Thương mại quốc tế, thương mại số và thương mại điện tử xuyên biên giới University

Kiểm tra thương mại quốc tế trong kỷ nguyên số

40 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Thương mại quốc tế, thương mại số và thương mại điện tử xuyên biên giới
Exam type
University
Questions
40
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 1.

    Theo góc nhìn kinh tế học, thương mại quốc tế chủ yếu được hiểu là gì?

    • A.

      Hoạt động bảo vệ thị phần của doanh nghiệp trong nước.

    • B.

      Quá trình phân công lao động quốc tế để các quốc gia tận dụng lợi thế so sánh trong sản xuất và trao đổi.

    • C.

      Quá trình chỉ trao đổi hàng hóa vật chất giữa các quốc gia.

    • D.

      Cơ chế do các hiệp định quốc tế tạo ra nhằm hạn chế hoàn toàn lợi thế của các nước có nền sản xuất mạnh.

  2. Q 2.

    Hoạt động nào thể hiện số hóa, nhưng chưa đủ để khẳng định doanh nghiệp đã thực hiện chuyển đổi số toàn diện?

    • A.

      Chuyển hóa đơn, hợp đồng và quy trình nội bộ từ giấy sang dữ liệu điện tử.

    • B.

      Tái cấu trúc toàn bộ mô hình kinh doanh, lấy khách hàng làm trung tâm và thay đổi văn hóa doanh nghiệp.

    • C.

      Ứng dụng AI và blockchain để thay đổi cách tổ chức sản xuất, chuỗi cung ứng và cung cấp sản phẩm.

    • D.

      Mua một dịch vụ điện toán đám mây nhưng vẫn thực hiện toàn bộ quy trình theo phương pháp cũ.

  3. Q 3.

    Vai trò nào trực tiếp nhất của số hóa trong thương mại quốc tế?

    • A.

      Chuẩn hóa dữ liệu và quy trình để giảm thời gian, chi phí lưu trữ và tra cứu.

    • B.

      Loại bỏ hoàn toàn mọi rào cản thương mại và pháp lý giữa các quốc gia.

    • C.

      Bảo đảm mọi thỏa thuận thương mại xuyên biên giới có cùng cách giải thích theo một bộ luật thống nhất.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn lao động trong mọi hoạt động thương mại và quản trị.

  4. Q 4.

    Đặc điểm nào phản ánh rõ nhất bản chất của nền kinh tế số?

    • A.

      Mọi hoạt động đều phụ thuộc vào số lượng phương tiện vận tải và công suất nhà máy.

    • B.

      Giá trị kinh tế chỉ được tạo ra trong các nhà máy và kho hàng.

    • C.

      Các giao dịch luôn bị giới hạn trong biên giới của quốc gia nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

    • D.

      Dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược, còn giá trị chủ yếu đến từ tài sản số phi vật chất.

  5. Q 5.

    So với thương mại truyền thống, thương mại số có lợi thế nổi bật nào?

    • A.

      Luôn có chi phí đơn vị cao hơn vì phải duy trì nhiều điểm bán.

    • B.

      Tiếp cận thị trường rộng hơn, hoạt động liên tục và có thể cá nhân hóa trải nghiệm bằng dữ liệu.

    • C.

      Bảo đảm mọi khách hàng đều có thể trực tiếp kiểm tra, thử và cảm nhận sản phẩm.

    • D.

      Chỉ phục vụ các giao dịch giữa cơ quan nhà nước và người dân.

  6. Q 6.

    Một nhà sản xuất Việt Nam bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng nước ngoài trên một sàn thương mại điện tử quốc tế. Giao dịch này thuộc mô hình nào?

    • A.

      B2C xuyên biên giới.

    • B.

      B2B nội địa.

    • C.

      C2C xuyên biên giới.

    • D.

      G2C.

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào sau đây phù hợp nhất với một hàng hóa số như phần mềm hoặc nội dung trực tuyến?

    • A.

      Chi phí vận chuyển tăng tuyến tính theo số lượng người mua.

    • B.

      Bắt buộc phải qua hải quan trước khi người mua sử dụng.

    • C.

      Có thể sao chép và phân phối thêm với chi phí biên gần bằng không.

    • D.

      Không thể bị sao chép hoặc chia sẻ trái phép.

  8. Q 8.

    Khi pháp lý phát triển từ thương mại điện tử sang thương mại số, trọng tâm quyền lực thường dịch chuyển theo hướng nào?

    • A.

      Chỉ tập trung vào thuế quan đối với hàng hóa vật chất.

    • B.

      Chỉ tập trung vào chữ ký và hóa đơn giấy.

    • C.

      Không còn mối liên hệ giữa thương mại và quyền riêng tư dữ liệu.

    • D.

