Bệnh sâu răng và bệnh lý tủy răng Cần Thơ Đoán Xem University

Kỳ thi trắc nghiệm tích hợp: Bệnh sâu răng và bệnh lý tủy răng

50 questions
50 min
Answer key

Exam info

Subject
Bệnh sâu răng và bệnh lý tủy răng
Exam type
University
Questions
50
Duration
50 min
Answers
✓ With explanations
School
Đoán Xem

Questions (50)

  1. Q 1.

    Định nghĩa nào phù hợp nhất với bản chất của bệnh sâu răng?

    • A.

      Bệnh của tổ chức cứng răng gồm men, ngà và xê-măng, khử khoáng theo hướng tạo lỗ sâu và không thể hoàn nguyên.

    • B.

      Bệnh chỉ do một loại vi khuẩn gây ra và không liên quan đến chất bột, đường.

    • C.

      Tổn thương sớm của men luôn có lỗ sâu và luôn không thể tái khoáng hóa.

    • D.

      Bệnh lý của mô tủy do nước bọt tăng tiết gây ra.

  2. Q 2.

    Theo sơ đồ White, ba yếu tố chính phải cùng xuất hiện để thúc đẩy quá trình sâu răng là gì?

    • A.

      Vi khuẩn mảng bám, chất bột và đường có thể lên men, cùng răng có thể bị sâu.

    • B.

      Nước bọt, fluor và tình trạng răng lệch lạc.

    • C.

      Vi khuẩn, kháng sinh và sức miễn dịch của cơ thể.

    • D.

      Nước bọt, canxi và chế độ ăn giàu đường.

  3. Q 3.

    Hai người tiêu thụ tổng lượng đường gần như bằng nhau, nhưng một người ăn nhiều lần trong ngày và người kia chỉ ăn một lần. Người ăn nhiều lần có nguy cơ sâu cao hơn chủ yếu vì sao?

    • A.

      Tổng lượng đường mới là yếu tố duy nhất quyết định nguy cơ.

    • B.

      Ăn nhiều lần làm lặp lại các đợt lên men đường và khiến men răng mất khoáng nhiều lần.

    • C.

      Ăn nhiều lần không ảnh hưởng vì tổng lượng đường không thay đổi.

    • D.

      Chỉ đường ngoại sinh mới có thể gây sâu răng.

  4. Q 4.

    Mốc nào mô tả đúng khả năng gây sâu răng tương đối của các loại đường theo nội dung bài học?

    • A.

      Lactose có khả năng gây sâu cao nhất, sau đó là sucrose.

    • B.

      Glucose có khả năng gây sâu cao hơn sucrose.

    • C.

      Sucrose có khả năng gây sâu cao hơn glucose, maltose, fructose, galactose và lactose.

    • D.

      Tất cả các loại đường có khả năng gây sâu như nhau.

  5. Q 5.

    Phát biểu nào về đường ngoại sinh là chính xác?

    • A.

      Gồm đường bổ sung, đường trong nước quả và sữa, và có khả năng gây sâu cao hơn đường nội sinh.

    • B.

      Chỉ gồm đường trong hoa quả và rau, đồng thời có nguy cơ cao hơn đường bổ sung.

    • C.

      Nước quả và sữa đều là nguồn đường nội sinh có nguy cơ thấp hơn mọi đường bổ sung.

    • D.

      Nguy cơ sâu chỉ phụ thuộc tổng đường tiêu thụ, không phụ thuộc nguồn đường.

  6. Q 6.

    Với bệnh nhân cao tuổi bị lộ chân răng và nhiều mảng bám, vi khuẩn nào được nhấn mạnh là có vai trò quan trọng trong sâu chân răng khi phối hợp với Streptococcus mutans và Lactobacillus?

    • A.

      Actinomyces

    • B.

      Streptococcus sanguis đơn độc

    • C.

      Streptococcus mitis đơn độc

    • D.

      Chỉ Streptococcus mutans, không cần vi khuẩn khác

  7. Q 7.

    Vì sao nguy cơ sâu răng thường tăng trong giờ ngủ?

    • A.

      Lượng nước bọt tiết giảm, đồng thời khả năng làm sạch mảng bám và carbohydrate bằng nước bọt ở mức rất thấp.

