Marketing Căn Bản 2026 Hà Nội ĐH Công nghệ GTVT University

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Marketing Căn Bản (Chương 1-8)

196 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing Căn Bản
Exam type
University
Questions
196
Duration
120 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (196)

  1. Q 1.

    Theo Robert Bartels (1988), marketing bắt đầu nổi lên như một lĩnh vực nghiên cứu vào thời gian nào?

    • A.

      Đầu thế kỷ 19.

    • B.

      Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

    • C.

      Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

    • D.

      Những năm 1950.

  2. Q 2.

    Khái niệm Marketing của GS. Philip Kotler (2007) nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Là tập hợp các hoạt động truyền thông và phân phối.

    • B.

      Là quá trình xúc tiến với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người.

    • C.

      Là một công cụ chỉ dùng để bán hàng và quảng cáo.

    • D.

      Là hoạt động tạo ra giá trị cho xã hội nói chung.

  3. Q 3.

    Trạng thái cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được gọi là gì?

    • A.

      Mong muốn.

    • B.

      Nhu cầu có khả năng thanh toán.

    • C.

      Nhu cầu tự nhiên.

    • D.

      Cầu thị trường.

  4. Q 4.

    Điểm khác biệt giữa "Mong muốn" và "Nhu cầu tự nhiên" là gì?

    • A.

      Mong muốn là nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, phù hợp với trình độ văn hóa và cá tính cá nhân.

    • B.

      Mong muốn có trước nhu cầu tự nhiên.

    • C.

      Nhu cầu tự nhiên do nhà kinh doanh tạo ra, còn mong muốn thì không.

    • D.

      Mong muốn không bị chi phối bởi trình độ nhận thức.

  5. Q 5.

    "Cầu thị trường" (Nhu cầu có khả năng thanh toán) được định nghĩa là:

    • A.

      Những thứ con người mơ ước có được.

    • B.

      Mong muốn được đảm bảo bởi khả năng thanh toán.

    • C.

      Toàn bộ lượng hàng hóa sản xuất ra trên thị trường.

    • D.

      Sự sẵn sàng mua mà không cần quan tâm đến giá cả.

  6. Q 6.

    Theo tài liệu, khách hàng mua sản phẩm vì mục đích gì?

    • A.

      Để sở hữu sản phẩm đó.

    • B.

      Để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của sản phẩm.

    • C.

      Vì những dịch vụ và lợi ích mà sản phẩm đó mang lại để thỏa mãn nhu cầu.

    • D.

      Để giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận.

  7. Q 7.

    Giá trị tiêu dùng được xác định dựa trên sự so sánh giữa:

    • A.

      Giá sản phẩm này với giá sản phẩm khác.

    • B.

      Những gì người tiêu dùng bỏ ra (chi phí) và những gì nhận được (sự thỏa mãn).

    • C.

      Chi phí sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp.

    • D.

      Doanh thu của doanh nghiệp và sự hài lòng của khách hàng.

  8. Q 8.

    Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện bắt buộc để một cuộc trao đổi diễn ra?

    • A.

      Ít nhất phải có hai bên.

    • B.

      Mỗi bên phải có một thứ gì đó có giá trị với bên kia.

    • C.

      Phải có sự can thiệp của người thứ ba làm trung gian.

    • D.

      Mỗi bên đều có quyền tự do chấp nhận hoặc từ chối đề nghị của bên kia.

  9. Q 9.

    Theo quan điểm Marketing, thị trường là:

    • A.

      Một không gian vật lý cụ thể để mua bán hàng hóa.

    • B.

      Tập hợp tất cả các khách hàng hiện tại và tiềm năng có cùng nhu cầu, sẵn sàng và có khả năng tham gia trao đổi.

    • C.

      Nơi tập trung những người bán hàng.

    • D.

      Các mối quan hệ kinh tế diễn ra trong một khu vực địa lý nhất định.

  10. Q 10.

    Quan điểm quản trị marketing nào cho rằng doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải tiến sản phẩm vì khách hàng sẽ ưa thích những sản phẩm có chất lượng cao nhất?

    • A.

      Quan điểm tập trung vào sản xuất.

    • B.

      Quan điểm tập trung vào bán hàng.

    • C.

      Quan điểm marketing.

    • D.

      Quan điểm tập trung vào hoàn thiện sản phẩm.

  11. Q 11.

    Quan điểm "Marketing ba lợi ích" chú trọng đến những yếu tố nào?

    • A.

      Lợi nhuận doanh nghiệp, sự thỏa mãn của khách hàng và lợi ích của xã hội.

    • B.

      Giá thấp, sản xuất nhanh và phân phối rộng.

    • C.

      Quảng cáo mạnh, khuyến mại nhiều và bán hàng trực tiếp.

    • D.

      Sản phẩm tốt, giá rẻ và dịch vụ chu đáo.

  12. Q 12.

    Bước đầu tiên trong quy trình quản trị marketing là:

    • A.

      Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu.

    • B.

      Thiết lập chiến lược marketing.

    • C.

      Phân tích cơ hội marketing.

    • D.

      Hoạch định các chương trình marketing.

  13. Q 13.

    Trong hỗn hợp Marketing Mix 4P, chữ "P" nào liên quan đến các kênh phân phối và logistics?

    • A.

      Product (Sản phẩm)

    • B.

      Price (Giá)

    • C.

      Place (Phân phối)

    • D.

      Promotion (Xúc tiến)

  14. Q 14.

    Theo mô hình 4P và 4C, thành phần "Promotion" (Xúc tiến) tương ứng với nhu cầu nào của khách hàng?

    • A.

      Customer solution (Giải pháp cho khách hàng).

    • B.

      Customer cost (Chi phí của khách hàng).

    • C.

      Convenience (Sự tiện lợi).

    • D.

      Communication (Sự thông đạt/Truyền thông).

  15. Q 15.

    Môi trường marketing của công ty được định nghĩa là:

    • A.

      Tập hợp các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp không thể kiểm soát.

    • B.

      Tập hợp các chủ thể và lực lượng bên trong và ngoài công ty ảnh hưởng đến các quyết định marketing.

    • C.

      Chỉ bao gồm các đối thủ cạnh tranh và khách hàng trên thị trường.

    • D.

      Các quy định pháp luật và chính sách kinh tế của Nhà nước.

  16. Q 16.

    Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing vi mô?

    • A.

      Môi trường nhân khẩu học.

    • B.

      Môi trường chính trị - pháp luật.

    • C.

      Trung gian marketing.

    • D.

      Môi trường công nghệ.

  17. Q 17.

    Trong nội bộ doanh nghiệp, phòng ban nào có vai trò hỗ trợ cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường?

    • A.

      Phòng Tài chính.

    • B.

      Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D).

    • C.

      Phòng Nhân sự.

    • D.

      Phòng Sản xuất.

  18. Q 18.

    Nhóm khách hàng nào mua sản phẩm/dịch vụ để sử dụng trong sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ công?

    • A.

      Khách hàng cá nhân.

    • B.

      Khách hàng tổ chức.

    • C.

      Khách hàng quốc tế.

    • D.

      Công chúng trực tiếp.

  19. Q 19.

    Cạnh tranh giữa xe đạp và xe máy để thỏa mãn cùng một nhu cầu đi lại được phân loại là:

    • A.

      Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu.

    • B.

      Cạnh tranh giữa các loại sản phẩm cùng loại.

    • C.

      Cạnh tranh giữa các loại sản phẩm để thỏa mãn cùng một nhu cầu.

    • D.

      Cạnh tranh giữa các mục đích tiêu dùng khác nhau.

  20. Q 20.

    "Công chúng truyền thông" bao gồm những đối tượng nào?

    • A.

      Ngân hàng và các nhà đầu tư.

    • B.

      Các tổ chức bảo vệ môi trường.

    • C.

      Phương tiện truyền thông đại chúng, mạng xã hội và KOLs.

    • D.

      Nhân viên và cổ đông của doanh nghiệp.

  21. Q 21.

    Môi trường vĩ mô nào cung cấp cơ sở để doanh nghiệp phân khúc thị trường dựa trên cơ cấu độ tuổi, giới tính và học vấn?

    • A.

      Môi trường kinh tế.

    • B.

      Môi trường nhân khẩu học.

    • C.

      Môi trường văn hóa - xã hội.

    • D.

      Môi trường tự nhiên.

  22. Q 22.

    Sức mua của người tiêu dùng trong môi trường kinh tế phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Tỷ lệ tăng trưởng dân số.

    • B.

      Thu nhập hiện có, giá cả, tiết kiệm và khả năng vay tiền.

    • C.

      Các nhánh văn hóa của nền văn hóa.

    • D.

      Sự đổi mới công nghệ số.

  23. Q 23.

    Những "giá trị văn hóa thứ phát" có đặc điểm gì?

    • A.

      Rất ổn định, lâu dài và không thể thay đổi.

    • B.

      Có thể thay đổi theo thời gian, liên quan đến xu hướng và phong cách sống.

    • C.

      Chỉ tồn tại ở các thị trường quốc tế.

    • D.

      Là những quy định bắt buộc của pháp luật.

  24. Q 24.

    Trong phân tích SWOT, "Cơ hội (O)" được hiểu là:

    • A.

      Những năng lực mà doanh nghiệp có ưu thế hơn đối thủ.

    • B.

      Những yếu tố nội bộ giúp doanh nghiệp phát triển.

    • C.

      Các yếu tố bên ngoài tạo nên những thay đổi mang lại thuận lợi cho doanh nghiệp.

    • D.

      Các chiến lược marketing để hóa giải nguy cơ.

  25. Q 25.

    Yếu tố nào sau đây được coi là "Điểm yếu (W)" của doanh nghiệp?

    • A.

      Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới.

    • B.

      Nguồn lực, kỹ năng hoặc quan hệ kém hơn đối thủ cạnh tranh.

    • C.

      Sự thay đổi trong chính sách thuế của Chính phủ.

    • D.

      Sự lỗi thời của công nghệ trên toàn ngành.

  26. Q 26.

    Bước nào KHÔNG nằm trong 5 bước hình thành chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp?

    • A.

      Xác lập tôn chỉ của doanh nghiệp.

    • B.

      Phân tích SWOT.

    • C.

      Phân tích các nhánh văn hóa.

    • D.

      Xác định mục tiêu chiến lược.

  27. Q 27.

    "Thị trường tiêu dùng" được định nghĩa là tập hợp các cá nhân và hộ gia đình mua sắm sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?

    • A.

      Để sản xuất ra các sản phẩm khác.

    • B.

      Để bán lại kiếm lời.

    • C.

      Để sử dụng cho cá nhân hoặc gia đình.

    • D.

