Kiểm tra cao: Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh và ASEAN
Exam info
- Subject
- Lịch sử thế giới sau Chiến tranh lạnh và quá trình hình thành, phát triển của ASEAN
- Exam type
- Other
- Questions
- 30
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Trong các phát biểu sau, phát biểu nào phản ánh đúng bản chất của toàn cầu hóa?
- A.
Một quốc gia có sức mạnh lớn dần thiết lập quyền kiểm soát đối với các quốc gia khác.
- B.
Các quốc gia từ bỏ hoàn toàn chủ quyền để trở thành các bộ phận của một chính phủ thế giới.
- C.
Các mối liên hệ xuyên biên giới được mở rộng, làm cho quốc gia và dân tộc ngày càng phụ thuộc vào nhau.
- D.
Toàn cầu hóa chỉ là quá trình hình thành các liên minh quân sự mang tính khu vực.
- A.
- Q 2.
Cách mạng khoa học - công nghệ đã tạo điều kiện trực tiếp nào cho quá trình toàn cầu hóa?
- A.
Phát triển giao thông, truyền thông và công nghệ thông tin làm giảm khoảng cách giữa các quốc gia.
- B.
Tập hợp các liên minh quân sự thành một khối thống nhất duy nhất.
- C.
Áp dụng một loại tiền tệ chung cho tất cả các quốc gia trên thế giới.
- D.
Làm cho mọi quốc gia tự động trở thành một chính phủ chung.
- A.
- Q 3.
Mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và xu thế đa cực được thể hiện chính xác nhất ở phát biểu nào?
- A.
Toàn cầu hóa và xu thế đa cực là hai tên gọi cho cùng một hiện tượng.
- B.
Xu thế đa cực làm chấm dứt mọi quá trình toàn cầu hóa.
- C.
Toàn cầu hóa chỉ mang tính kinh tế, còn xu thế đa cực chỉ mang tính quân sự.
- D.
Toàn cầu hóa củng cố các mối liên kết xuyên biên giới, còn xu thế đa cực phân bố sức ảnh hưởng cho nhiều trung tâm; hai xu thế có thể cùng tồn tại.
- A.
- Q 4.
Trong một thế giới đa cực, vị trí của một trung tâm quyền lực được thể hiện chính xác nhất qua phát biểu nào?
- A.
Trung tâm đó có thể một mình quyết định toàn bộ vấn đề quốc tế.
- B.
Trung tâm đó có quyền lực bằng nhau tuyệt đối với tất cả các trung tâm còn lại.
- C.
Trung tâm đó có sức ảnh hưởng nhất định đối với các quốc gia khác và sự phát triển của thế giới, nhưng vẫn chịu sự ràng buộc của các trung tâm khác.
- D.
Chỉ sức mạnh quân sự mới có thể tạo nên một trung tâm trong thế giới đa cực.
- A.
- Q 5.
Khác biệt cốt lõi giữa trật tự hai cực và xu thế đa cực là gì?
- A.
Trật tự hai cực bị chi phối chủ yếu bởi hai cực chính trị, còn xu thế đa cực có nhiều trung tâm có sức ảnh hưởng.
- B.
Xu thế đa cực không có cạnh tranh giữa các quốc gia, còn trật tự hai cực có cạnh tranh.
- C.
Trật tự hai cực luôn có sự cân bằng hoàn toàn về sức mạnh giữa hai bên.
- D.
Xu thế đa cực đồng nghĩa với việc các quốc gia không thể lập bất kỳ liên minh nào.
- A.
- Q 6.
Mối quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc trong xu thế đa cực cần được hiểu như thế nào?
- A.
Hai nước hoàn toàn tách biệt và không còn lợi ích chung.
- B.
Hai nước chỉ đối đầu và hoàn toàn không có hợp tác.
- C.
Sự hợp tác đã chấm dứt hoàn toàn mọi mâu thuẫn và cạnh tranh giữa hai nước.
- D.
Hai nước vừa cạnh tranh vừa hợp tác tùy theo lợi ích và vấn đề cụ thể.
- A.
- Q 7.
Tình huống nào thể hiện rõ nhất tính chất kép của xu thế đa cực là cạnh tranh và hợp tác?
- A.
Hai quốc gia cùng tham gia một cơ chế quốc tế về khí hậu nhưng vẫn tranh giành thị trường công nghệ.
- B.