    • B.

      Nước bọt tăng mạnh và liên tục khử khoáng men răng trong khi ngủ.

    • C.

      Nước bọt trở nên loãng hơn nên loại bỏ hoàn toàn mảng bám.

    • D.

      Fluor trong nước bọt tăng liên tục trong khi ngủ.

  8. Q 8.

    Nhóm nào mô tả đầy đủ các cơ chế bảo vệ răng của nước bọt theo nội dung bài học?

    • A.

      Cung cấp ion canxi, phosphate và fluor; có bicarbonate đệm; tạo màng bảo vệ; cung cấp kháng thể IgG, IgM.

    • B.

      Cung cấp acid để duy trì pH thấp ổn định trên bề mặt răng.

    • C.

      Tạo lớp vôi răng dày giữ mảng bám và bảo đảm dinh dưỡng cho vi khuẩn.

    • D.

      Chỉ có tác dụng bôi trơn và không cung cấp ion, chất đệm hay kháng thể.

  9. Q 9.

    Khi hai bệnh nhân có lượng nước bọt tương đương nhưng một người có nước bọt quánh hơn, người nào có xu hướng sâu răng cao hơn và vì sao?

    • A.

      Người có nước bọt quánh, vì dòng chảy kém làm giảm khả năng loại bỏ mảnh thức ăn và vi khuẩn.

    • B.

      Người có nước bọt quánh, vì nước bọt luôn làm tăng pH và chắc chắn không gây sâu.

    • C.

      Người có nước bọt lỏng, vì nước bọt loãng không cung cấp được canxi và phosphate.

    • D.

      Không thể so sánh vì đặc tính nước bọt không ảnh hưởng đến sâu răng.

  10. Q 10.

    Cặp pH tới hạn của hydroxyapatite và fluorapatite là:

    • A.

      Lần lượt là 4,5 và 5,5.

    • B.

      Lần lượt là 7,0 và 7,0.

    • C.

      Lần lượt là 5,5 và 4,5.

    • D.

      Lần lượt là 5,5 và 5,5.

  11. Q 11.

    Theo thuyết động học, điều gì tạo nên bệnh sâu răng?

    • A.

      Quá trình chuyển hóa carbohydrate của vi khuẩn mảng bám làm hủy khoáng chiếm ưu thế hơn tái khoáng.

    • B.

      Tái khoáng luôn chiếm ưu thế, bất kể hoạt động của vi khuẩn là gì.

    • C.

      Vi khuẩn trực tiếp phân giải tinh thể apatit mà không tạo acid.

    • D.

      Chỉ yếu tố di truyền quyết định cân bằng hủy khoáng và tái khoáng.

  12. Q 12.

    Nhóm nào là yếu tố nội sinh của răng làm tăng khả năng lưu giữ mảng bám và nguy cơ sâu?

    • A.

      Hố rãnh sâu kết hợp với răng lệch lạc gây lưu giữ mảng bám.

    • B.

      Sự chuyển hóa carbohydrate của mảng bám làm tăng pH.

    • C.

      Tốc độ dòng chảy nước bọt tăng làm tích tụ mảng bám tại hố rãnh.

    • D.

      Tăng nồng độ fluor trong men làm men dễ hòa tan trong acid.

  13. Q 13.

    Theo phân loại Black, sâu ở mặt bên răng cửa nhưng chưa có tổn thương rìa cắn thuộc loại nào?

    • A.

      Loại 1

    • B.

      Loại 2

    • C.

      Loại 3

    • D.

      Loại 4

  14. Q 14.

    Một tổn thương sâu chân răng tiến triển chậm, đáy cứng và có dấu hiệu tái khoáng hóa. Tổn thương này phù hợp nhất với nhóm nào?

    • A.

      Sâu răng cấp tính

    • B.

      Sâu răng ngừng tiến triển

    • C.

      Sâu răng tiên phát

    • D.

      Sâu răng tái phát

  15. Q 15.

    Tình huống nào đúng định nghĩa sâu răng tái phát?

    • A.

      Một tổn thương sâu mới xuất hiện ở một vị trí chưa từng bị điều trị trên răng khác.

