Kiểm tra Chương 2: Những vấn đề lý luận cơ bản về nhà nước
Exam info
- Subject
- Lý luận nhà nước
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo phần mở đầu, việc nghiên cứu nguồn gốc nhà nước cung cấp thông tin quan trọng nhất về điều gì?
- A.
Quá trình ra đời của nhà nước trong lịch sử.
- B.
Cơ chế bầu cử các cơ quan nhà nước hiện đại.
- C.
Nguyên tắc phân chia quyền lực giữa các cơ quan nhà nước.
- D.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước qua các thời đại.
- A.
- Q 2.
Điều nào mô tả đúng bối cảnh hình thành và phát triển của thuyết thần quyền?
- A.
Hình thành để giải thích các cuộc chiến tranh xâm lược của các đế chế mạnh.
- B.
Phát triển chủ yếu trong các xã hội tư bản hiện đại.
- C.
Bắt đầu hình thành trong xã hội chiếm hữu nô lệ và phát triển mạnh trong chế độ phong kiến.
- D.
Ra đời từ thế kỷ 4 TCN và phát triển mạnh trong thời kỳ phong kiến.
- A.
- Q 3.
Theo thuyết thần quyền, vì sao nhà nước được coi là có quyền lực tự nhiên và bền vững?
- A.
Vì nhà nước là sự mở rộng của gia tộc và quyền gia trưởng.
- B.
Vì Thượng đế sáng tạo ra nhà nước để bảo vệ trật tự chung, nên quyền lực mang tính siêu nhiên và sự phục tùng là cần thiết.
- C.
Vì dân chủ ban đầu được Thượng đế trao quyền rồi ủy thác cho nhà vua.
- D.
Vì thị tộc thắng trận đã dùng bạo lực để thiết lập bộ máy nhà nước.
- A.
- Q 4.
Theo phái giáo quyền, quyền tinh thần và quyền thống trị về thể xác được phân chia như thế nào?
- A.
Giáo hoàng giữ cả quyền tinh thần và quyền thống trị về thể xác.
- B.
Nhà vua giữ cả quyền tinh thần và quyền thống trị về thể xác.
- C.
Giáo hoàng giữ quyền thống trị về thể xác, còn nhà vua giữ quyền tinh thần.
- D.
Giáo hoàng giữ quyền tinh thần, còn nhà vua giữ quyền thống trị về thể xác.
- A.
- Q 5.
Phái quân chủ cho rằng quyền thống trị của nhà vua có nguồn gốc và vị thế như thế nào?
- A.
Nhà vua tiếp nhận quyền trực tiếp từ Thượng đế, là người đại diện cho quyền lực vĩnh hằng; dân chúng phải tuyệt đối phục tùng.
- B.
Nhân dân ủy thác quyền cho nhà vua, nhưng chỉ khi vua cai trị công bằng.
- C.
Giáo hoàng trao quyền thống trị cho nhà vua sau khi Giáo hội nhận quyền từ Thượng đế.
- D.
Nhà vua tiếp nhận quyền lực từ gia trưởng của gia tộc gốc.
- A.
- Q 6.
Điều kiện nào theo phái dân quyền là cơ sở để dân chúng chấp nhận phục tùng nhà vua?
- A.
Nhà vua được Thượng đế trao quyền nên mọi cách cai trị đều được chấp nhận.
- B.
Dân chúng phải tuyệt đối phục tùng dù vua hành xử bất công.
- C.
Nhà vua cai trị một cách công bằng và không hành động trái với lợi ích của nhân dân.
- D.
Chỉ khi nhà vua dựa vào một bộ máy bạo lực do thị tộc thắng trận thiết lập.
- A.
- Q 7.
Phái dân quyền cho phép nhân dân phản kháng đến mức nào khi vua hành động bất công?
- A.
Chỉ được hoạt động tinh thần, không thể làm thay đổi vị trí của vua.
- B.
Có thể lật đổ vị vua bạo ngược cụ thể, nhưng không nhằm bỏ chế độ quân chủ.
- C.
Có thể lật đổ vua và xóa bỏ vĩnh viễn chế độ quân chủ.
- D.
Không được phản kháng dưới bất kỳ hình thức nào.
- A.
- Q 8.
Thuyết gia trưởng nhìn nhà nước là gì trong mối liên hệ với gia đình?
- A.
Một liên minh bình đẳng của các cá nhân không có quyền lực gia trưởng.
- B.
Một tổ chức tôn giáo do Giáo hội thay thế quyền lực gia trưởng.
- C.
Chỉ là kết quả của việc một thị tộc chiến thắng các thị tộc khác.
