Kiểm tra trắc nghiệm: Nhập môn công nghệ số và trí tuệ nhân tạo
Exam info
- Subject
- Nhập môn công nghệ số và trí tuệ nhân tạo
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại Học Gia Định
Questions (50)
- Q 1.
Một học phần có 03 tín chỉ, 45 tiết lý thuyết và 105 tiết tự học. Tổng thời lượng học tập được liệt kê là bao nhiêu tiết?
- A.
105 tiết
- B.
135 tiết
- C.
150 tiết
- D.
165 tiết
- A.
- Q 2.
Trong học phần này, hoạt động trải nghiệm công cụ và bài tập tích hợp được thực hiện trong các buổi học, dù không có tiết thực hành riêng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 3.
Theo cơ cấu điểm, nhận định nào mô tả đúng cách phân bổ điểm và nội dung đánh giá cuối kỳ?
- A.
Đánh giá quá trình chiếm 60% và đánh giá cuối kỳ chiếm 40%.
- B.
Đánh giá cuối kỳ chỉ gồm một bài thực hành nhóm, không có trắc nghiệm hoặc phân tích tình huống.
- C.
Đánh giá quá trình chiếm 40%; đánh giá cuối kỳ chiếm 60% và có thể kết hợp tiểu luận, trắc nghiệm hoặc phân tích tình huống AI.
- D.
Điểm cuối kỳ và điểm quá trình có tỷ lệ bằng nhau.
- A.
- Q 4.
Nội dung đánh giá cuối kỳ có thể yêu cầu sinh viên phân tích ứng dụng AI, xem xét rủi ro và ghi rõ nguồn dữ liệu hoặc tài liệu tham khảo.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 5.
Một trường thay phiếu đăng ký giấy bằng biểu mẫu trực tuyến, tự đưa dữ liệu vào bảng tính nhưng vẫn giữ nguyên quy trình và vai trò của các bộ phận. Khái niệm phù hợp nhất là gì?
- A.
Số hóa
- B.
Ứng dụng công nghệ số
- C.
Chuyển đổi số
- D.
Blockchain
- A.
- Q 6.
Tái thiết kế toàn bộ hoạt động học vụ, dùng dữ liệu chung để gợi ý môn học, kiểm tra điều kiện tự động và cá nhân hóa lộ trình là một ví dụ về chuyển đổi số.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 7.
Đặc trưng nổi bật của Cách mạng Công nghiệp 3.0 là gì?
- A.
Cơ khí hóa nhờ động cơ hơi nước
- B.
Sản xuất hàng loạt nhờ điện năng
- C.
Tự động hóa nhờ máy tính và công nghệ thông tin
- D.
Kết nối thông minh giữa thế giới vật lý, kỹ thuật số và sinh học
- A.
- Q 8.
Một nhà máy dùng cảm biến IoT để thu dữ liệu, đồng bộ dữ liệu lên cloud và dùng AI để dự báo thời điểm bảo trì. Điều gì làm nổi bật nhất CMCN 4.0 trong tình huống này?
- A.
Chỉ việc thay toàn bộ người lao động bằng thiết bị
- B.
Sự tích hợp giữa thế giới vật lý và hệ thống số để kết nối dữ liệu và tạo phản hồi thông minh
- C.
Việc sử dụng bất kỳ tài khoản cloud nào cũng tự động tạo ra CMCN 4.0
- D.
Mọi quyết định trong nhà máy đều do AI tự đưa ra mà không cần dữ liệu
- A.
- Q 9.
Trong CMCN 4.0, sản phẩm thông minh chỉ cần kết nối vào mạng, không cần khả năng cảm nhận, xử lý hoặc phản hồi thông tin.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 10.
Ba trụ cột chuyển đổi số tại Việt Nam được xác định là gì?
- A.
Xã hội số – Chính phủ số – Công nghiệp 4.0
- B.
Kinh tế số – Công nghiệp 4.0 – Xã hội số
- C.
Xã hội số – Chính phủ số – Kinh tế số
- D.
Chính phủ số – Blockchain – Kinh tế số
- A.
- Q 11.
Một sinh viên nhận email giả danh giảng viên kêu gài bấm liên kết và đồng thời định tải dữ liệu cá nhân lên chatbot AI. Hành động nào thể hiện trách nhiệm của công dân số?
