Kiểm tra đánh giá trong giáo dục – Bài đánh giá trung bình
Exam info
- Subject
- Giáo dục và đánh giá
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo nghĩa rộng, kiểm tra đánh giá trong giáo dục là gì?
- A.
Chỉ là quá trình quy điểm các bài kiểm tra cuối kỳ.
- B.
Quá trình thu thập, phân tích bằng chứng về kết quả học tập và đối chiếu với mục tiêu, tiêu chí để đưa ra kết luận.
- C.
Quá trình xếp hạng học sinh dựa trên thành tích học tập.
- D.
Quá trình truyền đạt kiến thức và rèn luyện kỹ năng cho người học.
- A.
- Q 2.
Mục đích quan trọng nhất của kiểm tra đánh giá trong giáo dục là gì?
- A.
Cung cấp thông tin phản hồi và hỗ trợ điều chỉnh hoạt động dạy học.
- B.
Làm tăng số lượng bài kiểm tra trong mỗi học kỳ.
- C.
Bảo đảm mọi học sinh đều đạt điểm tuyệt đối.
- D.
Thay thế toàn bộ hoạt động giảng dạy của giáo viên.
- A.
- Q 3.
Chức năng nào của kiểm tra đánh giá thể hiện rõ nhất qua việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của kết quả học tập?
- A.
Chức năng thống nhất kỷ luật lớp học.
- B.
Chức năng cấp chứng nhận hoàn thành khóa học.
- C.
Chức năng truyền thụ kiến thức mới cho người học.
- D.
Chức năng cung cấp thông tin để điều chỉnh hoạt động dạy học.
- A.
- Q 4.
Vị trí của kiểm tra đánh giá trong hoạt động giáo dục được thể hiện tốt nhất qua phát biểu nào?
- A.
Nó là một phần hữu cơ của quá trình dạy học, cung cấp thông tin phản hồi trong và sau khi học.
- B.
Nó chỉ phục vụ mục đích chọn người học vào các lớp chuyên.
- C.
Nó nằm ngoài quá trình giáo dục và chỉ thực hiện sau khi kết thúc khóa học.
- D.
Nó thay thế vai trò của giáo viên trong việc đánh giá kết quả học tập.
- A.
- Q 5.
Nguyên tắc công bằng trong đánh giá được thể hiện tốt nhất khi nào?
- A.
Tiêu chí được công bố, áp dụng nhất quán và kết quả dựa trên bằng chứng thực tế của người học.
- B.
Mọi học sinh đều nhận cùng một số điểm dù bài làm khác nhau.
- C.
Giáo viên chấm điểm dựa vào ấn tượng tốt hoặc xấu với học sinh.
- D.
Chỉ những học sinh có điểm cao mới được tiếp cận thông tin phản hồi.
- A.
- Q 6.
Mục tiêu học tập nào được xây dựng phù hợp nhất cho việc đánh giá?
- A.
Học sinh nắm thật nhiều kiến thức.
- B.
Học sinh hiểu bài và làm bài tốt.
- C.
Học sinh có thể so sánh, giải thích và vận dụng các khái niệm đã học để giải quyết một tình huống đơn giản.
- D.
Học sinh phải hoàn thành mọi bài tập trong sách giáo khoa.
- A.
- Q 7.
Giáo viên muốn biết học sinh đã có kiến thức nền trước khi dạy nội dung mới. Loại đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Đánh giá tổng kết.
- B.
Đánh giá chẩn đoán.
- C.
Đánh giá tự đánh giá.
- D.
Đánh giá theo định chuẩn.
- A.
- Q 8.
Đánh giá được tiến hành trong quá trình học nhằm cung cấp phản hồi và điều chỉnh hoạt động học tập là loại nào?
- A.
Đánh giá tạo hình.
- B.
Đánh giá chẩn đoán.
- C.
Đánh giá tổng kết.
- D.
Đánh giá chứng nhận.
- A.
- Q 9.
Đánh giá tổng kết khác đánh giá tạo hình ở điểm nào?
