Exam info
- Subject
- kinh tế vi mô
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Một công ty đã chi 5 triệu đô la để phát triển một sản phẩm mới nhưng dự án chưa hoàn tất. Doanh thu dự kiến hiện nay chỉ còn 4 triệu đô la và chi phí để hoàn tất dự án là 3 triệu đô la. Nếu tuân theo nguyên lý chi phí cơ hội, công ty nên đưa ra quyết định nào?
- A.
Dừng dự án vì tổng chi phí 8 triệu lớn hơn doanh thu dự kiến 4 triệu đô la
- B.
Dừng dự án vì doanh thu thấp hơn số tiền đã bỏ ra
- C.
Tiếp tục dự án vì 5 triệu đã chi là chi phí chìm, chỉ cần so sánh chi phí biên 3 triệu với doanh thu biên 4 triệu
- D.
Tiếp tục vì đã đầu tư quá nhiều nên không thể bỏ dở
- A.
- Q 2.
Một hãng hàng không có chi phí cố định 100.000 đô la cho mỗi chuyến bay với 200 ghế. Chi phí biên cho mỗi hành khách tăng thêm là 30 đô la (phục vụ đồ ăn nhẹ). Trước giờ khởi hành, còn 5 ghế trống và có 5 hành khách sẵn sàng trả 100 đô la mỗi người. Theo tư duy cận biên, hãng nên quyết định thế nào?
- A.
Không bán vì giá 100 đô la thấp hơn chi phí bình quân 500 đô la mỗi ghế
- B.
Không bán vì cần bù đắp chi phí cố định đang lỗ
- C.
Bán vì lợi nhuận biên tăng 350 đô la (70 đô la × 5 ghế), dù giá thấp hơn chi phí bình quân
- D.
Bán vì giá 100 đô la lớn hơn chi phí biên 30 đô la, tạo thêm lợi nhuận ròng cho chuyến bay
- A.
- Q 3.
Trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) cong lõm ra ngoài, khi nền kinh tế hiện đang sản xuất rất nhiều ô tô và rất ít máy tính, chi phí cơ hội của việc tăng thêm 1 chiếc ô tô (tính bằng số máy tính phải hy sinh) sẽ như thế nào so với khi nền kinh tế sản xuất ít ô tô?
- A.
Thấp hơn, vì nguồn lực sản xuất ô tô đang dồi dào nên chuyển đổi dễ dàng
- B.
Cao hơn, vì phải chuyển nguồn lực thích hợp cho sản xuất máy tính sang sản xuất ô tô kém hiệu quả hơn
- C.
Bằng 0, vì nền kinh tế đã đạt hiệu quả tối đa
- D.
Không thay đổi theo vị trí trên đường PPF
- A.
- Q 4.
Theo nguyên lý đánh đổi giữa hiệu quả và bình đẳng, khi chính phủ tăng cường tái phân phối thu nhập thông qua thuế lũy tiến cao hơn và trợ cấp xã hội lớn hơn, hậu quả kinh tế nào sau đây có nhiều khả năng xảy ra nhất?
- A.
Tổng sản lượng kinh tế tăng do phân phối công bằng hơn khuyến khích tiêu dùng
- B.
Hiệu quả phân bổ nguồn lực tăng vì chính phủ phân bổ tốt hơn thị trường
- C.
Tổng sản lượng có thể giảm (chiếc bánh kinh tế nhỏ lại) do giảm động lực làm việc và đầu tư
- D.
Cả bình đẳng và hiệu quả đều tăng song song
- A.
- Q 5.
Nghịch lý kim cương - nước (nước thiết yếu cho sự sống nhưng giá rẻ, kim cương không thiết yếu nhưng rất đắt) được giải thích thuyết phục nhất bằng nguyên lý nào trong kinh tế học?
- A.
Kim cương khan hiếm tuyệt đối hơn nước nên giá cao hơn
- B.
Lợi ích biên của một cốc nước thêm vào thấp vì nước dồi dào, trong khi lợi ích biên của một viên kim cương thêm vào cao vì kim cương khan hiếm
- C.
Chi phí sản xuất kim cương cao hơn chi phí sản xuất nước
- D.
Chính phủ quy định giá nước thấp để bảo đảm an sinh
- A.
