Vi sinh ứng dụng và công nghiệp Nam Định Đại học Y Dược Thái Bình University

Kiểm tra nâng cao: Vi sinh ứng dụng và công nghiệp

40 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Vi sinh ứng dụng và công nghiệp
Exam type
University
Questions
40
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 1.

    Theo lịch sử vi sinh vật học công nghiệp, nhóm sản phẩm nào đặc trưng cho giai đoạn đầu thế kỷ XIX khi các quy trình lên men bắt đầu được sản xuất quy mô lớn?

    • A.

      Axit citric, axit lactic, acetone, butanol và ethanol

    • B.

      Thuốc kháng sinh, tác nhân kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi-rút

    • C.

      Rượu vang, bánh mì lên men, pho mát và bia

    • D.

      Vitamin, sterol, axit amin và enzyme

  2. Q 2.

    Dấu mốc năm 1809 của François Appert có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với lĩnh vực nào?

    • A.

      Phát triển phương pháp đóng hộp hiện đại

    • B.

      Khám phá cơ chế cố định đạm sinh học

    • C.

      Khởi đầu sản xuất công nghiệp acetone và butanol

    • D.

      Ứng dụng kỹ thuật di truyền để tạo chủng vi sinh vật công nghiệp

  3. Q 3.

    Trình tự nào mô tả đúng mốc phát triển của ứng dụng vi sinh vật công nghiệp qua các giai đoạn lịch sử?

    • A.

      Rượu, bia và bánh mì ở thời kỳ cổ đại; đóng hộp hiện đại năm 1809; sản xuất kháng sinh ở nửa sau thế kỷ XX

    • B.

      Kháng sinh vào đầu thế kỷ XIX; đóng hộp vào giữa thế kỷ XX; lên men rượu ở thời kỳ cổ đại

    • C.

      Đóng hộp năm 1809; sản xuất kháng sinh ngay sau đó; bia và bánh mì chỉ xuất hiện ở thế kỷ XX

    • D.

      Mọi ứng dụng lên men, đóng hộp và kháng sinh đều bắt đầu ở đầu thế kỷ XIX

  4. Q 4.

    Nhóm nào là các sản phẩm thương mại quan trọng được liệt kê cho giai đoạn nửa sau thế kỷ XX?

    • A.

      Vitamin, sterol, axit hữu cơ, axit amin, chất tạo hương vị và enzyme

    • B.

      Chỉ thuốc kháng sinh và tác nhân kháng vi-rút

    • C.

      Rượu vang, bia, pho mát và bánh mì

    • D.

      Chỉ vitamin và enzyme

  5. Q 5.

    Một quá trình chuyển hóa tạo ATP khi không có oxy, trong đó phân tử hữu cơ vừa là nguồn electron vừa là chất nhận electron và không bị oxy hóa hoàn toàn. Đây là đặc điểm của quá trình nào?

    • A.

      Lên men

    • B.

      Hô hấp hiếu khí

    • C.

      Quang hợp

    • D.

      Tiêu diệt vi sinh vật bằng nhiệt

  6. Q 6.

    Trong lên men, NAD⁺ hầu như luôn bị khử thành NADH. Nếu tế bào liên tục tạo NADH nhưng không có cơ chế tái tạo NAD⁺, hậu quả và cách giải quyết nào là phù hợp?

    • A.

      NADH tích lũy, NAD⁺ cạn kiệt; các con đường lên men phải khử pyruvat hoặc chất trung gian hữu cơ để tái sinh NAD⁺

    • B.

      NADH tự động biến thành ATP, nên không cần NAD⁺

    • C.

      Oxy phân tử tự tái sinh NAD⁺ trong điều kiện lên men

    • D.

      Vi sinh vật ngừng chuyển hóa đường để tránh tích lũy NADH

  7. Q 7.

    Cơ chế nào giải thích đúng nhất cho việc lên men tạo ATP chủ yếu bằng phosphoryl hóa ở mức cơ chất?

    • A.

      Một hợp chất được gắn nhóm phosphat trở thành dạng giàu năng lượng, sau đó chuyển trực tiếp nhóm phosphat cho ADP để tạo ATP

    • B.

      NADH chuyển electron qua chuỗi chuyển electron để tạo ATP

    • C.

      Photon làm ion hóa nước, còn năng lượng ánh sáng trực tiếp tạo ATP

    • D.