- A.
Đánh giá tổng kết không cung cấp thông tin phản hồi.
- B.
Đánh giá tổng kết không sử dụng tiêu chí học tập.
- C.
Đánh giá tổng kết thường được thực hiện sau một giai đoạn để xác nhận mức độ đạt mục tiêu.
- D.
Đánh giá tổng kết luôn sử dụng bài kiểm tra viết có đáp án cố định.
- A.
- Q 10.
Đánh giá theo tiêu chuẩn chủ yếu căn cứ vào điều gì?
- A.
Vị trí của học sinh trong bảng xếp hạng của lớp.
- B.
Mức độ đáp ứng của kết quả học tập đối với mục tiêu và tiêu chí đã đề ra.
- C.
Ý kiến của giáo viên về độ dễ hay khó của bài kiểm tra.
- D.
Sự nỗ lực và thời gian người học dành cho bài tập.
- A.
- Q 11.
Giáo viên muốn biết học sinh đứng ở vị trí nào so với các bạn cùng lớp. Đây là đánh giá theo hướng nào?
- A.
Theo tiêu chuẩn.
- B.
Chẩn đoán.
- C.
Tạo hình.
- D.
Theo định chuẩn.
- A.
- Q 12.
Những hoạt động nào sau đây có thể thuộc đánh giá thường xuyên?
- A.
Quan sát hoạt động, thảo luận, bài kiểm tra ngắn và tự đánh giá.
- B.
Chỉ bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.
- C.
Chỉ việc lập bảng điểm cuối năm học.
- D.
Chỉ việc đăng ký học phần và xếp lớp.
- A.
- Q 13.
Trong tự đánh giá, người học thực hiện những hoạt động nào?
- A.
Chấm bài của người học khác theo yêu cầu của giáo viên.
- B.
Hoàn thành bài kiểm tra có sẵn đáp án để đối chiếu.
- C.
Tự nhận xét mức độ đáp ứng tiêu chí, phát hiện điểm mạnh, điểm yếu và xác định hướng cải thiện.
- D.
Đánh giá mức độ phát triển của chương trình đào tạo toàn trường.
- A.
- Q 14.
Điểm đặc biệt của đánh giá của người ngang hàng là gì?
- A.
Người học đánh giá sản phẩm của nhau dựa trên tiêu chí và cung cấp phản hồi.
- B.
Giáo viên đánh giá kết quả của tất cả học sinh bằng cùng một bảng điểm.
- C.
Người học tự xếp loại sản phẩm của chính mình theo thang điểm.
- D.
Người học chỉ được quan sát giáo viên đánh giá mà không tham gia.
- A.
- Q 15.
Đánh giá năng lực của người học tập trung vào điều gì?
- A.
Khả năng thuộc lòng các định nghĩa đã được giảng dạy.
- B.
Khả năng tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết vấn đề trong bối cảnh phù hợp.
- C.
Số lượng môn học mà học sinh đã hoàn thành.
- D.
Mức độ tuân thủ các quy định của lớp học.
- A.
- Q 16.
Vai trò chính của bảng tiêu chí đánh giá có điểm gì?
- A.
Ghi lại toàn bộ lịch sử học tập của người học.
- B.
Tự động loại bỏ những nhiệm vụ quá khó đối với người học.
- C.
Thay thế hoàn toàn việc đọc và nhận xét sản phẩm của người học.
- D.
Mô tả rõ tiêu chí và các mức độ thể hiện, giúp việc đánh giá minh bạch và nhất quán hơn.
- A.
- Q 17.
Hồ sơ học tập là công cụ đánh giá đặc trưng với điều gì?
- A.
Thu thập và tổ chức có hệ thống các sản phẩm, bằng chứng thể hiện quá trình phát triển của người học.
- B.
Chỉ ghi nhận kết quả của bài kiểm tra cuối cùng.
- C.
Tự động tính điểm năng lực của học sinh.
- D.