      Để phục vụ các hoạt động của chính phủ.

  28. Q 28.

    Theo mô hình "Kích thích - Phản ứng", các kích thích từ Marketing bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Kinh tế, văn hóa, xã hội và công nghệ.

    • B.

      Sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến.

    • C.

      Đặc điểm cá nhân và quá trình ra quyết định.

    • D.

      Thái độ, niềm tin và tri giác.

  29. Q 29.

    "Hộp đen" của người tiêu dùng bao gồm hai phần chính là:

    • A.

      Các kích thích bên ngoài và phản ứng mua hàng.

    • B.

      Đặc điểm cá nhân và quá trình ra quyết định mua hàng.

    • C.

      Văn hóa và các nhóm tham khảo.

    • D.

      Động cơ và sự hiểu biết.

  30. Q 30.

    Yếu tố nào được xem là nền tảng nhất, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi hành vi của người tiêu dùng?

    • A.

      Văn hóa.

    • B.

      Địa vị xã hội.

    • C.

      Nghề nghiệp.

    • D.

      Động cơ tâm lý.

  31. Q 31.

    Nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp, KOLs) có tác động mạnh mẽ nhất đến loại sản phẩm nào?

    • A.

      Sản phẩm thiết yếu hàng ngày.

    • B.

      Sản phẩm có tính xã hội cao như thời trang, công nghệ.

    • C.

      Sản phẩm công nghiệp nặng.

    • D.

      Nguyên liệu thô cho sản xuất.

  32. Q 32.

    Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu được chia thành bao nhiêu cấp độ?

    • A.

      3 cấp độ.

    • B.

      4 cấp độ.

    • C.

      5 cấp độ.

    • D.

      6 cấp độ.

  33. Q 33.

    Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng là gì?

    • A.

      Tìm kiếm thông tin.

    • B.

      Đánh giá các lựa chọn.

    • C.

      Nhận biết nhu cầu.

    • D.

      Quyết định mua.

  34. Q 34.

    Việc người tiêu dùng nhớ lại các trải nghiệm trước đó với thương hiệu khi cần mua sắm được gọi là:

    • A.

      Tìm kiếm nội bộ.

    • B.

      Tìm kiếm bên ngoài.

    • C.

      Đánh giá sau mua.

    • D.

      Trị giác chọn lọc.

  35. Q 35.

    Điểm khác biệt lớn nhất của "Hành vi sau mua" là gì?

    • A.

      Nó chỉ xảy ra khi khách hàng không hài lòng.

    • B.

      Nó không ảnh hưởng đến doanh nghiệp.

    • C.

      Sự hài lòng hay không hài lòng sẽ quyết định việc mua lại hoặc lòng trung thành thương hiệu.

    • D.

      Nó là kết quả của sự can thiệp từ đối thủ cạnh tranh.

  36. Q 36.

    Mục tiêu chính của các "Doanh nghiệp sản xuất" khi tham gia thị trường là gì?

    • A.

      Mua để bán lại lấy chiết khấu.

    • B.

      Tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng đầu vào để sản xuất sản phẩm cuối cùng.

    • C.

      Thực hiện các nhiệm vụ công ích.

    • D.

      Thể hiện địa vị xã hội của doanh nghiệp.

  37. Q 37.

    Đặc điểm nổi bật trong hành vi mua của các "Tổ chức chính phủ hoặc phi lợi nhuận" là:

    • A.

      Ưu tiên các sản phẩm xa xỉ.

    • B.

      Mua hàng dựa trên cảm xúc cá nhân.

    • C.

      Thường mua sắm thông qua quy trình đấu thầu và tuân thủ ngân sách chặt chẽ.

    • D.

      Không quan tâm đến uy tín nhà cung cấp.

  38. Q 38.

    Doanh nghiệp thương mại (như WinMart) khi nhập hàng thường ưu tiên yếu tố nào nhất?

    • A.

      Khả năng thay đổi bản chất sản phẩm.

    • B.

      Khả năng tiêu thụ của khách hàng cuối cùng và chiết khấu kinh tế.

    • C.

      Sự phức tạp trong quy trình sản xuất của nhà cung cấp.

    • D.

      Các giá trị văn hóa thứ phát.

  39. Q 39.

    Tiến trình marketing mục tiêu thường được chia thành bao nhiêu giai đoạn phát triển chính?

    • A.

      2 giai đoạn.

    • B.

      3 giai đoạn (Marketing đại trà, Marketing đa dạng hóa sản phẩm, Marketing mục tiêu).

    • C.

      4 giai đoạn.

    • D.

      5 giai đoạn.

  40. Q 40.

    Mô hình STP trong marketing mục tiêu là viết tắt của các bước nào?

    • A.

      Segmentation – Market Targeting – Marketing Positioning (Phân đoạn thị trường – Chọn thị trường mục tiêu – Định vị thị trường).

    • B.

      Survey – Testing – Promotion.

    • C.

      Selection – Timing – Pricing.

    • D.

      Strategy – Technology – Planning.

  41. Q 41.

    "Việc phân chia thị trường thành các bộ phận khác nhau căn cứ vào các kỹ thuật và tiêu thức nhất định" được gọi là:

    • A.

      Định vị thị trường.

    • B.

      Phân đoạn thị trường.

    • C.

      Lựa chọn thị trường mục tiêu.

    • D.

      Chiến lược marketing đại trà.

  42. Q 42.

    Yêu cầu nào sau đây đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể đo lường được quy mô và sức mua của đoạn thị trường?

    • A.

      Tính tiếp cận.

    • B.

      Tính quan trọng.

    • C.

      Tính khả thi.

    • D.

      Tính đo lường.

  43. Q 43.

    Chiến lược nào coi toàn bộ thị trường là một thể thống nhất, không phân biệt nhu cầu giữa các khách hàng (ví dụ như sản phẩm xăng dầu, điện)?

    • A.

      Chiến lược đa phần đoạn.

    • B.

      Chiến lược phân đoạn tập trung.

    • C.

      Chiến lược không phân biệt (Marketing đại trà).

    • D.

      Chiến lược chuyên môn hóa sản phẩm.

  44. Q 44.

    Phân đoạn thị trường dựa trên "Lối sống" và "Tính cách" thuộc nhóm tiêu thức nào?

    • A.

      Tiêu thức địa lý.

    • B.

      Tiêu thức tâm lý.

    • C.

      Tiêu thức nhân khẩu học.

    • D.

      Tiêu thức hành vi.

  45. Q 45.

    Việc chia thị trường theo "Mức độ trung thành" hoặc "Lý do mua hàng" là áp dụng tiêu thức phân đoạn nào?

    • A.

      Nhân khẩu học.

    • B.

      Hành vi.

    • C.

      Tâm lý.

    • D.

      Địa lý.

  46. Q 46.

    Tiêu thức phân đoạn nào được coi là phổ biến nhất vì các đặc điểm dễ đo lường và nhu cầu thường gắn liền với nó (như tuổi tác, giới tính, thu nhập)?

    • A.

      Tiêu thức nhân khẩu học.

    • B.

      Tiêu thức hành vi.

    • C.

      Tiêu thức địa lý.

    • D.

      Tiêu thức tâm lý.

  47. Q 47.

    Theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter được đề cập trong tài liệu, yếu tố nào làm giảm sức hấp dẫn của một đoạn thị trường?

    • A.

      Hàng rào gia nhập cao.

    • B.

      Nhiều sản phẩm thay thế thực tế hoặc tiềm ẩn.

    • C.

      Quyền thương lượng của khách hàng thấp.

    • D.

      Rào cản rút lui thấp.

  48. Q 48.

    Mô hình "Chuyên môn hóa sản phẩm" có đặc điểm gì?

    • A.

      Tập trung vào một đoạn thị trường duy nhất.

    • B.

      Sản xuất một loại sản phẩm đáp ứng cho nhiều đoạn thị trường khác nhau (ví dụ: Biti's).

    • C.

      Phục vụ nhu cầu đa dạng của một nhóm khách hàng riêng biệt.

    • D.

      Bao quát toàn bộ thị trường.

  49. Q 49.

    "Định vị thị trường" là quá trình:

    • A.

      Chia thị trường thành các nhóm nhỏ.

    • B.

      Chọn đoạn thị trường có lợi nhuận cao nhất.

    • C.

      Xây dựng hình ảnh và giá trị riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với đối thủ.

    • D.

      Thiết lập hệ thống kênh phân phối rộng khắp.

  50. Q 50.

    Bước đầu tiên trong tiến trình định vị là gì?

    • A.

      Xây dựng sơ đồ định vị sản phẩm.

    • B.

      Lựa chọn phương pháp định vị theo giá cả.

    • C.

      Thiết kế hệ thống Marketing-mix 4P.

    • D.

      Phân tích đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn.

  51. Q 51.

    Theo quan điểm Marketing, sản phẩm được định nghĩa là gì?

    • A.

      Chỉ bao gồm những hàng hóa vật thể hữu hình có thể trao đổi trên thị trường.

    • B.

      Là tất cả những cái, những yếu tố có thể thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của khách hàng được đưa ra chào bán trên thị trường với mục đích thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng.

    • C.

      Là các dịch vụ phi vật chất được doanh nghiệp cung ứng nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội.

    • D.

      Là các vật phẩm được sản xuất nhằm tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.

  52. Q 52.

    Người tiêu dùng khi mua và sử dụng sản phẩm thực chất là mua cái gì?

    • A.

      Mua nhãn hiệu nổi tiếng của sản phẩm.

    • B.

      Mua sự thỏa mãn mà sản phẩm đó đem lại.

    • C.

      Mua cấu trúc vật thể vật lý và kiểu dáng bên ngoài.

    • D.

      Mua các chương trình khuyến mại đi kèm sản phẩm.

  53. Q 53.

    Cấp độ 'Lợi ích cốt lõi' trong các yếu tố cấu thành sản phẩm phản ánh điều gì?

    • A.

      Các chỉ tiêu chất lượng, đặc tính và bao gói.

    • B.

      Giá trị sử dụng hay công dụng của sản phẩm.

    • C.

      Các yếu tố dịch vụ bổ sung như bảo hành, lắp đặt.

    • D.

      Nhãn hiệu và cách bố trí bề ngoài.

  54. Q 54.

    Ví dụ 'xe máy dùng để đi lại' thuộc cấp độ nào trong cấu thành sản phẩm?

    • A.

      Sản phẩm hiện thực.

    • B.

      Sản phẩm bổ sung.

    • C.

      Lợi ích cốt lõi.

    • D.

      Sản phẩm gia tăng.

  55. Q 55.

    Sản phẩm hiện thực KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Các đặc tính và bố cục bề ngoài.

    • B.