      Quản trị dữ liệu, chủ quyền số và chính sách công nghệ trở thành những nội dung trọng tâm.

  9. Q 9.

    Ví dụ nào thể hiện rõ nhất tính chất của dịch vụ số trong thương mại số?

    • A.

      Cloud computing vừa được bán như dịch vụ trực tuyến, vừa hỗ trợ lưu trữ và vận hành doanh nghiệp.

    • B.

      Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ kho đến cửa hàng.

    • C.

      Bán hàng trực tiếp tại cửa hàng trong giờ mở cửa.

    • D.

      In và lưu trữ hóa đơn giấy trong kho.

  10. Q 10.

    Cặp xu hướng nào được mô tả đúng?

    • A.

      M-Commerce chủ yếu được thúc đẩy bằng cách tối ưu website cho màn hình máy tính cố định.

    • B.

      Voice Commerce sử dụng loa thông minh và trợ lý ảo để hỗ trợ giao dịch bằng giọng nói.

    • C.

      AR và VR chủ yếu được dùng để thay thế toàn bộ quy trình khai báo hải quan.

    • D.

      Dropshipping yêu cầu doanh nghiệp duy trì kho hàng lớn tại mọi thị trường.

  11. Q 11.

    Doanh nghiệp nên sử dụng dữ liệu nào để AI và học máy dự báo nhu cầu tốt nhất trong chuỗi cung ứng?

    • A.

      Chỉ số lượng tồn kho tại thời điểm hiện tại.

    • B.

      Chỉ thông tin về thời tiết tại khu vực bán hàng.

    • C.

      Lịch sử bán hàng, thời tiết và xu hướng thị trường được kết hợp trong một mô hình phân tích.

    • D.

      Dữ liệu vị trí thiết bị của khách hàng mà không cần lịch sử giao dịch.

  12. Q 12.

    Khi tích hợp hệ thống quản lý kho với IoT, doanh nghiệp có thể đạt được điều gì?

    • A.

      Theo dõi vị trí và trạng thái hàng theo thời gian thực, tự động cập nhật và phát cảnh báo.

    • B.

      Tự động chứng minh mọi lô hàng đều đạt chất lượng mong muốn.

    • C.

      Chỉ cần thiết bị GPS là có thể quản lý toàn bộ chu kỳ luân chuyển hàng.

    • D.

      Loại bỏ nhu cầu đồng bộ giữa kho, bán hàng và hóa đơn.

  13. Q 13.

    Lợi ích nổi bật nhất của blockchain trong chuỗi cung ứng là gì?

    • A.

      Làm cho mọi hàng hóa tự động đạt chuẩn quốc tế.

    • B.

      Cho phép chỉ một bên trong chuỗi kiểm soát toàn bộ lịch sử giao dịch.

    • C.

      Giấu nguồn gốc hàng hóa khỏi khách hàng và cơ quan quản lý.

    • D.

      Tạo lịch sử giao dịch khó sửa đổi, có dấu thời gian, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và giảm gian lận.

  14. Q 14.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất với mô hình D2C quốc tế?

    • A.

      Doanh nghiệp bán qua marketplace quốc tế và sử dụng dịch vụ vận chuyển của bên thứ ba.

    • B.

      Một doanh nghiệp bán buôn nguyên liệu cho nhà sản xuất ở nước ngoài.

    • C.

      Một thương hiệu bán trực tiếp cho khách hàng nước ngoài qua website hoặc ứng dụng của mình.

    • D.

      Cơ quan nhà nước cung cấp dịch vụ hành chính trực tuyến cho doanh nghiệp.

  15. Q 15.

    Sau khi đã chuẩn hóa sản phẩm, bước tiếp theo trong lộ trình sáu bước tham gia TMĐT xuyên biên giới nên là gì?

    • A.

      Thiết lập cổng thanh toán và quản lý ngoại tệ.

    • B.

      Chọn kênh bán, cân nhắc marketplace quốc tế hoặc website D2C.

    • C.

      Chuẩn bị logistics và phương thức fulfillment.

    • D.

      Đăng ký, kê khai hải quan và tuân thủ quy định thuế tại thị trường đích.

  16. Q 16.

    Tổ hợp đặc điểm nào phù hợp nhất với giao dịch B2B?

    • A.

      Giá trị đơn hàng lớn, nhiều cấp xét duyệt, chu kỳ bán hàng dài và quyết định dựa trên lợi ích kinh tế.

    • B.

      Giá trị đơn nhỏ, quyết định nhanh và bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân.

    • C.

      Nguồn hàng phân tán từ tài sản cá nhân và phụ thuộc mạnh vào điểm uy tín của người bán.

    • D.

      Giao dịch giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp qua cổng dịch vụ công.

  17. Q 17.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất với thị trường B2C?

    • A.