      NAD⁺ trực tiếp nhận nhóm phosphat và biến thành ATP

  8. Q 8.

    Trong một hệ lên men kỵ khí không có oxy, chất nhận electron cuối cùng thường là gì?

    • A.

      Một chất hữu cơ nội bào như pyruvat hoặc axetaldehyd

    • B.

      Oxy phân tử

    • C.

      Nitrat

    • D.

      Sulfat

  9. Q 9.

    Vì sao pyruvat được xem là chất trung gian quan trọng trong lên men?

    • A.

      Nhiều sản phẩm cuối được tạo từ pyruvat và nhiều enzym khác nhau có thể tác động lên nó

    • B.

      Pyruvat chỉ có thể được sử dụng trong hô hấp hiếu khí

    • C.

      Pyruvat luôn là chất nhận electron cuối cùng duy nhất

    • D.

      Pyruvat chỉ được dùng để tổng hợp chất tế bào, không tạo sản phẩm lên men

  10. Q 10.

    Nhóm nào chỉ gồm các sản phẩm cuối có thể thu được từ quá trình lên men?

    • A.

      Axit hữu cơ, ethanol hoặc butanol, acetone, H₂ và CO₂

    • B.

      Methanol là sản phẩm chính của mọi quá trình lên men rượu

    • C.

      Chỉ CO₂ và H₂O sau khi chất hữu cơ bị oxy hóa hoàn toàn

    • D.

      Các sản phẩm hoàn toàn không phụ thuộc loại cơ chất và loại vi sinh vật

  11. Q 11.

    Trong lên men ABE của Clostridium, các phản ứng chuyển hóa nào được nêu đúng?

    • A.

      Butyrat được khử thành butanol; acetone được khử thành izopropanol

    • B.

      Butanol được oxy hóa thành butyrat; acetone được khử thành butanol

    • C.

      Butyrat trực tiếp trở thành acetone; izopropanol trực tiếp trở thành butanol

    • D.

      Cả hai phản ứng đều chỉ giải phóng CO₂ và không có sự tham gia của electron

  12. Q 12.

    Ở nhánh chuyển hóa của vi khuẩn đường ruột, cách diễn giải nào làm rõ đúng mối liên hệ giữa lên men axit hỗn hợp và phản ứng Voges–Proskauer?

    • A.

      Nhánh ④a tạo hỗn hợp acid, còn nhánh ④b liên quan đến tạo 2,3-butandiol và cho phản ứng Voges–Proskauer dương

    • B.

      Nhánh ④a tạo 2,3-butandiol, còn nhánh ④b tạo hỗn hợp acid và có phản ứng Voges–Proskauer dương

    • C.

      Cả hai nhánh đều tạo cùng một hỗn hợp acid và không liên quan đến 2,3-butandiol

    • D.

      Phản ứng Voges–Proskauer chỉ chứng minh sự tạo axit lactic và không liên quan đến butandiol

  13. Q 13.

    Trong bảng thực phẩm lên men, cặp ghép vi sinh vật–sản phẩm nào hoàn toàn phù hợp?

    • A.

      Cocoa: Candida, Geotrichum, Leuconostoc; sauerkraut: Lactobacillus; xì dầu đậu tương: Rhizopus

    • B.

      Cocoa: chỉ Saccharomyces; sauerkraut: Rhizopus; xì dầu đậu tương: Leuconostoc

    • C.

      Ô liu: chỉ Pediococcus; dưa muối: chỉ Rhizopus; cà phê: Aspergillus

    • D.

      Dưa muối: Leuconostoc; ô liu: Pediococcus; cà phê: chỉ Bacillus

  14. Q 14.

    Đường cong tạo chất chuyển hóa sơ cấp có đặc điểm nào?

    • A.

      Sản phẩm bắt đầu tích lũy gần như song song với sinh trưởng tế bào và chỉ chậm hơn đường cong sinh khối một chút

    • B.

      Chỉ bắt đầu tạo sau khi kết thúc giai đoạn tăng trưởng logarit

    • C.

      Chỉ được tạo trong giai đoạn tế bào chết hẳn

    • D.

      Luôn không liên quan đến đường cong sinh trưởng

  15. Q 15.

    Khi quan sát một hệ nuôi tạo penicillin, sản phẩm bắt đầu xuất hiện sau giai đoạn tăng trưởng logarit và chủ yếu được tạo trong giai đoạn nào?