Một quốc gia đơn phương giảm thuế đối với hàng nhập khẩu từ một đối tác.
- C.
Một quốc gia tăng hỗ trợ nhân đạo cho các nước bị thiên tai.
- D.
Một quốc gia từ chối tham gia mọi cuộc đàm phán đa phương.
- A.
- Q 8.
Nhận định nào sau đây không phù hợp với bản chất của xu thế đa cực?
- A.
Mỗi quốc gia có sức mạnh tổng thể riêng và có khả năng đối diện với sức mạnh của các nước khác.
- B.
Một quốc gia có thể áp đặt ý chí lên tất cả các quốc gia khác và quyết định toàn bộ sự phát triển của thế giới.
- C.
Các quốc gia vừa đàm phán, hợp tác với nhau vừa cạnh tranh giành quyền lợi và ảnh hưởng.
- D.
Các nước có thể hợp tác để giải quyết những vấn đề chung mà không một nước nào có thể giải quyết độc lập.
- A.
- Q 9.
Dấu mốc năm 1972 gắn với sự kiện nào trong quá trình chuyển đổi quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc?
- A.
Liên Xô tan rã và chấm dứt chính thể hai nước.
- B.
Hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.
- C.
Chủ tịch Mỹ Richard Nixon thăm Trung Quốc, tạo bước chuyển quan trọng trong quan hệ hai nước.
- D.
Năm thành viên sáng lập ASEAN ký Hiến chương thành lập tổ chức.
- A.
- Q 10.
Vì sao toàn cầu hóa và xu thế đa cực làm tăng nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á?
- A.
Vì các quốc gia trong khu vực có đầy đủ tài nguyên và không cần tận dụng lợi thế của nhau.
- B.
Vì hợp tác khu vực có thể thay thế hoàn toàn chủ quyền và chính phủ của các quốc gia.
- C.
Vì các quốc gia khu vực đã thống nhất áp dụng cùng một hệ thống chính trị.
- D.
Vì các vấn đề chung và sự phụ thuộc lẫn nhau không thể được giải quyết hiệu quả nếu mỗi quốc gia hành động độc lập.
- A.
- Q 11.
Điều kiện khách quan quan trọng nhất để ASEAN có thể được hình thành là gì?
- A.
Các nước Đông Nam Á đều đã có nền kinh tế phát triển, không cần hợp tác.
- B.
Các nước Đông Nam Á đều thuộc cùng một liên minh quân sự do Mỹ dẫn dắt.
- C.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều nước Đông Nam Á giành được độc lập nhưng còn yếu về kinh tế, cần phát triển và tránh xung đột.
- D.
Mọi quốc gia Đông Nam Á đều muốn đồng nhất hóa chính trị và từ bỏ độc lập.
- A.
- Q 12.
Yếu tố nào thể hiện điều kiện chủ quan dẫn đến việc hình thành ASEAN?
- A.
Sự thay đổi của bối cảnh quốc tế và sự ra đời của các quốc gia mới.
- B.
Nhận thức về lợi ích của việc hợp tác và quyết tâm chung của các quốc gia trong khu vực.
- C.
Sự phát triển của cách mạng khoa học - công nghệ trên phạm vi toàn cầu.
- D.
Sự phân hóa của các liên minh quân sự trong khu vực.
- A.
- Q 13.
So sánh nào giữa MAPHILINDO và ASEAN là chính xác?
- A.
MAPHILINDO được thành lập năm 1963 gồm năm nước, còn ASEAN năm 1967 chỉ gồm ba nước.
- B.
MAPHILINDO được thành lập năm 1967 với năm thành viên, còn ASEAN ra đời năm 1963.
- C.
Hai tổ chức là cùng một tổ chức chỉ được gọi bằng hai tên khác nhau.
- D.
MAPHILINDO ra đời năm 1963 với Malaysia, Philippines, Thái Lan; ASEAN ra đời năm 1967 với năm thành viên sáng lậu.
- A.
- Q 14.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, gọi tắt là ASA, được hình thành như thế nào?
- A.
Năm 1963, gồm năm nước sáng lập ASEAN và sau đó thay thế toàn bộ ASEAN.
- B.
Năm 1967, gồm Indonesia, Singapore, Malaysia, Thái Lan và Philippines.
- C.
Năm 1967, do Malaysia, Philippines và Thái Lan thành lập, là một bước hình thành tổ chức khu vực hướng đến ASEAN.
