Lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn 1955–1975 Nghệ An Đại học Vinh Other

Kiểm tra chuyên sâu văn học Việt Nam giai đoạn 1955–1975

20 questions
25 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn 1955–1975
Exam type
Other
Questions
20
Duration
25 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong giai đoạn 1954–1975, sự mở rộng lớn về đề tài của văn học miền Bắc gắn chặt với những điều kiện nào?

    • A.

      Các tác giả tự nguyện từ bỏ toàn bộ ký ức kháng chiến để chuyển sang chủ nghĩa hiện sinh.

    • B.

      Sự chia cắt đất nước, công cuộc phục hồi kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đã tạo ra nhiều trục đề tài mới.

    • C.

      Phong trào Nhân Văn – Giai Phẩm buộc mọi tác phẩm giai đoạn 1956–1958 phải tập trung vào cải cách ruộng đất.

    • D.

      Cuộc kháng chiến chống Mỹ bắt đầu ngay năm 1954 nên các đề tài về đời sống hòa bình và xây dựng đất nước bị loại khỏi văn học.

  2. Q 2.

    Chọn phép ghép chính xác nhất về cơ quan ngôn luận và nội dung chủ trương của phong trào Nhân Văn – Giai Phẩm.

    • A.

      Báo Nhân Văn và tạp chí Giai Phẩm; đòi quyền tự do dân chủ trong sáng tác của văn nghệ sĩ và trí thức.

    • B.

      Báo Nhân Văn và tạp chí Văn Nghệ; phủ nhận mọi hình thức sáng tác của các nhà văn.

    • C.

      Báo Giai Phẩm và tạp chí Tân Văn; chủ trương thực hiện cải cách ruộng đất trên toàn miền Bắc.

    • D.

      Báo Nhân Văn và tạp chí Văn Học; phản đối mọi hoạt động thực tế của các nhà văn.

  3. Q 3.

    Vì sao nhiều sáng tác về cải cách ruộng đất xuất hiện trong các năm 1956–1958 chưa đạt chất lượng nghệ thuật cao?

    • A.

      Các tác phẩm này phê phán địa chủ quá gay gắt nên làm suy yếu cốt truyện và hình tượng nhân vật.

    • B.

      Do cần phản ánh nhanh sự kiện, tác phẩm thiên về ghi chép, tường thuật, cốt truyện dễ trùng lặp và nhân vật đơn giản.

    • C.

      Vì các nhà văn chỉ tập trung vào công nhân thành phố nên chưa thể hiện được đời sống nông thôn.

    • D.

      Vì các tác phẩm bị buộc phải tránh mọi xung đột về quyền sở hữu ruộng đất.

  4. Q 4.

    Trong thơ hướng về miền Nam, diễn biến từ các bài về sông Hiền Lương đến thơ về vụ thảm sát Phú Lợi được thể hiện rõ nhất qua hướng nào?

    • A.

      Từ nỗi đau về sự chia cắt, nhớ thương miền Nam chuyển sang căm giận, lên án và ghi nhớ những tấm gương anh hùng.

    • B.

      Từ ca ngợi chính quyền Sài Gòn chuyển sang phê phán mọi hình thức đấu tranh dân chủ.

    • C.

      Từ chủ đề tình cảm riêng tư chuyển hoàn toàn sang tình yêu của các nhân vật lịch sử.

    • D.

      Các bài thơ đều dừng ở nỗi buồn trước cảnh hai miền bị ngăn cách mà không chuyển sang phản kháng.

  5. Q 5.

    Cách gọi cuộc đấu tranh tư tưởng năm 1955–1958 là “nhận đường lần thứ hai” của các văn nghệ sĩ trong kháng chiến nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Các nhà văn phải nhìn lại quan điểm chính trị và thái độ sáng tác, sau đó tham gia thực tế cách mạng để tạo nên sự khởi sắc mới.

    • B.

      Các văn nghệ sĩ phải từ bỏ sáng tác để toàn tâm phục vụ công tác tổ chức hành chính.

    • C.

      Toàn bộ trào lương hiện thực trong văn học miền Bắc bị xóa bỏ sau khi cuộc đấu tranh kết thúc.

