Giáo dục sức khỏe, tâm lý 2026 Hà Nội HVTC University

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Giáo dục sức khỏe, tâm lý – Mã đề 1

20 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Giáo dục sức khỏe, tâm lý
Exam type
University
Questions
20
Duration
90 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong quy trình tư vấn tâm lý chuẩn, bước đầu tiên nhà tư vấn cần thực hiện để giúp thân chủ cảm thấy an tâm và cởi mở chia sẻ

    • A.

      Thiết lập mối quan hệ và lắng nghe.

    • B.

      Đánh giá hiệu quả sau tư vấn.

    • C.

      Đưa ra giải pháp can thiệp ngay lập tức.

    • D.

      Khoanh vùng và làm rõ bản chất khó khăn.

  2. Q 2.

    Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe tâm lý tích cực được thể hiện ở

    • A.

      Trạng thái cá nhân nhận thức rõ năng lực bản thân, ứng phó được với căng thẳng bình thường và đóng góp hiệu quả cho cộng đồng.

    • B.

      Việc cá nhân hoàn toàn không mắc bất kỳ dấu hiệu hay rối loạn tâm thần nào.

    • C.

      Cảm xúc luôn vui vẻ, phấn chấn và không bao giờ gặp phải nỗi buồn hay áp lực.

    • D.

      Tình trạng thể chất khỏe mạnh, không mắc các bệnh lý nguy hiểm.

  3. Q 3.

    Trong cấu trúc của ý thức bản thân, thành phần nào thể hiện năng lực phán đoán và định giá trị của bản thân dựa trên các chuẩn mực xã hội là

    • A.

      Tự đánh giá.

    • B.

      Tự nhận thức.

    • C.

      Tự điều chỉnh.

    • D.

      Phản ánh nhận thức.

  4. Q 4.

    Mô hình quản lý thời gian được áp dụng phổ biến giúp sinh viên sắp xếp thứ tự ưu tiên công việc dựa trên tính quan trọng và khẩn cấp là

    • A.

      Ma trận Eisenhower.

    • B.

      Cửa sổ Johari.

    • C.

      Mô hình SMART.

    • D.

      Kỹ thuật Pomodoro.

  5. Q 5.

    Trong việc quản lý thời gian nhằm phòng ngừa áp lực quá tải, nguyên tắc cốt lõi cần thực hiện là

    • A.

      Lập thời gian biểu khoa học, phân chia công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp.

    • B.

      Thực hiện đồng thời tất cả các nhiệm vụ trong cùng một thời điểm mà không có kế hoạch.

    • C.

      Chỉ tập trung vào các hoạt động giải trí để giữ tinh thần luôn thoải mái.

    • D.

      Dồn toàn bộ công việc vào sát hạn chót (deadline) để phát huy tối đa năng lực tiềm ẩn.

  6. Q 6.

    Khi xây dựng 'kế hoạch ứng phó cá nhân' để quản lý căng thẳng, bước đầu tiên quan trọng nhất là

    • A.

      Nhận diện sớm các dấu hiệu stress của chính bản thân mình.

    • B.

      Cắt đứt toàn bộ các mối quan hệ xã hội để tập trung vào mục tiêu duy nhất.

    • C.

      Cố gắng làm việc gấp đôi tốc độ để hoàn thành sớm tất cả các deadline.

    • D.

      Lập tức tìm gặp chuyên gia tâm lý đầu ngành ngay khi có dấu hiệu bận rộn.

  7. Q 7.

    Mô hình Cửa sổ Johari giúp cá nhân mở rộng vùng giao tiếp và hiểu biết về bản thân thông qua cơ chế chủ động chia sẻ thông tin và tiếp nhận phản hồi từ người khác.

    • A.

      Chủ động chia sẻ thông tin và tiếp nhận phản hồi từ người khác.

    • B.

      Che giấu điểm yếu và bảo vệ hình ảnh cá nhân.

    • C.

      Tăng cường làm việc độc lập và hạn chế giao tiếp nhóm.

    • D.

      Phê bình nghiêm khắc những thiếu sót của bạn bè.

