Cơ sở quang học, quang điện tử University

Kiểm tra Chương 1: Giới thiệu tổng quan về quang học và quang điện tử

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Cơ sở quang học, quang điện tử
Exam type
University
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Hiện tượng nào sau đây ủng hộ quan niệm cho rằng ánh sáng có tính chất sóng?

    • A.

      Hiện tượng giao thoa ánh sáng

    • B.

      Hiện tượng quang điện tử

    • C.

      Hiện tượng phát xạ của vật chất bị kích thích

    • D.

      Sự va chạm giữa một hạt và một vật cản

  2. Q 2.

    Một cách giải thích thống nhất cho tính chất vừa sóng vừa hạt của ánh sáng là gì?

    • A.

      Ánh sáng luôn là sóng cơ học trong không khí

    • B.

      Ánh sáng là lượng tử năng lượng mang tính chất sóng khi lan truyền

    • C.

      Ánh sáng chỉ là hạt và hoàn toàn không có tính chất sóng

    • D.

      Ánh sáng là âm thanh có tần số rất cao

  3. Q 3.

    Theo thuyết lượng tử, năng lượng của một photon tỉ lệ với tần số của nó theo biểu thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  4. Q 4.

    Bước sóng de Broglie của một hạt được xác định bởi biểu thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  5. Q 5.

    Khi so sánh một electron và một photon có cùng tổng năng lượng, nhận xét nào sau đây là hợp lý?

    • A.

      Electron có bước sóng de Broglie lớn hơn photon

    • B.

      Photon có bước sóng de Broglie lớn hơn electron

    • C.

      Hai đối tượng có động lượng bằng nhau

    • D.

      Hai đối tượng có cùng vận tốc

  6. Q 6.

    Vận tốc nhóm của một gói sóng mô tả điều gì?

    • A.

      Tốc độ dao động của các hạt môi trường

    • B.

      Tốc độ lan truyền của vị trí tập trung năng lượng của gói sóng

    • C.

      Tốc độ ánh sáng trong chân không của mọi bước sóng

    • D.

      Tốc độ hạt photon đi qua một vật cản

  7. Q 7.

    Phổ bức xạ điện từ được sắp xếp theo trục nào là hợp lý nhất?

    • A.

      Theo bước sóng hoặc tần số

    • B.

      Chỉ theo khối lượng của nguồn phát

    • C.

      Chỉ theo kích thước của vật thu

    • D.

      Theo thứ tự phát ra của nguồn sáng

  8. Q 8.

    Trong các loại bức xạ điện từ sau, loại nào có bước sóng dài nhất?

    • A.

      Tia gamma

    • B.

      Tia X

    • C.

      Ánh sáng nhìn thấy

    • D.

      Bức xạ hồng ngoại

  9. Q 9.

    Hiện tượng tán sóng ánh sáng trên một khe hẹp, khi đường nét sáng trên màn có các vân sáng và tối xen kẽ, chủ yếu minh họa điều gì?

    • A.

      Ánh sáng luôn di chuyển theo đường thẳng trong mọi trường hợp.

    • B.

      Ánh sáng có tính chất sóng, thể hiện qua hiện tượng giao thoa.

    • C.

      Ánh sáng chỉ mang tính hạt và không thể lan truyền dưới dạng sóng.

    • D.

      Màn quan sát chỉ thu được ánh sáng khi nguồn sáng ở rất gần.

  10. Q 10.

    Trong mô hình lưỡng tính hiện đại, cách hiểu nào là phù hợp nhất về bản chất của ánh sáng?

    • A.

      Ánh sáng luôn là sóng cơ, không có vật chất.

    • B.

      Ánh sáng luôn là một chuỗi hạt không có tính chất sóng.

    • C.

      Ánh sáng có tính chất lưỡng tính: biểu hiện sóng trong một số hiện tượng và hạt trong các hiện tượng khác.

    • D.

      Ánh sáng không thể được mô tả bằng bất kỳ mô hình vật lý nào.

  11. Q 11.

    Khi một vật thể hấp thụ chỉ có một photon, năng lượng mà vật thể có thể nhận được tối thiểu là bao nhiêu?

    • A.

      Bằng không.

    • B.

      Bằng năng lượng của một photon.

    • C.

      Bằng một phần năng lượng tùy ý của photon.

    • D.

      Bằng toàn bộ năng lượng của mọi photon trong chùm sáng.

  12. Q 12.

    Hiện tượng quang điện tử chứng minh điều gì về ánh sáng?

    • A.

      Năng lượng ánh sáng được truyền theo những đại lượng rời rạc.