    • B.

      Sâu mới phát sinh trên nền của một tổn thương cũ đã được điều trị.

    • C.

      Tổn thương sâu chưa điều trị tiếp tục sâu sâu hơn theo thời gian.

    • D.

      Chất hàn mòn mà không có vi khuẩn hoặc tổn thương sâu mới.

  16. Q 16.

    Vết trắng chỉ xuất hiện sau khi thổi khô bề mặt răng và bề mặt vẫn còn nguyên vẹn có ý nghĩa gì?

    • A.

      Khả năng hồi phục cao và có thể điều trị bằng tái khoáng hóa.

    • B.

      Chắc chắn đã hình thành lỗ sâu và bắt buộc khoan phẫu thuật.

    • C.

      Khả năng hồi phục rất thấp nếu tổn thương thấy được ở trạng thái ướt.

    • D.

      Tổn thương đã lan tới tủy dù chưa có triệu chứng.

  17. Q 17.

    Khi khám một tổn thương men sớm chưa hình thành lỗ sâu, tại sao không nên dùng thám châm thăm dò?

    • A.

      Dùng thám châm có thể làm sập lớp bề mặt còn nguyên của tổn thương.

    • B.

      Thám châm luôn gây đau nên không thể dùng để chẩn đoán bất kỳ tổn thương nào.

    • C.

      Phim X-quang không thể kết hợp với quan sát trực tiếp tổn thương men sớm.

    • D.

      Thám châm chỉ có tác dụng xác định tủy hoại tử.

  18. Q 18.

    Vì sao bệnh nhân có thể đau khi sâu ngà mới chởm, dù tủy chưa bị lộ?

    • A.

      Vì chỉ men răng có thần kinh, còn ngà không có thần kinh.

    • B.

      Vì ngà có thành phần thần kinh và có thể truyền cảm giác với kích thích vật lý, hóa học, cơ học.

    • C.

      Chỉ khi tủy đã hở thì ngà mới có khả năng gây đau.

    • D.

      Mọi cơn đau ở ngà đều chứng minh tủy đã hoại tử.

  19. Q 19.

    Một lỗ sâu có chiều sâu 2,1 milimét, chưa hở tủy, được phân loại là gì?

    • A.

      Sâu men

    • B.

      Sâu ngà nông

    • C.

      Sâu tới tủy

    • D.

      Sâu ngà sâu

  20. Q 20.

    Khi phân tích phim X-quang của sâu mặt bên hoặc mặt nhai, mất cản quang cho biết điều gì và không cho biết điều gì?

    • A.

      Cho biết chắc chắn bề mặt đã lỗ sâu kể cả khi tổn thương hẹp.

    • B.

      Gợi ý có sự hủy khoáng, nhưng thường không xác định được lỗ sâu bề mặt nếu tổn thương chưa phá hủy rộng.

    • C.

      Không có mất cản quang thì chắc chắn tổ chức cứng hoàn toàn bình thường.

    • D.

      Mất cản quang chỉ dùng để xác định tủy còn sống hay đã chết.

  21. Q 21.

    Tổ hợp nào đầy đủ là các dấu hiệu chẩn đoán sâu hố rãnh theo nội dung bài học?

    • A.

      Đáy rãnh mềm, men xung quanh đục và ngà mềm có thể bị bong khi thăm khám.

    • B.

      Chỉ có đáy rãnh mềm, không cần dấu hiệu về men hoặc ngà.

    • C.

      Men vẫn trơn sáng, ngà cứng và thử lạnh dương tính.

    • D.

      Chỉ dựa vào vết trắng có thể nhìn thấy khi thổi khô.

  22. Q 22.

    Đối với sâu răng mặt bên ở giai đoạn sớm, phương pháp hình ảnh nào được nêu là có giá trị phát hiện sớm nhất?

    • A.

      Phim toàn miệng

    • B.

      Thám châm hố rãnh

    • C.

      Phim cánh cắn

    • D.

      Ảnh chụp cận răng trực tiếp

  23. Q 23.

    Một lỗ sâu chân răng có bề mặt hơi đổi màu nhưng đáy mềm. Lỗ sâu này đang ở trạng thái nào?

    • A.

