xây dựng quản trị thương hiệu University

Kiểm tra giữa kỳ Chương 3: Định vị thương hiệu

20 questions
35 min
Answer key

Exam info

Subject
xây dựng quản trị thương hiệu
Exam type
University
Questions
20
Duration
35 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương, bản chất của định vị thương hiệu là gì?

    • A.

      Là quá trình xác định và chiếm lĩnh một từ ngữ mang tính chiến lược trong tâm trí khách hàng mục tiêu.

    • B.

      Là quy trình xây dựng bảng giá sản phẩm dựa chủ yếu vào chi phí sản xuất.

    • C.

      Là hoạt động duy nhất liên quan đến thiết kế bao bì sản phẩm.

    • D.

      Là việc sao chép thông điệp của đối thủ cạnh tranh có vị thế mạnh nhất.

  2. Q 2.

    Ví dụ nào sau đây phù hợp nhất với khái niệm định vị thương hiệu?

    • A.

      Volvo gắn với cảm giác an toàn.

    • B.

      Một cửa hàng thay đổi màu sơn tường mỗi tuần.

    • C.

      Một doanh nghiệp tăng số lượng nhân viên trong tháng cuối năm.

    • D.

      Một sinh viên mua nhiều sản phẩm hơn trong một lần thanh toán.

  3. Q 3.

    Ba yếu tố cốt lõi của định vị thương hiệu gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Khách hàng mục tiêu, điểm khác biệt và giá trị mang lại.

    • B.

      Quy mô công ty, số điểm bán và tỷ lệ nhân sự.

    • C.

      Công nghệ sản xuất, lịch sử doanh nghiệp và cổ phiếu.

    • D.

      Bảng giá, chính sách bảo hành và thời gian giao hàng.

  4. Q 4.

    Trong định vị thương hiệu, câu hỏi “Thương hiệu đang nói với ai?” liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?

    • A.

      Khách hàng mục tiêu.

    • B.

      Điểm khác biệt.

    • C.

      Giá trị mang lại.

    • D.

      Câu thần chú thương hiệu.

  5. Q 5.

    Một thương hiệu nhấn mạnh rẻ hơn, tiện hơn và dễ sử dụng hơn so với đối thủ. Yếu tố cốt lõi nào đang được thể hiện?

    • A.

      Điểm khác biệt.

    • B.

      Khách hàng mục tiêu.

    • C.

      Giá trị mang lại.

    • D.

      Sơ đồ định vị.

  6. Q 6.

    Vì sao cần thực hiện định vị thương hiệu?

    • A.

      Để truyền tải thông điệp nhất quán đến đúng khách hàng mục tiêu trong mọi hoạt động quảng cáo.

    • B.

      Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu nghiên cứu khách hàng.

    • C.

      Để thay thế toàn bộ các quyết định marketing chiến lược.

    • D.

      Để bảo đảm mọi chiến dịch quảng cáo đều nhận được cùng một mức chi phí.

  7. Q 7.

    Sơ đồ định vị thương hiệu được hiểu là gì?

    • A.

      Biểu đồ trực quan thể hiện vị trí tương đối của các thương hiệu trong tâm trí khách hàng dựa trên hai tiêu chí quan trọng.

    • B.

      Sơ đồ tổ chức thể hiện cơ cấu bộ phận của doanh nghiệp.

    • C.

      Bảng theo dõi doanh thu của từng sản phẩm theo tháng.

    • D.

      Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên kinh doanh.

  8. Q 8.

    Bản đồ cạnh tranh và bản đồ nhận thức có điểm chung nào?

    • A.

      Đều giúp so sánh vị trí hoặc nhận thức của các thương hiệu trên các tiêu chí có ý nghĩa với khách hàng.

    • B.

      Đều chỉ dùng để xác định giá bán thấp nhất của sản phẩm.

    • C.

      Đều thay thế hoàn toàn quy trình nghiên cứu khách hàng.

    • D.

      Đều nhằm xác định số lượng nhân viên của mỗi thương hiệu.

  9. Q 9.

    Theo các bước lập sơ đồ định vị, bước thứ hai là gì?

    • A.

      Chọn trục giá trị phù hợp.

    • B.

      Phân tích đối thủ cạnh tranh chi tiết.

    • C.

      Nghiên cứu thuộc tính sản phẩm khác biệt.

    • D.

      Xây dựng câu thần chú thương hiệu.

  10. Q 10.

    Một thương hiệu nước uống muốn tạo sự khác biệt về độ tinh khiết. Thương hiệu nên đặt vị trí của mình trên bản đồ cạnh tranh dựa trên tiêu chí nào là hợp lý nhất?

    • A.

      Mức độ tinh khiết và giá.

    • B.

      Quy mô nhân viên và lịch sử thành lập.

    • C.

      Số chi nhánh văn phòng và loại hợp đồng lao động.

    • D.

      Loại phương tiện vận chuyển và số kho của doanh nghiệp.

