ cation, các gốc còn lại có thể tạo thành axit làm đất chua.

    • B.

      Cây trồng hấp phụ toàn bộ phân, nên đất luôn được cung cấp chất bazơ.

    • C.

      Mọi loại phân hoá học đều làm tăng hàm lượng chất hữu cơ trong đất.

    • D.

      Phân chua sinh lý luôn cải tạo được độ pH và cấu trúc đất.

  9. Q 9.

    Điều kiện nào làm cho quá trình phân giải chất hữu cơ trong đất tạo ra nhiều acid hữu cơ?

    • A.

      Đất có độ thoáng cao và luôn được cung cấp đầy đủ oxy.

    • B.

      Đất được bón nhiều phân hữu cơ trong điều kiện thông thoáng.

    • C.

      Chất hữu cơ phân giải trong điều kiện kị khí, có ít hoặc không có oxy.

    • D.

      Nước ngầm chứa nhiều muối thấm liên tục lên tầng đất mặt.

  10. Q 10.

    Tác dụng nào của việc bón vôi làm đúng với cải tạo đất chua?

    • A.

      Trung hòa tính chua, làm lắng các ion gây độc, cải thiện cấu trúc và kích thích hoạt động vi sinh vật.

    • B.

      Tăng nồng độ muối hòa tan trong đất.

    • C.

      Làm đất chặt và giảm độ thoáng.

    • D.

      Làm giảm hàm lượng phân hữu cơ trong đất.

  11. Q 11.

    Biện pháp thuỷ lợi được dùng để cải tạo đất chua nhằm mục đích gì?

    • A.

      Giữ nước ngọt tích tụ trong đất để rửa các chất chua.

    • B.

      Bơm nước mặn vào đất để bù mất chất bazơ.

    • C.

      Xây kênh tiêu để thoát nước và thau chua khỏi vùng đất.

    • D.

      Dùng kênh để tăng mức nước ngầm mặn trong thời gian dài.

  12. Q 12.

    Để hạn chế rửa trôi cation kiềm ở vùng đồi núi, nên áp dụng biện pháp canh tác nào?

    • A.

      Làm đất sâu vào mùa mưa để đưa cation lên tầng canh tác.

    • B.

      Hạn chế làm đất vào mùa mưa, cho đất được phủ bằng tàn dư hoặc cây phân xanh.

    • C.

      Để trống mặt đất trong suốt mùa mưa để nước thoát nhanh.

    • D.

      Tăng lượng phân hóa học chua để bù nhanh các cation đã mất.

  13. Q 13.

    Nhóm cây nào phù hợp làm chỉ thị cho đất chua ở vùng đồi có xói mòn?

    • A.

      Cỏ chít và cỏ lau.

    • B.

      Cỏ nắn, còi và lác.

    • C.

      Lúa và cây trồng thuỷ sinh.

    • D.

      Cây sim, mua, đỗ quyên và cỏ láo.

  14. Q 14.

    Theo nội dung, đất mặn là đất có nồng độ muối hòa tan như thế nào?

    • A.

      Trên 2,56%.

    • B.

      Dưới 0,1%.

    • C.

      Không phụ thuộc vào nồng độ muối mà chỉ phụ thuộc độ pH.

    • D.

      Trên 50%.

  15. Q 15.

    Nguyên nhân chủ yếu làm cho đất ven biển bị mặn là gì?

    • A.

      Nước mưa làm rửa trôi cation kiềm trong đất.

    • B.

      Sử dụng liên tục phân hữu cơ trong canh tác.

    • C.

      Nước biển, thuỷ triều hoặc nước ngầm chứa muối xâm nhập vào đất.

    • D.

      Trồng xen cây họ đậu làm tăng nồng độ muối.

  16. Q 16.

    Biện pháp nào phù hợp để ngăn nước mặn xâm nhập vào vùng đất trồng?

    • A.

      Mở rộng kênh để đưa nước mặn sâu vào bên trong đê.

    • B.

      Củng cố đê biển và trồng cây chẵn sông.

    • C.

      Xới sâu đất ven biển để nước mặn thấm sâu hơn.

    • D.

      Bỏ hoàn toàn cây chắn sông để tăng độ thông thoáng cho đất.

  17. Q 17.

    Để cải tạo nhanh đất mặn, tổ hợp biện pháp nào phù hợp nhất?

    • A.

      Bón vôi kết hợp xây dựng kênh, mương để thau rửa và tiêu mặn.