    • D.

      Mục tiêu của cuộc đấu tranh chỉ là thống nhất cách trình bày tin tức giữa các cơ quan báo chí.

  6. Q 6.

    Những tác phẩm phát hiện sự trì trệ của cán bộ, đối kỵ, tham ô, lợi ích nhóm và các bất ổn khác có giá trị gì so với văn học tuyên truyền một chiều?

    • A.

      Chúng phủ nhận toàn bộ giá trị của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và chỉ tập trung vào cá nhân.

    • B.

      Chúng dùng các mâu thuẫn thực tế để đặt câu hỏi về cách nhìn nhận đơn giản, hình thức và một chiều về hiện thực.

    • C.

      Chủ yếu ca ngợi cải cách ruộng đất và không chú ý đến khó khăn trong đời sống mới.

    • D.

      Chúng chỉ ra mâu thuẫn giữa Việt Nam và Mỹ mà không phê phán những vấn đề bên trong xã hội.

  7. Q 7.

    Phép ghép nào thể hiện đúng phong cách thơ của ba nhà thơ Tố Hữu, Chế Lan Viên và Phạm Tiến Duật trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ?

    • A.

      Tố Hữu – trữ tình chính trị; Chế Lan Viên – triết lý; Phạm Tiến Duật – trẻ trung, phóng túng.

    • B.

      Tố Hữu – trong sáng, thiết tha; Chế Lan Viên – trữ tình chính trị; Phạm Tiến Duật – triết lý.

    • C.

      Tố Hữu – triết lý; Chế Lan Viên – trẻ trung, phóng túng; Phạm Tiến Duật – trữ tình chính trị.

    • D.

      Tố Hữu – sử thi; Chế Lan Viên – trẻ trung, phóng túng; Phạm Tiến Duật – trong sáng, thiết tha.

  8. Q 8.

    Vì sao sự thống nhất trong chủ đề kháng chiến chống Mỹ không làm cho nền thơ trở nên nghèo nàn và đơn điệu?

    • A.

      Vì các nhà thơ đều tránh viết về chiến tranh thực tế để giữ tính trữ tình.

    • B.

      Vì chủ đề chung được khai thác qua nhiều phong cách, hình thức và các giai đoạn khác nhau của cuộc chiến.

    • C.

      Vì các thể loại văn học trong giai đoạn này gần như không còn sự khác biệt.

    • D.

      Vì thơ đầu và cuối chiến tranh đều sử dụng cùng một giọng điệu và cùng một loại hình thức.

  9. Q 9.

    Trình tự nào phản ánh đúng sự biến đổi của thơ chống Mỹ qua các giai đoạn chính?

    • A.

      Lên đường và chia li trong niềm tin → thơ bám sát thời sự, mang tính chính luận → thơ triết lý, suy tưởng cùng những bài dài, tùy bút và trường ca.

    • B.

      Thơ triết lý và trường ca → thơ chính luận về sự kiện thời sự → thơ về những cuộc chia lời mở màn.

    • C.

      Khẩu hiệu chiến đấu → truyện ngắn chiến trường → phê bình văn học thời chiến.

    • D.

      Thơ trường ca → thơ nhật ký → các bài thơ khẩu hiệu được viết trong năm đầu chiến tranh.

  10. Q 10.

    Ý nghĩa của hình ảnh “văn hóa, văn nghệ thực sự là một mặt trận” trong kháng chiến chống Mỹ được thể hiện rõ nhất qua điều nào?

    • A.

      Văn nghệ chỉ cần ghi chép lại diễn biến chiến tranh sau khi cuộc chiến đã kết thúc.

    • B.

      Văn nghệ góp phần củng cố niềm tin, động viên tinh thần và huy động nguồn lực toàn dân cho cuộc chiến.

    • C.

      Văn nghệ có thể hoàn toàn thay thế vai trò của các lực lượng quân sự trên chiến trường.

    • D.

      Các nhà văn phải rời mặt trận để tập trung duy trì đời sống văn hóa ở hậu phương.

  11. Q 11.

    Đánh giá nào phản ánh đúng bức tranh phát triển các thể loại văn học trong giai đoạn 1955–1964?

    • A.