    • A.

      Giai đoạn cân bằng, còn gọi là idiophase của quá trình tạo chất chuyển hóa thứ cấp

    • B.

      Giai đoạn tăng trưởng logarit, đồng thời với mức tăng sinh khối lớn nhất

    • C.

      Giai đoạn chết hẳn, sau khi toàn bộ tế bào đã ngừng hoạt động

    • D.

      Giai đoạn đầu cấy giống, trước khi tế bào bắt đầu tăng trưởng

  16. Q 16.

    Trong sản xuất rượu ethylic từ nguyên liệu tinh bột, ba giai đoạn công nghệ chính được sắp xếp đúng nhất theo thứ tự nào?

    • A.

      Đường hóa nguyên liệu thành dịch đường; lên men đường thành rượu; chưng cất và tinh chế cồn

    • B.

      Chưng cất nguyên liệu; lên men dịch; đường hóa sau khi lên men

    • C.

      Lên men nguyên liệu; chưng cất; mới đường hóa phần còn lại

    • D.

      Đường hóa; tinh chế cồn; rồi mới lên men

  17. Q 17.

    Điều kiện nào mô tả đúng phương pháp đường hóa bằng axit?

    • A.

      Thủy phân tinh bột bằng HCl 8–10% hoặc H₂SO₄ 2–5%

    • B.

      Thủy phân tinh bột bằng HCl 2–5% hoặc H₂SO₄ 8–10%

    • C.

      Dùng α-amylase và β-amylase từ hạt nảy mầm

    • D.

      Dùng nấm mốc Amylomyces rouxii trong dịch cháo

  18. Q 18.

    Khi so sánh men thuốc Bắc với các phương pháp đường hóa còn lại, đặc điểm nào phản ánh đúng đánh đổi chất lượng–hiệu suất của men thuốc Bắc?

    • A.

      Rượu có chất lượng cao và hương vị đậm đà nhưng hiệu suất thấp, đôi khi chỉ khoảng 50% lý thuyết

    • B.

      Hiệu suất cao hơn mọi phương pháp và hương vị gần như không khác biệt

    • C.

      Dùng HCl 8–10% nên không cần chế phẩm vi sinh vật khởi động

    • D.

      Chủ yếu dùng nấm mốc để tạo glucoamylase và pullulanase

  19. Q 19.

    Cơ chế của phương pháp malt trong sản xuất rượu là gì?

    • A.

      Malt hoặc thóc nảy mầm cung cấp α-amylase và β-amylase để thủy phân tinh bột thành dextrin và maltose

    • B.

      Nấm mốc tạo glucoamylase và pullulanase để chuyển tinh bột thành glucose

    • C.

      Amylomyces rouxii thủy phân tinh bột trong dịch cháo nuôi chìm

    • D.

      Pikovskaya phân giải trực tiếp tinh bột trong điều kiện hiếu khí

  20. Q 20.

    Hai phương pháp amylo và myco-malt khác nhau như thế nào?

    • A.

      Amylo dùng Amylomyces rouxii nuôi chìm để đường hóa tinh bột; myco-malt dùng nấm mốc bề mặt hoặc chìm để tạo α-amylase, glucoamylase và dextrinase, cho hỗn hợp dextrin, maltose và glucose

    • B.

      Amylo dùng nấm mốc tạo ba loại enzyme nêu trong myco-malt; myco-malt chỉ dùng HCl để thủy phân tinh bột

    • C.

      Amylo dùng pullulanase và glucoamylase; myco-malt chỉ dùng α-amylase để tạo dextrin

    • D.

      Cả hai phương pháp đều là thủy phân tinh bột bằng HCl hoặc H₂SO₄ nhưng khác nồng độ axit

  21. Q 21.

    Cặp “nguyên liệu có thể dùng–sản phẩm phụ có thể thu được” nào phù hợp với sản xuất rượu ethylic?

    • A.

      Ngũ cốc, sắn, khoai tây, rỉ đường, quả hoặc gỗ; CO₂, glycerin, cồn bậc cao, aldehyd, axit hữu cơ và sinh khối nấm men

    • B.

      Chỉ ngũ cốc làm thực phẩm; chỉ ethanol tinh khiết là sản phẩm thu được

    • C.

      Chỉ nho; methanol là sản phẩm chính

    • D.