    • B.

      Phơi đất hoàn toàn và bón phân hữu cơ chứa nhiều clo.

    • C.

      Giữ nước mặn ngập thường xuyên để rửa các muối trong đất.

    • D.

      Dùng phân đạm hóa học liên tục để thay thế chất dinh dưỡng bị mất.

  18. Q 18.

    Vì sao làm mương hạ mực nước ngầm lại hữu ích đối với vùng đất mặn?

    • A.

      Làm tăng khả năng giữ nước của lớp đất phía trên.

    • B.

      Làm tăng nồng độ muối trong đất để cây chịu mặn tốt hơn.

    • C.

      Tạo thêm nguồn nước tưới cho cây trồng trong mùa khô.

    • D.

      Ngăn nước ngầm chứa muối thấm lên tầng đất mặt.

  19. Q 19.

    Biện pháp canh tác nào phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của đất mặn?

    • A.

      Luân canh hợp lý và bố trí thời vụ để tránh thời kỳ nước mặn tràn vào.

    • B.

      Trồng liên tục một loại cây để giữ đất ổn định.

    • C.

      Tăng số lần xới đất để đưa muối lên bề mặt.

    • D.

      Bón nhiều phân vô cơ chứa clo để bù cho muối đã mất.

  20. Q 20.

    Để bảo vệ vùng đất đã được cải tạo mặn, cần chú ý điều gì?

    • A.

      Thường xuyên để đất khô hạn và tưới rửa mạnh để đào mặn.

    • B.

      Không để đất bị khô hạn và không làm đất ải, đồng thời hạn chế làm đất sâu.

    • C.

      Luôn xới sâu để phá vỡ hoàn toàn mao quản dưới đất.

    • D.

      Bổ sung muối để duy trì độ mặn ổn định cho đất.

  21. Q 21.

    Đặc điểm nào mô tả đúng đất xám bạc màu?

    • A.

      Tầng canh tác mỏng, thành phần cơ giới nhẹ, nghèo dinh dưỡng, chua và vi sinh vật hoạt động kém.

    • B.

      Tầng canh tác dày, giàu mùn và có độ pH ổn định.

    • C.

      Saturated nước với nồng độ muối trên 2,56%.

    • D.

      Có độ phì nhiêu cao và hàm lượng chất hữu cơ lớn.

  22. Q 22.

    Nguyên nhân tự nhiên chủ yếu làm cho đất xám bạc màu hình thành ở vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng và trung du là gì?

    • A.

      Nước biển tràn vào tầng đất thấp.

    • B.

      Nước ngầm chứa muối dâng lên tầng đất mặt.

    • C.

      Chất hữu cơ bị phân giải trong điều kiện kị khí.

    • D.

      Địa hình dốc thoải khiến nước rửa trôi mạnh các chất dinh dưỡng.

  23. Q 23.

    Tập quán canh tác nào có thể làm đất xám bạc màu mất cân đối và nghèo dinh dưỡng?

    • A.

      Luân canh nhiều loại cây và trồng xen cây họ Đậu.

    • B.

      Bón phân hữu cơ kết hợp bón vôi.

    • C.

      Trồng liên tục một loại cây, làm đất không đúng cách và bố trí thời vụ không hợp lý.

    • D.

      Sử dụng giống ngắn ngày thích hợp với điều kiện đất.

  24. Q 24.

    Ở nước ta, đất xám bạc màu phân bố rộng rãi chủ yếu ở những khu vực nào?

    • A.

      Toàn bộ vùng đồng bằng sông Cửu Long.

    • B.

      Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.

    • C.

      Chỉ các đảo ven biển phía nam.

    • D.

      Các vùng trũng ven sông có nước ngầm mặn.

  25. Q 25.

    Vì sao cần chú ý bón phân hữu cơ khi cải tạo đất xám bạc màu?

    • A.

      Phân hữu cơ vừa nâng cao độ phì nhiêu, vừa cung cấp dinh dưỡng và cải thiện đất.

    • B.

      Phân hữu cơ làm cho nồng độ muối trong đất tăng nhanh.

    • C.

      Phân hữu cơ thay thế hoàn toàn nhu cầu canh tác của cây trồng.

    • D.

      Phân hữu cơ làm tăng độ chua của đất nhanh nhất.

  26. Q 26.

    Bón vôi cho đất xám bạc màu có tác dụng chính nào?