- A.
Bấm liên kết để kiểm tra nội dung rồi nhập tài khoản
- B.
Kiểm tra danh tính người gửi, báo lừa đảo, không cung cấp dữ liệu riêng tư và kiểm chứng kết quả AI trước khi sử dụng
- C.
Đưa toàn bộ hồ sơ riêng tư vào chatbot để AI phân tích thuận tiện hơn
- D.
Tin ngay kết quả AI vì câu trả lời luôn chính xác
- A.
- Q 12.
Một chuỗi cửa hàng liên tục tạo giao dịch, ảnh và phản hồi ở quy mô khiến hệ thống hiện tại khó xử lý. Đặc điểm nào phù hợp nhất với Big Data?
- A.
Chỉ dựa vào dung lượng lớn hơn một con số cố định
- B.
Mọi dữ liệu được lưu trên cloud đều là Big Data
- C.
Quy mô, tốc độ, độ đa dạng hoặc độ phức tạp khiến cần cách lưu trữ và xử lý phù hợp
- D.
Dữ liệu chỉ gồm các bảng có cấu trúc hoàn toàn giống nhau
- A.
- Q 13.
Trong dữ liệu bán hàng xuất hiện nhiều mã hàng sai và bản ghi bị trùng. Đặc trưng 5V nào mô tả trực tiếp vấn đề này?
- A.
Tốc độ
- B.
Độ tin cậy
- C.
Giá trị
- D.
Khối lượng
- A.
- Q 14.
Một tệp JSON gồm các đối tượng có trường mã, tên và điểm; đôi khi bổ sung trường ghi chú tùy chọn. Dữ liệu này thuộc dạng nào?
- A.
Có cấu trúc
- B.
Bán cấu trúc
- C.
Phi cấu trúc
- D.
Dữ liệu tín hiệu
- A.
- Q 15.
Xét theo nội dung âm thanh, tệp ghi bản giảng thường được xếp vào dữ liệu phi cấu trúc dù tệp có định dạng ghi cố định.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 16.
Lớp học muốn biết vì sao sinh viên ít xem lại bài giảng. Cách tiếp cận nào làm việc phân tích dữ liệu hợp lý nhất?
- A.
Chỉ thu số lượt xem rồi kết luận sinh viên không có ý thức học
- B.
Xác định mục đích, thu thập nhiều bằng chứng liên quan, chỉ ra nguy cơ thiên lệch rồi kiểm tra một cải thiện
- C.
Chỉ dùng số lượt nhấp vào nút tóm tắt do AI tạo
- D.
Tự kết luận nguyên nhân trước khi xác định cần dùng loại dữ liệu nào
- A.
- Q 17.
Một chatbot tạo được bản nháp văn bản trôi chảy là bằng chứng chứng minh máy đã có ý thức.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 18.
Mọi bài toán AI đều bắt buộc phải dùng Big Data; nếu chỉ có một tập dữ liệu nhỏ thì không thể xây dựng ứng dụng AI.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 19.
Trong quy trình học máy, thứ tự nào sau đây là hợp lý nhất?
- A.
Sử dụng mô hình – Chuẩn bị dữ liệu – Huấn luyện – Đánh giá
- B.
Chuẩn bị và tách dữ liệu – Huấn luyện – Đánh giá trên dữ liệu giữ riêng – Đưa mô hình vào sử dụng
- C.
Huấn luyện – Đưa vào sử dụng – Chuẩn bị dữ liệu – Đánh giá
- D.
Đánh giá – Chuẩn bị dữ liệu – Huấn luyện – Sử dụng
- A.
- Q 20.
Mỗi lần chatbot tạo câu trả lời, trọng số mô hình luôn được cập nhật ngay và hoạt động đó được xem là huấn luyện.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 21.
Các email được gắn nhãn không spam hoặc spam trước khi huấn luyện. Đây là ví dụ của bài toán nào?
- A.
Học không giám sát để tìm cụm chưa có nhãn
- B.
Học có giám sát theo hướng phân loại
- C.
Học tăng cường dựa trên phần thưởng
- D.
AI tạo sinh không cần nhãn để tạo nội dung mới
- A.
- Q 22.