      Chỉ rỉ đường; toàn bộ CO₂ và sinh khối nấm men bị loại bỏ nên không thu được

  22. Q 22.

    Cặp đồ uống–nguồn đường chính nào là đúng?

    • A.

      Rượu vang–đường trái cây; bia–đại mạch; rum–rỉ đường mía; sake–gạo

    • B.

      Rượu vang–đường mía; bia–mật ong; rum–gạo; sake–lúa mì

    • C.

      Tequila–đại mạch; whisky–thạch anh; mead–nho; sake–rỉ đường

    • D.

      Bia–thịt agave; whisky–mật ong; tequila–đường trái cây; sake–rỉ đường mía

  23. Q 23.

    Một đặc trưng nào của bia thương mại phù hợp với nguồn?

    • A.

      Bia là đồ uống lên men, không qua chưng cất; phần lớn có khoảng 4–6% ethanol và chứa nhiều thành phần như nước, dextrin, protein và vitamin nhóm B

    • B.

      Bia thương mại luôn được chưng cất để đạt 40–50% ethanol

    • C.

      Bia không chứa ethanol vì được sản xuất hoàn toàn bằng cách lọc

    • D.

      Thành phần bia chỉ gồm nước và CO₂, không có dextrin hay hợp chất hương vị

  24. Q 24.

    Trình tự sáu giai đoạn chính trong sản xuất bia là gì?

    • A.

      Làm malt; hồ hóa; đun với hoa houblon; lên men; ủ phụ; đóng chai, lọc hoặc thanh trùng và nạp CO₂

    • B.

      Làm malt; ủ phụ; hồ hóa; đun hoa houblon; lên men; đóng chai

    • C.

      Đóng chai; làm malt; hồ hóa; lên men; ủ phụ; đun hoa houblon

    • D.

      Đun hoa houblon; làm malt; đóng chai; hồ hóa; lên men; ủ phụ

  25. Q 25.

    Điều kiện nào mô tả đúng giai đoạn lên men chính của bia?

    • A.

      Nhiệt độ khoảng 8–12 °C trong 7–12 ngày; đường chuyển thành ethanol và CO₂; khi độ đường gần giá trị cuối thì thu được bia non

    • B.

      Nhiệt độ 0–2 °C trong 3–8 tuần, đồng thời tạo ra bia non

    • C.

      Nhiệt độ 15–18 °C trong 2–6 ngày, chủ yếu để khử diacetyl

    • D.

      Sau khi đóng chai và thanh trùng, độ đường mới được điều chỉnh về giá trị cuối

  26. Q 26.

    Nấm men trong lên men chính hấp thu các đường theo trình tự nào?

    • A.

      Glucose, fructose, sucrose, maltose và cuối cùng là maltotriose; sucrose được thủy phân ngoài bào nhờ invertase

    • B.

      Maltotriose, maltose, sucrose, fructose và glucose

    • C.

      Sucrose, glucose, maltotriose, maltose và fructose; sucrose không cần được thủy phân

    • D.

      Tất cả đường được hấp thu đồng thời với tốc độ như nhau

  27. Q 27.

    Chuỗi hình thành và khử diacetyl trong bia được mô tả đúng nhất theo thứ tự nào?

    • A.

      Nấm men tiết α-acetolactate; α-acetolactate ngoài tế bào decarboxyl oxy hóa không cần enzyme thành diacetyl; nấm men hấp thu diacetyl và khử thành acetoin rồi 2,3-butanediol

    • B.

      Nấm men khử α-acetolactate thành diacetyl, sau đó diacetyl tự động biến thành acetoin trong không khí

    • C.

      Diacetyl được nấm men tạo ra trước, sau đó chuyển ngược thành α-acetolactate, acetoin và 2,3-butanediol

    • D.

      Toàn bộ quá trình diacetyl chỉ xảy ra sau khi đóng chai

  28. Q 28.

    Vì sao giai đoạn nghỉ diacetyl phải được thực hiện khi nấm men còn hoạt động và trước khi hạ nhiệt mạnh?

    • A.

      Để nấm men hấp thu và khử diacetyl thành acetoin rồi 2,3-butanediol; quá trình này kém hiệu quả ở nhiệt độ quá thấp

    • B.

      Để đóng băng toàn bộ nước trong bia trước khi lọc

    • C.

