Kiểm tra nâng cao về lập sơ đồ định vị thương hiệu
Exam info
- Subject
- Quản trị thương hiệu
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Một doanh nghiệp phân khúc thị trường ô tô theo thu nhập, mục đích sử dụng và sở thích, sau đó dùng các tiêu chí này để xây dựng sơ đồ định vị. Nhận định nào thể hiện đúng vai trò của việc xác định khách hàng mục tiêu trong quy trình này?
- A.
Giúp chọn hai thuộc tính sản phẩm tạo thành trục giá trị của bản đồ.
- B.
Giúp bản đồ định vị phản ánh sự kết nối giữa sản phẩm và nhu cầu thực tế của nhóm khách hàng được chọn.
- C.
Giúp xác định mức giá và chất lượng của tất cả các thương hiệu cạnh tranh.
- D.
Giúp chứng minh rằng mọi thuộc tính sản phẩm đều mang lại lợi ích cảm tính.
- A.
- Q 2.
Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng đang cân nhắc sử dụng hai trục “độ tươi ngon” và “giá trị dinh dưỡng” cho sơ đồ định vị. Lựa chọn này phù hợp nhất với nguyên tắc nào?
- A.
Mọi ngành hàng đều bắt buộc phải sử dụng giá cả và chất lượng làm hai trục.
- B.
Các trục phải phản ánh những yếu tố mà khách hàng trong phân khúc mục tiêu đánh giá cao.
- C.
Hai trục phải tương ứng với mọi thuộc tính lý tính và cảm tính của sản phẩm.
- D.
Doanh nghiệp phải chọn trục dựa vào vị trí hiện tại của thương hiệu trên bản đồ cạnh tranh.
- A.
- Q 3.
Trong quy trình lập sơ đồ định vị, nhận định nào mô tả đúng mối quan hệ giữa Bước 1 và Bước 2?
- A.
Bước 2 chỉ có thể thực hiện sau khi Bước 1 xác định rõ nhu cầu của phân khúc mục tiêu.
- B.
Bước 1 và Bước 2 có thể hoàn toàn độc lập với nhau.
- C.
Bước 1 được thực hiện sau khi đã xác định vị trí của tất cả đối thủ trên bản đồ.
- D.
Bước 2 là xác định khách hàng sẽ mua sản phẩm thay vì đối thủ.
- A.
- Q 4.
Một doanh nghiệp muốn xác định đối thủ cạnh tranh thực sự trong ngành mỹ phẩm. Công cụ nào phù hợp nhất theo nội dung tài liệu?
- A.
Khảo sát thị trường, phân tích SWOT và đánh giá phản hồi khách hàng.
- B.
Chỉ số dây chuyền sản xuất và chi phí nguyên liệu.
- C.
Chính sách bảo hành và mẫu bao bì mới.
- D.
Sơ đồ tổ chức nhân sự và lịch sử lương.
- A.
- Q 5.
Nếu doanh nghiệp phát hiện rằng nhiều khách hàng đánh giá cao “trải nghiệm người dùng” và “dịch vụ hỗ trợ”, các thuộc tính này nên được xếp vào nhóm nào?
- A.
Lợi ích lý tính vì liên quan trực tiếp đến thành phần sản phẩm.
- B.
Lợi ích cảm tính vì tác động đến cảm nhận và mối quan hệ của khách hàng với thương hiệu.
- C.
Lợi ích lý tính vì có thể được đo lường bằng số liệu bán hàng.
- D.
Không phải thuộc tính sản phẩm vì chỉ liên quan đến hoạt động sau bán hàng.
- A.
- Q 6.
Doanh nghiệp phát triển phương thức thanh trả nhiều kỳ và chế độ bảo hành linh hoạt. Hai đặc điểm này thuộc nhóm lợi ích nào?
- A.
Lợi ích lý tính.
- B.
Lợi ích cảm tính.
- C.
Không phải thuộc tính sản phẩm.
- D.
Chỉ là công cụ phân tích SWOT.
- A.
- Q 7.
Bản đồ nhận thức khác bản đồ cạnh tranh ở điểm nào?
- A.