      Nhãn hiệu và bao gói.

    • C.

      Các dịch vụ bảo hành và tín dụng.

    • D.

      Chỉ tiêu phản ánh chất lượng.

  56. Q 56.

    Ví dụ về kết cấu các bộ phận của xe máy như thân máy, bộ phận điện, bộ phận xăng phản ánh cấp độ cấu thành nào?

    • A.

      Lợi ích cốt lõi.

    • B.

      Sản phẩm hiện thực.

    • C.

      Sản phẩm bổ sung.

    • D.

      Sản phẩm tiềm năng.

  57. Q 57.

    Sản phẩm bổ sung gồm các yếu tố nào tạo ra sự đánh giá mức độ hoàn chỉnh trong nhận thức của người tiêu dùng?

    • A.

      Chỉ tiêu chất lượng, nhãn hiệu và bao gói.

    • B.

      Đặc tính, bố cục bề ngoài, đặc thù.

    • C.

      Bảo hành, lắp đặt, vận hành, giao hàng, tín dụng,...

    • D.

      Giá trị sử dụng hay công dụng cốt lõi của sản phẩm.

  58. Q 58.

    Căn cứ vào hình thái tồn tại và cách thức thỏa mãn nhu cầu, sản phẩm được phân loại thành:

    • A.

      Hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất.

    • B.

      Sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình.

    • C.

      Hàng hóa lâu bền và hàng hóa không lâu bền.

    • D.

      Hàng mua ngẫu hứng và hàng mua khẩn cấp.

  59. Q 59.

    Đặc điểm cơ bản của sản phẩm hữu hình là gì?

    • A.

      Không thấy được bằng các giác quan, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời.

    • B.

      Thấy được nhờ giác quan của con người, sản xuất và tiêu dùng thường không diễn ra đồng thời.

    • C.

      Thấy được nhờ giác quan, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời.

    • D.

      Không thấy được bằng giác quan, sản xuất và tiêu dùng không diễn ra đồng thời.

  60. Q 60.

    Đặc điểm cơ bản của sản phẩm vô hình là gì?

    • A.

      Là những thứ thấy được nhờ giác quan nhằm thoả mãn nhu cầu vật chất.

    • B.

      Là những thứ không thấy được nhằm thoả mãn nhu cầu phi vật chất, sản xuất và tiêu dùng thường diễn ra đồng thời.

    • C.

      Là những thứ thấy được nhờ giác quan, sản xuất và tiêu dùng không diễn ra đồng thời.

    • D.

      Là những thứ không thấy được, sản xuất và tiêu dùng thường không diễn ra đồng thời.

  61. Q 61.

    Căn cứ vào mục đích sử dụng, sản phẩm được phân chia thành những loại nào?

    • A.

      Hàng hóa lâu bền và hàng hóa không lâu bền.

    • B.

      Sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình.

    • C.

      Hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất.

    • D.

      Hàng hóa mua thường ngày và hàng mua khẩn cấp.

  62. Q 62.

    Hàng tiêu dùng được định nghĩa là:

    • A.

      Những hàng hóa phục vụ cho sản xuất, chế biến của doanh nghiệp.

    • B.

      Những hàng hóa thỏa mãn nhu cầu cá nhân hay hộ gia đình.

    • C.

      Những hàng hóa phục vụ cho khâu phân phối và đại lý.

    • D.

      Những hàng hóa tham gia vào quá trình khấu hao của doanh nghiệp.

  63. Q 63.

    Tư liệu sản xuất được định nghĩa là:

    • A.

      Những hàng hóa thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc hộ gia đình.

    • B.

      Những hàng hóa phục vụ cho sản xuất, chế biến của doanh nghiệp.

    • C.

      Các sản phẩm có thời gian khấu hao nhanh chóng trong sinh hoạt.

    • D.

      Các hàng hóa chỉ tồn tại ở dạng vô hình để phục vụ đời sống.

  64. Q 64.

    Căn cứ theo thời gian sử dụng, hàng hóa được phân chia thành:

    • A.

      Hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất.

    • B.

      Hàng hóa lâu bền và hàng hóa không lâu bền.

    • C.

      Hàng mua thường ngày và hàng mua ngẫu hứng.

    • D.

      Vật tư chi tiết và tài sản cố định.

  65. Q 65.

    Hàng hóa lâu bền là gì theo cách phân loại của giáo trình?

    • A.

      Những vật phẩm được sử dụng một lần duy nhất với giá trị rất lớn.

    • B.

      Những vật phẩm thường được sử dụng nhiều lần, thời gian kéo dài nhằm đáp ứng nhu cầu ở và đi lại.

    • C.

      Những hàng hóa không bị hao mòn hay mất đi giá trị theo thời gian.

    • D.

      Những vật phẩm được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

  66. Q 66.

    Hàng hóa không lâu bền là gì?

    • A.

      Những vật phẩm tham gia nhiều lần vào quá trình sản xuất.

    • B.

      Những vật phẩm thường được sử dụng nhiều lần nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại.

    • C.

      Những vật phẩm được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày, thời gian tiêu dùng nhanh chóng.

    • D.

      Những hàng hóa dịch vụ vô hình không có khả năng bảo quản.

  67. Q 67.

    Phân loại theo thói quen mua hàng gồm những nhóm nào?

    • A.

      Vật tư và chi tiết, Tài sản cố định, Vật tư phụ và dịch vụ.

    • B.

      Hàng hóa sử dụng thường ngày, Hàng mua ngẫu hứng, Hàng mua khẩn cấp, Hàng hóa mua có lựa chọn, Hàng hóa cho các nhu cầu đặc thù, Hàng hóa cho các nhu cầu thụ động.

    • C.

      Hàng hóa lâu bền và Hàng hóa không lâu bền.

    • D.

      Sản phẩm hữu hình và Sản phẩm vô hình.

  68. Q 68.

    Đặc điểm của 'Hàng mua ngẫu hứng' là gì?

    • A.

      Được mua khi xuất hiện nhu cầu cấp bách do một lý do bất thường.

    • B.

      Được mua không có kế hoạch trước và khách hàng không chủ ý tìm mua.

    • C.

      Được mua cho việc sử dụng thường xuyên trong sinh hoạt.

    • D.

      Được mua dựa trên sự cân nhắc, lựa chọn và so sánh kỹ lưỡng.

  69. Q 69.

    Hàng hóa được mua khi xuất hiện nhu cầu cấp bách vì một lý do bất thường nào đó là loại hàng hóa nào?

    • A.

      Hàng hóa sử dụng thường ngày.

    • B.

      Hàng mua ngẫu hứng.

    • C.

      Hàng mua khẩn cấp.

    • D.

      Hàng hóa mua có lựa chọn.

  70. Q 70.

    Khái niệm 'Hàng hóa mua có lựa chọn' phản ánh hành vi mua hàng thế nào?

    • A.

      Việc mua hàng diễn ra nhanh chóng, khách hàng không cần suy nghĩ.

    • B.

      Việc mua hàng diễn ra lâu hơn, khách hàng lựa chọn, cân nhắc kỹ càng hơn.

    • C.

      Khách hàng sẵn sàng bỏ thêm thời gian và sức lực đặc biệt để tìm kiếm.

    • D.

      Người tiêu dùng mua không có kế hoạch trước và ngẫu nhiên mua.

  71. Q 71.

    Đặc điểm của 'Hàng hóa cho các nhu cầu đặc thù' là gì?

    • A.

      Hàng hóa mà người tiêu dùng không biết và không nghĩ đến việc mua.

    • B.

      Hàng hóa có tính chất đặc biệt mà khi mua khách hàng sẵn sàng bỏ thêm thời gian và sức lực để tìm kiếm, lựa chọn.

    • C.

      Hàng hóa được mua thường xuyên phục vụ sinh hoạt hàng ngày.

    • D.

      Hàng hóa có thời gian sử dụng rất nhanh chóng.

  72. Q 72.

    Bảo hiểm, bách khoa toàn thư là những ví dụ điển hình của loại hàng hóa nào?

    • A.

      Hàng hóa mua có lựa chọn.

    • B.

      Hàng hóa cho các nhu cầu đặc thù.

    • C.

      Hàng hóa cho các nhu cầu thụ động.

    • D.

      Hàng hóa sử dụng thường ngày.

  73. Q 73.

    Hàng tư liệu sản xuất được phân loại thành các nhóm nào?

    • A.

      Hàng hóa lâu bền và hàng hóa không lâu bền.

    • B.

      Vật tư và chi tiết; Tài sản cố định; Vật tư phụ và dịch vụ.

    • C.

      Hàng tiêu dùng thường ngày và hàng ngẫu hứng.

    • D.

      Vật liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm.

  74. Q 74.

    Loại hàng hóa nào 'được sử dụng thường xuyên và toàn bộ vào cấu thành sản phẩm được sản xuất ra'?

    • A.

      Vật tư và chi tiết.

    • B.

      Tài sản cố định.

    • C.

      Vật tư phụ và dịch vụ.

    • D.

      Thiết bị phụ trợ.

  75. Q 75.

    Tài sản cố định trong phân loại hàng tư liệu sản xuất được định nghĩa là:

    • A.

      Hàng hoá dùng để hỗ trợ cho quá trình kinh doanh và hoạt động của doanh nghiệp.

    • B.

      Hàng hoá tham gia toàn bộ, nhiều lần vào quá trình sản xuất.

    • C.

      Hàng hoá cấu thành toàn bộ và một lần duy nhất vào sản phẩm.

    • D.

      Các văn phòng phẩm sử dụng hàng ngày của doanh nghiệp.

  76. Q 76.

    Vật tư phụ và dịch vụ trong tư liệu sản xuất có đặc điểm gì?

    • A.

      Cấu thành toàn bộ vào sản phẩm đầu ra.

    • B.

      Tham gia toàn bộ và nhiều lần vào khấu hao máy móc.

    • C.

      Hàng hoá dùng để hỗ trợ cho quá trình kinh doanh và hoạt động của doanh nghiệp.

    • D.

      Các nguyên liệu thô chưa qua chế biến.

  77. Q 77.

    Theo MKT, khái niệm Chất lượng sản phẩm (CLSP) là gì?

    • A.

      Sự đắt giá và sang trọng của sản phẩm khi được chào bán.

    • B.

      Sự đánh giá của các cơ quan kiểm định nhà nước về sản phẩm.

    • C.

      Khả năng mà một sản phẩm liên quan đến việc thực hiện các công năng của mình thông qua độ bền, độ tin cậy, độ chính xác, mức độ dễ dàng sử dụng - vận hành, sửa chữa và các đặc tính khác.

    • D.

      Tập hợp các yếu tố về kiểu dáng và màu sắc bắt mắt nhất.