Mô hình dự đoán số lượng bán ngày mai và mô hình dự đoán ngày mai có thiếu hàng hay không thuộc lần lượt về loại bài toán nào?
- A.
Phân loại và phân loại
- B.
Hồi quy và phân loại
- C.
Phân loại và hồi quy
- D.
Hồi quy và hồi quy
- A.
- Q 23.
Một công ty muốn tự động phân nhóm khách hàng theo hành vi mua hàng khi chưa có nhãn nhóm. Nên dùng cách học nào?
- A.
Học có giám sát với nhãn đã biết
- B.
Học tăng cường dựa trên phần thưởng
- C.
Học không giám sát để tìm cấu trúc trong dữ liệu
- D.
Tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ từ nhãn hành vi
- A.
- Q 24.
Nhà máy dùng một phần ảnh sản phẩm đã gắn nhãn lỗi và nhiều ảnh chưa có nhãn để cải thiện mô hình phát hiện lỗi. Đây là học có giám sát, không giám sát hay bán giám sát?
- A.
Không giám sát
- B.
Có giám sát thuần
- C.
Học tăng cường
- D.
Bán giám sát
- A.
- Q 25.
Robot thử nhiều cách gắp vật và nhận phần thưởng khi thành công. Cách học phù hợp nhất là gì?
- A.
Học tăng cường
- B.
Học không giám sát
- C.
Phân loại có nhãn
- D.
Hồi quy có giám sát
- A.
- Q 26.
Học sâu là một nhánh của học máy, còn học tăng cường là một cách học có thể sử dụng mạng học sâu.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 27.
Nhận định nào phản ánh đúng sự khác biệt thường gặp giữa học máy truyền thống và học sâu?
- A.
Học máy truyền thống thường phù hợp với dữ liệu bảng và có thể dùng ít tài nguyên hơn; học sâu thường học biểu diễn qua nhiều lớp và cần nhiều tính toán
- B.
Học sâu luôn cần ít tài nguyên hơn và không cần dữ liệu
- C.
Học sâu luôn tốt hơn mọi phương pháp học máy truyền thống
- D.
Hai cách tiếp cận bắt buộc dùng cùng một kiến trúc mô hình
- A.
- Q 28.
Với phản hồi “Tuyệt thật, lại giao nhầm!”, cách xử lý NLP nào hợp lý nhất?
- A.
Tự động gán tích cực vì có từ tuyệt thật
- B.
Bỏ qua mọi dấu câu để đảm bảo nhãn chính xác
- C.
Chỉ dựa vào tần suất từ để chắc chắn sắc thái
- D.
Gán nhãn tiêu cực do nghĩa mỉa mai và kiểm tra thêm ngữ cảnh
- A.
- Q 29.
Một hệ thống vẽ khung quanh từng sản phẩm lỗi trong ảnh và cho biết vị trí của từng đối tượng. Hệ thống đang thực hiện tác vụ nào?
- A.
Chỉ phân loại toàn bộ ảnh
- B.
Phát hiện đối tượng và vị trí
- C.
Tóm tắt văn bản trong ảnh
- D.
Dự đoán số lượng bán
- A.
- Q 30.
Mô tả nào về cách mô hình ngôn ngữ lớn tạo văn bản là chính xác nhất?
- A.
Mô hình luôn chọn nguyên văn trong một danh sách đáp án cố định
- B.
Mô hình sinh token theo ngữ cảnh, ghép token mới vào chuỗi và lặp lại; văn bản trôi chảy vẫn có thể sai
- C.
Mỗi token luôn là một từ đầy đủ có nghĩa
- D.
Văn bản tự nhiên luôn đúng vì không cần kiểm chứng
- A.
- Q 31.
Đưa một số ví dụ vào prompt theo kỹ thuật few-shot không làm tự động cập nhật trọng số của mô hình.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 32.
Bản tóm tắt do AI tạo có thể bỏ sót ý quan trọng, vì vậy cần đối chiếu với nguồn trước khi sử dụng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 33.
Khi tài liệu bảo hành không đề cập trường hợp rơi vỡ, chatbot RAG nên làm gì?
- A.
Tự suy luận điều khoản từ kiến thức có sẵn của mô hình
- B.
Chọn một đoạn bất kỳ và áp dụng cho mọi trường hợp
- C.