Bản đồ cạnh tranh tập trung vào các thương hiệu, còn bản đồ nhận thức tập trung vào các điểm khác biệt mà khách hàng quan tâm.
- B.
Bản đồ cạnh tranh dùng hai trục giá trị, còn bản đồ nhận thức dùng năm thương hiệu cạnh tranh.
- C.
Bản đồ nhận thức chỉ dùng để xác định giá, bản đồ cạnh tranh chỉ dùng để xác định chất lượng.
- D.
Hai bản đồ hoàn toàn không liên quan đến nhau.
- A.
- Q 8.
Một thương hiệu nằm ở vị trí “giá cao, trị gàu” trên sơ đồ định vị dầu gội. Điều nào suy ra hợp lý nhất?
- A.
Thương hiệu cung cấp hiệu quả trị gàu với mức giá cao hơn so với các lựa chọn khác.
- B.
Thương hiệu có giá cao nhưng không có tác dụng trị gàu.
- C.
Thương hiệu nằm ở phân khúc khách hàng không quan tâm đến giá.
- D.
Thương hiệu có chất lượng thấp hơn nhưng giá cao hơn.
- A.
- Q 9.
Trong sơ đồ nhận thức về các cửa hàng, “nhân viên tư vấn tốt” và “dịch vụ cộng thêm” đóng vai trò gì?
- A.
Là hai thuộc tính dùng để định vị các lựa chọn cửa hàng theo nhận thức của khách hàng.
- B.
Là hai nhóm khách hàng mục tiêu không liên quan đến hành vi mua.
- C.
Là hai loại bản đồ định vị thương hiệu.
- D.
Là hai bước phân tích đối thủ cạnh tranh.
- A.
- Q 10.
Doanh nghiệp thu thập phản hồi về chất lượng sản phẩm, độ bền và trải nghiệm sử dụng thông qua phỏng vấn. Những dữ liệu này có giá trị chính nào đối với Bước 4?
- A.
Giúp doanh nghiệp xác định cơ cấu chi phí sản xuất.
- B.
Giúp xây dựng bản đồ định vị chính xác hơn bằng thông tin về thuộc tính sản phẩm khác biệt.
- C.
Giúp thay thế hoàn toàn việc phân tích đối thủ cạnh tranh.
- D.
Giúp xác định duy nhất mức giá nên sử dụng cho thương hiệu.
- A.
- Q 11.
Nếu khách hàng mục tiêu coi trọng công nghệ và giá thành hơn các yếu tố khác, doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn trục giá trị nào?
- A.
Độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng.
- B.
Tính năng và giá thành.
- C.
Uy tín thương hiệu và quảng cáo.
- D.
Quy mô cửa hàng và số nhân viên.
- A.
- Q 12.
Một đội marketing lập bản đồ định vị trước khi xác định rõ khách hàng mục tiêu. Rủi ro lớn nhất của cách làm này là gì?
- A.
Bản đồ sẽ không thể dùng để xác định hai trục giá trị.
- B.
Các trục được chọn có thể không phản ánh yếu tố quan trọng nhất của khách hàng mục tiêu.
- C.
Không thể phân tích bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào sau đó.
- D.
Mọi thuộc tính sản phẩm sẽ tự động trở thành lợi ích lý tính.
- A.
- Q 13.
Vì sao việc nghiên cứu thuộc tính sản phẩm khác biệt cần xem xét cả lợi ích lý tính và lợi ích cảm tính?
- A.
Vì mọi thuộc tính cảm tính đều có giá trị tài chính cao hơn lợi ích lý tính.
- B.
Vì cả hai nhóm đều ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và giúp doanh nghiệp hiểu điều khách hàng coi trọng.
- C.
Vì chỉ lợi ích lý tính có thể thu thập thông qua dữ liệu bán hàng.
- D.
Vì hai nhóm luôn được dùng làm hai trục của mọi sơ đồ định vị.
- A.
- Q 14.
Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu bán hàng để nghiên cứu thuộc tính sản phẩm. Nhận định nào giải thích hợp lý nhất giá trị của dữ liệu này?
- A.
Dữ liệu bán hàng cho biết khách hàng đã mua những thuộc tính nào của sản phẩm.
- B.