- D.
Một gia tộc mở rộng, có quyền lực phát triển từ quyền lực gia trưởng.
- A.
- Q 9.
Theo thuyết gia trưởng, trình tự hình thành từ các đơn vị xã hội nguyên thủy đến quốc gia là gì?
- A.
Gia tộc, rồi thị tộc, rồi chủng tộc và cuối cùng là quốc gia.
- B.
Gia tộc, rồi chủng tộc, rồi thị tộc và cuối cùng là quốc gia.
- C.
Thị tộc, rồi gia tộc, rồi quốc gia và cuối cùng là chủng tộc.
- D.
Gia tộc, rồi quốc gia, rồi thị tộc và cuối cùng là chủng tộc.
- A.
- Q 10.
Sau khi một gia tộc phát triển và phân hóa thành nhiều gia tộc, quyền lực gia trưởng được thể hiện như thế nào?
- A.
Mỗi gia tộc mới trở thành một đơn vị hoàn toàn độc lập với gia tộc gốc.
- B.
Giáo hội tiếp quản quyền lực và giải quyết mọi tranh chấp giữa các gia tộc.
- C.
Các gia tộc mới vẫn chịu sự phục tùng của gia trưởng gia tộc gốc, qua đó quyền gia trưởng tiếp tục mở rộng.
- D.
Quyền lực được chia đều giữa những người con trai thứ nhất của các gia tộc.
- A.
- Q 11.
Luận điểm cốt lõi của thuyết bạo lực là gì?
- A.
Nhà nước do Thượng đế sáng tạo để bảo vệ trật tự xã hội.
- B.
Nhà nước hình thành khi một thị tộc dùng bạo lực áp đảo thị tộc khác và thiết lập bộ máy bạo lực để nô dịch người thua trận.
- C.
Nhà nước là gia tộc mở rộng của một gia trưởng.
- D.
Nhà nước do dân ủy thác quyền thống trị cho vua.
- A.
- Q 12.
Nhận định nào phản ánh đúng cách tiếp cận của phần mở đầu khi đề cập các học thuyết về nguồn gốc nhà nước?
- A.
Tất cả các học thuyết đều sử dụng cùng một phương pháp và chỉ khác nhau ở những chi tiết nhỏ.
- B.
Các học thuyết chỉ phản ánh các quan niệm tôn giáo và không có ý nghĩa khoa học.
- C.
Các học thuyết chỉ là danh sách theo trình tự thời gian và có một học thuyết được tài liệu đánh giá là hoàn toàn đúng.
- D.
Mỗi học thuyết phản ánh một ý thức hệ, phương pháp tiếp cận và nhận thức khoa học khác nhau.
- A.
- Q 13.
Theo phần mở đầu, các học thuyết về nguồn gốc nhà nước phản ánh khác nhau về ý thức hệ, phương pháp tiếp cận và nhận thức khoa học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 14.
Theo thuyết thần quyền, nhà nước là một hiệp đồng giữa các cá nhân nên quyền lực phụ thuộc vào sự đồng thuận có thể thay đổi.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 15.
Trong phái giáo quyền, Giáo hoàng nắm quyền thống trị về thể xác còn nhà vua chỉ giữ quyền tinh thần.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 16.
Thuyết gia trưởng cho rằng các gia tộc phát triển và phân hóa vẫn chịu sự phục tùng của gia trưởng gia tộc gốc.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Thuyết bạo lực xuất hiện trong bối cảnh chế độ phong kiến để giải thích quá trình phân tán quyền lực.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 18.
Hãy so sánh nguồn gốc quyền thống trị của nhà vua và điều kiện dân chúng phục tùng theo phái quân chủ và phái dân quyền trong thuyết thần quyền. Căn cứ vào tài liệu, giải thích điểm giống nhau, điểm khác biệt và giới hạn của quyền phản kháng trong phái dân quyền.
- Q 19.
Áp dụng thuyết gia trưởng, hãy giải thích quá trình từ xã hội nguyên thủy gồm các gia tộc đến sự hình thành nhà nước. Nêu rõ vai trò của gia trưởng, quan hệ giữa các gia tộc sau phân hóa, trình tự kết hợp và cơ chế chuyển biến quyền lực.
- Q 20.
Hãy phân tích điểm chung và điểm khác biệt giữa thuyết gia trưởng và thuyết bạo lực trong cách giải thích nguồn gốc nhà nước. Tập trung vào chủ thể, cơ chế hình thành và mối quan hệ giữa tổ chức xã hội với quyền lực nhà nước.
Answers and explanations are in mode.