  78. Q 78.

    Chất lượng sản phẩm được đo lường bằng những yếu tố nào?

    • A.

      Số lượng sản phẩm bán ra và doanh thu.

    • B.

      Cấp độ chất lượng, tính đồng đều hay nhất quán về chất lượng của sản phẩm.

    • C.

      Giá bán của sản phẩm trên thị trường.

    • D.

      Thời gian sử dụng tối đa của sản phẩm.

  79. Q 79.

    Quyết định về chất lượng sản phẩm là quyết định mang tầm:

    • A.

      Tác nghiệp ngắn hạn.

    • B.

      Chiến thuật trung hạn.

    • C.

      Chiến lược của công ty để giành lợi thế cạnh tranh.

    • D.

      Quản lý hành chính của phòng kỹ thuật.

  80. Q 80.

    Tính năng của một sản phẩm phản ánh điều gì?

    • A.

      Kiểu dáng và màu sắc bên ngoài của nó.

    • B.

      Các công năng - công dụng của sản phẩm đó.

    • C.

      Tên gọi và thương hiệu của sản phẩm.

    • D.

      Chất lượng kỹ thuật tối ưu của sản phẩm.

  81. Q 81.

    Quyết định về thiết kế sản phẩm liên quan đến hai phương diện nào?

    • A.

      Chọn nhãn hiệu và thiết kế bao gói.

    • B.

      Lựa chọn kiểu dáng và khả năng thực hiện các công năng.

    • C.

      Chọn màu sắc bao bì và kích thước sản phẩm.

    • D.

      Chọn dịch vụ bảo trì và phương thức giao hàng.

  82. Q 82.

    Theo tài liệu, nhãn hiệu được định nghĩa là:

    • A.

      Vỏ bọc bên ngoài của hàng hóa nhằm bảo vệ chất lượng.

    • B.

      Tên gọi, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng hay sự phối hợp giữa chúng nhằm xác nhận sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp và phân biệt với đối thủ cạnh tranh.

    • C.

      Logo được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại cơ quan chức năng.

    • D.

      Bố cục bên ngoài của hàng hóa nhằm kích thích tiêu dùng.

  83. Q 83.

    Tên nhãn hiệu khác với Dấu hiệu nhãn hiệu ở đặc điểm cơ bản nào?

    • A.

      Tên nhãn hiệu là bộ phận không đọc được, dấu hiệu nhãn hiệu đọc được.

    • B.

      Tên nhãn hiệu là bộ phận đọc được, dấu hiệu nhãn hiệu là bộ phận có thể nhận biết được nhưng không thể đọc được.

    • C.

      Tên nhãn hiệu không đăng ký bảo hộ được, dấu hiệu thì được.

    • D.

      Tên nhãn hiệu do nhà sản xuất đặt, còn dấu hiệu do nhà phân phối thiết kế.

  84. Q 84.

    Quyết định đặt tên nhãn hiệu KHÔNG bao gồm cách thức nào sau đây?

    • A.

      Đặt tên theo từng sản phẩm riêng biệt.

    • B.

      Đặt tên theo từng nhóm sản phẩm.

    • C.

      Đặt tên chung cho tất cả các sản phẩm.

    • D.

      Đặt tên theo tên của đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

  85. Q 85.

    Có bao nhiêu cách quyết định về người đứng tên nhãn hiệu?

    • A.

      2 cách.

    • B.

      3 cách.

    • C.

      4 cách.

    • D.

      5 cách.

  86. Q 86.

    Thương hiệu KFC và McDonald's là ví dụ cho quyết định người đứng tên nhãn hiệu nào?

    • A.

      Nhãn hiệu do nhà sản xuất quyết định.

    • B.

      Nhãn hiệu của nhà phân phối.

    • C.

      Nhượng quyền.

    • D.

      Nhãn hiệu tập thể.

  87. Q 87.

    Đâu là yếu tố 'cốt lõi' giúp nâng cao uy tín nhãn hiệu theo tài liệu?

    • A.

      Có chiến lược định vị rõ ràng.

    • B.

      Sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu.

    • C.

      Giá cả phải chăng.

    • D.

      Dịch vụ sau bán hàng tốt.

  88. Q 88.

    Khái niệm 'Quyết định mở rộng giới hạn sử dụng tên nhãn hiệu' là gì?

    • A.

      Đăng ký nhãn hiệu ở nhiều quốc gia khác nhau.

    • B.

      Cho phép nhiều nhà phân phối cùng sử dụng tên nhãn hiệu.

    • C.

      Việc sử dụng một tên nhãn hiệu đã thành công để gắn cho một mặt hàng cải tiến hay một sản phẩm mới để đưa ra thị trường.

    • D.

      Chuyển đổi từ tên nhãn hiệu của nhà phân phối sang nhà sản xuất.

  89. Q 89.

    Theo MKT, bao gói được định nghĩa là gì?

    • A.

      Thiết kế đồ họa bên ngoài để quảng cáo cho sản phẩm.

    • B.

      Vỏ bọc bên ngoài của hàng hóa nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng.

    • C.

      Loại thùng gỗ lớn dùng để chứa hàng trong kho.

    • D.

      Các nhãn mác dán trên bề mặt của hàng hóa.

  90. Q 90.

    Cấu tạo của bao gói hàng hóa bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Bao bì tiếp xúc và bao bì ngoài.

    • B.

      Bao bì tiếp xúc, bao bì ngoài và bao bì vận chuyển.

    • C.

      Bao bì tiếp xúc, bao bì ngoài, bao bì vận chuyển, nhãn hiệu và các thông tin mô tả sản phẩm trên bao bì.

    • D.

      Bao bì bán lẻ và bao bì bán buôn.

  91. Q 91.

    Loại bao bì nào 'trực tiếp chứa đựng sản phẩm'?

    • A.

      Bao bì ngoài.

    • B.

      Bao bì vận chuyển.

    • C.

      Bao bì tiếp xúc.

    • D.

      Nhãn hiệu.

  92. Q 92.

    Đặc điểm của 'Bao bì ngoài' trong cấu tạo bao gói là gì?

    • A.

      Trực tiếp chứa đựng sản phẩm, không thể tách rời.

    • B.

      Vật liệu dùng để bảo quản hàng hóa trong vận chuyển và lưu kho.

    • C.

      Loại vật liệu dùng để bảo vệ bao bì tiếp xúc, đảm bảo an toàn cho sản phẩm và gia tăng tính thẩm mỹ, thường bỏ đi khi sử dụng.

    • D.

      Phần nhãn mác cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

  93. Q 93.

    Bao bì vận chuyển được sử dụng nhằm mục đích gì?

    • A.

      Bảo vệ bao bì tiếp xúc và gia tăng tính thẩm mỹ.

    • B.

      Bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

    • C.

      Kích thích và thúc đẩy hành vi tiêu thụ hàng hóa của khách hàng.

    • D.

      Trực tiếp chứa đựng sản phẩm bên trong.

  94. Q 94.

    Chức năng 'duy trì' của bao bì có ý nghĩa như thế nào?

    • A.

      Giúp bảo vệ sản phẩm không bị vỡ, dập nát khi vận chuyển.

    • B.

      Đảm bảo giữ được chất lượng sản phẩm như ban đầu.

    • C.

      Giới thiệu về xuất xứ và cách sử dụng sản phẩm.

    • D.

      Kích thích tiêu thụ nhờ vẻ ngoài bắt mắt.

  95. Q 95.

    Bao bì đẹp, bắt mắt kích thích tiêu thụ hàng hóa thể hiện chức năng nào?

    • A.

      Chức năng giới thiệu.

    • B.

      Chức năng sẵn sàng.

    • C.

      Chức năng thúc đẩy.

    • D.

      Chức năng cân đối.

  96. Q 96.

    Chủng loại sản phẩm là gì theo định nghĩa trong giáo trình?

    • A.

      Tập hợp tất cả các nhóm sản phẩm do một người bán duy nhất cung cấp cho thị trường.

    • B.

      Một nhóm hàng có liên quan chặt chẽ với nhau do giống nhau về chức năng hay do bán chung cho cùng nhóm khách hàng, hay thông qua cùng những kiểu tổ chức thương mại hay trong khuôn khổ cùng một dãy giá cả.

    • C.

      Nhóm sản phẩm có cùng chất lượng và tính năng sử dụng giống hệt nhau.

    • D.

      Toàn bộ các sản phẩm thay thế hoàn hảo cho nhau trên thị trường.

  97. Q 97.

    Mục đích của việc đưa ra quyết định bổ sung chủng loại sản phẩm là gì?

    • A.

      Giảm bớt mức độ cạnh tranh trên thị trường.

    • B.

      Thêm bề rộng của sản phẩm với mục đích có thêm lợi nhuận.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn các sản phẩm cũ kém hiệu quả.

    • D.

      Đa dạng hóa danh mục đầu tư tài chính của doanh nghiệp.

  98. Q 98.

    Các hướng để phát triển chủng loại sản phẩm bao gồm:

    • A.

      Phát triển hướng sang thị trường xuất khẩu và thị trường nội địa.

    • B.

      Phát triển hướng xuống thị trường phía dưới; Phát triển hướng lên thị trường phía trên; Phát triển theo cả hai hướng.

    • C.

      Phát triển sản phẩm hữu hình và phát triển sản phẩm vô hình.

    • D.

      Phát triển theo chiều ngang và phát triển theo chiều chéo.

  99. Q 99.

    Danh mục sản phẩm được định nghĩa là gì?

    • A.

      Tập hợp tất cả các mặt hàng có mặt trên thị trường của một ngành hàng.

    • B.

      Tập hợp tất cả các nhóm chủng loại sản phẩm và đơn vị sản phẩm do một người bán cụ thể đem chào bán cho người mua.

    • C.

      Danh sách các sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.

    • D.

      Các nhóm hàng hóa có tính năng và công dụng hoàn toàn khác biệt.

  100. Q 100.

    Chỉ tiêu 'Bề rộng' của danh mục sản phẩm phản ánh:

    • A.

      Tổng số các mặt hàng có trong doanh nghiệp.

    • B.

      Tổng số các nhóm chủng loại sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất.

    • C.

      Tổng số các đơn vị sản phẩm cụ thể được chào bán.

    • D.

      Mức độ gần gũi của các hàng hóa theo góc độ phân phối.

  101. Q 101.

    Đối với người mua, giá cả sản phẩm được định nghĩa là gì?

    • A.

      Mối tương quan trao đổi sản phẩm trên thị trường.

    • B.

      Khoản tiền người mua phải trả cho người bán để được sử dụng hoặc sở hữu sản phẩm.

    • C.

