Trí tuệ nhân tạo và Ứng dụng University

Kiểm tra giữa kỳ: Trí tuệ nhân tạo, Học máy và Ứng dụng

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Trí tuệ nhân tạo và Ứng dụng
Exam type
University
Questions
20
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương, điểm khác biệt cốt lõi giữa AI biểu tượng và AI kết nối là gì?

    • A.

      AI biểu tượng dùng quy tắc logic do con người thiết kế, còn AI kết nối học quy luật ẩn từ dữ liệu.

    • B.

      AI biểu tượng chỉ dùng cho bài toán hồi quy, còn AI kết nối chỉ dùng cho phân loại.

    • C.

      AI biểu tượng yêu cầu dữ liệu có nhãn, còn AI kết nối không sử dụng nhãn.

    • D.

      AI biểu tượng luôn dựa trên mạng nơ-ron, còn AI kết nối luôn dựa trên cây quyết định.

  2. Q 2.

    Một hệ thống có thể thực hiện mọi nhiệm vụ trí tuệ của con người và có ý thức, linh hoạt như con người, theo thang phát triển được đưa ra thuộc mức nào?

    • A.

      ANI

    • B.

      AGI

    • C.

      ASI

    • D.

      Rule-based

  3. Q 3.

    Vì sao nhiều hệ thống AI thực tế hiện nay dùng cách tiếp cận lai giữa AI biểu tượng và AI kết nối?

    • A.

      Vì cách tiếp cận lai giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dữ liệu và kiểm thử.

    • B.

      Vì nó kết hợp khả năng biểu diễn quy tắc với sức mạnh học quy luật từ dữ liệu.

    • C.

      Vì AI biểu tượng và AI kết nối là hai cách gọi hoàn toàn khác nhau cho cùng một thuật toán.

    • D.

      Vì cách tiếp cận lai luôn cho độ chính xác cao hơn mọi mô hình chuyên biệt.

  4. Q 4.

    Trong ba cách học được nêu, cách nào phù hợp nhất với bài toán AlphaGo và RLHF?

    • A.

      Học có giám sát

    • B.

      Học không giám sát

    • C.

      Học tăng cường

    • D.

      Học tự giám sát

  5. Q 5.

    Điều nào giải thích tốt nhất vì sao một LLM mạnh hiện nay vẫn được xếp vào ANI chứ không phải AGI?

    • A.

      LLM không thể xử lý văn bản tự nhiên.

    • B.

      LLM có khả năng suy luận cao nhưng vẫn chỉ giải quyết tốt các nhiệm vụ trong phạm vi được huấn luyện và thiết kế.

    • C.

      LLM bắt buộc phải sử dụng GPU cho mọi nhiệm vụ suy luận.

    • D.

      LLM không thể được huấn luyện bằng văn bản từ Internet.

  6. Q 6.

    Trong kiến trúc Transformer, cơ chế self-attention có ý nghĩa quan trọng vì nó cho phép mô hình làm gì?

    • A.

      Xử lý song song toàn bộ chuỗi đầu vào thay vì xử lý tuần tự từng phần tử.

    • B.

      Chỉ phân loại dữ liệu theo số nhãn cố định.

    • C.

      Tự động thu thập dữ liệu có nhãn từ Internet.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn mọi bước truy xuất tri thức bên ngoài.

  7. Q 7.

    Trong bài toán phân loại với dữ liệu chỉ có 1% giao dịch gian lận, mô hình dự đoán “không gian lận” cho mọi giao dịch có thể có accuracy cao. Vấn đề chính của mô hình này là gì?

    • A.

      Accuracy luôn không thể được tính với dữ liệu mất cân bằng.

    • B.

      Mô hình không nhận diện được các trường hợp gian lận, làm giảm recall của lớp gian lận.

    • C.

      Mô hình chắc chắn sẽ có precision thấp hơn recall.

    • D.

      Mô hình không thể được huấn luyện trên dữ liệu chứa 99% lớp âm tính.

  8. Q 8.

    Trong hai tình huống được nêu, sàng lọc ung thư nên ưu tiên recall còn lọc spam nên ưu tiên precision. Lý do phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Ung thư cần hạn chế bỏ sót, còn spam cần hạn chế báo động giả.

    • B.

      Ung thư không có nhãn, còn spam luôn có nhãn.

    • C.

      Spam cần mô hình tạo sinh, còn ung thư cần mô hình phân loại tuyến tính.

    • D.

      Accuracy không thể dùng cho cả hai bài toán.

  9. Q 9.

    Một tập dữ liệu gồm bảng khách hàng trong cơ sở dữ liệu quan hệ và tệp JSON chứa thông tin cấu hình sản phẩm. Cách phân loại đúng nhất là gì?

    • A.

      Toàn bộ dữ liệu là có cấu trúc vì đều có thể lưu trong máy tính.

    • B.

      Bảng khách hàng là dữ liệu có cấu trúc, còn tệp JSON là dữ liệu bán cấu trúc.

    • C.

      Cả hai đều là dữ liệu phi cấu trúc vì chúng phục vụ mô hình AI.

    • D.

      Cả hai đều là dữ liệu bán cấu trúc vì có thể kết hợp trong cùng một ứng dụng.

  10. Q 10.

    Nếu dữ liệu đầu vào chứa nhiều giá trị thiếu, sai định dạng và nhiễu, nguyên tắc nào của tài liệu phù hợp nhất?

    • A.

      Garbage in, garbage out

    • B.

      Big Data càng nhiều thì mô hình càng chính xác tuyệt đối.

    • C.

      Dữ liệu chỉ cần được chia thành tập huấn luyện và kiểm tra.

    • D.

      Mô hình AI không phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu.

