Loét University

Kỳ thi trắc nghiệm: Loét dạ dày – tá tràng

30 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Loét
Exam type
University
Questions
30
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Tổn thương nào sau đây đáp ứng định nghĩa loét dạ dày – tá tràng?

    • A.

      Tổn thương chỉ ở lớp niêm mạc và không vượt qua lớp cơ niêm.

    • B.

      Tổn thương mất chất vượt qua lớp cơ niêm đến các lớp sâu hơn của thành dạ dày hoặc tá tràng.

    • C.

      Phù nề niêm mạc không gây mất chất.

    • D.

      Tổn thương do xuất huyết động mạch trong lớp dưới niêm mạc.

  2. Q 2.

    Hai nguyên nhân gây gần 90% các trường hợp loét dạ dày – tá tràng là gì?

    • A.

      Nhiễm HSV và CMV.

    • B.

      Stress nặng và hút thuốc lá.

    • C.

      U tiết gastrin và tăng chức năng tế bào G.

    • D.

      Nhiễm H. pylori và sử dụng thuốc NSAIDs.

  3. Q 3.

    Nguyên nhân nội sinh nào có thể dẫn đến loét dạ dày – tá tràng?

    • A.

      U tiết gastrin.

    • B.

      Nhiễm H. pylori.

    • C.

      Sử dụng NSAIDs.

    • D.

      Phẫu thuật lớn hoặc chấn thương nặng.

  4. Q 4.

    Cơ chế bệnh sinh chung của loét dạ dày – tá tràng được mô tả như thế nào?

    • A.

      Yếu tố bảo vệ tăng quá mức làm thành loét.

    • B.

      Chỉ do tăng tiết acid, không liên quan đến yếu tố bảo vệ.

    • C.

      Mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ tại niêm mạc dạ dày – tá tràng.

    • D.

      Do thiếu máu cục bộ đơn thuần gây hoại tế bào.

  5. Q 5.

    Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của loét dạ dày – tá tràng là gì?

    • A.

      Ho khan, khàn giọng kéo dài và đau ngực lan xuống lưng.

    • B.

      Đau vùng thượng vị, thường liên quan đến bữa ăn, kèm đầy bụng, mau no, buồn nôn hoặc nôn.

    • C.

      Vàng da, đau tận hậu quả và tiểu tiện màu đậm.

    • D.

      Phù mắt cá chân, đau bụng dưới và tiểu đau ở giai đoạn muộn.

  6. Q 6.

    Đặc điểm nào phù hợp với loét dạ dày – tá tràng không có triệu chứng?

    • A.

      Chiếm khoảng 10% trường hợp và chủ yếu ở trẻ nhỏ.

    • B.

      Thường xuất hiện với đau dữ dội và dấu hiệu màng bụng.

    • C.

      Chỉ được gọi là loét câm sau khi đã điều trị khỏi.

    • D.

      Chiếm khoảng 70% trường hợp, thường gặp ở người lớn tuổi sử dụng NSAIDs.

  7. Q 7.

    Khi thăm khám một người bệnh nghi ngờ loét dạ dày – tá tràng, kết quả thường gặp nhất là gì?

    • A.

      Khám lâm sàng thường không thấy bất thường.

    • B.

      Luôn xuất hiện dấu hiệu màng bụng rõ rệt.

    • C.

      Thường không có bất thường, nhưng có thể đau thượng vị khi khám.

    • D.

      Thường phát hiện một khối u cứng vùng thượng vị.

  8. Q 8.

    Biểu hiện nào gợi ý biến chứng xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng?

    • A.

      Nôn ra máu, tiêu ra máu hoặc tiêu phân đen, kèm da niêm nhợt và rối loạn huyết động.

    • B.

      Đau lan tỏa dữ dội kèm cứng bụng và dấu hiệu phúc mạc.

    • C.

      Mau no, chướng bụng, nôn và sụt cân sau ăn.

    • D.

      Không có triệu chứng và chỉ phát hiện loét khi nội soi.

  9. Q 9.

    Tập hợp triệu chứng nào gợi ý hẹp môn vị do loét dạ dày – tá tràng?

    • A.

