Ôn giữa kì Văn học thiếu nhi - Ca dao Việt Nam
Exam info
- Subject
- Văn học thiếu nhi
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Nội dung chính của bài ca dao "Muối mặn gừng cay" là gì?
- A.
Ca ngợi tình yêu thủy chung, son sắt, bền chặt không phai nhạt theo thời gian.
- B.
Phản ánh cuộc sống lao động vất vả của người nông dân.
- C.
Thể hiện nỗi nhớ da diết của người con gái.
- D.
Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và phong cảnh quê hương.
- A.
- Q 2.
Cụm từ "Ba vạn sáu ngàn ngày" trong bài ca dao "Muối mặn gừng cay" mang ý nghĩa gì?
- A.
Một con số cụ thể có thể kiểm chứng được trong đời thực.
- B.
Tương đương khoảng 100 năm, tượng trưng cho trọn đời người và sự vĩnh hằng của tình yêu.
- C.
Khoảng thời gian ngắn cho thấy tình yêu mau phai nhạt.
- D.
Con số ngẫu nhiên không mang ý nghĩa gì.
- A.
- Q 3.
Hình ảnh "muối" và "gừng" trong hai câu đầu bài ca dao "Muối mặn gừng cay" tượng trưng cho điều gì?
- A.
Món ăn truyền thống tiêu biểu của người Việt.
- B.
Tình cảm đậm đà, sâu sắc (muối mặn), nồng nàn và bền bỉ (gừng cay).
- C.
Cảnh vật quen thuộc trong lao động nông nghiệp.
- D.
Nỗi khổ cực, gian truân của người xưa.
- A.
- Q 4.
Việc tác giả dân gian đặt cụm từ "Nghĩa nặng" trước "tình dày" trong bài ca dao "Muối mặn gừng cay" thể hiện triết lý nào?
- A.
Nghĩa vụ luôn quan trọng hơn tình cảm.
- B.
Tình yêu lứa đôi qua năm tháng sẽ lắng đọng thành đạo nghĩa vợ chồng.
- C.
Tình cảm lứa đôi luôn dễ thay đổi và không bền.
- D.
Hôn nhân truyền thống không cần tình yêu.
- A.
- Q 5.
Hình ảnh "chiếc khăn" trong bài ca dao "Khăn thương nhớ ai" mang ý nghĩa gì?
- A.
Vật dụng dùng trong lao động sản xuất hằng ngày.
- B.
Vật gắn liền với tình yêu, kỷ niệm và sự trao duyên của người con gái.
- C.
Hình ảnh đặc trưng của phong tục lễ hội làng quê.
- D.
Biểu tượng của chiến tranh và mất mát.
- A.
- Q 6.
Điệp ngữ "Khăn thương nhớ ai" được lặp lại ba lần trong bài ca dao "Khăn thương nhớ ai" nhằm mục đích gì?
- A.
Tạo nhịp thơ vui tươi, sinh động.
- B.
Diễn tả nỗi nhớ liên tục, dồn dập, day dứt, giống nhịp tim của người đang tương tư.
- C.
Thể hiện sự phẫn nộ, oán hờn.
- D.
Nhấn mạnh vẻ đẹp của chiếc khăn.
- A.
- Q 7.
Ba trạng thái "rơi xuống đất – vắt lên vai – chùi nước mắt" của chiếc khăn trong bài ca dao "Khăn thương nhớ ai" diễn tả sự chuyển biến nào?
- A.
Các hoạt động sinh hoạt thường ngày của người con gái.
- B.
Nỗi nhớ tăng dần từ bâng khuâng, xao xuyến đến bồn chồn rồi đau khổ.
- C.
Sự thay đổi của thời tiết và khung cảnh.
- D.
Tâm trạng vui mừng, hân hoan.
- A.
- Q 8.
Hai câu cuối "Đêm qua em những lo phiền / Lo vì một nỗi không yên một bề" trong bài "Khăn thương nhớ ai" thể hiện điều gì?
- A.
Lời trách móc người yêu.
- B.
Nỗi nhớ phát triển thành nỗi lo bất an về tương lai tình duyên và thân phận người phụ nữ.
- C.
Niềm vui và sự háo hức trước cuộc sống mới.
- D.
Sự phấn khích trước ngày cưới sắp đến.
- A.
- Q 9.
Bài ca dao "Qua đình ngả nón trông đình" thể hiện quan niệm đẹp nào về hôn nhân?
- A.
Hôn nhân là sự sắp đặt của cha mẹ, không cần tình yêu.
- B.
Tình yêu không kết thúc khi đôi lứa nên duyên mà cần được gìn giữ, vun đắp trong đời sống hôn nhân.
