Hóa học: Các thể của chất và sự chuyển thể của chất Middle school

Kiểm tra kiến thức: Các thể của chất và sự chuyển thể của chất

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Hóa học: Các thể của chất và sự chuyển thể của chất
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Câu 1 (Nhận biết): Một vật có hình dạng và thể tích cố định, không chảy được và rất khó nén. Vật đó tồn tại ở thể nào?

    • A.

      Thể lỏng

    • B.

      Thể khí

    • C.

      Thể rắn

    • D.

      Không thể xác định chỉ từ các đặc điểm đã cho

  2. Q 2.

    Câu 2 (Nhận biết): Đặc điểm nào sau đây đúng với thể lỏng?

    • A.

      Có hình dạng và thể tích cố định.

    • B.

      Có thể chảy và có hình dạng của vật chứa.

    • C.

      Không có hình dạng riêng và chiếm toàn bộ thể tích vật chứa.

    • D.

      Dễ bị nén.

  3. Q 3.

    Câu 3 (Nhận biết): Khi một lượng khí được đưa vào bình chứa, khí đó sẽ như thế nào?

    • A.

      Giữ nguyên hình dạng và thể tích của lượng khí ban đầu.

    • B.

      Chỉ nằm ở đáy bình theo hình dạng của bình.

    • C.

      Lan tỏa theo mọi hướng và chiếm toàn bộ thể tích của bình.

    • D.

      Tự động trở thành thể lỏng nếu bình kín.

  4. Q 4.

    Câu 4 (Nhận biết): Một viên đá lấy ra khỏi tủ lạnh bị tan thành nước. Quá trình chuyển thể nào đã xảy ra?

    • A.

      Nóng chảy

    • B.

      Đông đặc

    • C.

      Hóa hơi

    • D.

      Ngưng tụ

  5. Q 5.

    Câu 5 (Nhận biết): Hơi nước gặp lạnh tạo thành sương mù hoặc các giọt nước đọng trên nắp vung. Đây là quá trình nào?

    • A.

      Bay hơi

    • B.

      Sôi

    • C.

      Ngưng tụ

    • D.

      Đông đặc

  6. Q 6.

    Câu 6 (Nhận biết): Sự khác biệt cốt lõi giữa bay hơi và sôi là gì?

    • A.

      Bay hơi xảy ra ở mọi nhiệt độ, còn sôi xảy ra tại một nhiệt độ sôi xác định.

    • B.

      Bay hơi xảy ra trong lòng chất lỏng, còn sôi chỉ xảy ra trên bề mặt.

    • C.

      Cả hai đều chỉ xảy ra trên bề mặt chất lỏng.

    • D.

      Bay hơi làm toàn bộ chất lỏng sôi nhanh, còn sôi không làm chất lỏng biến thành hơi.

  7. Q 7.

    Câu 7 (Nhận biết): Thể lỏng có thể tạo thành một hình dạng giống vật chứa.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  8. Q 8.

    Câu 8 (Nhận biết): Sự đông đặc là quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể rắn ở một nhiệt độ xác định.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  9. Q 9.

    Câu 9 (Thông hiểu): Phát biểu nào phân biệt đúng thể rắn và thể lỏng?

    • A.

      Cả hai đều có hình dạng và thể tích cố định.

    • B.

      Thể rắn có hình dạng và thể tích cố định; thể lỏng có hình dạng của vật chứa và có thể chảy.

    • C.

      Thể rắn có hình dạng của vật chứa, còn thể lỏng không có hình dạng riêng.

    • D.

      Thể rắn dễ nén, còn thể lỏng rất khó nén.

  10. Q 10.

    Câu 10 (Thông hiểu): Điều nào giải thích đúng đặc điểm khí lấp đầy bình chứa và dễ bị nén?

    • A.

      Khí có hình dạng và thể tích cố định giống thể rắn.

    • B.

      Khí không có hình dạng riêng, lan tỏa theo mọi hướng và dễ nén.

    • C.

      Khí chỉ tồn tại trên bề mặt của vật chứa.

    • D.

      Khí luôn chảy thành dòng giống chất lỏng.

  11. Q 11.

    Câu 11 (Thông hiểu): Chuỗi chuyển thể nào được ghi đúng?

    • A.