      Đang hoạt động

    • B.

      Đã ngừng tiến triển

    • C.

      Chắc chắn đã hở tủy

    • D.

      Chỉ là sâu men không có hoạt động phá hủy

  24. Q 24.

    Mục tiêu điều trị sâu răng giai đoạn sớm là gì?

    • A.

      Khoan và loại bỏ mọi tổn thương còn phục hồi được.

    • B.

      Nhổ răng để loại bỏ hoàn toàn ổ sâu.

    • C.

      Lấy tủy để ngăn vi khuẩn đi sâu vào ống tủy.

    • D.

      Tăng tái khoáng tại chỗ, kiểm soát nguyên nhân và bảo tồn mô răng.

  25. Q 25.

    Mốc sử dụng kem đánh răng có fluor theo giai đoạn nào được nêu đúng trong bài?

    • A.

      Từ khi có răng cối sữa đầu tiên dùng 1.000–1.500 p.p.m; từ sáu tuổi giảm xuống 250 p.p.m.

    • B.

      Bắt đầu với răng cối sữa đầu tiên ở mức 250 p.p.m; khi có răng cối sữa thứ hai có thể dùng 500 p.p.m; từ sáu tuổi dùng mức tương tự người lớn.

    • C.

      Mọi giai đoạn đều chỉ sử dụng kem có nồng độ 250 p.p.m.

    • D.

      Răng cối sữa đầu tiên dùng 1.500 p.p.m, sau đó giảm xuống 250 p.p.m.

  26. Q 26.

    Cặp dung dịch súc miệng có fluor nào phù hợp với nội dung bài học?

    • A.

      Nồng độ cao 0,2% fluor, khoảng 900 p.p.m, tần suất thấp; nồng độ thấp 0,05% fluor, khoảng 230 p.p.m, hằng ngày cho người nguy cơ cao.

    • B.

      Dung dịch 0,2% fluor dùng nhiều lần mỗi ngày và dung dịch 0,05% fluor dùng hằng tháng.

    • C.

      Chỉ dùng dung dịch 0,2% fluor tại nhà, không có chương trình súc miệng theo lịch.

    • D.

      Hai dung dịch đều không chứa fluor và chỉ có tác dụng làm thơm miệng.

  27. Q 27.

    Về gel fluor APF 1,23%, phát biểu nào đúng nhất?

    • A.

      Chỉ dùng cho người nguy cơ cao, mỗi ngày trong vòng ba ngày.

    • B.

      Bôi trong thời gian tối đa 10 giây và không cần thời gian tiếp xúc tối thiểu.

    • C.

      Bôi tối thiểu 3 phút; người nguy cơ thấp dùng mỗi 6–12 tháng, người nguy cơ cao có thể dùng mỗi 6 tuần.

    • D.

      Không phải phương pháp hiệu quả; chỉ verni fluor mới có tác dụng phòng sâu.

  28. Q 28.

    Thông tin nào về verni fluor trong bài học là chính xác?

    • A.

      Chỉ chứa 1,7% natri florua và dùng để điều trị viêm tủy.

    • B.

      Dùng đúng mỗi ngày trong chương trình súc miệng chung.

    • C.

      Không chứa fluor nhưng làm giảm nhạy cảm răng.

    • D.

      Có loại chứa 1,7% natri florua, cung cấp khoảng 8 mg fluor mỗi mililít; loại khác chứa 5% natri florua, khoảng 25 mg fluor mỗi mililít, dùng khi nhạy cảm.

  29. Q 29.

    Nước bọt nhân tạo chứa fluor thường được chỉ định cho nhóm bệnh nhân nào?

    • A.

      Bệnh nhân bị khô miệng do bệnh lý, thuốc hoặc tia xạ.

    • B.

      Mọi người có nước bọt bình thường, không cần điều trị khô miệng.

    • C.

      Trẻ mới có răng cối sữa đầu tiên dùng để thay kem đánh răng.

    • D.

      Bệnh nhân sợ nước bọt dù thường tiết bình thường.

  30. Q 30.

    Cơ chế nào giải thích đúng ba vai trò dự phòng của上一层 resin kháng acid trong hố rãnh?

    • A.