      Khoản thu nhập mà doanh nghiệp nhận được sau khi tiêu thụ sản phẩm.

    • D.

      Toàn bộ chi phí sản xuất và chi phí lưu thông của hàng hóa.

  102. Q 102.

    Đối với người bán, giá cả sản phẩm đại diện cho yếu tố nào?

    • A.

      Mức chi phí sản xuất cố định cần thu hồi.

    • B.

      Rào cản cạnh tranh lớn nhất trên thị trường.

    • C.

      Khoản thu nhập người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ sản phẩm.

    • D.

      Chỉ số đo lường khối lượng sản phẩm tiêu thụ.

  103. Q 103.

    Khi thị trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp coi trọng mục tiêu 'Đảm bảo sự tồn tại' sẽ định giá như thế nào?

    • A.

      Định giá cao để tối đa hóa doanh thu trước mắt.

    • B.

      Định giá ngang bằng với đối thủ cạnh tranh lớn nhất.

    • C.

      Định giá thấp, miễn là đủ trang trải biến phí và một số định phí.

    • D.

      Định giá lỗ để loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh.

  104. Q 104.

    Doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu 'Dẫn đầu về thị phần' thường sử dụng chính sách giá nào?

    • A.

      Định giá hớt váng ở mức rất cao.

    • B.

      Định giá thấp kết hợp với chương trình phối hợp marketing đồng bộ.

    • C.

      Định giá phân biệt theo khu vực địa lý.

    • D.

      Định giá hai phần cho tất cả các nhóm khách hàng.

  105. Q 105.

    Mục tiêu 'Giành vị trí hàng đầu về chất lượng sản phẩm' thường đòi hỏi điều gì về giá và chi phí?

    • A.

      Mức giá thấp và chi phí sản xuất thấp.

    • B.

      Mức giá trung bình và chi phí khuyến mại cao.

    • C.

      Mức giá cao và chi phí R&D (Nghiên cứu & Phát triển) cao.

    • D.

      Mức giá linh hoạt và chi phí vận chuyển thấp.

  106. Q 106.

    Sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa Chiến lược định vị, Marketing Mix và Quyết định về giá là gì?

    • A.

      Quyết định về giá => Lựa chọn 4Ps => Chiến lược định vị.

    • B.

      Chiến lược định vị => Lựa chọn 4Ps => Quyết định về giá.

    • C.

      Lựa chọn 4Ps => Quyết định về giá => Chiến lược định vị.

    • D.

      Chiến lược định vị => Quyết định về giá => Lựa chọn 4Ps.

  107. Q 107.

    Công thức xác định miền giảm giá tối ưu (M) của doanh nghiệp là gì?

    • A.

      FC < M < Po

    • B.

      AVC < M < Po

    • C.

      TC < M < Po

    • D.

      VC < M < AVC

  108. Q 108.

    Trong thực tế, giá cả sản phẩm chịu sự chi phối chủ yếu của yếu tố nào?

    • A.

      Chi phí sản xuất kinh doanh trực tiếp.

    • B.

      Uy tín sản phẩm và giá trị thương hiệu.

    • C.

      Chi phí vận chuyển và lưu kho.

    • D.

      Quy định trần giá của cơ quan quản lý.

  109. Q 109.

    Theo luật cầu, mối quan hệ giữa giá cả và lượng cầu về một sản phẩm có tính chất gì?

    • A.

      Tỷ lệ thuận.

    • B.

      Tỷ lệ nghịch.

    • C.

      Độc lập không phụ thuộc.

    • D.

      Biến động cùng chiều.

  110. Q 110.

    Yếu tố nào được coi là 'trần của giá' (giá tối đa) mà doanh nghiệp có thể đưa ra?

    • A.

      Tổng chi phí sản xuất và phân phối.

    • B.

      Giá của đối thủ cạnh tranh mạnh nhất.

    • C.

      Khả năng chấp nhận và tâm lý của khách hàng.

    • D.

      Mục tiêu lợi nhuận của ban giám đốc.

  111. Q 111.

    Công thức dự báo Tổng cầu tính bằng tiền (QD) ở thị trường mục tiêu là gì?

    • A.

      QD = N + P + q

    • B.

      QD = N . P . q

    • C.

      QD = (N . P) / q

    • D.

      QD = (N . q) / P

  112. Q 112.

    Công thức tính Hệ số co giãn của cầu theo giá (EpD) là gì?

    • A.

      EpD = (ΔP/P) / (ΔQ/Q)

    • B.

      EpD = (ΔQ/Q) / (ΔP/P)

    • C.

      EpD = (ΔQ . ΔP) / (Q . P)

    • D.

      EpD = (Q/P) . (ΔQ/ΔP)

  113. Q 113.

    Giá thành sản phẩm đơn vị được tính theo công thức nào?

    • A.

      Giá thành = Tổng chi phí . Tổng sản lượng

    • B.

      Giá thành = Tổng chi phí / Tổng sản lượng

    • C.

      Giá thành = Chi phí cố định / Tổng sản lượng

    • D.

      Giá thành = Chi phí biến đổi + Lãi dự kiến

  114. Q 114.

    Theo phương pháp định giá cộng lãi vào giá thành, Giá dự kiến được xác định ra sao?

    • A.

      Giá dự kiến = Giá thành sản phẩm + Lãi dự kiến

    • B.

      Giá dự kiến = Giá thành sản phẩm . Tỷ lệ chiết khấu

    • C.

      Giá dự kiến = Chi phí cố định + Chi phí biến đổi

    • D.

      Giá dự kiến = Giá đối thủ + Lãi dự kiến

  115. Q 115.

    Đâu KHÔNG phải là ưu điểm của phương pháp định giá dựa vào chi phí?

    • A.

      Đơn giản và dễ thực hiện.

    • B.

      Giảm khả năng cạnh tranh về giá giữa các doanh nghiệp.

    • C.

      Tự động điều chỉnh theo sự thay đổi nhu cầu thị trường.

    • D.

      Đảm bảo tính công bằng giữa người mua và người bán.

  116. Q 116.

    Phương pháp định giá dựa vào giá trị cảm nhận của khách hàng căn cứ chủ yếu vào yếu tố nào?

    • A.

      Tổng chi phí sản xuất và lưu thông.

    • B.

      Phân tích tâm lý và sự cảm nhận giá trị của khách hàng.

    • C.

      Mức giá niêm yết của đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

    • D.

      Tỷ lệ lạm phát thực tế trên thị trường.

  117. Q 117.

    Trong định giá đấu thầu, doanh nghiệp muốn thắng thầu khi sản phẩm tương tự đối thủ thì phải đưa ra mức giá thế nào?

    • A.

      Bằng mức giá của đối thủ.

    • B.

      Cao hơn mức giá của đối thủ.

    • C.

      Thấp hơn mức giá của đối thủ.

    • D.

      Bằng chi phí sản xuất cộng 10% lãi.

  118. Q 118.

    Chiến lược 'Giá hót váng' (Price Skimming) cho sản phẩm mới được thực hiện như thế nào?

    • A.

      Đặt giá thấp ban đầu để chiếm thị phần rồi tăng giá.

    • B.

      Đặt giá cao nhất có thể cho đoạn thị trường sẵn sàng chấp nhận, sau đó giảm giá dần.

    • C.

      Đặt giá bằng chi phí sản xuất để gia tăng khối lượng bán.

    • D.

      Giữ nguyên một mức giá cố định trong suốt chu kỳ sống.

  119. Q 119.

    Đâu là một trong những điều kiện thích hợp để áp dụng chiến lược giá hớt váng?

    • A.

      Thị trường rất nhạy cảm về giá.

    • B.

      Mức cầu về sản phẩm mới cao và khách hàng không nhạy cảm về giá.

    • C.

      Giá thấp không thu hút thêm đối thủ cạnh tranh.

    • D.

      Sản phẩm không có tính năng độc đáo khác biệt.

  120. Q 120.

    Mục tiêu cốt lõi của chiến lược 'Giá thâm nhập' (Penetration Pricing) là gì?

    • A.

      Thu hồi vốn đầu tư R&D ngay trong giai đoạn đầu.

    • B.

      Xây dựng hình ảnh sản phẩm xa xỉ cao cấp.

    • C.

      Ấn định giá thấp nhằm đạt thị phần lớn và lợi nhuận dài hạn.

    • D.

      Tối đa hóa lợi nhuận trên từng đơn vị sản phẩm.

  121. Q 121.

    Ví dụ bán thêm khóa xe, hộp đèo hàng cho người mua xe máy thuộc chiến lược định giá nào?

    • A.

      Định giá cho chủng loại sản phẩm.

    • B.

      Định giá cho sản phẩm phụ thêm.

    • C.

      Định giá cho sản phẩm kèm theo bắt buộc.

    • D.

      Định giá hai phần.

  122. Q 122.

    Lưỡi dao cho bàn cạo râu hoặc phim cho máy ảnh là ví dụ của loại sản phẩm nào?

    • A.

      Sản phẩm phụ thêm.

    • B.

      Sản phẩm kèm theo bắt buộc.

    • C.

      Sản phẩm phế thải.

    • D.

      Sản phẩm trọn gói.

  123. Q 123.

    Trong chăn nuôi bò lấy sữa, con bê sinh ra được xếp vào loại sản phẩm nào khi định giá?

    • A.

      Sản phẩm chính.

    • B.

      Sản phẩm kèm theo bắt buộc.

    • C.

      Sản phẩm phụ (By-product).

    • D.

      Sản phẩm hớt váng.

  124. Q 124.

    Trong chiến lược Định giá hai phần, bộ phận cước/khoản phí thứ nhất có đặc điểm gì?

    • A.

      Thường rất cao để thu lợi nhuận chính.

    • B.

      Thường thấp để thu hút khách hàng quyền sử dụng tối thiểu.

    • C.

      Thay đổi linh hoạt theo từng ngày.

    • D.

      Được miễn phí hoàn toàn cho mọi khách hàng.

  125. Q 125.

    Nguyên tắc cốt lõi về giá khi áp dụng chiến lược 'Định giá trọn gói' (Bundle Pricing) là gì?

    • A.

      P cả gói = ∑P đơn vị

    • B.

      P cả gói > ∑P đơn vị

    • C.

      P cả gói < ∑P đơn vị

    • D.

      P cả gói = P đơn vị cao nhất

  126. Q 126.

    Theo phương thức định giá FOB (Free on Board), ai là người chịu chi phí vận chuyển từ nơi giao hàng đến địa điểm cuối?

    • A.

      Người bán.

    • B.

      Người mua.

    • C.

      Đơn vị vận chuyển trung gian.

    • D.

      Chia đều 50% cho người mua và người bán.