      Để tiêu diệt toàn bộ nấm men trước khi bắt đầu ủ phụ

    • D.

      Để làm tăng tốc độ tạo ethanol ở nhiệt độ thấp

  29. Q 29.

    Những thay đổi nào làm cho lên men phụ ở 0–2 °C có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng bia?

    • A.

      Nấm men và phức hợp protein–polyphenol kết lắng; bia trong hơn; cồn bậc cao và hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi được giảm; độ hòa tan CO₂ tăng

    • B.

      Tăng nhanh hoạt động của nấm men, làm tăng mạnh lượng ester và rượu bậc cao

    • C.

      Giảm độ hòa tan CO₂ và làm tăng tốc độ rút ngắt thời gian ủ

    • D.

      Ngăn hoàn toàn mọi phản ứng hóa học trong suốt thời gian ủ

  30. Q 30.

    Tổ hợp đặc điểm nào nhận diện nấm men lager được nêu trong nguồn?

    • A.

      Saccharomyces pastorianus là nấm men lai tự nhiên giữa S. cerevisiae và S. eubayanus; lên men chìm ở nhiệt độ thấp, tạo ít ester và vị sạch, êm

    • B.

      Nấm men lên men trên bề mặt ở nhiệt độ cao, tạo nhiều ester và hương vị đậm đà đặc trưng của ale

    • C.

      Saccharomyces cerevisiae thuần túy, lên men chìm nhưng tạo nhiều ester ở nhiệt độ cao

    • D.

      Không có khả năng kết lắng xuống đáy nên không thu hồi được nấm men

  31. Q 31.

    Kết luận nào về diacetyl trong bia lager là chính xác nhất?

    • A.

      Diacetyl có ngưỡng cảm nhận rất thấp, thường khoảng 0,10–0,20 mg/L, và mùi bơ vượt ngưỡng là lỗi chất lượng đối với bia có vị sạch

    • B.

      Diacetyl chỉ được coi là lỗi khi vượt 20 mg/L

    • C.

      Mùi bơ là đặc trưng bắt buộc của mọi bia lager chất lượng cao

    • D.

      Diacetyl chỉ có thể hình thành sau khi đóng chai, không liên quan đến quá trình lên men

  32. Q 32.

    Khi bia bị đục, chua, nhớt và có mùi bơ, nhóm vi sinh vật nào là nghi phạm chính theo nguồn?

    • A.

      Pediococcus và Lactobacillus, đặc biệt Lb. brevis và Lb. lindneri

    • B.

      Saccharomyces pastorianus và S. carlsbergensis

    • C.

      Chỉ Clostridium và Azotobacter

    • D.

      Rhizobium và Bradyrhizobium

  33. Q 33.

    Định nghĩa nào mô tả chính xác phân bón sinh học?

    • A.

      Sản phẩm chứa một hay nhiều loài vi sinh vật có khả năng chuyển nguyên tố dinh dưỡng từ dạng không sử dụng sang dạng cây sử dụng được bằng các quá trình sinh học

    • B.

      Phân bón hóa học được tổng hợp công nghiệp từ năng lượng hóa thạch

    • C.

      Chỉ là sản phẩm cố định đạm, không liên quan đến hòa tan phốt phát hay chất kích thích sinh trưởng

    • D.

      Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho động vật nuôi

  34. Q 34.

    Cặp cơ chế–tác dụng nào thuộc cơ chế trực tiếp của PGPR?

    • A.

      Siderophore hòa tan và chelate sắt; EPS làm tăng lớp xốp, kết dính hạt đất và giữ nước; phytohormone điều hòa sinh trưởng

    • B.

      HCN, ACC deaminase và ISR chỉ là các cơ chế trực tiếp

    • C.

      Siderophore chỉ có tác dụng ức chế mầm bệnh, không cung cấp sắt cho cây

    • D.

      EPS trực tiếp tổng hợp IAA cho tế bào thực vật

  35. Q 35.

    Giải thích nào về các cơ chế gián tiếp của PGPR là đúng?

    • A.

      HCN ức chế cytochrome c oxidase; ACC deaminase phân giải ACC và giảm ethylene do stress; ISR làm tăng năng lực phòng vệ của cây

    • B.

      HCN kích thích cytochrome c oxidase để tăng hô hấp ở rễ

    • C.

      ACC deaminase làm tăng ethylene gây stress để kích thích rễ

    • D.