  8. Q 8.

    Nguyên tắc thiết lập mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART yêu cầu mục tiêu đề ra phải đảm bảo tính cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn hoàn thành rõ ràng.

    • A.

      Cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn hoàn thành rõ ràng.

    • B.

      Trừu tượng, trừu tượng hóa, dài hạn và không giới hạn thời gian.

    • C.

      Dễ dàng, không đòi hỏi nỗ lực và tuân theo đám đông.

    • D.

      Hoàn hảo tuyệt đối và không được thay đổi theo hoàn cảnh.

  9. Q 9.

    Phương pháp Pomodoro hỗ trợ tăng cường khả năng tập trung trong học tập dựa trên nguyên tắc chia nhỏ thời gian làm việc thành các khoảng ngắn 25 phút kết hợp xen kẽ nghỉ ngơi 5 phút.

    • A.

      Chia nhỏ thời gian làm việc thành các khoảng ngắn 25 phút kết hợp xen kẽ nghỉ ngơi 5 phút.

    • B.

      Học tập liên tục trong 4 tiếng không nghỉ để tối ưu hóa ghi nhớ.

    • C.

      Vừa học tập vừa giải trí bằng mạng xã hội để giảm bớt căng thẳng.

    • D.

      Tăng thời gian ngủ đêm và giảm thời gian học tập ban ngày.

  10. Q 10.

    Kỹ thuật "Dừng 5 giây" (Pause/Stop) trong quản lý cảm xúc giúp cá nhân ngắt mạch phản ứng bộc phát tiêu cực và giành lại quyền kiểm soát hành vi bằng sự lý trí.

    • A.

      Ngắt mạch phản ứng bộc phát tiêu cực và giành lại quyền kiểm soát hành vi bằng sự lý trí.

    • B.

      Đè nén hoàn toàn cảm xúc giận giữ và không bao giờ thể hiện ra ngoài.

    • C.

      Bộc phát toàn bộ sự tức giận ngay lập tức để giải tỏa áp lực.

    • D.

      Tránh né và không đối diện với nguyên nhân gây ra căng thẳng.

  11. Q 11.

    Nguyên tắc trong giao tiếp đòi hỏi sinh viên phải thừa nhận sự khác biệt về cá tính, quan điểm và văn hóa của người đối diện mà không áp đặt suy nghĩ chủ quan là

    • A.

      Nguyên tắc tôn trọng.

    • B.

      Nguyên tắc thấu cảm sâu sắc.

    • C.

      Nguyên tắc bình đẳng.

    • D.

      Nguyên tắc thiện chí và chân thành.

  12. Q 12.

    Yếu tố cốt lõi của kỹ năng lắng nghe tích cực trong giao tiếp ứng xử là

    • A.

      Tập trung sự chú ý, thấu hiểu cảm xúc và thể hiện sự phản hồi phù hợp với người nói.

    • B.

      Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến cá nhân nhanh nhất có thể.

    • C.

      Chỉ nghe những thông tin đáp ứng sở thích cá nhân.

    • D.

      Duy trì thái độ im lặng hoàn toàn mà không có bất kỳ phản hồi nào.

  13. Q 13.

    Nhận định đúng nhất về bản chất của "Ứng phó và quản lý áp lực" là

    • A.

      Áp lực là tấm gương phản chiếu sự trưởng thành, và việc nắm vững các kỹ năng ứng phó sẽ giúp sinh viên vững vàng trước mọi sóng gió.

    • B.

      Sinh viên không bao giờ nên nhận các nhiệm vụ khó để tránh bị áp lực.

    • C.

      Áp lực chỉ được giải quyết khi có sự can thiệp của cơ quan pháp luật.

    • D.

      Căng thẳng là căn bệnh không thể chữa khỏi trong đời sống sinh viên.

  14. Q 14.

    Vai trò quyết định của ý thức tự giác và năng lực tự chủ trong học tập đối với sinh viên đại học là

    • A.

      Là nền tảng cốt lõi để tích lũy kiến thức chuyên môn, tay nghề và phát triển sự nghiệp bền vững sau khi ra trường.

    • B.

