Dinh dưỡng thể thao University

Kiểm tra chuyên sâu: Dinh dưỡng và Thể chất

20 questions
180 min
Answer key

Exam info

Subject
Dinh dưỡng thể thao
Exam type
University
Questions
20
Duration
180 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Phân tích mối liên hệ giữa hệ ATP-PCr, hệ đường phân yếm khí và hệ oxy hóa hiếu khí trong các hoạt động thể thao khác nhau. Giải thích vì sao không thể xem ba hệ năng lượng này hoàn toàn tách biệt, đặc biệt trong thể thao đồng đội.

  2. Q 2.

    Một vận động viên đường dài đang chuẩn bị thi đấu marathon. Hãy đề xuất cách điều chỉnh khẩu phần carbohydrate trong tuần cuối trước cuộc đua và giải thích cơ chế sinh lý có thể gây ra hiện tượng “hitting the wall” nếu chiến lược này không được thực hiện.

  3. Q 3.

    So sánh vai trò của carbohydrate, protein và lipid trong cung cấp năng lượng, bảo vệ cơ và hỗ trợ phục hồi cho vận động viên. Giải thích tại sao cắt giảm carbohydrate quá mức có thể gây bất lợi cho vận động viên sức bền.

  4. Q 4.

    Giải thích cơ chế mTOR và vai trò của leucine trong tổng hợp protein cơ sau tập kháng lực. Đề xuất cách phân bổ protein phù hợp cho một vận động viên tập năm buổi mỗi tuần.

  5. Q 5.

    Phân tích sự khác biệt giữa tổng hợp protein cơ và phân giản protein cơ trong bối cảnh năng lượng không đủ. Vì sao một chế độ giảm cân cực đoan có thể làm giảm khối lượng cơ dù vận động viên vẫn tập kháng lực thường xuyên?

  6. Q 6.

    Trình bày nguyên tắc cân bằng năng lượng áp dụng cho ba mục tiêu duy trì cân nặng, tăng cơ và giảm mỡ ở vận động viên. Đề xuất cách phân biệt thâm hụt năng lượng có kiểm soát với hội chứng thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao.

  7. Q 7.

    Mô tả cách tính và sử dụng TDEE để xây dựng khẩu phần cho một vận động viên tập luyện nhiều buổi trong tuần. Giải thích vì sao chỉ sử dụng BMR là chưa đủ và vì sao kết quả cần được điều chỉnh dựa trên phản hồi thực tế.

  8. Q 8.

    Phân tích ảnh hưởng của mức cường độ vận động đến sự chuyển đổi giữa lipid và carbohydrate làm nguồn năng lượng chủ yếu. Giải thích khái niệm điểm giao nhau và lợi ích thích nghi của vận động viên sức bền.

  9. Q 9.

    Hãy so sánh nhu cầu dinh dưỡng của vận động viên sức mạnh, sức bền và thể thao đồng đội. Giải thích sự khác biệt trong cách lựa chọn nguồn carbohydrate và cách bù nước trước, trong và sau vận động.

  10. Q 10.

    Một vận động viên cân nặng 70 kg chạy bộ trong hai giờ ở môi trường nóng. Hãy xây dựng đề xuất về carbohydrate, nước, điện giải và thời điểm bổ sung trước, trong và sau cuộc chạy. Nêu rõ lý do không nên chỉ uống nước lọc trong toàn bộ thời gian.

  11. Q 11.

    Trình bày vai trò của nước và các điện giải chính trong thể thao. Giải thích cơ chế ADH và RAAS điều chỉnh cân bằng nước khi cơ thể mất nước qua mồ hôi.

  12. Q 12.

    So sánh hậu quả của mất nước ở các mức dưới 2%, từ 2–4% và trên 5% trọng lượng cơ thể. Đề xuất cách đánh giá mức mất nước sau buổi tập và giải thích vì sao màu nước tiểu chỉ là một công cụ hỗ trợ.

  13. Q 13.

    Giải thích vì sao vận động viên thể thao kỹ thuật cần duy trì đường huyết ổn định và tránh cảm giác đói trong thi đấu. Đề xuất một chiến lược thực phẩm và thời điểm ăn phù hợp, đồng thời nêu vai trò của vitamin nhóm B.

  14. Q 14.

    Đánh giá nguy cơ dinh dưỡng đối với vận động viên thể thao đối kháng thường xuyên ép cân trong nhiều tuần. Giải thích vì sao nhịn ăn nghiêm ngặt, hạn chế nước và dùng thuốc lợi tiệu có thể làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ chấn thương.

  15. Q 15.

    Xây dựng nguyên tắc sử dụng thực phẩm bổ sung an toàn cho vận động viên. Đánh giá vai trò hỗ trợ của creatine monohydrate và cách áp dụng liều nạp, liều duy trì được đề xuất trong tài liệu.

  16. Q 16.

    Phân tích vai trò của vitamin B6, B9, B12, sắt và kẽm đối với vận động viên. Đề xuất cách ưu tiên nguồn thực phẩm và giải thích vì sao không nên tự ý dùng liều khoáng chất cao.

  17. Q 17.

    Đề xuất nguyên tắc xây dựng thực đơn cho vận động viên tập luyện buổi sáng, gồm thực phẩm trước, trong và sau tập. Giải thích cách lựa chọn thời điểm và loại thực phẩm để hạn chế vấn đề tiêu hóa trong buổi tập sớm.

  18. Q 18.

    Một vận động viên thường xuyên bị chuột rút và giảm hiệu suất sau các buổi tập dài. Hãy phân tích các nguyên nhân dinh dưỡng có thể liên quan và đề xuất cách đánh giá, điều chỉnh chế độ ăn, đồng thời chỉ ra khi nào cần tìm nguyên nhân y tế.

  19. Q 19.

    Hãy lập luận rằng chất lượng thực phẩm và khả năng cá nhân hóa là những nguyên tắc quan trọng hơn việc sử dụng nhiều loại thực phẩm bổ sung. Đề xuất quy trình tư vấn dinh dưỡng cho vận động viên muốn giảm cân nhưng vẫn cần duy trì hiệu suất.

  20. Q 20.

    Tổng hợp thành một nguyên tắc dinh dưỡng toàn diện cho vận động viên: “đúng người, đúng thời điểm, đúng lượng, đúng mục tiêu”. Giải thích cách nguyên tắc này định hướng một chương trình dinh dưỡng cho vận động viên thi đấu, từ đánh giá ban đầu đến theo dõi và điều chỉnh sau thi đấu.

Answers and explanations are in mode.