Vi sinh - Ký sinh TP. Hồ Chí Minh NTTU University

Kiểm tra Vi sinh - Ký sinh: Dinh dưỡng, Tăng trưởng và Kiểm soát vi khuẩn

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Vi sinh - Ký sinh
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Nguyên tố nào sau đây chiếm khoảng 1/2 chất khô tế bào vi sinh vật, đóng vai trò hàng đầu trong sự sống?

    • A.

      Nitơ

    • B.

      Carbon

    • C.

      Phospho

    • D.

      Sắt

  2. Q 2.

    Nguồn nitơ hữu cơ (pepton, nước thịt) thường được ưu tiên hơn nguồn nitơ vô cơ vì lý do nào sau đây?

    • A.

      Vì giá thành rẻ hơn

    • B.

      Vì chỉ cung cấp nitơ đơn thuần

    • C.

      Vì vừa cung cấp nitơ vừa cung cấp carbon, vitamin và các khoáng chất khác

    • D.

      Vì VSV không sử dụng được nitơ vô cơ

  3. Q 3.

    Phospho trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn có vai trò chính nào sau đây?

    • A.

      Ổn định ribosom và hoạt động của enzym

    • B.

      Tổng hợp ADN, ARN, ATP và phospholipid

    • C.

      Cấu tạo vitamin B12

    • D.

      Là nguồn năng lượng chính cho VSV

  4. Q 4.

    Chất nào sau đây được xếp vào nhóm nguyên tố vi lượng (cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu) cho vi sinh vật?

    • A.

      Carbon

    • B.

      Kali

    • C.

      Coban

    • D.

      Phospho

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với "yếu tố tăng trưởng" của vi khuẩn?

    • A.

      Là chất cần với lượng lớn cho sự phát triển của vi khuẩn

    • B.

      Là chất tế bào vi khuẩn có thể tự tổng hợp được

    • C.

      Là chất thiết yếu cho tăng trưởng nhưng tế bào không tự tổng hợp được

    • D.

      Chỉ gồm các vitamin nhóm B

  6. Q 6.

    Loại môi trường nuôi cấy nào sau đây được thiết kế để ngăn chặn sự phát triển của hầu hết vi khuẩn, trừ vi khuẩn cần khảo sát?

    • A.

      Môi trường phân biệt

    • B.

      Môi trường chọn lọc

    • C.

      Môi trường chuyên chở

    • D.

      Môi trường phong phú

  7. Q 7.

    Trong đường cong tăng trưởng vi khuẩn, pha tiềm ẩn (lag phase) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Số tế bào tăng gấp đôi liên tục theo cấp số nhân

    • B.

      Vi khuẩn thích ứng với môi trường mới, tích lũy chất dinh dưỡng nhưng dân số không tăng

    • C.

      Số tế bào sinh ra bằng số tế bào chết đi

    • D.

      Phần lớn tế bào bị chết do cạn kiệt chất dinh dưỡng

  8. Q 8.

    Trong tăng trưởng lũy thừa, nếu số tế bào vi khuẩn tăng từ N₀ lên N sau khoảng thời gian t, công thức tính thời gian thế hệ (G) là:

    • A.

      G = 3,3 × (log N/N₀) × t

    • B.

      G = t / (3,3 × log(N/N₀))

    • C.

      G = (log N - log N₀) / (0,301 × t)

    • D.

      G = N₀ × 2ⁿ / t

  9. Q 9.

    Pha nào của đường cong tăng trưởng vi khuẩn được xem là lý tưởng để nghiên cứu enzyme và các thành phần tế bào?

    • A.

      Pha tiềm ẩn

    • B.

      Pha lũy thừa

    • C.

      Pha ổn định

    • D.

      Pha suy thoái

  10. Q 10.

    Khi nào vi khuẩn bước vào pha suy thoái trong nuôi cấy?

    • A.

      Khi số tế bào sinh ra bằng số tế bào chết đi

    • B.

      Khi vi khuẩn vừa được cấy vào môi trường mới

    • C.