      Đau bụng đột ngột lan tỏa, dữ dội và có dấu hiệu phúc mạc.

    • B.

      Nôn ra máu, tiêu phân đen và rối loạn huyết động.

    • C.

      Mau no, chướng bụng, ăn không tiêu, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau sau ăn và sụt cân.

    • D.

      Không có triệu chứng, chỉ tăng men gan.

  10. Q 10.

    Người bệnh đau bụng đột ngột, lan tỏa, dữ dội kèm dấu cảm ứng phúc mạc dương tính nên nghĩ đến biến chứng nào?

    • A.

      Xuất huyết tiêu hóa.

    • B.

      Thủng ổ loét.

    • C.

      Hẹp môn vị.

    • D.

      Loét câm.

  11. Q 11.

    Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, được sử dụng phổ biến nhất để xác nhận loét dạ dày – tá tràng là gì?

    • A.

      X-quang dạ dày – tá tràng có cản quang.

    • B.

      Xét nghiệm kháng thể H. pylori trong máu.

    • C.

      Nội soi tiêu hóa trên.

    • D.

      Siêu âm bụng.

  12. Q 12.

    Hình thái nội soi nào gợi ý ổ loét lành tính?

    • A.

      Ổ loét có bờ đều và đáy phẳng.

    • B.

      Ổ loét có bờ dày, nhô cao và không đều.

    • C.

      Nếp niêm mạc hội tụ quanh ổ loét rồi bị cắt cụt.

    • D.

      Ổ loét xơ chai với bờ cứng và nếp niêm mạc dừng trước bờ loét.

  13. Q 13.

    Khi nội soi, nhận định nào cần được coi là nghi ngờ ác tính và chỉ định sinh thiết?

    • A.

      Ổ loét có bờ đều và đáy phẳng.

    • B.

      Ổ loét nhỏ, tròn, bờ rõ và đều.

    • C.

      Niêm mạc quanh ổ loét hoàn toàn bình thường.

    • D.

      Bờ loét dày, nhô cao, không đều; nếp niêm mạc hội tụ rồi bị cắt cụt quanh ổ loét.

  14. Q 14.

    Trên X-quang dạ dày – tá tràng có cản quang, ổ đọng thuốc có đặc điểm nào?

    • A.

      Một vùng mất cản quang nhỏ nằm giữa lớp cơ niêm.

    • B.

      Hình tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, nhô ra ngoài bờ dạ dày hoặc hành tá tràng.

    • C.

      Một đường cản quang thẳng chạy song song bờ dạ dày.

    • D.

      Hình bầu dục nằm hoàn toàn ngoài ống tiêu hóa.

  15. Q 15.

    Dấu hiệu X-quang nào được xem là đặc trưng khi các nếp niêm mạc quy tụ về ổ loét?

    • A.

      Ổ loét xơ chai có bờ cứng và nếp niêm mạc dừng trước bờ ổ loét.

    • B.

      Ổ đọng thuốc tròn hoặc bầu dục nhô ra ngoài bờ ống tiêu hóa.

    • C.

      Các nếp niêm mạc tụ hướng về ổ loét.

    • D.

      Hành tá tràng bị kéo co và biến dạng theo hình bầu dục.

  16. Q 16.

    Vai trò của CT scan bụng và siêu âm bụng trong chẩn đoán loét dạ dày – tá tràng là gì?

    • A.

      CT scan giúp chẩn đoán phân biệt hoặc nghi ngờ biến chứng; siêu âm có ít vai trò và chủ yếu dùng chẩn đoán phân biệt.

    • B.

      Cả hai đều là phương pháp chẩn đoán xác định có độ nhạy cao hơn nội soi.

    • C.

      Siêu âm là phương pháp chính xác nhất còn CT không có vai trò.

    • D.

      CT và siêu âm đều có thể thay thế hoàn toàn nội soi trong xác định ổ loét.

  17. Q 17.

    Nguyên lý của test urease nhanh trên mẫu mô sinh thiết là gì?

    • A.

      Kháng thể H. pylori trong mô phản ứng với chất chỉ thị màu.

    • B.