  11. Q 11.

    Câu thần chú thương hiệu có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Là một cụm từ cực ngắn, cô đọng bản chất cốt lõi của thương hiệu.

    • B.

      Là bản mô tả đầy đủ mọi quy trình vận hành của doanh nghiệp.

    • C.

      Là danh sách chi tiết tất cả sản phẩm trong danh mục.

    • D.

      Là bản tổng hợp mọi quyết định marketing trong một năm.

  12. Q 12.

    Mục đích nội bộ quan trọng nhất của câu thần chú thương hiệu là gì?

    • A.

      Giúp nhân viên và đối tác hiểu thương hiệu đại diện cho điều gì và điều chỉnh hành động cho phù hợp.

    • B.

      Buộc mọi chi nhánh dùng cùng một mức giá bán.

    • C.

      Loại bỏ nhu cầu phối hợp giữa các bộ phận.

    • D.

      Xác định duy nhất mức lương của từng vị trí trong doanh nghiệp.

  13. Q 13.

    Câu thần chú thương hiệu giúp dẫn đường cho những hoạt động nào?

    • A.

      Các quyết định marketing và truyền thông.

    • B.

      Chỉ các quyết định về kho vận.

    • C.

      Chỉ các quyết định kế toán và thuế.

    • D.

      Các quyết định tuyển dụng không liên quan đến khách hàng.

  14. Q 14.

    Theo Kevin Keller, câu thần chú thương hiệu có tác dụng nào sau đây?

    • A.

      Giúp xác định mục đích kinh doanh và thiết lập ranh giới cần thiết trong phát triển thương hiệu.

    • B.

      Giúp bảo đảm mọi chiến dịch quảng cáo có cùng ngân sách.

    • C.

      Giúp thay thế toàn bộ các hoạt động xây dựng thương hiệu.

    • D.

      Giúp loại bỏ mọi hoạt động cạnh tranh của đối thủ.

  15. Q 15.

    Một thương hiệu muốn định vị là “lựa chọn đáng tin cậy cho gia đình”. Thông điệp này thể hiện rõ nhất điểm nào?

    • A.

      Giá trị mang lại cho khách hàng.

    • B.

      Chỉ số lượng nhân viên của doanh nghiệp.

    • C.

      Chỉ lịch sử thành lập của doanh nghiệp.

    • D.

      Chỉ quy mô hệ thống kênh phân phối.

  16. Q 16.

    Một doanh nghiệp muốn xây dựng câu thần chú thương hiệu. Câu thần chú nên ưu tiên tính chất nào?

    • A.

      Ngắn gọn, xuyên suốt và phản ánh đúng bản chất thương hiệu.

    • B.

      Chi tiết đến mức liệt kê mọi lợi ích của từng sản phẩm.

    • C.

      Sao chép phong cách quảng cáo của đối thủ.

    • D.

      Chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính trong ngắn hạn.

  17. Q 17.

    Điều nào sau đây là kết quả quan trọng nhất khi định vị thương hiệu được thực hiện tốt?

    • A.

      Khách hàng dễ nhận biết thương hiệu và hiểu rõ điểm khác biệt của thương hiệu so với lựa chọn khác.

    • B.

      Mọi khách hàng đều mua sản phẩm với cùng một mức giá.

    • C.

      Doanh nghiệp không còn cần đối thủ cạnh tranh.

    • D.

      Toàn bộ quyết định marketing trở nên không cần dữ liệu.

  18. Q 18.

    Một thương hiệu cao cấp liên tục quảng cáo thông điệp rẻ hơn và bình dân hơn. Điều này có thể gây ra vấn đề gì?

    • A.

      Làm suy yếu vị trí cao cấp đã được xây dựng và tạo sự nhất quán kém.

    • B.

      Luôn làm tăng giá trị thương hiệu trong mọi trường hợp.

    • C.

      Giúp câu thần chú thương hiệu không còn cần thiết.

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của đối thủ.

  19. Q 19.

    Doanh nghiệp đang lập bản đồ định vị nhưng chưa xác định rõ đối tượng khách hàng. Việc nào nên ưu tiên trước tiên?

    • A.

      Xác định khách hàng mục tiêu.

    • B.

      Hoàn thiện câu thần chú thương hiệu.

    • C.

      Tăng ngân sách quảng cáo trên mọi kênh.

    • D.

      Chọn ngẫu nhiên hai đối thủ để so sánh.

  20. Q 20.

    Mối liên hệ giữa định vị thương hiệu và các quyết định marketing chiến lược được mô tả chính xác nhất là gì?

    • A.

      Định vị cung cấp nền tảng để các quyết định marketing trong ngắn hạn và dài hạn phù hợp với thương hiệu.

    • B.

      Định vị chỉ liên quan đến quảng cáo ngoại tuyến.

    • C.

      Định vị làm cho mọi quyết định marketing trở nên giống nhau.

    • D.

      Định vị chỉ có tác dụng sau khi doanh nghiệp đã thành công.

Answers and explanations are in mode.