      Chỉ lấp đầy rãnh để làm thay đổi màu men, không có tác dụng lên mảng bám.

    • B.

      Bịt kín về mặt cơ học, cản bám và định cư vi khuẩn, đồng thời tạo bề mặt dễ vệ sinh bằng bàn chải và nhai.

    • C.

      Chỉ có tác dụng kháng khuẩn, không có vai trò cơ học hay làm sạch.

    • D.

      Chỉ được dùng sau khi mọi tổn thương sâu đã hở tủy.

  31. Q 31.

    Nguyên tắc nào là phù hợp cho một chất Advertisement phục hồi sâu răng vĩnh viễn?

    • A.

      Loại bỏ tổn thương ngà nhiễm khuẩn, bám dính tốt, chống kích thích hóa học, chịu lực nhai và hỗ trợ tái khoáng.

    • B.

      Giữ lại toàn bộ ngà nhiễm khuẩn để bảo tồn tối đa mô răng.

    • C.

      Chỉ cần có màu sát răng, không cần bám dính hay chịu lực nhai.

    • D.

      Ưu tiên độ dễ tháo nếu không phục hồi được tối đa mô ngà.

  32. Q 32.

    Khi tổn thương phá hủy lớn, việc sử dụng amalgam, GIC hoặc composite không đảm bảo nguyên tắc phục hồi, lựa chọn nào phù hợp?

    • A.

      Chỉ dùng composite dù rộng miệng và cận biên có thể không đảm bảo.

    • B.

      Chỉ nhổ răng, không cần cố gắng phục hồi nếu tổn thương lớn.

    • C.

      Cân nhắc pin ngà, inlay, onlay composite, sứ hoặc kim loại chụp răng tùy mức phá hủy.

    • D.

      Chỉ dùng vật liệu tạm thời trong mọi trường hợp.

  33. Q 33.

    Điều gì có thể xảy ra nếu sâu ngà không được điều trị?

    • A.

      Tổn thương luôn dừng ở ngà vì ngà không thể bị nhiễm khuẩn sâu hơn.

    • B.

      Chỉ gây mất thẩm mỹ, không ảnh hưởng mạch máu hoặc thần kinh tủy.

    • C.

      Tự lành sau mỗi lần ăn vì tủy còn nguyên vẹn.

    • D.

      Có thể gây viêm và hoại tử tủy; chất hoại tử thoát qua lỗ chóp có thể gây bệnh vùng quanh chóp và viêm tổ chức liên kết.

  34. Q 34.

    Nhóm chức năng nào mô tả đầy đủ chức năng của tủy răng?

    • A.

      Tạo ngà sinh lý và ngà phản ứng, cung cấp dinh dưỡng, truyền cảm giác và thần kinh vận mạch, bảo vệ bằng tái tạo ngà và đáp ứng miễn dịch.

    • B.

      Chỉ cung cấp dinh dưỡng cho ngà, không tạo ngà hay đóng vai trò thần kinh.

    • C.

      Chỉ tạo ngà, không có mạch máu hay khả năng miễn dịch.

    • D.

      Chỉ là mô không có chức năng.

  35. Q 35.

    Nhóm nguyên nhân bệnh lý tủy răng được chia thành ba nhóm chính nào?

    • A.

      Nhiễm khuẩn, miễn dịch và di truyền.

    • B.

      Nhiễm khuẩn, yếu tố vật lý và yếu tố hóa học.

    • C.

      Chỉ nhiễm khuẩn tại chỗ và nhiễm khuẩn đường toàn thân.

    • D.

      Di truyền, dinh dưỡng và sang chấn tâm thần.

  36. Q 36.

    Trong khi mài răng, tay khoan quay quá nhanh và không phun nước làm tổn thương tủy chủ yếu thuộc nhóm nguyên nhân nào?

    • A.

      Nhiễm khuẩn từ nước bọt

    • B.

      Nhiễm độc từ chất gắn

    • C.

      Yếu tố vật lý do nhiệt và rung mạnh

    • D.

      Thay đổi áp suất ngoài cơ thể

  37. Q 37.

    Một chất sát trùng mạnh được đặt lên tổn thương sâu khi lớp ngà giữa buồng tủy và đáy lỗ rất mỏng. Cơ chế gây tổn thương thuộc nhóm nào?