    • A.

      Tăng nồng độ muối hòa tan trong đất.

    • B.

      Làm cho đất mất hoàn toàn khả năng giữ nước.

    • C.

      Nâng cao độ pH và cải tạo tính chất vật lí của đất.

    • D.

      Ngăn hoàn toàn nước mặn thấm lên tầng đất mặt.

  27. Q 27.

    Hệ thống canh tác nào phù hợp để cải tạo đất xám bạc màu?

    • A.

      Trồng liên tục lạc để khai thác triệt để năng suất cao của cây.

    • B.

      Bỏ hoàn toàn cây trồng ngắn ngày và chỉ trồng cây công nghiệp.

    • C.

      Chỉ tăng vụ trong cùng một loại cây và không thay đổi hệ thống canh tác.

    • D.

      Kết hợp công thức luân canh, tăng vụ, giống ngắn ngày phù hợp và trồng xen cây họ Đậu.

  28. Q 28.

    Độ phì nhiêu của đất được hiểu đúng nhất là gì?

    • A.

      Khả năng đất chỉ cung cấp nước cho cây mà không cần các nguyên tố dinh dưỡng.

    • B.

      Khả năng đáp ứng nhu cầu của cây về dinh dưỡng, nước và điều kiện môi trường thuận lợi.

    • C.

      Tổng lượng phân bón được cung cấp cho đất trong một vụ.

    • D.

      Khả năng đất chống chịu được toàn bộ điều kiện bất lợi.

  29. Q 29.

    Giá thể trồng cây là gì?

    • A.

      Vật liệu giữ nước, có độ thoáng tạo môi trường thuận lợi cho hạt nảy mầm và bộ rễ phát triển.

    • B.

      Loại phân hóa học được bón trực tiếp lên lá cây.

    • C.

      Công cụ dùng để tạo lỗ trên vỏ trái cây.

    • D.

      Chất phẩm chỉ dùng để pha thuốc trừ sâu.

  30. Q 30.

    Các giá thể trồng cây được chia thành hai nhóm nào?

    • A.

      Giá thể giàu chất hữu cơ và giá thể giàu muối.

    • B.

      Giá thể tự nhiên và giá thể tổng hợp từ chất thải đô thị.

    • C.

      Giá thể hữu cơ tự nhiên và giá thể trơ cứng.

    • D.

      Giá thể chứa nước và giá thể không chứa nước.

  31. Q 31.

    Lợi ích nào của việc sử dụng giá thể trồng cây được nêu đúng?

    • A.

      Giá thể luôn chứa sẵn đủ mọi nguyên tố dinh dưỡng trong nhiều năm.

    • B.

      Giá thể làm cho cây không cần chăm sóc trong thời gian dài.

    • C.

      Giá thể làm giảm độ thoáng của bộ rễ trong mọi trường hợp.

    • D.

      Giá thể giúp trồng cây dễ dàng, cây sinh trưởng tốt và tạo nông sản sạch, an toàn.

  32. Q 32.

    Đặc điểm nào là ưu điểm của giá thể than bùn?

    • A.

      Có hàm lượng đạm, lân và kali cao nên không cần bổ sung dinh dưỡng.

    • B.

      Thường xốp, nhẹ, thoáng khí, giữ ẩm tốt và hạn chế rửa trôi dinh dưỡng.

    • C.

      Chứa nhiều tạp chất gây độc nên phải phơi thật lâu trước khi sử dụng.

    • D.

      Có độ bền cao và có thể tái sử dụng nhiều lần mà không phân hủy.

  33. Q 33.

    Khi sử dụng giá thể than bùn, cần bổ sung chất nào cho cây?

    • A.

      Các chất dinh dưỡng thiết yếu.

    • B.

      Chất độc diệt nấm bệnh với liều lượng tối đa.

    • C.

      Muối biển để tăng sức chống chịu của cây.

    • D.

      Nước vôi với liều lượng lớn trong mọi trường hợp.

  34. Q 34.

    Trong quy trình sản xuất giá thể than bùn, bước nào diễn ra sau khi phơi khô và nghiền nhỏ?

    • A.

      Nung ở nhiệt độ từ 800 đến 850 độ C.

    • B.

      Nặn vật liệu thành viên rồi nung ở nhiệt độ rất cao.

    • C.

      Phối trộn với vôi bột, chất phụ gia và chế phẩm vi sinh vật, sau đó ủ trong một thời gian.