  127. Q 127.

    Chiết khấu thương mại áp dụng cho các thành viên trong kênh phân phối phải bao gồm hai bộ phận nào?

    • A.

      Chi phí phân phối của thành viên và khoản lãi thỏa đáng.

    • B.

      Chi phí vận chuyển và chi phí quảng cáo lẻ.

    • C.

      Giá thành sản xuất và khoản thưởng doanh số.

    • D.

      Thuế giá trị gia tăng và chi phí kho bãi.

  128. Q 128.

    Mục đích chính của việc áp dụng 'Chiết khấu thời vụ' là gì?

    • A.

      Khuyến khích khách hàng thanh toán bằng tiền mặt.

    • B.

      Duy trì mức sản xuất ổn định trong cả năm.

    • C.

      Bán giải phóng hàng chậm luân chuyển.

    • D.

      Thu hút đối thủ cạnh tranh mới.

  129. Q 129.

    Bán chỗ ngồi khác nhau trong nhà hát hoặc trên máy bay với các mức giá khác nhau là hình thức định giá nào?

    • A.

      Định giá phân biệt theo khách hàng.

    • B.

      Định giá phân biệt theo địa điểm.

    • C.

      Định giá phân biệt theo hình ảnh.

    • D.

      Định giá phân biệt theo thời điểm.

  130. Q 130.

    Cước điện thoại giảm 30 - 40% từ 21h đến 5h sáng hôm sau là ví dụ của hình thức định giá nào?

    • A.

      Định giá phân biệt theo thời điểm (cao điểm, thấp điểm).

    • B.

      Định giá khuyến mại trả góp.

    • C.

      Chiết giá thời vụ.

    • D.

      Định giá hai phần.

  131. Q 131.

    Khi dư thừa năng lực sản xuất mà không thể tăng tiêu thụ bằng cải tiến hay quảng cáo, doanh nghiệp cần làm gì?

    • A.

      Chủ động tăng giá bán.

    • B.

      Chủ động cắt giảm giá bán.

    • C.

      Ngừng hoàn toàn hoạt động sản xuất.

    • D.

      Chuyển sang định giá hai phần.

  132. Q 132.

    Tình trạng chủ yếu làm nảy sinh quyết định 'Chủ động tăng giá' của doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Năng lực sản xuất dư thừa quá nhiều.

    • B.

      Sự lạm phát chi phí dai dẳng và cầu vượt quá cung.

    • C.

      Thị phần bị thu hẹp do đối thủ giảm giá.

    • D.

      Giá nguyên liệu đầu vào giảm mạnh.

  133. Q 133.

    Hình thức 'Phá gói hàng' (Unbundling) giúp doanh nghiệp tăng giá gián tiếp như thế nào?

    • A.

      Tăng giá bán tổng thể của cả gói sản phẩm.

    • B.

      Giữ nguyên giá gói nhưng cắt giảm bộ phận hoặc quy định giá riêng cho các bộ phận đó.

    • C.

      Bắt buộc khách hàng phải mua kèm sản phẩm phụ.

    • D.

      Tăng tỷ lệ chiết khấu cho đại lý phân phối.

  134. Q 134.

    Việc nhà sản xuất thu nhỏ kích thước thanh kẹo nhưng vẫn giữ nguyên giá bán là biện pháp gì?

    • A.

      Chủ động giảm giá sản phẩm.

    • B.

      Tăng giá gián tiếp bằng cách giảm số lượng/quy cách sản phẩm.

    • C.

      Áp dụng chiến lược giá hớt váng.

    • D.

      Chiết giá khuyến khích thanh toán.

  135. Q 135.

    Khi doanh nghiệp chủ động giảm giá, khách hàng có thể suy diễn tiêu cực theo cách nào?

    • A.

      Sản phẩm có giá trị tốt khác thường.

    • B.

      Sản phẩm bị lạc hậu, có khiếm khuyết hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính.

    • C.

      Doanh nghiệp sắp mở rộng quy mô sản xuất.

    • D.

      Sản phẩm đang bán rất chạy trên thị trường.

  136. Q 136.

    Khi doanh nghiệp tăng giá, sự tăng giá có thể gợi cho người mua ý nghĩ tích cực nào?

    • A.

      Doanh nghiệp đang muốn xả hàng tồn kho.

    • B.

      Mặt hàng bán rất chạy hoặc có giá trị tốt khác thường.

    • C.

      Sản phẩm sắp bị ngừng sản xuất.

    • D.

      Chất lượng sản phẩm đã bị cắt giảm.

  137. Q 137.

    Đối thủ cạnh tranh rất dễ phản ứng trước sự thay đổi giá trong điều kiện thị trường nào?

    • A.

      Thị trường có rất nhiều doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm khác biệt hóa cao.

    • B.

      Thị trường có ít doanh nghiệp tham gia, sản phẩm đồng nhất và thông tin đầy đủ.

    • C.

      Thị trường độc quyền hoàn toàn.

    • D.

      Thị trường mà khách hàng không quan tâm đến giá.

  138. Q 138.

    Nếu đối thủ cạnh tranh có mục tiêu Tối đa hóa lợi nhuận, họ thường phản ứng lại việc thay đổi giá bằng cách nào?

    • A.

      Lập tức giảm giá bằng đúng mức giá của doanh nghiệp.

    • B.

      Phản ứng bằng các chiến lược khác trong marketing-mix (tăng quảng cáo, nâng chất lượng).

    • C.

      Rút khỏi thị trường ngay lập tức.

    • D.

      Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.

  139. Q 139.

    Phương pháp định giá theo 'Tỷ suất lợi nhuận mục tiêu' (ROI) thuộc nhóm phương pháp định giá nào?

    • A.

      Định giá dựa vào giá trị cảm nhận.

    • B.

      Định giá dựa vào chi phí.

    • C.

      Định giá dựa vào cạnh tranh.

    • D.

      Định giá đấu thầu.

  140. Q 140.

    Nhiệm vụ đầu tiên trong Tiến trình xác định mức giá cơ bản của doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Xác định cầu ở thị trường mục tiêu.

    • B.

      Phân tích giá của đối thủ cạnh tranh.

    • C.

      Xác định mục tiêu định giá.

    • D.

      Lựa chọn phương pháp định giá.

  141. Q 141.

    Kênh phân phối được định nghĩa là gì?

    • A.

      Tập hợp các cửa hàng bán lẻ trực thuộc sự quản lý duy nhất của nhà sản xuất.

    • B.

      Tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào việc làm cho sản phẩm sẵn sàng để người tiêu dùng hoặc khách hàng tổ chức sử dụng.

    • C.

      Hệ thống kho bãi và phương tiện vận tải dùng để lưu kho và vận chuyển hàng hóa.

    • D.

      Toàn bộ các hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng nhằm đưa sản phẩm ra thị trường.

  142. Q 142.

    Kênh phân phối thực hiện bao nhiêu chức năng chính?

    • A.

      5 chức năng.

    • B.

      6 chức năng.

    • C.

      7 chức năng.

    • D.

      8 chức năng.

  143. Q 143.

    Chức năng 'Cân đối' của kênh phân phối phản ánh hoạt động nào?

    • A.

      Cân đối ngân sách chi tiêu quảng cáo của nhà sản xuất.

    • B.

      Làm cho hàng hoá đem chào bán phù hợp với nhu cầu của người mua thông qua việc sản xuất, tập hợp, tuyển chọn và đóng gói.

    • C.

      Cân bằng mức giá bán buôn và giá bán lẻ trên thị trường.

    • D.

      Đảm bảo doanh số bán hàng cân bằng giữa các vùng địa lý.

  144. Q 144.

    Chiều dài của kênh phân phối được xác định bằng chỉ tiêu nào?

    • A.

      Khoảng cách địa lý từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

    • B.

      Tổng số lượng cửa hàng bán lẻ trên thị trường.

    • C.

      Số cấp độ trung gian có mặt trong kênh phân phối.

    • D.

      Thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho đến điểm bán.

  145. Q 145.

    Kênh phân phối trực tiếp (Kênh A) cho hàng hóa tiêu dùng cá nhân có cấu trúc như thế nào?

    • A.

      Nhà sản xuất → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

    • B.

      Nhà sản xuất → Người tiêu dùng.

    • C.

      Nhà sản xuất → Đại lý → Người tiêu dùng.

    • D.

      Nhà sản xuất → Nhà bán buôn → Người tiêu dùng.

  146. Q 146.

    Cấu trúc Kênh C (kênh 2 cấp) cho hàng tiêu dùng cá nhân bao gồm các thành phần nào?

    • A.

      Nhà sản xuất → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

    • B.

      Nhà sản xuất → Đại lý → Người tiêu dùng.

    • C.

      Nhà sản xuất → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

    • D.

      Nhà sản xuất → Đại lý → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng.

  147. Q 147.

    Trong kênh phân phối cho khách hàng công nghiệp, Kênh B sử dụng loại trung gian nào?

    • A.

      Nhà bán lẻ trực tuyến.

    • B.

      Nhà phân phối công nghiệp.

    • C.

      Đại lý hoa hồng.

    • D.

      Môi giới chứng khoán.

  148. Q 148.

    Bề rộng của kênh phân phối được xác định bởi yếu tố nào?

    • A.

      Số cấp độ trung gian từ đầu đến cuối kênh.

    • B.

      Số lượng trung gian tại mỗi cấp độ phân phối.

    • C.

      Diện tích mặt bằng của các kho bãi.

    • D.

      Số lượng mặt hàng trong danh mục sản phẩm.

  149. Q 149.

    Phương thức phân phối rộng rãi thường áp dụng cho loại sản phẩm nào?

    • A.

      Xe hơi hạng sang và thiết bị chuyên dùng.

    • B.

      Sản phẩm và dịch vụ thông dụng như kẹo cao su, thuốc lá,...

    • C.

      Thương hiệu thời trang cao cấp độc quyền.

    • D.

      Máy móc công nghiệp nặng đặt hàng riêng.

  150. Q 150.

    Đặc điểm cơ bản của phương thức phân phối độc quyền là gì?

    • A.

      Bán sản phẩm qua vô số trung gian thương mại ở mỗi cấp độ.

    • B.

      Trên mỗi khu vực thị trường doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm qua một trung gian thương mại duy nhất.

    • C.

      Chọn lọc trung gian theo các tiêu chuẩn chi phí tối thiểu.

    • D.

      Không sử dụng bất kỳ trung gian thương mại nào.

  151. Q 151.

    Dòng vận động nào trong kênh phân phối chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất trong tổng chi phí phân phối?

    • A.

      Dòng thông tin.

    • B.

      Dòng thanh toán.

    • C.

      Dòng vận động vật chất.

    • D.

      Dòng chuyển giao sở hữu.