    • A.

      Yếu tố hóa học

    • B.

      Môi trường khí áp

    • C.

      Yếu tố di truyền

    • D.

      Nhiễm khuẩn lan từ lỗ sâu

  38. Q 38.

    Sau khi nhét chất hàn, bệnh nhân đau dữ dội khi bay máy bay hoặc lặn. Cơ chế được giải thích trong bài là gì?

    • A.

      Acid từ đường ăn xuyên trực tiếp qua chất hàn và hòa tan men.

    • B.

      Thay đổi áp suất ép không khí còn sót dưới chất hàn lên tủy hoặc khí trong tủy hoại tử về phía chóp.

    • C.

      Fluor chuyển hydroxyapatite thành fluorapatit và gây đau tức thời.

    • D.

      Vi khuẩn xâm nhập nhanh hơn khi máy bay cất cánh.

  39. Q 39.

    Bệnh nhân đau nhẹ khi kích thích lạnh và vẫn đau kéo dài vài phút sau khi ngừng; đôi khi có cơn tự nhiên ngắn, thoáng qua, cách nhau vài ngày. Thử lạnh dương tính và ngưỡng điện thấp hơn bình thường. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

    • A.

      Viêm tủy không hồi phục có triệu chứng

    • B.

      Tủy hoại tử

    • C.

      Viêm tủy có hồi phục

    • D.

      Viêm quanh chóp không triệu chứng

  40. Q 40.

    Điều trị đầu tiên được nêu cho viêm tủy có hồi phục là gì?

    • A.

      Bảo tồn sống tủy bằng che trực tiếp hoặc gián tiếp bằng vật liệu như canxi hydroxit hoặc MTA, bảo đảm vô khuẩn.

    • B.

      Lấy tủy toàn bộ trong mọi trường hợp.

    • C.

      Không điều trị vì mọi tổn thương sâu đều không hồi phục.

    • D.

      Chỉ dùng kháng sinh, không cần điều trị tại chỗ.

  41. Q 41.

    Hồ sơ nào phù hợp nhất với viêm tủy không hồi phục có triệu chứng còn gọi là viêm tủy cấp?

    • A.

      Chỉ đau khi ăn nóng, hết đau ngay khi bỏ thức ăn, không có cơn tự nhiên.

    • B.

      Đau tự nhiên thành cơn kéo dài vài phút đến hàng giờ, cơn gần nhau, dữ dội theo nhịp mạch, lan lên nửa đầu và tăng về đêm.

    • C.

      Không đau dù có điểm hở tủy trên lâm sàng.

    • D.

      Chỉ có thay đổi vùng chóp, không có phản ứng lạnh hoặc điện.

  42. Q 42.

    Kết quả nào phù hợp với viêm tủy không hồi phục có triệu chứng?

    • A.

      Gõ dọc đau nhiều hơn gõ ngang, thử lạnh âm và ngưỡng điện cao.

    • B.

      Thử lạnh và thử điện đều âm, dù răng có màu bình thường.

    • C.

      Không đau khi thử lạnh, không đau gõ và X-quang hoàn toàn bình thường.

    • D.

      Gõ ngang đau hơn gõ dọc, thử lạnh rất đau, ngưỡng điện thấp, X-quang có thể thấy phản ứng nhẹ vùng chóp và dây chằng giãn rộng.

  43. Q 43.

    Bệnh nhân đau răng nhưng không có tổn thương thực thể; đau xuất hiện khi kích thích một vùng trên da mặt, lan cả ba nhánh dây thần kinh số năm, kèm chảy nước mắt hoặc nước mũi. Chẩn đoán phân biệt phù hợp là:

    • A.

      Viêm tủy hồi phục do sâu men

    • B.

      Áp xe quanh chóp cấp

    • C.

      Đau dây thần kinh số năm vô căn

    • D.

      Tủy hoại tử do sâu răng

  44. Q 44.

    Một răng không gây triệu chứng nhưng thăm khám hoặc X-quang thấy sâu lộ tủy. Bệnh lý phù hợp và nguyên tắc xử lý là:

    • A.