      Tiểu thuyết phong phú hơn hẳn thời kỳ chống Pháp; kí và tuy bút có nhiều nhưng ít tác phẩm hay, ngoại trừ Sông Đà; kịch bản tăng số lượng nhưng vẫn hiếm tác phẩm hay.

    • B.

      Truyện ngắn gần như không có giá trị, còn tiểu thuyết và kịch bản đều sa lầm hoàn toàn.

    • C.

      Kịch bản là thể loại thành công nhất, trong khi phê bình văn học hoàn toàn chưa phát triển.

    • D.

      Các thể loại đều thu hẹp về một hướng, không có sự phát triển đa dạng về đề tài và bút pháp.

  12. Q 12.

    Sự kiện ngày 5/8/1964 có ý nghĩa chuyển biến như thế nào đối với văn học Việt Nam?

    • A.

      Đánh dấu kết thúc chín năm kháng chiến chống Pháp và sự trở lại hoàn toàn của nền văn học thời chiến.

    • B.

      Đánh dấu bước ngoặt khi Mỹ ném bom miền Bắc, mở rộng chiến tranh ra cả nước và làm tăng vai trò vũ khí tinh thần của văn học.

    • C.

      Đánh dấu khi phong trào Nhân Văn – Giai Phẩm xuất hiện.

    • D.

      Đánh dấu sự chia cắt đất nước và bắt đầu thời kỳ văn học đô thị miền Nam.

  13. Q 13.

    Đặc điểm nào mô tả đầy đủ và khách quan nhất về văn học đô thị miền Nam giai đoạn 1955–1975?

    • A.

      Toàn bộ văn học đô thị miền Nam chỉ mang tính chất Mỹ, không có những sáng tác yêu nước và tiến bộ.

    • B.

      Các trào lưu văn học đều do chính quyền Sài Gòn chỉ đạo và không thể tồn tại sự đối lập.

    • C.

      Nhiều trào lưu cùng tồn tại, trong đó văn học chịu ảnh hưởng văn hóa phương Tây, Mỹ chiếm ưu thế, song vẫn có dòng yêu nước và tiến bộ trong môi trường bị kiểm soát và đàn áp.

    • D.

      Văn học đô thị miền Nam chỉ bắt đầu xuất hiện sau ngày 5/8/1964.

  14. Q 14.

    Vì sao Mỹ và chính quyền Sài Gòn rất chú trọng đầu tư cho lĩnh vực văn hóa, văn nghệ?

    • A.

      Vì bảo tồn truyền thống dân tộc là mục tiêu hàng đầu và không liên quan đến chiến lược chiến tranh.

    • B.

      Vì đây là công cụ chiến lược để xây dựng văn nghệ của chính quyền, du nhập tư tưởng và lối sống Mỹ, đồng thời đàn áp các khuynh hướng đối lập.

    • C.

      Vì mục tiêu chính là tạo ra một nền văn học dân chủ hoàn toàn độc lập với chính quyền.

    • D.

      Vì chính quyền muốn thống nhất mọi mâu thuẫn giai cấp bằng các hoạt động nghệ thuật.

  15. Q 15.

    Vì sao giai đoạn 1959–1963 được mô tả là thời kỳ vô cùng ngột ngạt đối với văn học yêu nước, cách mạng ở các đô thị miền Nam?

    • A.

      Vì đây là thời kỳ phong trào đấu tranh đạt đến đỉnh cao chưa từng có và không bị chính quyền đàn áp.

    • B.

      Vì văn học đô thị miền Nam lúc này chỉ tồn tại các trào lưu Mỹ, còn dòng yêu nước hoàn toàn biến mất.

    • C.

      Vì phong trào đấu tranh chưa đủ mạnh để làm hậu thuẫn, trong khi chính quyền tăng cường khủng bố và đàn áp các tổ chức, nhà văn.

    • D.

      Vì Mỹ đã rút quân khỏi miền Nam, khiến hoạt động văn nghệ trở nên tự do hoàn toàn.

  16. Q 16.

    Sự qui tụ của ba nhóm lực lượng vào văn học cách mạng miền Nam từ năm 1964 có ý nghĩa gì?

    • A.