  152. Q 152.

    Dòng thông tin trong kênh phân phối có đặc điểm vận động như thế nào?

    • A.

      Chỉ vận động một chiều từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

    • B.

      Chỉ vận động một chiều từ người tiêu dùng đến nhà sản xuất.

    • C.

      Là dòng vận động 2 chiều giữa các thành viên kế cận hoặc không kế cận.

    • D.

      Không vận động qua các trung gian thương mại.

  153. Q 153.

    Xung đột chiều ngang trong kênh phân phối xảy ra giữa các đối tượng nào?

    • A.

      Giữa nhà sản xuất và nhà bán buôn.

    • B.

      Giữa các trung gian ở cùng một cấp độ trong kênh.

    • C.

      Giữa nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng.

    • D.

      Giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

  154. Q 154.

    Xung đột chiều dọc trong kênh phân phối xảy ra giữa các đối tượng nào?

    • A.

      Giữa hai nhà bán lẻ ở cùng một quận/huyện.

    • B.

      Giữa các thành viên ở các cấp độ khác nhau trong kênh.

    • C.

      Giữa các đại lý phân phối cùng kinh doanh một mặt hàng.

    • D.

      Giữa các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường.

  155. Q 155.

    Hệ thống marketing liên kết dọc (VMS) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Tập hợp các thành viên độc lập, liên kết lỏng lẻo và hoạt động riêng lẻ.

    • B.

      Kênh phân phối gồm nhà sản xuất, nhà bán buôn, nhà bán lẻ liên kết và hoạt động thành một thể thống nhất.

    • C.

      Liên kết giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp ở cùng một cấp độ kênh.

    • D.

      Hệ thống phân phối chỉ bán hàng qua kênh thương mại điện tử.

  156. Q 156.

    Hệ thống marketing liên kết ngang (HMS) là hệ thống như thế nào?

    • A.

      Hai hoặc một số thành viên ở cùng một cấp độ kênh liên kết với nhau để theo đuổi một cơ hội marketing.

    • B.

      Nhà sản xuất trực tiếp quản lý nhà bán lẻ.

    • C.

      Các trung gian ở các cấp khác nhau ký hợp đồng độc quyền.

    • D.

      Hệ thống bán hàng trực tiếp không qua trung gian.

  157. Q 157.

    Tiến trình thiết kế kênh phân phối bao gồm bao nhiêu bước cơ bản?

    • A.

      3 bước.

    • B.

      4 bước.

    • C.

      5 bước.

    • D.

      6 bước.

  158. Q 158.

    Quyết định lựa chọn các dạng trung gian thực chất là xác định chỉ tiêu nào của kênh?

    • A.

      Bề rộng của kênh phân phối.

    • B.

      Chiều dài của kênh phân phối.

    • C.

      Chất lượng dịch vụ của kênh.

    • D.

      Tốc độ chu chuyển của dòng thanh toán.

  159. Q 159.

    Quyết định lựa chọn số lượng các trung gian tại mỗi cấp độ kênh thực chất là xác định chỉ tiêu nào?

    • A.

      Chiều dài của kênh phân phối.

    • B.

      Bề rộng của kênh phân phối.

    • C.

      Bề sâu của danh mục sản phẩm.

    • D.

      Mức độ hài hòa của kênh.

  160. Q 160.

    Công cụ PRM (Partner Relationship Management) được sử dụng trong quản lý kênh nhằm mục đích gì?

    • A.

      Giúp các nhà phân phối phối hợp với nhau thành một hệ thống.

    • B.

      Đánh giá uy tín của người tiêu dùng cuối cùng.

    • C.

      Tính toán chi phí vận chuyển đường bộ.

    • D.

      Đấu thầu mua sắm công.

  161. Q 161.

    Công cụ Customer Net do nhà sản xuất cung cấp cho phép các nhà phân phối làm gì?

    • A.

      Tự do đặt mức giá bán lẻ trên thị trường.

    • B.

      Truy cập thông tin về sản phẩm, mẫu mã, giá cả, tình trạng đặt hàng để tăng cường hợp tác.

    • C.

      Thay đổi quy trình sản xuất của nhà máy.

    • D.

      Bỏ qua các điều khoản hợp đồng phân phối.

  162. Q 162.

    Phân phối hàng hóa vật chất được định nghĩa là gì?

    • A.

      Hoạt động ký kết hợp đồng đại lý phân phối rộng rãi.

    • B.

      Hoạt động lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra việc vận tải và lưu thông hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng.

    • C.

      Việc đàm phán giảm chiết khấu cho các nhà bán buôn.

    • D.

      Quá trình kiểm định chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.

  163. Q 163.

    Mục tiêu tổng quát của hoạt động phân phối hàng hóa vật chất là gì?

    • A.

      Tối đa hóa số lượng kho bãi dự trữ trên toàn quốc.

    • B.

      Cung cấp đúng mặt hàng, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng lúc và đúng nơi với chi phí tối thiểu.

    • C.

      Chỉ sử dụng phương tiện vận tải đường hàng không để đảm bảo tốc độ.

    • D.

      Tăng tối đa lượng hàng tồn kho tại mọi điểm bán lẻ.

  164. Q 164.

    Để tiết kiệm chi phí phân phối vật chất, doanh nghiệp cần giải quyết các vấn đề cốt lõi nào?

    • A.

      Chọn địa điểm kho hàng hợp lý, chọn tuyến vận tải tối ưu, quản lý đội xe vận chuyển.

    • B.

      Tăng ngân sách khuyến mại cho nhà bán lẻ.

    • C.

      Mở rộng thêm nhiều cấp trung gian trong kênh.

    • D.

      Chuyển sang hình thức phân phối độc quyền.

  165. Q 165.

    Quyết định về khối lượng hàng hóa dự trữ trong kho phải đảm bảo nguyên tắc nào?

    • A.

      Luôn giữ kho ở trạng thái tối đa sức chứa.

    • B.

      Vừa đủ để đáp ứng đơn hàng vừa đảm bảo mức chi phí dự trữ là tối thiểu.

    • C.

      Không lưu kho bất kỳ hàng hóa nào.

    • D.

      Dự trữ lượng hàng gấp 5 lần nhu cầu bình thường.

  166. Q 166.

    Trong phân phối vật chất, các phương thức vận tải hàng hóa chủ yếu bao gồm:

    • A.

      Đường sắt, đường thủy, đường bộ, đường ống và đường hàng không.

    • B.

      Đường bộ và đường hàng không.

    • C.

      Chỉ có đường sắt và đường biển.

    • D.

      Đường bưu điện và chuyển phát nhanh cá nhân.

  167. Q 167.

    Chiết khấu thương mại áp dụng cho các thành viên trong kênh phân phối phải bao gồm hai bộ phận nào?

    • A.

      Chi phí quản lý kho và thuế giá trị gia tăng.

    • B.

      Chi phí tiến hành hoạt động phân phối theo chức năng và mức lãi thỏa đáng cho nỗ lực/rủi ro.

    • C.

      Chi phí quảng cáo truyền hình và tiền thưởng cuối năm.

    • D.

      Cước phí vận chuyển hàng không và bảo hiểm đường biển.

  168. Q 168.

    Mục đích của việc áp dụng chiết khấu thời vụ là gì?

    • A.

      Khuyến khích khách hàng trả tiền mặt ngay.

    • B.

      Duy trì mức sản xuất ổn định trong cả năm bằng cách giảm giá cho khách hàng mua trái vụ.

    • C.

      Thưởng cho các đại lý đạt doanh số cao nhất.

    • D.

      Giải phóng toàn bộ hàng hóa bị hư hỏng.

  169. Q 169.

    Định giá theo điều kiện FOB (Free on Board) có nghĩa là gì?

    • A.

      Người bán chịu toàn bộ chi phí vận chuyển đến tận nhà người mua.

    • B.

      Người mua sẽ phải thanh toán chi phí vận chuyển từ nơi giao hàng của người bán đến địa điểm cuối của người mua.

    • C.

      Giá bán đã bao gồm cả chi phí bảo hiểm hàng không.

    • D.

      Người bán và người mua chia đôi chi phí vận tải.

  170. Q 170.

    Định giá theo điều kiện CIF (Cost, Insurance, Freight) có nghĩa là gì?

    • A.

      Người mua chịu mọi chi phí vận chuyển và rủi ro ngay tại kho người bán.

    • B.

      Người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến địa điểm người mua lựa chọn.

    • C.

      Miễn phí toàn bộ tiền hàng cho người mua thử nghiệm.

    • D.

      Định giá áp dụng riêng cho bán lẻ trực tuyến.

  171. Q 171.

    Yếu tố nào đóng vai trò quyết định việc tuyển chọn thành viên kênh phân phối dễ hay khó?

    • A.

      Khoảng cách địa lý từ nhà máy đến đại lý.

    • B.

      Danh tiếng của công ty hay thương hiệu của sản phẩm.

    • C.

      Số lượng xe tải mà nhà sản xuất sở hữu.

    • D.

      Số lượng nhân viên văn phòng của đại lý.

  172. Q 172.

    Đặc điểm cơ bản của Kênh phân phối truyền thống là gì?

    • A.

      Các thành viên kết nối chặt chẽ do một chủ sở hữu duy nhất điều hành.

    • B.

      Tập hợp các thành viên độc lập, liên kết lỏng lẻo, hoạt động riêng lẻ và không có cơ chế kiểm soát chung.

    • C.

      Sử dụng công nghệ AI để quản lý tự động.

    • D.

      Chỉ phân phối sản phẩm qua phương thức đấu thầu.

  173. Q 173.

    Nội dung nào KHÔNG phải là một tiêu chuẩn phổ biến để tuyển chọn thành viên kênh phân phối?

    • A.

      Số năm hoạt động trong ngành.

    • B.

      Các dòng sản phẩm đang phân phối và dữ liệu về doanh số, lợi nhuận.

    • C.

      Số lượng người thân trong gia đình của chủ đại lý.

    • D.

      Khả năng hợp tác, uy tín, danh tiếng và điều kiện kinh doanh.

  174. Q 174.

    Đánh giá hoạt động của các thành viên kênh phân phối dựa trên các tiêu chí nào?

    • A.

      Mức doanh số đạt được, mức tồn kho trung bình, thời gian giao hàng, cách xử lý hàng thất thoát/hư hỏng.

    • B.

      Chỉ dựa vào giá cổ phiếu của trung gian trên thị trường chứng khoán.

    • C.

      Số lượng máy tính cá nhân trong văn phòng đại lý.

    • D.

      Mức độ thân thiết cá nhân giữa hai giám đốc.