    • D.

      Ngâm trong nước vôi trong nhiều ngày để loại chất độc hại.

  35. Q 35.

    Ưu điểm nổi bật của giá thể mùn cưa trong quá trình sử dụng là gì?

    • A.

      Không bao giờ phân hủy nên có thể dùng vô thời hạn.

    • B.

      Chứa lượng dinh dưỡng cao nên không cần phối trộn vật liệu khác.

    • C.

      Có độ thoáng cao và giữ ẩm đều trong mọi điều kiện.

    • D.

      Phân hủy thành chất hữu cơ, làm đất tơi xốp, ổn định nhiệt và cung cấp dinh dưỡng.

  36. Q 36.

    Bước xử lí đặc trưng trong sản xuất giá thể mùn cưa là gì?

    • A.

      Đốt trấu trong điều kiện kị khí.

    • B.

      Ủ mùn cưa với chế phẩm vi sinh vật.

    • C.

      Nung đá perlite ở nhiệt độ cao.

    • D.

      Ngâm vỏ dừa trong nước vôi để loại chất độc.

  37. Q 37.

    Giá thể trấu hun có những ưu điểm nào?

    • A.

      Sạch, tơi xốp, giữ nước và giữ phân tốt; hàm lượng kali lớn, giúp cây cứng cáp.

    • B.

      Giàu đạm, lân và các nguyên tố vi lượng.

    • C.

      Hấp thụ nhiệt thấp nên thích hợp với cây trồng dưới nắng nóng.

    • D.

      Có độ bền cao và không thể phân hủy trong điều kiện trồng cây.

  38. Q 38.

    Hạn chế của giá thể trấu hun là gì?

    • A.

      Chứa nhiều nấm bệnh và vi khuẩn gây hại.

    • B.

      Giữ nước kém và thoát nước quá nhanh.

    • C.

      Dinh dưỡng kém và hấp thụ nhiệt lớn, không phù hợp với cây trồng dưới nắng nóng.

    • D.

      Có độ pH rất thấp và chứa nhiều chất độc đối với rễ.

  39. Q 39.

    Ưu điểm nào của giá thể xơ dừa được nêu trong nội dung?

    • A.

      Dinh dưỡng cao nên không cần bổ sung bất kỳ loại phân nào.

    • B.

      Nhẹ, tơi xốp, thoáng khí, giữ và duy trì độ ẩm tốt nhưng thoát nước nhanh.

    • C.

      Không bao giờ chứa chất gây nghẽn rễ.

    • D.

      Chịu nhiệt cao nên rất thích hợp với vùng nắng nóng.

  40. Q 40.

    Quy trình xử lí vỏ dừa để sản xuất giá thể xơ dừa diễn ra theo trình tự nào?

    • A.

      Nung vỏ dừa, làm nhỏ, phối trộn vi sinh vật rồi đóng gói.

    • B.

      Ủ vỏ dừa với vi sinh vật, sau đó ngâm nước vôi và phơi khô.

    • C.

      Phơi khô, làm nhỏ, ngâm nước sạch rồi ngâm nước vôi để loại chất độc.

    • D.

      Thu gom, phơi khô, làm nhỏ, ngâm nước sạch và nước vôi, rồi phối trộn và ủ với vi sinh vật.

  41. Q 41.

    Đặc điểm chung của các bước sản xuất giá thể hữu cơ tự nhiên là gì?

    • A.

      Đều kết thúc bằng kiểm tra chất lượng, đóng gói và đưa phân phối.

    • B.

      Đều phải nung vật liệu ở nhiệt độ trên 1.000 độ C.

    • C.

      Đều sử dụng nước vôi với tỉ lệ cố định trong nhiều ngày.

    • D.

      Đều phải xay đá perlite thành các kích thước rất nhỏ.

  42. Q 42.

    Đặc điểm nào của giá thể perlite là đúng?

    • A.

      Có độ bền cao, trung tính và có thể tái sử dụng nhiều lần.

    • B.

      Chứa nhiều chất hữu cơ và cung cấp dinh dưỡng tốt cho cây.

    • C.

      Màu trắng, xốp, nhẹ, thông thoáng tốt và giúp cân bằng nhiệt độ cho giá thể.

    • D.

      Chứa nhiều kali nên giúp cây cứng cáp và chống rét tốt.

  43. Q 43.

    Quy trình sản xuất giá thể perlite gồm những bước chính nào?

