Exam info
- Subject
- Hóa sinh thực phẩm
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Protein nào sau đây trực tiếp tham gia vào quá trình co cơ ở động vật có xương sống?
- A.
Miozin
- B.
Hemoglobin
- C.
Casein
- D.
Collagen
- A.
- Q 2.
Vai trò chính của enzyme trong cơ thể là gì?
- A.
Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào
- B.
Đẩy nhanh và điều hòa các phản ứng hóa sinh
- C.
Vận chuyển oxy đến mọi cơ quan
- D.
Làm tăng khối lượng của mọi mô cơ
- A.
- Q 3.
Trong các giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, việc chứa nhiều acid amin thiết yếu có ý nghĩa gì?
- A.
Thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao
- B.
Thực phẩm chắc chắn không chứa nước
- C.
Thực phẩm không thể bị ôi hóa
- D.
Thực phẩm chứa nhiều chất béo không no
- A.
- Q 4.
Acid amin có tính lưỡng tính vì phân tử chứa đồng thời:
- A.
Một nhóm carboxyl và một nhóm amin
- B.
Hai nhóm carboxyl và không có nhóm amin
- C.
Một nhóm hydroxyl và một nhóm methyl
- D.
Một nhóm phosphate và một nhóm sulfhydryl
- A.
- Q 5.
Trong điện di, acid amin ở pH đẳng điện có đặc điểm nào?
- A.
Mang điện tích âm và di chuyển về anot
- B.
Mang điện tích dương và di chuyển về catot
- C.
Tổng điện tích bằng không và không di chuyển trong điện trường
- D.
Không có điện tích nhưng vẫn di chuyển mạnh về catot
- A.
- Q 6.
Vì sao phần lớn acid amin dễ tan trong nước?
- A.
Do chúng tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực, tương tác mạnh với nước phân cực
- B.
Do chúng không chứa nhóm carboxyl
- C.
Do gốc R của mọi acid amin đều kỵ nước
- D.
Do acid amin không tạo được liên kết với nước
- A.
- Q 7.
Protein trong thực phẩm có thể tạo ra các cấu trúc hoặc tính chất nào sau đây?
- A.
Tạo gel, tạo bọt, tạo màng và cố định hương thơm
- B.
Chỉ có vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể
- C.
Không thể tham gia tạo cấu trúc cho sản phẩm
- D.
Chỉ có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh
- A.
- Q 8.
Theo nội dung giảng dạy, lipid là nguồn cung cấp vitamin tan trong dầu nào?
- A.
Vitamin A, D, E và K
- B.
Vitamin B1, B2 và B3
- C.
Chỉ vitamin C
- D.
Chỉ vitamin B6
- A.
- Q 9.
Glyceride được tạo thành từ hai loại thành phần chính nào?
- A.
Glycerol và acid béo
- B.
Glucose và fructose
- C.
Glycine và acid glutamic
- D.
Sterol và phospholipid
- A.
- Q 10.
Một acid béo có ký hiệu 18:2 được hiểu là:
- A.
Có 18 nguyên tử carbon và 2 nối đôi carbon–carbon
- B.
Có 2 nguyên tử carbon và 18 nối đôi carbon–carbon
- C.
Có 18 nguyên tử carbon và 1 nối đôi carbon–carbon
- D.
Có 20 nguyên tử carbon và 2 nối đôi carbon–carbon
- A.
- Q 11.
Chỉ số iode được dùng để đặc trưng cho đặc tính nào của chất béo?
- A.
Mức độ chưa bão hòa
- B.
Khối lượng acid béo tự do
- C.
Tổng lượng acid béo trong glyceride
- D.
Mức độ peroxide hóa
- A.
- Q 12.
Sáp tự nhiên được xếp vào nhóm lipid nào?
- A.
Lipid đơn giản, là este của alcol với acid béo có mạch carbon dài
- B.
Lipid phức tạp chứa acid phosphoric
- C.
Polysaccharide chứa các đơn vị glucose
- D.
Protein lipoprotein tạo màng
- A.
- Q 13.
Hai đơn vị glucose trong maltose liên kết với nhau bằng liên kết nào?
- A.
Liên kết α-1→4-glucosid
- B.
Liên kết β-1→4-glucosid
- C.
Liên kết α-1→6-glucosid tại điểm phân nhánh
- D.
Liên kết este phosphate
- A.
- Q 14.
Polysaccharide nào là nguồn dự trữ năng lượng của tế bào động vật?
- A.
Glycogen
- B.
Cellulose
- C.
Tinh bột
- D.
Saccharose
- A.
- Q 15.
Trong cấu trúc cellulose, các đơn vị β-D-glucose liên kết với nhau bằng liên kết nào?
- A.
β-1→4-glucosid
- B.
α-1→4-glucosid
- C.
α-1→6-glucosid
- D.
β-1→6-glucosid
- A.
- Q 16.
Vitamin B1 tạo thành coenzyme nào?
- A.
TPP
- B.
FAD
- C.
Coenzyme A
- D.
NAD+
- A.
- Q 17.
Theo tài liệu, vitamin B5, B6 và C tham gia vào những vai trò nào?
- A.
Vận chuyển hydro, chuyển hóa acid amin và tạo collagen
- B.
Chỉ vận chuyển hydro và không có vai trò khác
- C.
Tạo sắc tố thị giác và điều hòa hấp thu canxi
- D.
Chống oxy hóa lipid và hỗ trợ đông máu
- A.
- Q 18.
Vitamin C tham gia tạo collagen bền vững chủ yếu bằng cách nào?
- A.
Hydroxyl hóa proline và lysine
- B.
Khử trực tiếp toàn bộ liên kết peptide trong collagen
- C.
Tạo coenzyme NAD+ từ niacin
- D.
Oxy hóa proline và lysine thành acid amin khác
- A.
- Q 19.
Vitamin nào cần thiết cho gan tổng hợp các yếu tố đông máu, đặc biệt prothrombin?
- A.
Vitamin K
- B.
Vitamin A
- C.
Vitamin C
- D.
Vitamin B6
- A.
- Q 20.
Khi bảo quản sản phẩm giàu vitamin tan trong nước, biện pháp nào phù hợp nhất với đặc tính của nhóm vitamin này?
- A.
Tránh ngâm rửa lâu và hạn chế đun nấu ở nhiệt độ cao
- B.
Bảo quản hoàn toàn trong dầu để tăng khả năng hấp thu vitamin
- C.
Chỉ cần bảo quản kín mà không cần hạn chế nhiệt
- D.
Tăng lượng nước ngâm để rút hết vitamin ra khỏi thực phẩm
- A.
Answers and explanations are in mode.