Dữ liệu bán hàng thay thế toàn bộ phân tích SWOT của đối thủ.
- C.
Dữ liệu bán hàng luôn chứa ý kiến trực tiếp về hình ảnh thương hiệu của mọi đối thủ.
- D.
Dữ liệu bán hàng xác định khách hàng mục tiêu trước khi họ mua.
- A.
- Q 15.
Trong một cuộc phân tích cạnh tranh, SWOT được sử dụng chủ yếu để đạt mục tiêu nào?
- A.
Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ của các thương hiệu.
- B.
Chọn màu sắc và hình ảnh thương hiệu.
- C.
Thiết kế duy nhất hai trục của sơ đồ định vị.
- D.
Xác định số lượng nhân viên tư vấn tối thiểu.
- A.
- Q 16.
Khách hàng mục tiêu của một thương hiệu muốn “giá hợp lý”, “nhân viên tư vấn tốt” và “dịch vụ cộng thêm”. Nếu chỉ có thể chọn hai trục, doanh nghiệp nên ưu tiên cặp nào để bản đồ phản ánh tốt nhất lựa chọn của họ?
- A.
Giá hợp lý và nhân viên tư vấn tốt.
- B.
Nhân viên tư vấn tốt và dịch vụ cộng thêm.
- C.
Giá hợp lý và quy mô cửa hàng.
- D.
Dịch vụ cộng thêm và sản phẩm đa dạng.
- A.
- Q 17.
Doanh nghiệp muốn biết vì sao khách hàng chọn sản phẩm của mình thay vì đối thủ. Câu hỏi nào thuộc trực tiếp vào Bước 1?
- A.
Thương hiệu này có bao nhiêu cửa hàng trên toàn quốc?
- B.
Khách hàng mong đợi điều gì từ sản phẩm và tại sao họ nên chọn sản phẩm này thay vì sản phẩm của đối thủ?
- C.
Thương hiệu đối thủ sử dụng nguyên liệu nào trong sản xuất?
- D.
Doanh nghiệp nên dùng trục giá trị nào trên bản đồ?
- A.
- Q 18.
Nếu một sản phẩm có “công nghệ mới”, “hiệu quả sử dụng cao” và “uy tín thương hiệu”, cách phân loại đúng nhất là gì?
- A.
Công nghệ mới và hiệu quả sử dụng cao là lợi ích cảm tính; uy tín thương hiệu là lợi ích lý tính.
- B.
Cả ba đều là lợi ích cảm tính vì đều liên quan đến cảm nhận của khách hàng.
- C.
Công nghệ mới và hiệu quả sử dụng cao là lợi ích lý tính; uy tín thương hiệu là lợi ích cảm tính.
- D.
Cả ba đều là lợi ích lý tính vì đều có thể kiểm chứng bằng thử nghiệm.
- A.
- Q 19.
Một doanh nghiệp đã xác định khách hàng mục tiêu nhưng chưa chọn được hai trục giá trị. Dữ liệu nào hữu ích nhất để hỗ trợ quyết định tiếp theo?
- A.
Kết quả khảo sát về các yếu tố khách hàng đánh giá cao nhất.
- B.
Danh sách tất cả nhân viên công ty.
- C.
Lịch sử thành lập của các đối thủ.
- D.
Bảng lương của ban quản lý.
- A.
- Q 20.
Doanh nghiệp đang lập sơ đồ định vị và muốn vị trí thương hiệu phản ánh đúng những điều khách hàng thực sự quan tâm. Nhóm hành động nào phù hợp nhất với toàn bộ tài liệu?
- A.
Chọn hai trục giá trị từ đầu, phân tích đối thủ rồi xác định khách hàng mục tiêu cuối cùng.
- B.
Xác định khách hàng mục tiêu, chọn hai trục giá trị, phân tích đối thủ và nghiên cứu thuộc tính sản phẩm khác biệt.
- C.
Chỉ nghiên cứu thuộc tính sản phẩm rồi trực tiếp đặt thương hiệu lên bản đồ.
- D.
Chỉ dựa vào giá và chất lượng, sau đó coi mọi thương hiệu khác là đối thủ trực tiếp.
- A.
Answers and explanations are in mode.