    • B.

      Ánh sáng chỉ là sóng cơ truyền trong chân không.

    • C.

      Tốc độ ánh sáng phụ thuộc vào cường độ của nguồn sáng.

    • D.

      Ánh sáng không thể làm phát sinh dòng điện trong vật dẫn.

  13. Q 13.

    Khi một electron có tổng năng lượng bằng năng lượng của một photon cùng bước sóng, phát biểu nào là hợp lý?

    • A.

      Electron và photon có cùng động lượng.

    • B.

      Electron có tốc độ nhỏ hơn tốc độ ánh sáng trong không gian chân không.

    • C.

      Photon có động lượng lớn hơn electron trong mọi trường hợp.

    • D.

      Electron và photon có cùng tốc độ và cùng động lượng.

  14. Q 14.

    Vật đen tuyệt đối là vật có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Hấp thụ toàn bộ bức xạ chiếu vào nó.

    • B.

      Phản xạ toàn bộ bức xạ tới nó.

    • C.

      Không hấp thụ và không phản xạ bức xạ nào.

    • D.

      Chỉ hấp thụ bức xạ ở một bước sóng duy nhất.

  15. Q 15.

    Theo định luật Stefan-Boltzmann, công suất bức xạ toàn phần của vật đen tuyệt đối tỷ lệ với nhiệt độ tuyệt đối theo độ mũ nào?

    • A.

      Tuyến tính.

    • B.

      Bậc hai.

    • C.

      Bậc bốn.

    • D.

      Bậc bảy.

  16. Q 16.

    Trong đo lường bức xạ, các đại lượng như thông lượng quang, cường độ bức xạ và độ chói thường được mô tả theo hướng nào?

    • A.

      Dựa trên năng lượng bức xạ, không phụ thuộc phản ứng của mắt người.

    • B.

      Dựa trên cảm giác ánh sáng của mắt người với ánh sáng đơn sắc.

    • C.

      Chỉ áp dụng cho bức xạ vô hình.

    • D.

      Chỉ mô tả năng lượng của một đơn vị bức xạ đơn sắc.

  17. Q 17.

    Sự khác biệt cơ bản giữa đo lường bức xạ và đo lường trắc quang là gì?

    • A.

      Đo lường bức xạ dùng mắt người, còn đo lường trắc quang đo năng lượng.

    • B.

      Đo lường bức xạ đo năng lượng bức xạ, còn đo lường trắc quang đánh giá ánh sáng theo cảm giác thị giác của con người.

    • C.

      Hai lĩnh vực này hoàn toàn không có liên hệ với nhau.

    • D.

      Đo lường trắc quang chỉ áp dụng cho ánh sáng trắng, còn đo lường bức xạ chỉ áp dụng cho ánh sáng đơn sắc.

  18. Q 18.

    Trong phổ bức xạ điện từ, nếu sắp xếp theo tần số tăng dần từ trái sang phải thì băng sóng nào sẽ nằm ở vùng bên trái?

    • A.

      Sóng vô trùng.

    • B.

      Sóng radio.

    • C.

      Sóng vi cơ.

    • D.

      Tia gamma.

  19. Q 19.

    Khi nhiệt độ của một vật đen tuyệt đối tăng lên, bước sóng tại đó cực đại của bức xạ phát ra sẽ thay đổi như thế nào?

    • A.

      Giảm, vì bước sóng cực đại tỉ lệ nghịch với nhiệt độ tuyệt đối.

    • B.

      Tăng, vì nhiệt độ và bước sóng cực đại tỉ lệ thuận với nhau.

    • C.

      Không đổi, vì bước sáng cực đại chỉ phụ thuộc vào đặc tính bề mặt của vật.

    • D.

      Trở nên rất dài, vì vật đen tuyệt đối phát ra toàn bộ bức xạ ở bước sóng dài nhất.

  20. Q 20.

    Trong đo lường bức xạ, hãy chọn cặp mô tả đúng về thông lượng quang và cường độ bức xạ.

    • A.

      Thông lượng quang là công suất bức xạ tổng cộng; cường độ bức xạ là công suất bức xạ trên một đơn vị diện tích bề mặt.

    • B.

      Thông lượng quang là công suất bức xạ trên một đơn vị diện tích; cường độ bức xạ là công suất tổng cộng.

    • C.

      Thông lượng quang và cường độ bức xạ đều chỉ đo năng lượng của từng photon.

    • D.

      Thông lượng quang đo năng lượng theo thời gian, còn cường độ bức xạ đo năng lượng theo diện tích.

Answers and explanations are in mode.