      Nóng chảy: rắn → lỏng; hóa hơi: lỏng → khí; ngưng tụ: khí → lỏng.

    • B.

      Nóng chảy: lỏng → rắn; hóa hơi: khí → lỏng; ngưng tụ: lỏng → khí.

    • C.

      Đông đặc: lỏng → rắn; bay hơi: rắn → lỏng; sôi: khí → lỏng.

    • D.

      Hóa hơi: rắn → lỏng; ngưng tụ: lỏng → rắn; đông đặc: khí → lỏng.

  12. Q 12.

    Câu 12 (Thông hiểu): Quần áo phơi ngoài nắng khô dần, còn nước đun sôi tạo hơi nước cả trong lòng và trên bề mặt. Nhận định nào đúng?

    • A.

      Quần áo khó là bay hơi, còn nước đun sôi là sôi.

    • B.

      Quần áo khó là sôi, còn nước đun sôi là bay hơi.

    • C.

      Quần áo khó là ngưng tụ, còn nước đun sôi là sôi.

    • D.

      Cả hai hiện tượng đều là ngưng tụ.

  13. Q 13.

    Câu 13 (Thông hiểu): Sự bay hơi và sự sôi đều là hai hình thức của quá trình hóa hơi.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  14. Q 14.

    Câu 14 (Thông hiểu): Chất lỏng chuyển sang thể khí do nóng có thể được gọi là bay hơi nếu xảy ra trên bề mặt ở mọi nhiệt độ, hoặc được gọi là sôi nếu xảy ra cả trong lòng và trên bề mặt tại nhiệt độ sôi xác định.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  15. Q 15.

    Câu 15 (Vận dụng): Một khối đá được đặt trong cốc và nóng chảy thành nước. Sau đó, hơi nước gặp nắp cốc lạnh và hóa lỏng thành giọt. Hãy gọi tên hai chuyển thể theo thứ tự xảy ra.

    • A.

      Nóng chảy và đông đặc

    • B.

      Hóa hơi và ngưng tụ

    • C.

      Nóng chảy và ngưng tụ

    • D.

      Sôi và đông đặc

  16. Q 16.

    Câu 16 (Vận dụng): Quần áo ướt được phơi ngoài nắng và dần khô. Nước trong quần áo đã trải qua chuyển thể nào?

    • A.

      Ngưng tụ

    • B.

      Đông đặc

    • C.

      Hóa hơi do bay hơi

    • D.

      Nóng chảy

  17. Q 17.

    Câu 17 (Vận dụng): Một bình chứa nước đang được đun sôi. Hơi nước chiếm toàn bộ thể tích bình và trên nắp bình xuất hiện các giọt nước. Nhận định nào giải thích đúng cả hai hiện tượng?

    • A.

      Hơi nưới ở thể khí nên chiếm toàn bộ thể tích bình; các giọt nước trên nắp là kết quả của ngưng tụ.

    • B.

      Hơi nước giữ nguyên hình dạng của bình và các giọt nước là do nóng chảy.

    • C.

      Hơi nước chỉ nằm trên bề mặt bình và các giọt nước là do bay hơi.

    • D.

      Hơi nước có hình dạng cố định và các giọt nước là do đông đặc.

  18. Q 18.

    Câu 18 (Vận dụng): Người ta đun nước đến sôi, hơi nước bám trên mặt kính lạnh rồi hóa lỏng thành các giọt nhỏ. Mô tả này cho thấy cả sôi và ngưng tụ đều xảy ra.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  19. Q 19.

    Câu 19 (Vận dụng – Trả lời ngắn): Một chai nước được đặt trong ngăn đá của tủ lạnh và một phần nước đông thành đá. Hãy nêu tên quá trình chuyển thể, xác định chiều chuyển thể và giải thích ngắn gọn vì sao điều kiện xung quanh gây ra hiện tượng này.

  20. Q 20.

    Câu 20 (Vận dụng – Tự luận): Quần áo ướt được phơi ngoài trời mà không đun đến sôi. Một mặt kính lạnh được đặt gần quần áo và trên kính xuất hiện các giọt nước. Hãy phân tích chuỗi chuyển thể của nước, giải thích vì sao quần áo khô nhưng trên kính lại có nước, và cho biết hiện tượng làm quần áo khó có phải sôi hay không.

Answers and explanations are in mode.