      H. pylori tiết men urease, thủy phân urea thành ammonia và carbon dioxide; ammonia làm tăng độ pH và chất chỉ thị chuyển từ vàng sang hồng hoặc đỏ.

    • C.

      Carbon dioxide từ hơi thở được đo bằng máy phát hiện nhanh.

    • D.

      Kháng nguyên H. pylori trong phân gây đổi màu chất chỉ thị.

  18. Q 18.

    Ưu điểm và hạn chế quan trọng của test urease nhanh trên mô sinh thiết là gì?

    • A.

      Không xâm lấn, do đó đặc biệt thuận tiện cho trẻ em.

    • B.

      Có chi phí cao và phải đo carbon dioxide trong hơi thở.

    • C.

      Có độ đặc hiệu thấp vì thường cho kết quả âm tính giả.

    • D.

      Phổ biến và chính xác trên 90%, nhưng có thể âm tính giả nếu lấy mẫu mô không đúng vị trí.

  19. Q 19.

    Xét nghiệm urea qua hơi thở có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Phát hiện kháng thể H. pylori trong máu.

    • B.

      Phát hiện kháng nguyên H. pylori trong phân.

    • C.

      Phát hiện carbon dioxide đánh dấu trong hơi thở sau khi H. pylori thủy phân urea; có độ nhạy, độ đặc hiệu cao và không xâm lấn.

    • D.

      Quan sát trực tiếp ổ loét và lấy mô sinh thiết.

  20. Q 20.

    Nhận định nào đúng về xét nghiệm tìm kháng thể H. pylori trong máu?

    • A.

      Xét nghiệm đơn giản, dễ thực hiện nhưng có tỷ lệ dương tính giả cao nên độ chính xác không cao.

    • B.

      Không xâm lấn, nhạy và đặc hiệu cao nhưng chi phí rất cao.

    • C.

      Giá thành rẻ nhưng khó lấy bệnh phẩm.

    • D.

      Phải thực hiện trên mô sinh thiết và có thể âm tính giả nếu lấy mô sai vị trí.

  21. Q 21.

    Ưu điểm và hạn chế của xét nghiệm tìm kháng nguyên H. pylori trong phân là gì?

    • A.

      Cần nội soi lấy mô và có nguy cơ âm tính giả cao.

    • B.

      Giá thành rẻ nhưng khó lấy bệnh phẩm.

    • C.

      Dựa trên kháng thể trong máu nên không cần bệnh phẩm.

    • D.

      Đo carbon dioxide trong hơi thở nên không có hạn chế về bệnh phẩm.

  22. Q 22.

    Trước khi xét nghiệm tìm H. pylori, cần chuẩn bị theo phương án nào?

    • A.

      Ngừng kháng sinh và bismuth ít nhất 2 tuần, ngừng PPI ít nhất 4 tuần.

    • B.

      Ngừng mọi thuốc trong vòng 24 giờ, không cần lưu ý đặc biệt đến kháng sinh hoặc PPI.

    • C.

      Tiếp tục dùng PPI để tăng độ chính xác của mọi phương pháp xét nghiệm.

    • D.

      Ngừng tất cả kháng sinh và bismuth ít nhất 4 tuần, ngừng PPI ít nhất 2 tuần.

  23. Q 23.

    Những thụ thể nào trên tế bào viền dạ dày có thể kích thích hoạt động bơm proton và tiết acid?

    • A.

      Chỉ thụ thể beta adrenergic và thụ thể opioid.

    • B.

      Thụ thể M1, H2 và thụ thể gastrin.

    • C.

      Thụ thể H1, H3 và H4.

    • D.

      Thụ thể acid chủ động, muscarinic M3 và thụ thể serotonin.

  24. Q 24.

    Chỉ số nào sau đây thuộc về các biện pháp điều trị nguyên nhân và hỗ trợ loét dạ dày – tá tràng?

    • A.

      Tiệt trừ H. pylori nếu có, ngừng NSAIDs nếu có thể, ngừng hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và điều chỉnh bệnh lý kết hợp.

    • B.

      Chỉ sử dụng thuốc trung hòa acid, không cần tiệt trừ H. pylori.

    • C.