      Mỗi giao dịch thường có giá trị rất lớn và cần hội đồng ra quyết định.

    • B.

      Hàng hóa chủ yếu đến từ kho cố định của một nhà sản xuất duy nhất.

    • C.

      Người mua và người bán luôn là hai cá nhân không có tổ chức trung gian.

    • D.

      Tập khách hàng rộng, chu kỳ mua ngắn, quyết định dựa nhiều vào cảm xúc và trải nghiệm.

  18. Q 18.

    Cơ chế escrow giải quyết rủi ro nào của giao dịch C2C tốt nhất?

    • A.

      Làm tăng chi phí sản xuất của người bán.

    • B.

      Giữ tiền cho đến khi người mua nhận hàng, kiểm tra và xác nhận đúng mô tả.

    • C.

      Tự động chứng minh hàng hóa có nguồn gốc thân thiện với môi trường.

    • D.

      Loại bỏ nhu cầu có hệ thống đánh giá uy tín người bán.

  19. Q 19.

    Trong đơn hàng cà phê bán từ Việt Nam sang Hoa Kỳ, dữ liệu nào đi qua biên giới theo mạng chứ không đi qua hải quan?

    • A.

      Chỉ số lượng túi cà phê trong thùng hàng.

    • B.

      Chỉ biểu mẫu khai báo hải quan đã được ký.

    • C.

      Tên, địa chỉ, dữ liệu thẻ và lịch sử mua của khách hàng.

    • D.

      Trọng lượng và quy cách đóng gói của sản phẩm.

  20. Q 20.

    Cách tiếp cận về dữ liệu xuyên biên giới của Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc được mô tả đúng theo cặp nào?

    • A.

      Hoa Kỳ nhấn mạnh tự do dữ liệu; EU ưu tiên quyền riêng tư; Trung Quốc nhấn mạnh chủ quyền và kiểm soát dữ liệu.

    • B.

      Hoa Kỳ ưu tiên bảo vệ dữ liệu tối đa; EU ưu tiên tự do dữ liệu; Trung Quốc không có quy định nào về dữ liệu.

    • C.

      Cả ba khu vực đều yêu cầu mọi máy chủ phải đặt trong lãnh thổ của mình.

    • D.

      Cả ba khu vực đều đã có cùng một mô hình quản trị dữ liệu toàn cầu.

  21. Q 21.

    Cách hiểu nào phù hợp với nguyên tắc “tự do dữ liệu có điều kiện” trong các quy tắc thương mại?

    • A.

      Mọi hạn chế dữ liệu đều bị cấm, kể cả hạn chế vì an ninh quốc gia.

    • B.

      Chỉ các nền tảng lớn mới được phép áp dụng hạn chế dữ liệu.

    • C.

      Mọi biện pháp bảo vệ dữ liệu đều bị xem là hào hảo nếu không ảnh hưởng thương mại.

    • D.

      Có thể hạn chế khi cần thiết, không phân biệt đối xử và không tạo ra bảo hộ trá hình; đồng thời duy trì hợp tác về an ninh mạng.

  22. Q 22.

    Giải pháp nào phù hợp nhất để phát hiện và ngăn chặn gian lận thanh toán quy mô lớn?

    • A.

      Chỉ yêu cầu khách hàng xác nhận qua thư điện tử.

    • B.

      Kết hợp dữ liệu lớn và AI để phát hiện bất thường với xác thực mạnh như mật khẩu, OTP và sinh trắc học.

    • C.

      Tăng thời gian chờ hoàn tiền để mọi giao dịch đều được xử lý thủ công.

    • D.

      Cung cấp mã giảm giá lớn để thu hút nhiều giao dịch hơn.

  23. Q 23.

    Vì sao hàng hóa số thường dễ bị vi phạm bản quyền hơn hàng hóa vật chất?

    • A.

      Vì mọi hàng hóa số đều được phân phối miễn phí trên toàn cầu.

    • B.

      Vì mọi bản sao khiến người sử dụng khác không thể sử dụng bản gốc.

    • C.

      Vì bản sao chính xác có chi phí biên gần bằng không và có thể được phát tán nhanh trên toàn cầu.

    • D.

      Vì pháp luật không thể áp dụng đối với bất kỳ nội dung số nào.

  24. Q 24.

    Cơ chế “vùng an toàn” của sàn thương mại điện tử được hiểu đúng nhất khi nào?

    • A.

      Sàn được miễn trách nhiệm vô điều kiện đối với mọi hành vi của người dùng.

    • B.

      Sàn luôn chịu trách nhiệm đầy đủ đối với mọi nội dung do người bán đăng tải.

    • C.

      Cơ chế này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp bán hàng trong nước.

    • D.