      ISR là cơ chế cung cấp trực tiếp N và P cho cây

  36. Q 36.

    Bộ dữ liệu nào phù hợp để định danh PGPR và kiểm chứng chức năng của chúng?

    • A.

      16S rRNA cho vi khuẩn, ITS cho nấm; kết hợp các gen chức năng như nifH, acdS, pqqC hoặc gcd và ipdC

    • B.

      16S rRNA cho nấm, ITS cho vi khuẩn; nifH chỉ chứng minh tạo IAA và ipdC chứng minh cố định đạm

    • C.

      Chỉ quan sát hình thái trên môi trường đặc hiệu, không cần định danh phân loại hay gen chức năng

    • D.

      Chỉ trình tự 16S rRNA đủ để kết luận chủng có đầy đủ mọi chức năng PGPR

  37. Q 37.

    Môi trường chọn lọc nào phù hợp với mỗi chức năng cần sàng lọc?

    • A.

      Pikovskaya cho hòa tan phốt phát; Aleksandrov cho hòa tan kali; Jensen hoặc Nfb cho cố định đạm; CAS agar cho siderophore; môi trường bổ sung ACC cho ACC deaminase

    • B.

      Pikovskaya cho cố định đạm; Aleksandrov cho siderophore; CAS agar cho hòa tan phốt phát; Jensen cho ACC deaminase

    • C.

      Nfb cho hòa tan kali; Pikovskaya cho ACC deaminase; CAS agar cho cố định đạm; Jensen cho siderophore

    • D.

      Không cần môi trường chọn lọc vì mọi vi sinh vật đều có thể thực hiện tất cả chức năng

  38. Q 38.

    Khi đánh giá an toàn sinh học cho một chế phẩm PGPR, biện pháp nào là cần thiết nhất?

    • A.

      Loại trừ chủng có nguy cơ như Klebsiella pneumoniae và Enterobacter cloacae; kiểm tra gen độc lực và gen kháng sinh, kể cả gen kháng nằm trên plasmid có khả năng chuyển ngang

    • B.

      Chỉ căn cứ vào tên loài; mọi chủng trong loài được coi là có mức an toàn như nhau

    • C.

      Ưu tiên chọn chủng có gen kháng sinh mạnh để bảo đảm hiệu quả lâm canh

    • D.

      Các chủng gây bệnh cơ hội vẫn được chấp nhận nếu hiệu quả tăng trưởng tốt

  39. Q 39.

    Quy trình nào là đầy đủ và hợp lý để đưa một PGPR từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm thương mại?

    • A.

      Phân lập từ vùng rễ, nốt sần hoặc đất; sàng lọc bằng môi trường chức năng; định danh bằng 16S/ITS và gen chức năng; thử trong chậu, nhà lưới rồi đồng ruộng; lập công thức chất mang, mật độ và hạn sử dụng; kiểm tra độ sống, tạp nhiễm và an toàn

    • B.

      Chỉ định danh bằng 16S rRNA rồi đưa ngay vào thử nghiệm đồng ruộng và bán, không cần thử chậu hoặc kiểm tra tạp nhiễm

    • C.

      Thử đồng ruộng trước để tìm chủng hiệu quả nhất, sau đó mới xác định danh tính và chọn chất mang

    • D.

      Sau khi chọn được chủng, chỉ cần tăng mật độ tế bào; mật độ sống, hạn sử dụng và an toàn không ảnh hưởng đến thành phẩm

  40. Q 40.

    Khi cân nhắc dùng một chủng PGPR đơn lẻ hay một tập đoàn vi sinh vật hỗn hợp, đánh giá nào là cân bằng nhất?

    • A.

      Chủng đơn luôn có phổ chức năng rộng hơn, dễ chuẩn hóa và không cần đánh giá an toàn tương tác

    • B.

      Tập đoàn có thể bổ sung chức năng và ổn định hơn trong điều kiện đồng ruộng, nhưng phải kiểm soát tỷ lệ chủng và đánh giá an toàn của từng thành viên cùng tương tác giữa chúng

    • C.

      Chủng đơn không cần kiểm soát chất lượng vì mọi chủng đã được công bố đều có hiệu quả như nhau

    • D.

      Tập đoàn không có nguy cơ tạp nhiễm vì các thành viên được kiểm soát về mật độ

Answers and explanations are in mode.