      Khi số tế bào chết đi lớn hơn số tế bào sinh mới do cạn kiệt chất dinh dưỡng

    • D.

      Khi nhiệt độ môi trường tăng cao

  11. Q 11.

    Để bỏ qua pha tiềm ẩn khi nuôi cấy vi khuẩn, người ta thường làm cách nào sau đây?

    • A.

      Tăng nhiệt độ nuôi cấy

    • B.

      Cấy vi khuẩn đang ở pha lũy thừa vào cùng loại môi trường và cùng điều kiện nuôi cấy

    • C.

      Bổ sung thêm vitamin vào môi trường

    • D.

      Kéo dài thời gian nuôi cấy

  12. Q 12.

    Phương pháp đếm số vi khuẩn sống bằng cách pha loãng và cấy trên đĩa thạch được gọi là gì?

    • A.

      Phương pháp đo độ đục

    • B.

      Phương pháp đếm trực tiếp bằng buồng đếm

    • C.

      Phương pháp trải đĩa

    • D.

      Phương pháp định lượng nitơ toàn phần

  13. Q 13.

    Nhóm vi khuẩn nào sau đây có nhiệt độ tăng trưởng tối ưu khoảng 20-40°C?

    • A.

      Nhóm ưa lạnh

    • B.

      Nhóm ưa nhiệt

    • C.

      Nhóm trung bình

    • D.

      Nhóm ưa nhiệt cao

  14. Q 14.

    Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc khác với vi khuẩn chịu được oxy ở điểm nào?

    • A.

      Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc không tăng trưởng được khi có oxy, có thể bị chết

    • B.

      Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc cần oxy để tổng hợp ATP

    • C.

      Vi khuẩn chịu được oxy không thể sống trong môi trường có oxy

    • D.

      Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc có hệ thống enzyme phân hủy oxy độc hoàn chỉnh

  15. Q 15.

    Enzyme nào sau đây giúp vi khuẩn hiếu khí phân hủy các dạng oxy độc hại (H₂O₂, superoxid)?

    • A.

      Lysozyme

    • B.

      Catalase, peroxidase, superoxid dismutase

    • C.

      Penicillinase

    • D.

      Aminoglycosidase

  16. Q 16.

    Điều kiện nhiệt ẩm có áp suất nào sau đây được sử dụng phổ biến để tiệt trùng dụng cụ, môi trường nuôi cấy?

    • A.

      180°C trong 2 giờ

    • B.

      62,8°C trong 30 phút

    • C.

      121°C, 1,1 kg/cm²

    • D.

      100°C trong 15 phút

  17. Q 17.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình tẩy trùng bằng hóa chất?

    • A.

      Thời gian tiếp xúc

    • B.

      Nồng độ chất tẩy trùng

    • C.

      Loại vi sinh vật

    • D.

      Màu sắc của môi trường xung quanh

  18. Q 18.

    Kháng sinh nhóm β-lactam (penicillin, cephalosporin) có cơ chế tác động nào sau đây?

    • A.

      Ức chế tổng hợp thành tế bào

    • B.

      Ức chế tổng hợp màng tế bào

    • C.

      Ức chế tổng hợp acid nucleic

    • D.

      Ức chế tổng hợp protein

  19. Q 19.

    Bào tử vi khuẩn có khả năng chịu nhiệt cao là do yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Sự hiện diện của peptidoglycan ở thành bào tử

    • B.

      Sự hiện diện của canxi giúp ổn định nhiệt của nội bào tử

    • C.

      Bào tử chứa nhiều nước tự do

    • D.

      Bào tử có pH thấp hơn tế bào sinh dưỡng

  20. Q 20.

    Trong nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí, người ta thường áp dụng biện pháp nào sau đây để khử oxy trong môi trường?

    • A.

      Sục khí tiệt trùng vào môi trường

    • B.

      Thêm thioglycolat hoặc cho khí nitơ vào bình nuôi cấy

    • C.

      Lắc hoặc khuấy liên tục môi trường

    • D.

      Đặt bình nuôi ở nhiệt độ cao

Answers and explanations are in mode.