Thay thế toàn bộ hoạt động giảng dạy và hướng dẫn của giáo viên.
- A.
- Q 18.
Công cụ nào phù hợp nhất để đánh giá kỹ năng thực hành và hành vi thể hiện trong hoạt động?
- A.
Bài trắc nghiệm chỉ hỏi kiến thức đã học.
- B.
Sổ điểm chỉ ghi điểm số cuối kỳ.
- C.
Quan sát, biểu diễn thực hành và đánh giá sản phẩm thực tế.
- D.
Kiểm tra sự có mặt và mức độ chuyên cần của người học.
- A.
- Q 19.
Quan điểm hiện đại về đánh giá trong giáo dục nhấn mạnh điều gì?
- A.
Mọi hình thức đánh giá đều phải dẫn đến xếp loại người học.
- B.
Điểm số quan trọng hơn mọi dạng bằng chứng khác.
- C.
Đánh giá tập trung vào sự phát triển của người học, cung cấp phản hồi và hỗ trợ quá trình học tập.
- D.
Việc đánh giá không cần thiết kế vì chỉ nhằm ghi nhận thành tích.
- A.
- Q 20.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với học tập chủ động?
- A.
Người học tích cực xây dựng kiến thức, trao đổi ý tưởng và vận dụng kiến thức trong các nhiệm vụ.
- B.
Người học chủ yếu nghe giảng và chép lại nội dung mà không tham gia xây dựng kiến thức.
- C.
Người học chỉ làm việc nhóm mà không cần tự suy nghĩ và xây dựng ý tưởng.
- D.
Người học sao chép lời giải của bạn để hoàn thành nhiệm vụ.
- A.
- Q 21.
Trình tự nào phù hợp nhất cho một quy trình đánh giá có chất lượng?
- A.
Thu thập bằng chứng → xác định mục tiêu và tiêu chí → đưa ra kết luận → phản hồi.
- B.
Chấm điểm → phản hồi → xác định mục tiêu → thu thập bằng chứng.
- C.
Đưa ra kết luận → thu thập bằng chứng → xác định tiêu chí → phản hồi.
- D.
Xác định mục tiêu và tiêu chí → thu thập bằng chứng → phân tích và kết luận → phản hồi, điều chỉnh.
- A.
- Q 22.
Phản hồi nào sau đây có khả năng giúp người học cải thiện kết quả tốt nhất?
- A.
Chỉ nêu rằng bài làm chưa tốt.
- B.
Chỉ ra điểm đã đạt, điểm chưa đạt và gợi ý một hành động cụ thể phù hợp với mục tiêu.
- C.
Chỉ đưa ra điểm số mà không giải thích.
- D.
So sánh điểm của người học với điểm của toàn bộ lớp.
- A.
- Q 23.
Độ tin cậy của một công cụ đánh giá thể hiện điều gì?
- A.
Khả năng cho ra kết quả nhất quán khi được sử dụng nhiều lần hoặc do nhiều người chấm thực hiện.
- B.
Khả năng đo lường đúng đối tượng cần đánh giá.
- C.
Mức độ dễ dàng khi người học thực hiện nhiệm vụ.
- D.
Thời gian giáo viên cần để chấm bài.
- A.
- Q 24.
Phân hóa đánh giá được hiểu đúng nhất khi nào?
- A.
Mọi người học phải hoàn thành một nhiệm vụ giống hệt nhau để bảo đảm công bằng.
- B.
Một số người học được yêu cầu học các mục tiêu thấp hơn hẳn những người khác.
- C.
Hỗ trợ người học khác nhau về độ khó, sự hỗ trợ hoặc cách thể hiện để họ có thể tiếp cận các mục tiêu chung.
- D.
Chấm mọi sản phẩm bằng một thang điểm duy nhất bất kể nội dung và điều kiện học tập.
- A.
- Q 25.
Một lớp bắt đầu học chủ đề mới. Giáo viên muốn biết nền tảng ban đầu, theo dõi tiến bộ trong học và cuối buổi học xác nhận mức độ đạt. Trình tự phù hợp nhất là gì?