- D.
Năm 1975, gồm toàn bộ mười quốc gia Đông Nam Á.
- A.
- Q 15.
Việc ASEAN có năm thành viên sáng lậu so với MAPHILINDO cho thấy ưu tiên nào trong quá trình hình thành tổ chức?
- A.
Ưu tiên xây dựng một liên minh quân sự quy mô lớn.
- B.
Ưu tiên thay thế hoàn toàn các thành viên Đông Nam Á khác.
- C.
Ưu tiên tập trung vào duy nhất một lĩnh vực hợp tác.
- D.
Ưu tiên mở rộng cơ sở thành viên, tăng mức độ đại diện của cộng đồng Đông Nam Á.
- A.
- Q 16.
Ngày nào trong năm 1967, ASEAN chính thức được thành lập?
- A.
Ngày 8 tháng 8 năm 1967.
- B.
Ngày 8 tháng 5 năm 1967.
- C.
Ngày 8 tháng 8 năm 1963.
- D.
Ngày 8 tháng 8 năm 1995.
- A.
- Q 17.
Nhóm nào là năm thành viên sáng lập ASEAN?
- A.
Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia và Việt Nam.
- B.
Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Brunei.
- C.
Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore và Philippines.
- D.
Thái Lan, Malaysia, Philippines, Singapore và Lào.
- A.
- Q 18.
Mối quan hệ về thành viên giữa ASA, MAPHILINDO và ASEAN được phát biểu chính xác nhất ở phương án nào?
- A.
Cả ASA và MAPHILINDO đều có Indonesia và Singapore.
- B.
MAPHILINDO và ASEAN có cùng một danh sách ba thành viên.
- C.
Cả ba tổ chức đều có đủ năm thành viên sáng lậu của ASEAN.
- D.
ASA và MAPHILINDO đều gồm Malaysia, Philippines, Thái Lan; ASEAN mở rộng thêm Indonesia và Singapore.
- A.
- Q 19.
Giải pháp nào trực tiếp nhất phù hợp với mục đích nâng cao đời sống nhân dân và phát triển các thành viên ASEAN?
- A.
Áp dụng thống nhất một hệ thống chính trị cho toàn khu vực.
- B.
Chấm dứt mọi hoạt động thương mại với các đối tác bên ngoài khu vực.
- C.
Thúc đẩy thương mại, đầu tư, hạ tầng giao thông và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các thành viên.
- D.
Không tham gia bất kỳ tổ chức quốc tế nào ngoài Liên Hợp Quốc.
- A.
- Q 20.
Mục tiêu xây dựng một cộng đồng ASEAN gắn bó chủ yếu nhằm đạt điều gì?
- A.
Tăng cường đoàn kết, hợp tác và sức mạnh tập thể của các nước trong khu vực.
- B.
Xóa bỏ hoàn toàn những khác biệt về văn hóa và truyền thống.
- C.
Giảm mọi vai trò của chính phủ và tổ chức quốc gia.
- D.
Biến ASEAN thành một liên minh quân sự duy nhất.
- A.
- Q 21.
Hoạt động nào thể hiện rõ mục tiêu thúc đẩy các nước ASEAN hội nhập vào nền kinh tế thế giới?
- A.
Phủ nhận các quy tắc thương mại quốc tế.
- B.
Đóng bến hoàn toàn thương mại với các nước ngoài ASEAN.
- C.
Khuyến khích tất cả các thành viên rút khỏi các tổ chức kinh tế quốc tế.
- D.
Phối hợp chính sách thương mại, kết nối thị trường và tạo điều kiện cho doanh nghiệp ASEAN tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
- A.
- Q 22.
Hành động nào thể hiện đúng nguyên tắc tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc và luật quốc tế của ASEAN?
- A.
Áp dụng biện pháp trừng phạt đơn phương bất kể quyền và nghĩa vụ quốc tế.
- B.
Giải quyết tranh chấp bằng đàm phán, tuân thủ cam kết quốc tế và tôn trọng quyền của các bên liên quan.
- C.
Dùng sức mạnh quân sự để ép buộc một quốc gia thành viên thay đổi chính sách.
- D.
Đơn phương thay đổi hiến pháp của một quốc gia thành viên.
- A.
- Q 23.
Chính sách nào thể hiện rõ nguyên tắc không lấn át, không can thiệp và tôn trọng chủ quyền của ASEAN?