- Q 6.
Một nhà máy xả khí thải gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cư dân lân cận nhưng nhà máy không phải bồi thường. Đây là ví dụ điển hình của loại thất bại thị trường nào?
- A.
Quyền lực thị trường của nhà máy
- B.
Ngoại tác tiêu cực (negative externality)
- C.
Thông tin bất cân xứng giữa nhà máy và cư dân
- D.
Sự khan hiếm nguồn lực thiên nhiên
- A.
- Q 7.
Trong một thành phố, chỉ có một công ty duy nhất cung cấp nước sinh hoạt. Công ty này có khả năng định giá cao hơn mức giá cạnh tranh mà người tiêu dùng vẫn phải mua. Tình trạng này phản ánh khái niệm nào?
- A.
Ngoại tác dương
- B.
Quyền lực thị trường (market power)
- C.
Hiệu quả phân bổ nguồn lực tối ưu
- D.
Hàng hóa công cộng thuần túy
- A.
- Q 8.
Theo Adam Smith, 'bàn tay vô hình' điều phối hoạt động của hàng triệu cá nhân trong nền kinh tế thị trường thông qua cơ chế nào?
- A.
Sự chỉ đạo trực tiếp từ chính phủ trung ương
- B.
Hệ thống giá cả phản ánh giá trị xã hội và chi phí sản xuất, hướng dẫn người mua người bán
- C.
Các hiệp hội nghề nghiệp và công đoàn
- D.
Các thỏa thuận ngầm giữa các nhà sản xuất lớn
- A.
- Q 9.
Hai quốc gia A và B đều có thể sản xuất vải và lúa gạo. Nước A có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất cả hai hàng hóa, nhưng nước B có lợi thế so sánh trong sản xuất lúa gạo. Theo nguyên lý thương mại trong kinh tế học, kết luận nào đúng?
- A.
Cả hai nước nên tự cung tự cấp để tránh phụ thuộc
- B.
Cả hai nước đều được lợi nếu mỗi nước chuyên môn hóa theo lợi thế so sánh và thương mại với nhau
- C.
Nước A sẽ thắng cuộc cạnh tranh và tiêu diệt nền kinh tế nước B
- D.
Nước B nên từ bỏ sản xuất lúa gạo vì không có lợi thế tuyệt đối
- A.
- Q 10.
Vì sao việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản lại là điều kiện tiên quyết để nền kinh tế thị trường hoạt động hiệu quả?
- A.
Vì quyền sở hữu giúp chính phủ dễ dàng quản lý và thống kê tài sản quốc gia
- B.
Vì không có quyền sở hữu, các cá nhân thiếu động cơ sản xuất, đầu tư và trao đổi, khiến thị trường không thể vận hành
- C.
Vì quyền sở hữu tạo ra sự bình đẳng tuyệt đối giữa mọi công dân
- D.
Vì quyền sở hữu giúp giảm chi phí giao dịch về bằng 0
- A.
- Q 11.
Nếu năng suất lao động của một quốc gia tăng đều đặn 2% mỗi năm và duy trì ổn định, theo nguyên lý kinh tế học, điều gì xảy ra với mức sống trung bình trong dài hạn?
- A.
Mức sống giảm xuống do dân số tăng nhanh hơn năng suất
- B.
Mức sống không thay đổi vì năng suất chỉ là một yếu tố phụ
- C.
Mức sống tăng lên theo cấp số nhân, cứ khoảng 35 năm lại tăng gấp đôi
- D.
Mức sống chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách tiền tệ của chính phủ
- A.
- Q 12.
Theo nguyên lý kinh tế học, nguyên nhân cuối cùng (ultimate cause) của hầu hết các trường hợp lạm phát trầm trọng và kéo dài trong lịch sử là gì?
- A.
Sự gia tăng giá dầu và nguyên liệu thô trên thị trường quốc tế
- B.
Sự gia tăng cung tiền quá mức của chính phủ
- C.
Sự tăng trưởng dân số quá nhanh so với tăng trưởng kinh tế
- D.
Sự suy giảm tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ
- A.
- Q 13.
Theo phân tích về mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn, khi chính phủ tăng cung tiền, điều nào sau đây xảy ra theo dòng suy luận kinh tế chuẩn?
- A.