    • A.

      Ủ với vi sinh vật, phơi khô, nghiền nhỏ và đóng gói.

    • B.

      Xay, nghiền nhỏ đá perlite, nung ở nhiệt độ từ 800 đến 850 độ C, rồi làm nguội và kiểm tra.

    • C.

      Đốt vỏ trấu kị khí, làm nguội rồi phối trộn với vi sinh vật.

    • D.

      Nặn đất sét thành viên rồi nung ở nhiệt độ từ 1.200 đến 1.300 độ C.

  44. Q 44.

    Hạn chế của giá thể perlite là gì?

    • A.

      Chứa nhiều chất hữu cơ nên dễ bị nghẽn rễ.

    • B.

      Dinh dưỡng kém và hấp thụ nhiệt lớn.

    • C.

      Có chất tanin và lignin gây nghẽn quá trình hút nước và dinh dưỡng.

    • D.

      Một phần nhôm giải phóng ra có thể làm độ pH giảm.

  45. Q 45.

    Đặc điểm nào là ưu điểm của giá thể gồm?

    • A.

      Xốp, nhẹ, thoáng khí, trung tính, sạch, bền và có thể tái sử dụng nhiều lần.

    • B.

      Giữ nước rất tốt và chứa sẵn nhiều chất dinh dưỡng.

    • C.

      Chứa nhiều chất hữu cơ nên cung cấp dinh dưỡng cho cây trong nhiều năm.

    • D.

      Có hàm lượng kali cao, giúp cây cứng cáp và chống rét tốt.

  46. Q 46.

    Bước quyết định trong sản xuất giá thể gồm là gì?

    • A.

      Ủ nguyên liệu với chế phẩm vi sinh vật trong nhiều tuần.

    • B.

      Ngâm đất sét trong nước vôi để loại chất độc.

    • C.

      Nghiền, nặn thành viên rồi nung ở nhiệt độ từ 1.200 đến 1.300 độ C.

    • D.

      Xay đá perlite thành hạt rồi nung ở nhiệt độ từ 800 đến 850 độ C.

  47. Q 47.

    Phân bón được định nghĩa và vai trò nào là chính xác?

    • A.

      Là vật liệu trồng cây có độ thoáng và khả năng giữ nước.

    • B.

      Là sản phẩm cung cấp dinh dưỡng hoặc cải tạo đất, giúp tăng năng suất, chất lượng cây trồng.

    • C.

      Chỉ là chất cung cấp nước cho cây trồng.

    • D.

      Là vật liệu dùng để phủ giữ ẩm cho đất.

  48. Q 48.

    Đặc điểm nào của phân bón hóa học được nêu đúng?

    • A.

      Chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng với tỉ lệ rất ổn định và hiệu quả chậm.

    • B.

      Thường có hàm lượng chất dinh dưỡng thấp nhưng tác dụng làm đất tơi xốp.

    • C.

      Chứa vi sinh vật sống và chỉ thích hợp với một nhóm cây nhất định.

    • D.

      Tỉ lệ chất dinh dưỡng cao, thường dễ hòa tan và cho hiệu quả nhanh, nhưng bón nhiều có thể làm đất chua.

  49. Q 49.

    Đặc điểm nào của phân bón hữu cơ là đúng?

    • A.

      Chứa nhiều nguyên tố nhưng tỉ lệ không ổn định, hàm lượng thấp, hiệu quả chậm và có thể làm đất tơi xốp.

    • B.

      Chứa một họ vi sinh vật sống và có thời gian sử dụng ngắn.

    • C.

      Có tỉ lệ chất dinh dưỡng cao, cây hấp thụ ngay sau khi bón.

    • D.

      Không có tác dụng cải tạo đất nếu bón liên tục nhiều năm.

  50. Q 50.

    Đặc điểm nào làm nên sự khác biệt của phân bón vi sinh?

    • A.

      Chứa hàm lượng dinh dưỡng cao và cây sử dụng được ngay sau khi bón.

    • B.

      Chứa nhiều chất hữu cơ, tỉ lệ dinh dưỡng không ổn định và cần khoáng hóa.

    • C.

      Chứa vi sinh vật sống, mỗi loại thích hợp với cây hoặc nhóm cây nhất định và có thời gian sử dụng hạn chế.

    • D.

      Bón nhiều liên tục sẽ làm đất chua và gây hại hệ sinh vật đất.

Answers and explanations are in mode.