- A.
Một quốc gia buộc thành viên khác thay đổi chính sách nội bộ bằng điều kiện viện trợ.
- B.
Các thành viên từ chối đàm phán với một quốc gia ngoài khu vực.
- C.
Một tổ chức bên ngoài thay quyền quyết định cho toàn bộ các nước thành viên.
- D.
Mỗi quốc gia tự quyết định vấn đề nội bộ, còn ASEAN hỗ trợ bằng hợp tác và tham vấn khi được yêu cầu.
- A.
- Q 24.
Tình huống nào vi phạm rõ nhất các nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, không lấn át và giải quyết tranh chấp bằng hòa bình của ASEAN?
- A.
Một nước trong khu vực sử dụng quân sự can thiệp vào chính trị nội bộ của nước khác nhằm lật đổi chính quyền.
- B.
Hai nước thành lập ủy ban hợp tác để phát triển giao thông và thủy lợi.
- C.
Các nước thành lập khu vực thương mại tự do trong ASEAN.
- D.
Các nước phối hợp cứu hộ khi xảy ra thiên tai ở một quốc gia.
- A.
- Q 25.
Việc tôn trọng chủ quyền và khác biệt của các thành viên có mâu thuẫn với hợp tác ASEAN không?
- A.
Có, vì hợp tác chỉ có thể thực hiện khi các nước có cùng một thể chế chính trị.
- B.
Có, vì bất kỳ hoạt động hợp tác nào cũng làm mất tính độc lập của các thành viên.
- C.
Có, vì tôn trọng chủ quyền đòi hỏi các nước phải từ chối mọi dự án chung.
- D.
Không, hai khía cạnh này có thể cùng tồn tại nếu hợp tác được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và tôn trọng luật quốc tế.
- A.
- Q 26.
Trình tự gia nhập các nước vào ASEAN sau năm thành lập được trình bày chính xác nhất theo phương án nào?
- A.
Brunei năm 1984; Việt Nam năm 1995; Lào và Myanmar năm 1997; Campuchia năm 1999.
- B.
Việt Nam năm 1984; Brunei năm 1995; Campuchia năm 1997; Lào và Myanmar năm 1999.
- C.
Brunei và Việt Nam năm 1995; Campuchia năm 1984; Lào và Myanmar năm 1997.
- D.
Cả năm nước gia nhập cùng lúc trong năm 1999.
- A.
- Q 27.
Quá trình ASEAN lần lượt mở rộng thành viên cho thấy điều gì?
- A.
Mọi nước trong khu vực đã cùng gia nhập trong một thời điểm duy nhất.
- B.
Mở rộng ASEAN không làm thay đổi bản chất hay nguyên tắc hoạt động của tổ chức.
- C.
ASEAN mở rộng phạm vi đại diện của khu vực, đồng thời làm phát sinh thêm nhu cầu về linh hoạt và điều phối thông qua đồng thuận.
- D.
Mở rộng thành viên khiến các nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và luật quốc tế mất hiệu lực.
- A.
- Q 28.
Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm nào?
- A.
Năm 1984.
- B.
Năm 1995.
- C.
Năm 1997.
- D.
Năm 1999.
- A.
- Q 29.
Sau khi Campuchia gia nhập năm 1999, ASEAN có bao nhiêu thành viên?
- A.
Tám thành viên.
- B.
Mười thành viên.
- C.
Chín thành viên.
- D.
Mười một thành viên.
- A.
- Q 30.
Chuỗi lập luận nào thể hiện đúng nhất mối liên hệ giữa các xu thế toàn cầu và quá trình hình thành ASEAN?
- A.
Cách mạng khoa học - công nghệ khiến ASEAN được thành lập ngay năm 1963 mà không cần điều kiện khu vực.
- B.
ASEAN ra đời trước khi có toàn cầu hóa và xu thế đa cực, sau đó các tổ chức quốc tế mới hình thành.
- C.
Chỉ có điều kiện chủ quan đủ để giải thích hoàn toàn việc ra đời ASEAN, còn điều kiện khách quan không có vai trò.
- D.
Cách mạng khoa học - công nghệ thúc đẩy toàn cầu hóa; toàn cầu hóa làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau và xu thế đa cực; bối cảnh khu vực cùng ý chí hợp tác dẫn đến việc thành lập ASEAN.
- A.
Answers and explanations are in mode.