Cả lạm phát và thất nghiệp đều tăng đồng thời
- B.
Tổng chi tiêu tăng, cầu hàng hóa tăng, doanh nghiệp tăng giá và thuê thêm lao động, lạm phát tăng và thất nghiệp giảm
- C.
Lạm phát giảm, thất nghiệp tăng do tiền mất giá trị
- D.
Cả hai đều không thay đổi vì thị trường tự điều chỉnh ngay lập tức
- A.
- Q 14.
Phát biểu nào sau đây là phát biểu thực chứng (positive statement) - tức có thể kiểm chứng được bằng dữ liệu thực tế?
- A.
Chính phủ nên tăng mức lương tối thiểu để giúp người lao động nghèo
- B.
Bình đẳng xã hội quan trọng hơn tăng trưởng kinh tế
- C.
Việc tăng mức lương tối thiểu sẽ làm tăng tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm lao động trẻ kỹ năng thấp
- D.
Lạm phát thấp là điều tốt cho toàn xã hội
- A.
- Q 15.
Theo sơ đồ chu chuyển (circular flow diagram) đơn giản, khi một hộ gia đình mua một chiếc TV từ một cửa hàng, dòng tiền tương ứng được ghi nhận như thế nào?
- A.
Dòng tiền đi từ doanh nghiệp đến hộ gia đình trên thị trường yếu tố sản xuất
- B.
Dòng tiền đi từ hộ gia đình đến doanh nghiệp trên thị trường hàng hóa và dịch vụ
- C.
Dòng tiền đi cả hai chiều trên cả hai thị trường cùng lúc
- D.
Dòng tiền không được ghi nhận vì sơ đồ chu chuyển chỉ theo dõi dòng hàng hóa
- A.
- Q 16.
Sự kiện nào sau đây sẽ làm cho đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) của cả nền kinh tế dịch chuyển ra ngoài, mở rộng tập cơ hội sản xuất?
- A.
Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng trong nền kinh tế
- B.
Phát minh ra công nghệ sản xuất mới giúp tăng năng suất trong nhiều ngành
- C.
Nền kinh tế sử dụng nguồn lực không hiệu quả hơn trước
- D.
Dân số giảm mạnh do dịch bệnh kéo dài
- A.
- Q 17.
Các nhà kinh tế xây dựng mô hình (models) bằng cách đơn giản hóa thực tế, bỏ qua nhiều chi tiết của nền kinh tế. Mục đích cốt lõi của việc đơn giản hóa này là gì?
- A.
Làm cho mô hình trở nên đẹp mắt và dễ trình bày trong sách giáo khoa
- B.
Tập trung phân tích các yếu tố quan trọng, loại bỏ chi tiết không cần thiết để hiểu rõ bản chất hiện tượng
- C.
Tránh phải sử dụng toán học và công cụ định lượng
- D.
Đảm bảo mô hình phản ánh chính xác tuyệt đối mọi khía cạnh của thực tế
- A.
- Q 18.
Theo chương 2, các nhà kinh tế thường đưa ra ý kiến tư vấn chính sách mâu thuẫn với nhau cho các nhà hoạch định chính sách. Hai nguyên nhân cơ bản của hiện tượng này là gì?
- A.
Khác biệt về quốc tịch và ngôn ngữ mẹ đẻ giữa các nhà kinh tế
- B.
Khác biệt về đánh giá khoa học (scientific judgment) và khác biệt về giá trị (values)
- C.
Khác biệt về bằng cấp và trường đại học từng theo học
- D.
Khác biệt về độ tuổi và số năm kinh nghiệm làm việc
- A.
- Q 19.
Theo phân tích đồ thị đường cầu của Emma về tiểu thuyết (với tiểu thuyết là hàng hóa thông thường), khi thu nhập của Emma tăng từ 30.000 đô la lên 40.000 đô la mỗi năm, điều gì xảy ra với đường cầu?
- A.
Đường cầu dịch chuyển sang trái vì thu nhập tăng làm giảm nhu cầu
- B.
Đường cầu dịch chuyển sang phải vì tại mỗi mức giá Emma mua nhiều tiểu thuyết hơn
- C.
Đường cầu không thay đổi vì giá tiểu thuyết không đổi
- D.