Truy xuất đoạn liên quan, căn cứ vào thông tin tìm được, ghi nguồn và thừa nhận khi nguồn chưa đủ
- D.
Trả lời như một chuyên gia tư vấn bảo hành mà không cần nguồn
- A.
- Q 34.
Trong một ứng dụng dùng khung LangChain, người dùng hỏi về tồn kho, ứng dụng nhớ sản phẩm trước đó, chọn công cụ tra cứu và tìm đoạn tài liệu liên quan. Cách gán thành phần nào đúng?
- A.
Agent thực hiện truy vấn kho; Tool lưu lịch sử; Memory tìm tài liệu; Retriever quyết định bước tiếp theo
- B.
Agent chọn bước tiếp theo; Tool tra cứu kho; Memory cung cấp ngữ cảnh hội thoại; Retriever tìm thông tin liên quan
- C.
Agent lưu trọng số mô hình; Tool tạo dữ liệu mới; Memory gắn nhãn tự động; Retriever cập nhật mô hình
- D.
Agent và Tool là hai tên gọi của cùng một thành phần
- A.
- Q 35.
Trong nhà kính thông minh, cảm biến đo độ ẩm đất, dữ liệu được đồng bộ lên cloud và AI quyết định khi nên tưới. Các công nghệ đóng vai trò nào?
- A.
Cloud tự đo độ ẩm đất thay cho cảm biến
- B.
IoT thu thập và truyền dữ liệu; cloud lưu, chia sẻ; AI phân tích và hỗ trợ quyết định tưới
- C.
Blockchain thay thế toàn bộ cảm biến và AI
- D.
Big Data tự điều khiểu thiết bị tưới mà không cần dữ liệu cảm biến
- A.
- Q 36.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với điện toán đám mây?
- A.
Mọi tài nguyên phải nằm trên một máy tính cục bộ duy nhất
- B.
Không thể mở rộng tài nguyên theo nhu cầu
- C.
Cung cấp lưu trữ, máy chủ hoặc phần mềm qua mạng và có thể mở rộng linh hoạt
- D.
Chỉ dùng để lưu trữ, không thể triển khai ứng dụng hoặc hỗ trợ học trực tuyến
- A.
- Q 37.
Một chuỗi bán lẻ có lượng giao dịch, ảnh và phản hồi rất lớn. Điều quan trọng nhất cần làm với Big Data là gì?
- A.
Chỉ tăng số lượng máy chủ mà không xem xét mục đích sử dụng
- B.
Coi mọi bản ghi đều đáng tin cậy
- C.
Chỉ lưu dữ liệu thật lâu mà không phân tích
- D.
Biến dữ liệu thành thông tin hữu ích để dự báo nhu cầu, kiểm soát tồn kho và hỗ trợ quyết định
- A.
- Q 38.
Trường học muốn công khai và xác thực văn bằng trên nhiều nút mạng. Công nghệ nào phù hợp nhất với yêu cầu này?
- A.
Chỉ một bảng tính Excel trên máy của giáo viên
- B.
Blockchain
- C.
Loa Bluetooth
- D.
Phần mềm chỉnh sửa văn bản
- A.
- Q 39.
Smart Contract có thể tự động thực thi khi các điều kiện đã được thiết lập trong hợp đồng được đáp ứng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 40.
Doanh nghiệp nhỏ muốn cải thiện quản lý kho khi đang dùng giấy và Excel. Hướng triển khai ban đầu nào phù hợp nhất?
- A.
Chuẩn hóa mã hàng, dùng mã vạch, thí điểm tại một kho, xây dựng cơ sở dữ liệu hoặc WMS tập trung rồi mới mở rộng
- B.
Triển khai blockchain cho mọi giao dịch trước khi chuẩn hóa dữ liệu
- C.
Chỉ lắp camera AI rồi coi kết quả là đã giải quyết toàn bộ quy trình kho
- D.
Dùng cloud nhưng giữ nguyên việc nhập dữ liệu trùng lặp và không đào tạo nhân viên
- A.
- Q 41.
Dự án nhập kho gặp dữ liệu sai, nhân viên quên quét mã và mạng thỉnh thoảng gián đoạn. Biện pháp quản lý nào toàn diện nhất?
- A.
Chỉ thay toàn bộ nhân viên
- B.
Chỉ tăng tốc độ máy chủ
- C.