      Sàn chỉ được miễn trừ khi đáp ứng nghĩa vụ theo luật và không tiếp tục duy trì nội dung vi phạm sau khi biết.

  25. Q 25.

    Chỉ số “cường độ số hóa của thương mại” được dùng để đo điều gì?

    • A.

      Tỷ lệ doanh nghiệp đã tham gia Hiệp định CPTPP.

    • B.

      Số lượng quốc gia có thông tin điện tử tự động gửi qua biên giới.

    • C.

      Mức độ mà hàng hóa vật chất được vận chuyển bằng phương tiện ít khí thải.

    • D.

      Tỷ lệ giao dịch hoặc giá trị thương mại được đặt, hoàn thành và thanh toán qua các kênh số so với tổng thương mại.

  26. Q 26.

    Theo ví dụ trong tài liệu, từ ngày 18/02/2025, món hàng nhập có giá niêm yết 500.000 đồng và chịu thuế GTGT 10% sẽ khiến người mua trả tổng cộng bao nhiêu nếu chưa tính phí vận chuyển?

    • A.

      500.000 đồng.

    • B.

      505.000 đồng.

    • C.

      550.000 đồng.

    • D.

      600.000 đồng.

  27. Q 27.

    Thương mại điện tử chỉ là một phần của thương mại số.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  28. Q 28.

    Số hóa và chuyển đổi số là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  29. Q 29.

    Cam kết của các thành viên WTO về không đánh thuế hải quan đối với truyền dẫn điện tử có tính chất vĩnh viễn và không thể hết hiệu lực.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  30. Q 30.

    Theo trường hợp Việt Nam trong tài liệu, xác thực sinh trắc học làm giảm cả số khách hàng bị lừa mất tiền và số tài khoản bị chiếm đoạt, đồng thời vẫn ghi nhận khoảng 25 triệu giao dịch không bị chặn trong tháng 8/2024.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  31. Q 31.

    Trong cơ chế escrow của nền tảng C2C, tiền của người mua thường được giữ lại cho đến khi người mua nhận hàng và xác nhận sản phẩm đúng mô tả.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  32. Q 32.

    Phần lớn điều khoản bảo vệ người tiêu dùng trong TMĐT có trong các hiệp định thương mại đều mang tính ràng buộc mạnh đối với các bên ký.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  33. Q 33.

    Luật Thương mại điện tử năm 2025 được tài liệu mô tả là có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia TMĐT tại Việt Nam.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  34. Q 34.

    Có thể đo lường toàn bộ thương mại số chỉ bằng số liệu hải quan về hàng hóa vật chất xuất nhập khẩu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  35. Q 35.

    Một công ty cà phê ở Đắk Lắk muốn bán túi cà phê đóng gói cho khách hàng Hoa Kỳ qua website và sàn thương mại điện tử. Hãy phân tích các rủi ro dữ liệu, thanh toán và bản quyền trên hành trình đơn hàng, đồng thời đề xuất giải pháp công nghệ và tuân thủ pháp lý phù hợp.

  36. Q 36.

    Phân tích sự khác biệt giữa cách tiếp cận của Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc đối với dữ liệu xuyên biên giới. Từ đó, giải thích đánh đổi mà một doanh nghiệp Việt Nam phải cân nhắc khi xây dựng chiến lược dữ liệu và hệ thống thương mại số.

  37. Q 37.

    So sánh mô hình B2B, B2C và C2C trong thương mại điện tử. Với một doanh nghiệp nhỏ sản xuất trà đặc sản muốn ra thị trường quốc tế, hãy lựa chọn mô hình ban đầu, giải thích lý do và đề xuất cách phát triển tiếp theo.

  38. Q 38.

    Lập lộ trình sáu bước để một doanh nghiệp Việt Nam bán một sản phẩm thủ công lên thị trường quốc tế. Đồng thời, xác định các công nghệ và chỉ số cần dùng để kiểm soát vận hành và đánh giá thành công.

  39. Q 39.

    Phân tích tác động của việc Việt Nam bỏ miễn thuế nhập khẩu và GTGT đối với hàng nhập qua chuyển phát nhanh có giá trị dưới 1 triệu đồng. Đánh giá lợi ích và chi phí đối với người tiêu dùng, nhà sản xuất trong nước và nhà nước, đồng thời giải thích mối liên hệ giữa công nghệ hải quan điện tử và thay đổi chính sách.

  40. Q 40.

    Thiết kế một mô hình kinh doanh Việt Nam có thể mở rộng toàn cầu bằng công nghệ số. Bài làm phải trình bày lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc điểm kinh tế số, xu hướng thương mại số có thể áp dụng, cách tối ưu chuỗi cung ứng, biện pháp bảo mật và pháp lý, cùng bộ chỉ số đo lường thành công.

Answers and explanations are in mode.