      Viêm tủy không hồi phục không triệu chứng, cần điều trị tủy sớm để ngăn hoại tử hoặc viêm tủy có triệu chứng.

    • B.

      Viêm tủy có hồi phục, chỉ cần theo dõi và không điều trị.

    • C.

      Viêm tủy không hồi phục có triệu chứng, dù bệnh nhân chưa đau.

    • D.

      Tủy hoại tử, vì mọi lỗ hở tủy đều âm thử lạnh.

  45. Q 45.

    Răng có lỗ sâu lớn thông với buồng tủy, thăm khám không đau, thử lạnh và thử điện âm, X-quang thấy dây chằng vùng chóp giãn rộng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

    • A.

      Viêm tủy có hồi phục

    • B.

      Viêm tủy không hồi phục có triệu chứng

    • C.

      Viêm tủy không hồi phục không triệu chứng

    • D.

      Tủy hoại tử

  46. Q 46.

    Một răng không đau, thử lạnh và thử điện âm, đồng thời dây chằng vùng chóp giãn rộng trên X-quang. Cách diễn giải nào tốt nhất?

    • A.

      Tủy hoại tử kèm phản ứng của mô vùng chóp.

    • B.

      Viêm tủy không hồi phục không triệu chứng vì bệnh nhân không đau.

    • C.

      Viêm quanh chóp không triệu chứng đơn thuần, không ảnh hưởng sống của tủy.

    • D.

      Viêm tủy có hồi phục có đáp ứng nhưng không đau dài.

  47. Q 47.

    Nguyên tắc điều trị tủy hoại tử được nêu trong bài là gì?

    • A.

      Chỉ quan sát vì bệnh nhân không đau.

    • B.

      Chỉ dùng kháng sinh, không cần thao tác trên ống tủy.

    • C.

      Mở tủy, bơm rửa làm sạch, tạo hình và bịt kín hệ thống ống tủy tới đường ranh giới xưng ngà.

    • D.

      Luôn nhổ răng bất kể tình trạng lỗ sâu và mô răng còn lại.

  48. Q 48.

    Biện pháp nào thể hiện đúng nhất chiến lược dự phòng bệnh lý tủy răng?

    • A.

      Chỉ dùng fluor tại nhà, không cần điều trị sâu ngà sớm.

    • B.

      Chờ tổn thương đau rồi mới điều trị để tránh điều trị không cần thiết.

    • C.

      Dùng nhiệt cao và sang chấn lặp lại để thúc đẩy tạo ngà phản ứng.

    • D.

      Điều trị sớm sâu ngà sâu, tránh sang chấn nhẹ liên tục, sai sót kỹ thuật và yếu tố lý, hóa học.

  49. Q 49.

    Một vết trắng ở hố rãnh chỉ xuất hiện khi thổi khô, bề mặt còn nguyên, bệnh nhân không đau và ăn nhiều đường. Kế hoạch điều trị đầu tiên phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Khoan và hàn ngay vì mọi vết trắng đều là lỗ sâu.

    • B.

      Điều trị tái khoáng không xâm lấn, fluor, kiểm soát ăn đường và vệ sinh; có thể bít hố rãnh nếu tổn thương men phù hợp.

    • C.

      Lấy tủy toàn bộ ngay vì có vết trắng ở hố rãnh.

    • D.

      Nhổ răng vì ăn nhiều đường sẽ làm tổn thương tiến triển nhanh.

  50. Q 50.

    Một răng đã được hàn nay có viền tối và vùng mất cản quang dưới chất hàn, không đau, thử lạnh và điện âm, dây chằng vùng chóp giãn rộng. Chẩn đoán và hướng xử lý nào hợp lý nhất?

    • A.

      Sâu tái phát kèm tủy hoại tử và phản ứng vùng chóp; cần điều trị tủy cùng đánh giá lại việc phục hồi chất hàn.

    • B.

      Sâu tiên phát kèm viêm tủy có hồi phục; chỉ cần tái khoáng.

    • C.

      Chỉ sâu tái phát, tủy chắc chắn còn sống vì bệnh nhân không đau.

    • D.

      Viêm quanh chóp không triệu chứng đơn thuần, không cần điều trị tủy.

Answers and explanations are in mode.