      Nó chứng minh mọi nhà văn đều trở thành cán bộ chính quyền Sài Gòn.

    • B.

      Nó mở rộng cơ sở xã hội và tính đa dạng của phong trào, gồm trí thức văn nghệ, trí thức tôn giáo và những người trước đây bất đồng.

    • C.

      Nó làm mất đi sự khác biệt giữa các khuynh hướng tư tưởng trong văn học miền Nam.

    • D.

      Nó chứng minh chính quyền Sài Gòn đã ngừng đàn áp phong trào văn nghệ.

  17. Q 17.

    Trong văn học đô thị miền Nam, khuynh hướng hiện sinh thể hiện tiếng nói bất bình như thế nào?

    • A.

      Thông qua việc khẳng định sự ổn định của quốc gia và niềm tin vào mô hình kinh tế mới.

    • B.

      Bằng cách thể hiện sự mong manh, cái chết, nỗi buồn, sự xa lạ và niềm tin bị vỡ, từ đó gián tiếp cổ vũ tinh thần đấu tranh.

    • C.

      Bằng cách đưa các khái niệm hiện sinh vào văn học để phục vụ công tác ngoại giao của chính quyền.

    • D.

      Bằng cách đưa thế giới quan nhân vật vào trung tâm, đồng thời từ bỏ mọi mối quan tâm đến chiến tranh và đời sống xã hội.

  18. Q 18.

    Sáng tác bộc lộ tình yêu quê hương một cách kín đáo của các nhà văn như Bình Nguyên Lộc, Sơn Nam, Trang Thế Hy khác với sáng tác trực tiếp tố cáo chính quyền Mỹ Ngụy ở điểm nào?

    • A.

      Các sáng tác kín đáo không viết về cuộc chiến mà trở về với cội nguồn, phong tục, đời sống nông dân và thiên nhiên.

    • B.

      Các sáng tác trực tiếp tố cáo chính quyền chỉ tập trung vào phong tục và đời sống nông dân, không nêu tội ác chiến tranh.

    • C.

      Sáng tác kín đáo quay về cội nguồn và phong tục để bộc lộ tình yêu nước; sáng tác trực tiếp lên án bất công và chính sách xâm lược.

    • D.

      Cả hai hướng đều chỉ tập trung vào formal nghệ thuật và không trực tiếp chú ý đến vận mệnh quốc gia.

  19. Q 19.

    Hãy so sánh đúng mức độ phê phán trong hai tác phẩm “Mỹ Lai – máu, nước mắt và uất hận” và “Trong một ngày của một người”.

    • A.

      Cả hai tác phẩm đều phê phán chế độ chiếm hữu ruộng đất phong kiến ở miền Nam.

    • B.

      “Mỹ Lai” lên án chính sách xâm lược tàn bạo của Mỹ; “Trong một ngày” chống lại tư tưởng tự mãn, chê bai truyền thống và lệ thuộc vào hàng hóa nước ngoài.

    • C.

      “Mỹ Lai” ca ngợi sự viện trợ của Mỹ, còn “Trong một ngày” chỉ là một ghi chép du lịch trung tính.

    • D.

      Hai tác phẩm có cùng nội dung, cùng đối tượng và cùng cách thức phê phán chính sách Mỹ.

  20. Q 20.

    Nhận định nào khái quát nhất về mối quan hệ giữa văn học cách mạng miền Bắc và văn học đô thị miền Nam trong giai đoạn 1954–1975?

    • A.

      Hai hệ thống văn học hoàn toàn giống nhau về bối cảnh chính trị, đối tượng và chức năng.

    • B.

      Hai hệ thống phát triển trong điều kiện chính trị khác nhau nhưng đều có những biểu hiện của tình yêu nước, lòng căm phẫng và khát vọng tiến bộ.

    • C.

      Văn học miền Bắc hoàn toàn lạc quan, trong khi văn học đô thị miền Nam hoàn toàn bi quan nên không thể có điểm chung.

    • D.

      Từ năm 1964, toàn bộ văn học Việt Nam hợp nhất thành một trường phái duy nhất do chính quyền Sài Gòn chỉ đạo.

Answers and explanations are in mode.