- A.
Đánh giá tổng kết → đánh giá chẩn đoán → đánh giá tạo hình.
- B.
Đánh giá chẩn đoán → đánh giá tổng kết → đánh giá tạo hình.
- C.
Đánh giá chẩn đoán → đánh giá tạo hình → đánh giá tổng kết.
- D.
Đánh giá tạo hình → đánh giá chẩn đoán → đánh giá tổng kết.
- A.
- Q 26.
Kiểm tra đánh giá chỉ có chức năng xếp loại học sinh theo điểm số.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 27.
Kiểm tra đánh giá tạo ra thông tin phản hồi giúp giáo viên và học sinh điều chỉnh hoạt động dạy và học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 28.
Mục tiêu học tập và tiêu chí đánh giá cần được xác định rõ ràng, cụ thể trước khi tiến hành đánh giá.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 29.
Nguyên tắc khách quan bị vi phạm khi người chấm dựa vào cảm tính thay vì căn cứ vào bằng chứng và tiêu chí.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 30.
Đánh giá tổng kết giúp xác nhận mức độ đạt các mục tiêu học tập sau một giai đoạn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 31.
Đánh giá thường xuyên chỉ có thể thực hiện thông qua các bài kiểm tra viết.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 32.
Học sinh tham gia tự đánh giá có thể phát hiện điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng kế hoạch cải thiện của mình.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 33.
Một bài kiểm tra có độ khó cao nhưng không gắn với mục tiêu học tập vẫn bảo đảm tính giá trị của đánh giá.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 34.
Nguyên tắc công bằng đòi hỏi mọi học sinh được đánh giá với tiêu chí và điều kiện thích hợp.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 35.
Đánh giá theo định chuẩn xác định vị trí của người học bằng cách so sánh kết quả với nhóm có thành tích tương đương.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 36.
Đánh giá theo tiêu chuẩn luôn dựa trên bảng xếp hạng của toàn bộ lớp.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 37.
Giá trị của công cụ đánh giá thể hiện ở mức độ công cụ đo lường đúng đối tượng cần đánh giá.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 38.
Độ tin cậy của công cụ đánh giá thể hiện ở tính nhất quán của kết quả khi được sử dụng nhiều lần hoặc bởi nhiều người chấm.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 39.
Phản hồi hiệu quả chỉ cần nêu điểm số và xếp loại, không cần gợi ý hành động tiếp theo.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 40.
Hồ sơ học tập là tập hợp có hệ thống các sản phẩm và bằng chứng giúp thể hiện quá trình phát triển của người học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 41.
Công cụ quan sát không phù hợp để đánh giá kỹ năng thực hành và hành vi thể hiện trong hoạt động.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 42.
Trong quan điểm đánh giá hiện đại, mục tiêu chính là phát triển người học chứ không phải chỉ đo lường và phân loại.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 43.
Người học hoàn toàn không có vai trò trong quá trình đánh giá của chính mình.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 44.
Học tập chủ động tạo điều kiện để người học chủ động xây dựng kiến thức, trao đổi và vận dụng chứ không chỉ tiếp nhận thụ động.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 45.
Học tập sâu chỉ được đánh giá thông qua bài trắc nghiệm có đáp án cố định.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 46.
Quy trình đánh giá thường bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu, tiêu chí và cách thu thập bằng chứng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 47.
Sau khi phân tích bằng chứng, cần cung cấp phản hồi và sử dụng kết quả để điều chỉnh hoạt động dạy học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 48.
Việc sử dụng đa dạng nguồn bằng chứng giúp kết luận đánh giá đáng tin cậy hơn so với chỉ dựa vào một bài kiểm tra.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 49.
Phân hóa đánh giá có nghĩa là một số học sinh được yêu cầu học các mục tiêu thấp hơn hẳn so với các em khác.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 50.
Đánh giá năng lực có thể sử dụng nhiệm vụ tình huống để kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng trong bối cảnh mới.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.