Đường cầu trở nên dốc hơn (độ dốc tăng về độ lớn)
- A.
- Q 20.
Một học sinh có 3 giờ chuẩn bị cho hai kỳ thi Toán và Văn. Học thêm 1 giờ Toán mang lại lợi ích biên là 10 điểm Toán, nhưng chi phí biên (thời gian mất đi không học Văn) là 6 điểm Văn. Theo nguyên lý duy lý cận biên, học sinh nên quyết định thế nào?
- A.
Không học thêm Toán vì chi phí biên dương
- B.
Học thêm Toán vì lợi ích biên (10) lớn hơn chi phí biên (6)
- C.
Học cho đến khi đạt điểm tuyệt đối ở cả hai môn
- D.
Học thêm cho đến khi lợi ích biên nhỏ hơn chi phí biên
- A.
- Q 21.
Thương mại quốc tế không phải là 'trò chơi có kẻ thắng người thua' (zero-sum game) mà có thể làm cho cả hai bên đều có lợi. Nguyên nhân cốt lõi của điều này là gì?
- A.
Mỗi nước đều xuất khẩu được nhiều hàng hóa giá trị cao hơn hàng hóa nhập khẩu
- B.
Thương mại cho phép mỗi nước chuyên môn hóa vào lĩnh vực có lợi thế so sánh, tạo ra tổng sản lượng lớn hơn
- C.
Các nước lớn luôn bòn rút tài nguyên từ nước nhỏ, tạo lợi ích ròng
- D.
Thương mại chỉ có lợi khi có hàng rào thuế quan và hạn ngạch bảo hộ
- A.
- Q 22.
Trong các chủ đề nghiên cứu kinh tế sau, chủ đề nào thuộc lĩnh vực kinh tế học vĩ mô (macroeconomics)?
- A.
Quyết định định giá sản phẩm của một cửa hàng cà phê địa phương
- B.
Hành vi mua sắm của một hộ gia đình cụ thể
- C.
Tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp của cả nền kinh tế trong năm qua
- D.
Chiến lược cạnh tranh giữa hai hãng taxi trong cùng thành phố
- A.
- Q 23.
Theo nghiên cứu của nhà kinh tế Sam Peltzman năm 1975 về luật bắt buộc thắt dây an toàn, tác động nào sau đây được tìm thấy?
- A.
Đạo luật làm giảm đáng kể tổng số ca tử vong do tai nạn ô tô ở mọi đối tượng
- B.
Số tử vong trong mỗi vụ tai nạn giảm, nhưng tổng số vụ tai nạn tăng, khiến số khách bộ hành thiệt mạng tăng lên
- C.
Đạo luật không có tác động đáng kể đến hành vi lái xe
- D.
Mọi người ngừng lái xe ô tô và chuyển sang đi bộ
- A.
- Q 24.
Trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) của một nền kinh tế sản xuất 2 hàng hóa, điểm nằm trên đường PPF (không phải bên trong) biểu thị tình trạng nào?
- A.
Tình trạng sản xuất không hiệu quả, có thể tăng cả hai hàng hóa
- B.
Tình trạng sản xuất hiệu quả - không thể tăng sản lượng một hàng hóa mà không giảm sản lượng hàng hóa khác
- C.
Tình trạng không thể sản xuất được với nguồn lực hiện có
- D.
Tình trạng sản xuất có tăng trưởng kinh tế
- A.
- Q 25.
Trong cuộc tranh luận về mức lương tối thiểu, Polly nói: 'Quy định mức lương tối thiểu gây ra thất nghiệp', trong khi Norm nói: 'Chính phủ nên tăng mức lương tối thiểu'. Phân tích nào sau đây đúng về bản chất hai phát biểu?
- A.
Cả hai phát biểu đều là chuẩn tắc vì cùng đề cập đến chính sách lương tối thiểu
- B.
Phát biểu của Polly là thực chứng (mô tả tác động) còn của Norm là chuẩn tắc (khuyến nghị hành động)
- C.
Cả hai phát biểu đều là thực chứng vì đều dựa trên lý thuyết kinh tế
- D.
Phát biểu của Polly là chuẩn tắc vì phê phán chính sách, còn của Norm là thực chứng vì đưa ra đề xuất
- A.
Answers and explanations are in mode.