      Tiếp tục NSAIDs và hút thuốc lá để duy trì tác động bảo vệ niêm mạc.

    • D.

      Chỉ điều trị triệu chứng, không cần thay đổi dinh dưỡng hoặc bệnh lý thiếu máu kết hợp.

  25. Q 25.

    Cơ chế chính của thuốc ức chế bơm proton là gì?

    • A.

      Ức chế cạnh tranh thuận nghịch histamin tại thụ thể H2.

    • B.

      Ức chế bơm proton ở màng tế bào viền, làm ngừng tiết ion hydro vào lòng dạ dày.

    • C.

      Trung hòa trực tiếp acid đã có sẵn trong dạ dày.

    • D.

      Ức chế men urease của H. pylori trên bề mặt niêm mạc.

  26. Q 26.

    Đặc điểm sử dụng quan trọng nào của PPI cần được lưu ý?

    • A.

      Có thể uống bất kỳ lúc nào và tác dụng tối đa xuất hiện ngay lập tức.

    • B.

      Khởi phát tác dụng sau vài giờ và không cần uống trước bữa ăn.

    • C.

      Hiệu quả không phụ thuộc thời điểm uống và không bị ảnh hưởng nhiều bởi chuyển hóa CYP2C19.

    • D.

      Uống trước bữa ăn 30–60 phút; cần khoảng 3–5 ngày để đạt ức chế tối đa.

  27. Q 27.

    Đặc điểm nổi bật của thuốc P-CAB so với PPI là gì?

    • A.

      Ức chế không thuận nghịch bơm proton và cần nhiều ngày để có tác dụng.

    • B.

      Chỉ có tác dụng khi uống trước bữa ăn 30–60 phút.

    • C.

      Cạnh tranh với ion kali tại bơm proton, khởi phát nhanh, hiệu quả ổn định suốt 24 giờ và ít bị ảnh hưởng bởi CYP2C19.

    • D.

      Ức chế thụ thể H2 và hiệu quả kém hơn PPI.

  28. Q 28.

    Cơ chế và hiệu quả của thuốc kháng histamin H2 được mô tả đúng nhất là gì?

    • A.

      Ức chế cạnh tranh thuận nghịch histamin tại thụ thể H2, làm giảm hoạt động bơm proton; hiệu quả kém hơn PPI.

    • B.

      Ức chế không thuận nghịch bơm proton và có tác dụng tối đa sau vài ngày.

    • C.

      Trung hòa acid đã có sẵn trong dạ dày và tá tràng.

    • D.

      Là chất tương tự prostaglandin E1, làm tăng tiết nhầy và bicarbonate.

  29. Q 29.

    Cách sử dụng thuốc trung hòa acid phù hợp là gì?

    • A.

      Chỉ uống lúc đang đau và phải uống cùng mọi thuốc khác để tăng hiệu quả.

    • B.

      Dùng sau bữa ăn 1–3 giờ và trước khi ngủ hoặc khi đau, nóng rát; uống cách xa thuốc khác ít nhất 2 giờ.

    • C.

      Uống trước bữa ăn 30–60 phút để đạt ức chế tối đa sau 3–5 ngày.

    • D.

      Uống mỗi ngày một lần và không cần điều chỉnh theo thời điểm bữa ăn hoặc triệu chứng.

  30. Q 30.

    Trong nhóm thuốc băng niêm mạc và tăng tiết nhầy, cặp nhận định nào mô tả đúng cơ chế của cả ba thuốc?

    • A.

      Sucralfate ức chế men urease; bismuth ức chế thụ thể H2; misoprostol trung hòa acid.

    • B.

      Sucralfate làm tăng tiết acid; bismuth ức chế bơm proton; misoprostol là thuốc kháng H2.

    • C.

      Sucralfate là thuốc kháng H2; bismuth là PPI; misoprostol là thuốc trung hòa acid.

    • D.

      Sucralfate tạo lớp đệm bảo vệ ổ loét và bất hoạt pepsin, muối mật; bismuth tạo màng chelate bảo vệ trong môi trường acid; misoprostol là chất tương tự prostaglandin E1, tăng tiết nhầy, bicarbonate và giảm tiết acid.

Answers and explanations are in mode.