Không cần sao lưu vì dữ liệu trên cloud luôn sẵn sàng
- D.
Chuẩn hóa quy trình, đào tạo người dùng, phân quyền hợp lý, kiểm tra định kỳ và có sao lưu hoặc phương án dự phòng
- A.
- Q 42.
Nhóm chọn bộ chỉ số nào phù hợp nhất để đánh giá hiệu quả chuyển đổi số trong quản lý kho?
- A.
Số lần bấm vào báo cáo và số màu trong giao diện
- B.
Số công nghệ được đề xuất dùng trong dự án
- C.
Thời gian xử lý đơn, tỷ lệ sai lệch tồn kho và tỷ lệ giao hàng đúng hẹn
- D.
Số trang tài liệu trong dự án và độ dài mã nguồn
- A.
- Q 43.
Trong lĩnh vực giáo dục, ứng dụng nào phù hợp nhất với việc tạo lộ trình học tập cá nhân hóa theo năng lực từng sinh viên?
- A.
Dùng blockchain để yêu cầu mọi sinh viên học giống nhau
- B.
Kết hợp dữ liệu tiến độ, trợ lý AI và LMS để gợi ý nội dung và bài tập phù hợp
- C.
Chỉ dùng mã vạch để kiểm tra danh tính
- D.
Lưu mọi bài làm vào một tệp không có phân quyền
- A.
- Q 44.
Trong y tế, ứng dụng nào phù hợp với thị giác máy tính?
- A.
Dùng IoT để tự động viết toàn bộ hồ sơ bệnh án
- B.
Dùng blockchain để chẩn đoán trực tiếp hình ảnh y khoa
- C.
Dùng cloud để thay thế toàn bộ mô hình chẩn đoán
- D.
Phân tích X-quang hoặc CT bằng mô hình để phát hiện dấu hiệu bất thường và hỗ trợ chẩn đoán
- A.
- Q 45.
Trong ngân hàng, eKYC có thể hỗ trợ định danh điện tử, còn phát hiện gian lận có thể cảnh báo giao dịch bất thường.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 46.
Nhà máy muốn giảm thời gian dừng thiết bị do sự cố không báo trước. Ứng dụng phù hợp nhất là gì?
- A.
Chống sao chép tài liệu bằng mật khẩu
- B.
Lưu trữ thông báo tự động trên cloud
- C.
Dùng cảm biến IoT và mô hình dự báo để thực hiện bảo trì dự đoán
- D.
Dùng blockchain để in nhãn cho từng thiết bị
- A.
- Q 47.
Một sàn thương mại điện tử muốn đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử xem và mua của khách hàng. Cách tiếp cận nào phù hợp và cần kiểm soát nào?
- A.
Dùng blockchain để dự đoán nhu cầu từ lịch sử giao dịch và không cần sự đồng ý
- B.
Dùng hệ gợi ý dựa trên hành vi, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư và tránh thao túng hoặc thiên lệch
- C.
Chỉ sắp xếp sản phẩm theo thứ tự không thay đổi và không sử dụng dữ liệu hành vi
- D.
Cung cấp mọi dữ liệu mua hàng công khai mà không cần bảo vệ
- A.
- Q 48.
AI và công nghệ số có thể mở rộng tiếp cận dịch vụ đến vùng xa, nhưng hiệu quả vẫn phụ thuộc khả năng tiếp cận thiết bị, kết nối và kỹ năng số của người dùng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 49.
Sinh viên nên làm gì khi dùng AI để hỗ trợ làm bài?
- A.
Gửi dữ liệu riêng tư của bản thân và người khác lên hệ thống AI
- B.
Chép nguyên văn kết quả AI và trình bày như hoàn toàn do mình thực hiện
- C.
Ghi rõ khi sử dụng AI, kiểm chứng số liệu và nguồn, bảo vệ dữ liệu riêng tư và dùng AI để học chứ không làm hộ
- D.
Không cần kiểm tra vì mọi câu trả lời của AI đều có căn cứ
- A.
- Q 50.
Theo tài liệu, làn sóng AI và công nghệ số có thể làm thay đổi nhiều việc làm, đồng thời tạo ra các việc mới; nhu cầu tái đào tạo và phát triển kỹ năng là điều cần thiết.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.