      Giúp sinh viên hoàn thành đối phó các yêu cầu tối thiểu để qua môn.

    • C.

      Giúp sinh viên hoàn toàn phụ thuộc vào sự đôn đốc của giảng viên hướng dẫn.

    • D.

      Chỉ có giá trị trong thời gian sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường.

  15. Q 15.

    Phương pháp tự học hiệu quả ở bậc đại học đòi hỏi sinh viên phải có thái độ

    • A.

      Chủ động đặt câu hỏi, phản biện, tìm tòi nhiều nguồn tài liệu khác nhau để hiểu sâu bản chất vấn đề.

    • B.

      Tiếp thu một cách thụ động những gì được đọc trên sách vở.

    • C.

      Chờ đợi sự hướng dẫn chi tiết từng ly từng tí từ bạn bè cùng lớp.

    • D.

      Chỉ tiếp thu những kiến thức nào có liên quan trực tiếp đến điểm số thi cử.

  16. Q 16.

    Tư duy phát triển (Growth Mindset) giúp sinh viên nhìn nhận khó khăn và thất bại trong học tập như là

    • A.

      Cơ hội để học hỏi và rèn luyện bản thân ngày càng tiến bộ.

    • B.

      Bằng chứng rõ ràng về sự thiếu năng lực và không thể thay đổi.

    • C.

      Lý do chính đáng để bỏ cuộc và chọn công việc dễ dàng hơn.

    • D.

      Sự may rủi của hoàn cảnh và do lỗi của giảng viên.

  17. Q 17.

    Biểu hiện rõ nhất của hội chứng kiệt sức (Burnout) do áp lực học tập kéo dài ở sinh viên là

    • A.

      Tình trạng mệt mỏi thể chất lẫn tinh thần, giảm động lực và cảm giác mất hiệu suất học tập.

    • B.

      Tinh thần hưng phấn liên tục và gia tăng tốc độ làm việc.

    • C.

      Thói quen tích cực tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.

    • D.

      Năng lực ghi nhớ kiến thức tăng vọt trong thời gian ngắn.

  18. Q 18.

    Việc thiết lập các mối quan hệ xã hội lành mạnh trong môi trường cao đẳng/đại học mang lại giá trị quan trọng là

    • A.

      Tạo mạng lưới hỗ trợ tinh thần, chia sẻ tri thức và nâng cao kỹ năng thích ứng cuộc sống.

    • B.

      Giúp loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm cá nhân trong học tập.

    • C.

      Đảm bảo đạt điểm số tối đa trong các bài kiểm tra nhóm.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn vai trò hướng dẫn của giảng viên.

  19. Q 19.

    Phương pháp giao tiếp phi bạo lực (NVC) tập trung vào 4 yếu tố cốt lõi bao gồm quan sát không định kiến, nhận diện cảm xúc, xác định nhu cầu và đưa ra lời đề nghị rõ ràng.

    • A.

      Quan sát không định kiến, nhận diện cảm xúc, xác định nhu cầu và đưa ra lời đề nghị rõ ràng.

    • B.

      Đánh giá hành vi, chỉ trích lỗi lầm, áp đặt mong muốn và đe dọa hậu quả.

    • C.

      Tránh né xung đột, im lặng chịu đựng, phủ nhận cảm xúc và bỏ qua nhu cầu.

    • D.

      Thuyết phục áp đảo, sử dụng lý lẽ sắc bén và bắt buộc người khác tuân theo.

  20. Q 20.

    Để xây dựng lối sống lành mạnh góp phần bảo vệ sức khỏe tâm lý, sinh viên cần thực hiện

    • A.

      Cân bằng giữa học tập, nghỉ ngơi, duy trì chế độ dinh dưỡng, vận động thể chất và ngủ đủ giấc.

    • B.

      Thức khuya thường xuyên để hoàn thành bài tập và bù lại bằng việc ngủ ban ngày.

    • C.

      Tập trung 100% thời gian cho học tập và bỏ qua các hoạt động thể thao.

    • D.

      Sử dụng các chất kích thích để duy trì sự tỉnh táo khi học bài.

Answers and explanations are in mode.