  11. Q 11.

    Khi lựa chọn thuật toán học máy, theo tài liệu, cần cân nhắc nhóm yếu tố nào?

    • A.

      Đặc điểm dữ liệu, mục tiêu dự đoán, yêu cầu giải thích và nguồn lực tính toán.

    • B.

      Chỉ độ phổ biến của thuật toán trên Internet.

    • C.

      Chỉ số đo accuracy và tên nhà phát triển thuật toán.

    • D.

      Chỉ loại dữ liệu đầu ra mong muốn.

  12. Q 12.

    Một mô hình có accuracy rất cao trên tập huấn luyện nhưng giảm mạnh trên dữ liệu mới. Hiện tượng và nguyên nhân phù hợp là gì?

    • A.

      Dưới khớp vì mô hình quá đơn giản.

    • B.

      Quá khớp vì mô hình học thuộc lòng dữ liệu huấn luyện.

    • C.

      Quá khớp vì mô hình chưa dùng đủ kỹ thuật regularization.

    • D.

      Dưới khớp vì dữ liệu kiểm tra có quá nhiều nhãn.

  13. Q 13.

    Với bài toán phân loại văn bản, Naive Bayes thường được xem là lựa chọn hợp lý vì đặc điểm nào?

    • A.

      Nó dựa trên định lý Bayes và giả định các đặc trưng độc lập, giúp phân loại văn bản hiệu quả.

    • B.

      Nó tự động tạo ranh giới phi tuyến bằng kernel trick.

    • C.

      Nó là phương pháp học tăng cường dựa trên phần thưởng.

    • D.

      Nó yêu cầu chuẩn hóa mọi đặc trưng trước khi dự đoán.

  14. Q 14.

    Sự khác biệt cốt lõi giữa Bagging và Boosting là gì?

    • A.

      Bagging huấn luyện các mô hình song song trên các mẫu con, còn Boosting huấn luyện tuần tự để sửa lỗi mô hình trước.

    • B.

      Bagging chỉ dùng cho học không giám sát, còn Boosting chỉ dùng cho học tăng cường.

    • C.

      Bagging không sử dụng nhiều mô hình, còn Boosting chỉ dùng một mô hình duy nhất.

    • D.

      Bagging nhằm tăng độ phức tạp, còn Boosting nhằm giảm overfitting trong mọi trường hợp.

  15. Q 15.

    Trong CNN, vai trò của các tầng pooling và tầng kết nối đầy đủ lần lượt là gì?

    • A.

      Pooling trích xuất cạnh, còn tầng kết nối đầy đủ giảm kích thước không gian.

    • B.

      Pooling giảm kích thước không gian, còn tầng kết nối đầy đủ thực hiện quyết định dựa trên đặc trưng.

    • C.

      Pooling tạo nhãn giám sát, còn tầng kết nối đầy đủ tạo dữ liệu huấn luyện.

    • D.

      Pooling thực hiện truy xuất tri thức, còn tầng kết nối đầy đủ gọi công cụ bên ngoài.

  16. Q 16.

    Khi có một tập dữ liệu chuyên ngành nhỏ, transfer learning thường hữu ích vì lý do nào?

    • A.

      Tận dụng mô hình đã huấn luyện sẵn và chỉ tinh chỉnh trên dữ liệu chuyên biệt, tiết kiệm dữ liệu và chi phí.

    • B.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đánh giá mô hình trên dữ liệu mới.

    • C.

      Đảm bảo mô hình không bao giờ quá khớp.

    • D.

      Chỉ áp dụng được cho mô hình tuyến tính, không áp dụng cho CNN.

  17. Q 17.

    Một prompt yêu cầu LLM phân tích tình huống kinh doanh theo các bước có lý do trước khi đưa ra khuyến nghị. Prompt này thể hiện kỹ thuật nào?

    • A.

      Chain-of-Thought

    • B.

      Few-shot prompting

    • C.

      Prompt chaining

    • D.

      Data cleaning

  18. Q 18.

    Trong hệ thống RAG, điều nào là nguyên nhân có thể khiến câu trả lời sai dù hệ thống đã truy xuất được tài liệu liên quan?

    • A.

      Bước generation không sử dụng đúng hoặc không diễn giải đúng đoạn đã truy xuất.

    • B.

      Hệ thống dùng quá nhiều ngữ cảnh trong prompt.

    • C.

      Mô hình phải được huấn luyện lại từ đầu mỗi khi người dùng đặt câu hỏi.

    • D.

      Mọi tài liệu trong kho tri thức đều phải có cấu trúc giống nhau.

  19. Q 19.

    Trong vòng lặp ReAct của AI Agent, chuỗi hành động được mô tả chính xác nhất là gì?

    • A.

      Tiếp nhận mục tiêu → lập kế hoạch → hành động → quan sát kết quả → đánh giá và lặp lại nếu cần.

    • B.

      Thu thập dữ liệu → tiền huấn luyện → tinh chỉnh theo chỉ dẫn → RLHF → triển khai.

    • C.

      Tiền xử lý → chia tập → huấn luyện → kiểm định chéo → chọn mô hình.

    • D.

      Truy xuất → phân đoạn → sinh đáp án → tính điểm → lưu trữ.

  20. Q 20.

    Trong MLOps, hiện tượng data drift được phát hiện sớm nhằm giải quyết vấn đề nào?

    • A.

      Dữ liệu thực tế thay đổi theo thời gian khiến hiệu suất mô hình giảm.

    • B.

      Mô hình bị quá khớp ngay trong quá trình huấn luyện.

    • C.

      Mô hình dùng quá nhiều token trong mỗi lệnh gọi API.

    • D.

      Phiên bản prompt không được lưu trữ trong hệ thống.

Answers and explanations are in mode.