  175. Q 175.

    Hệ thống marketing đa kênh (MCM - Multi-channel Marketing) mang lại lợi ích gì cho khách hàng?

    • A.

      Ép buộc khách hàng chỉ được mua trực tiếp tại nhà máy.

    • B.

      Giúp khách hàng dễ dàng thực hiện hành vi mua hàng trên bất kỳ kênh nào thuận tiện nhất cho họ (online/offline).

    • C.

      Tăng gấp đôi giá bán sản phẩm trên mọi kênh.

    • D.

      Cắt giảm hoàn toàn dịch vụ bảo hành sau bán.

  176. Q 176.

    Trách nhiệm của các thành viên trong kênh phân phối cần thống nhất về các nội dung chính nào?

    • A.

      Chính sách giá, điều kiện bán hàng, quyền hạn theo lãnh thổ và các dịch vụ chuyên biệt.

    • B.

      Tỷ lệ chia lợi nhuận cổ đông nội bộ.

    • C.

      Nội quy lao động của nhà máy sản xuất.

    • D.

      Kế hoạch tuyển dụng nhân sự của đại lý.

  177. Q 177.

    Quyết định về kho bãi dự trữ hàng hóa bao gồm những lựa chọn nào?

    • A.

      Kho riêng, kho thuê, kho lâu dài, kho trung chuyển.

    • B.

      Chỉ sử dụng kho đặt tại cảng biển.

    • C.

      Chỉ kho lưu trữ hàng đông lạnh.

    • D.

      Không sử dụng kho bãi trong lưu thông.

  178. Q 178.

    Đặc trưng nào sau đây đúng với hoạt động phân phối hàng hóa vật chất?

    • A.

      Chi phí phân phối vật chất chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng chi phí.

    • B.

      Chi phí phân phối vật chất chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí phân phối.

    • C.

      Không bao gồm chi phí bốc xếp và xử lý đơn hàng.

    • D.

      Tổ chức phân phối vật chất không ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

  179. Q 179.

    Trong các tiêu chuẩn đánh giá lựa chọn kênh phân phối, 'Tiêu chuẩn kinh tế' so sánh các chỉ tiêu nào?

    • A.

      Doanh số, chi phí và lợi nhuận.

    • B.

      Thái độ ứng xử của nhân viên bán hàng.

    • C.

      Mức độ hài lòng của cổ đông.

    • D.

      Chỉ số lạm phát vĩ mô.

  180. Q 180.

    Chức năng 'Tài chính' của kênh phân phối bao gồm hoạt động nào?

    • A.

      Huy động và sử dụng các nguồn tài chính để trang trải cho các chi phí thực hiện công việc của kênh.

    • B.

      In tiền và phát hành cổ phiếu công ty.

    • C.

      Bảo hiểm rủi ro thiên tai cho tài sản cố định.

    • D.

      Cho vay tín dụng tiêu dùng cá nhân.

  181. Q 181.

    Bản chất của truyền thông marketing là gì?

    • A.

      Là hoạt động quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng để bán hàng lập tức.

    • B.

      Là những hoạt động liên quan đến việc truyền đi những thông tin về tổ chức và sản phẩm tới khách hàng mục tiêu để thuyết phục họ mua và thiết lập, duy trì mối quan hệ bền vững với họ.

    • C.

      Là các chương trình giảm giá và khuyến mại ngắn hạn nhằm kích cầu mua sắm.

    • D.

      Là việc nhân viên bán hàng tiếp xúc trực tiếp với từng khách hàng cá nhân.

  182. Q 182.

    Mô hình biểu diễn các phần tử của quá trình truyền thông Marketing bao gồm mấy yếu tố phản ánh 'năng lực và nghệ thuật truyền thông'?

    • A.

      2 yếu tố (Thông điệp và Phương tiện truyền thông)

    • B.

      2 yếu tố (Mã hoá và Giải mã)

    • C.

      2 yếu tố (Phản ứng và Phản hồi)

    • D.

      2 yếu tố (Người gửi và Người nhận)

  183. Q 183.

    Trong mô hình truyền thông, 'Nhiễu' được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự phản hồi tiêu cực của khách hàng sau khi dùng thử sản phẩm.

    • B.

      Việc giải mã sai thông điệp do ngôn ngữ bất đồng giữa hai bên.

    • C.

      Tình trạng biến lệch ngoài dự kiến do các yếu tố môi trường trong quá trình truyền thông làm cho thông tin đến với người nhận không trung thực với thông điệp gửi đi.

    • D.

      Sự gián đoạn của phương tiện truyền thông đại chúng khi broadcast.

  184. Q 184.

    Để truyền thông Marketing đạt hiệu quả cao, việc mã hoá của người gửi phải như thế nào đối với người nhận?

    • A.

      Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp để khẳng định uy tín.

    • B.

      Phải ăn khớp với quá trình giải mã của người nhận và chứa đựng từ ngữ, tín hiệu quen thuộc với người nhận.

    • C.

      Phải ngắn gọn dưới 5 từ và không cần sử dụng biểu tượng.

    • D.

      Phải truyền tải qua ít nhất 3 kênh truyền thông khác nhau cùng một lúc.

  185. Q 185.

    Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng công cụ 'Quảng cáo'?

    • A.

      Hoạt động giới thiệu trực tiếp của người bán cho khách hàng tiềm năng.

    • B.

      Bao gồm mọi hình thức truyền tin chủ quan và gián tiếp về những ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ được thực hiện theo yêu cầu của chủ thể quảng cáo và chủ thể phải thanh toán các chi phí.

    • C.

      Các biện pháp tác động tức thời ngắn hạn để khuyến khích dùng thử.

    • D.

      Hệ thống tương tác có sử dụng thư thoại và tin nhắn cá nhân.

  186. Q 186.

    Công cụ truyền thông nào bao gồm các biện pháp 'tác động tức thời ngắn hạn' để khuyến khích dùng thử hoặc mua nhiều hơn sản phẩm/dịch vụ?

    • A.

      Quảng cáo

    • B.

      Quan hệ công chúng (PR)

    • C.

      Khuyến mãi (Xúc tiến bán)

    • D.

      Bán hàng cá nhân

  187. Q 187.

    Điểm khác biệt cốt lõi của 'Marketing trực tiếp' so với các công cụ truyền thông khác là gì?

    • A.

      Là hệ thống tương tác của marketing có sử dụng một hay nhiều phương tiện quảng cáo để tác động đến một phản ứng đáp lại đo lường được ở bất cứ mọi nơi.

    • B.

      Chỉ sử dụng nhân viên tiếp thị đến tận nhà khách hàng.

    • C.

      Luôn đòi hỏi ngân sách lớn nhất trong tập hợp truyền thông.

    • D.

      Không cần xác định công chúng nhận tin mục tiêu.

  188. Q 188.

    Tiến trình xây dựng chương trình truyền thông Marketing tổng quát bao gồm mấy bước?

    • A.

      6 bước

    • B.

      7 bước

    • C.

      8 bước

    • D.

      9 bước

  189. Q 189.

    Nghiên cứu và phân tích thị trường (Bước 1 trong tiến trình xây dựng chương trình truyền thông) KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

    • A.

      Xác định đối tượng mục tiêu về nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi.

    • B.

      Phân tích đối thủ cạnh tranh.

    • C.

      Hiểu bối cảnh thị trường, xu hướng kinh tế, xã hội, văn hóa.

    • D.

      Lập dự toán phân bổ ngân sách cho từng phương tiện truyền thông.

  190. Q 190.

    Trong các mục tiêu truyền thông ở Bước 2, mục tiêu 'Awareness' thuộc nhóm mục tiêu nào?

    • A.

      Mục tiêu cảm xúc (Engagement)

    • B.

      Mục tiêu hành động (Conversion)

    • C.

      Mục tiêu nhận thức (Awareness)

    • D.

      Mục tiêu duy trì (Retention)

  191. Q 191.

    Mô hình AIDA dùng trong thiết kế thông điệp truyền thông là viết tắt của các từ tiếng Anh nào?

    • A.

      Action - Interest - Desire - Attention

    • B.

      Attention - Interest - Desire - Action

    • C.

      Awareness - Impression - Decision - Action

    • D.

      Attraction - Insight - Demand - Action

  192. Q 192.

    Cấu trúc mô hình AIDA tương ứng với các bước tâm lý hành động nào của người nhận tin?

    • A.

      Gây chú ý – Tạo hứng thú – Tạo mong muốn – Hành động.

    • B.

      Nhận biết – Dùng thử – Đánh giá – Mua lại.

    • C.

      Tiếp cận – Thuyết phục – So sánh – Giao dịch.

    • D.

      Thu hút – Giới thiệu – Thỏa thuận – Chăm sóc.

  193. Q 193.

    Có mấy yếu tố liên quan đến người truyền tin có thể làm tăng độ tin cậy của nguồn tin?

    • A.

      2 yếu tố (Hình thức và Trình độ)

    • B.

      3 yếu tố (Tính chuyên môn, Độ tin cậy và Mức độ tín nhiệm)

    • C.

      4 yếu tố (Độ tuổi, Danh tiếng, Học vấn và Thu nhập)

    • D.

      5 yếu tố theo mô hình 5S

  194. Q 194.

    Phương pháp xác định ngân sách truyền thông 'theo phần trăm trên doanh số bán' có nhược điểm cơ bản là gì?

    • A.

      Quá phức tạp và đòi hỏi tính toán chi tiết từng chiến dịch.

    • B.

      Xem doanh thu như là nguyên nhân của quảng cáo, trong khi thực tế doanh thu là kết quả của quảng cáo.

    • C.

      Luôn vượt quá khả năng tài chính thực tế của doanh nghiệp.

    • D.

      Dễ gây ra chiến tranh giá cả với đối thủ cạnh tranh.

  195. Q 195.

    Phương pháp xác định ngân sách truyền thông nào dựa trên việc thiết lập mục tiêu, xác định công việc phải làm và ước tính chi phí hoàn thành công việc đó?

    • A.

      Phương pháp tùy khả năng

    • B.

      Phương pháp phần trăm trên doanh số

    • C.

      Phương pháp ngang bằng cạnh tranh

    • D.

      Phương pháp tùy theo mục tiêu và nhiệm vụ phải hoàn thành

  196. Q 196.

    Khi doanh nghiệp làm ăn có lãi và lấy tổng doanh thu trừ chi phí hoạt động, chi phí đầu tư rồi dành ra một con số trong quỹ còn lại cho quảng cáo, đó là phương pháp định ngân sách nào?

    • A.

      Phương pháp tùy khả năng

    • B.

      Phương pháp ngang bằng cạnh tranh

    • C.

      Phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ

    • D.

      Phương pháp tỷ lệ cố định

Answers and explanations are in mode.