- C.
Tình yêu là thứ tình cảm nhất thời, không đáng tin cậy.
- D.
Hôn nhân chỉ là trách nhiệm, không gắn với tình cảm.
- A.
- Q 10.
Biện pháp nghệ thuật nổi bật nhất trong bài ca dao "Qua đình ngả nón trông đình" là gì?
- A.
Phép nhân hóa.
- B.
Mượn cảnh nói tình kết hợp phép tương ứng "bao nhiêu – bấy nhiêu".
- C.
Phép đối lập.
- D.
Phép điệp ngữ.
- A.
- Q 11.
Cử chỉ "ngả nón trông đình" trong bài ca dao "Qua đình ngả nón trông đình" thể hiện điều gì?
- A.
Sự lười biếng, chán nản trong lao động.
- B.
Sự nhẹ nhàng, duyên dáng, kín đáo và ý nhị trong cách bày tỏ tình cảm.
- C.
Sự phản kháng với xã hội phong kiến.
- D.
Sự bất cần trước cảnh vật xung quanh.
- A.
- Q 12.
Hình ảnh "ngói đình" và con số "bao nhiêu" trong câu "Đình bao nhiêu ngói thương mình bấy nhiêu" có ý nghĩa gì?
- A.
Phản ánh kiến trúc tôn giáo của đình làng.
- B.
Tượng trưng cho tình cảm sâu nặng, dạt dào, không thể đo đếm được.
- C.
Thể hiện sự giàu có, phú quý của làng quê.
- D.
Biểu tượng cho quyền lực phong kiến ở nông thôn.
- A.
- Q 13.
Bài ca dao "Cày đồng đang buổi ban trưa" thuộc chủ đề nào?
- A.
Ca dao về tình yêu lứa đôi.
- B.
Ca dao lao động, phản ánh sự vất vả và ca ngợi tinh thần lao động của người nông dân.
- C.
Ca dao về chiến tranh và anh hùng.
- D.
Ca dao về phong cảnh quê hương.
- A.
- Q 14.
Phép so sánh "Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày" trong bài "Cày đồng đang buổi ban trưa" nhấn mạnh điều gì?
- A.
Cơn mưa nặng hạt trên cánh đồng.
- B.
Sự cực nhọc, vất vả của người nông dân với lượng mồ hôi đổ ra nhiều vô kể.
- C.
Vẻ đẹp của cảnh vật quê hương.
- D.
Niềm vui và sự hứng khởi trong lao động.
- A.
- Q 15.
Phép đối lập "dẻo thơm" và "đắng cay" trong hai câu cuối bài "Cày đồng đang buổi ban trưa" có tác dụng gì?
- A.
Tả hương vị cụ thể của bát cơm.
- B.
Nhắc nhở mọi người phải biết ơn, trân trọng hạt gạo và sức lao động của người nông dân.
- C.
Phản ánh tâm trạng buồn vui của tác giả.
- D.
Thể hiện mâu thuẫn xã hội trong nông thôn.
- A.
- Q 16.
Triết lý nhân sinh quan trọng nhất mà bài ca dao "Cày đồng đang buổi ban trưa" gửi gắm là gì?
- A.
Phải yêu thích lao động.
- B.
"Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" – biết trân trọng sức lao động và sống biết ơn người làm ra lương thực.
- C.
Phải chăm chỉ học hành để đổi đời.
- D.
Cần giữ gìn sức khỏe và nghỉ ngơi hợp lý.
- A.
- Q 17.
Trong bài ca dao "Tát nước đầu đình", hành động "tát nước" của chàng trai đóng vai trò gì?
- A.
Đơn thuần là công việc lao động tất yếu hằng ngày.
- B.
Trở thành cái cớ tự nhiên, thơ mộng để chàng trai bắt đầu cuộc trò chuyện với cô gái.
- C.
Thể hiện sự lười biếng, chây lười của chàng trai.
- D.
Phản ánh thời tiết khắc nghiệt của mùa hè.
- A.
- Q 18.
Việc chàng trai nói "áo sứt chỉ đã lâu, mẹ già chưa khâu" trong bài "Tát nước đầu đình" nhằm mục đích gì?
- A.
Than thở về hoàn cảnh khó khăn của bản thân.
- B.
Khéo léo bộc lộ hoàn cảnh gia đình, vừa thể hiện sự hiếu thảo vừa ngầm bày tỏ tình ý với cô gái.
- C.
Nhờ cô gái giúp đỡ về tài chính.
- D.
Phàn nàn, oán trách mẹ mình.
- A.
- Q 19.
Trong bài ca dao "Tát nước đầu đình", việc chàng trai liệt kê sính lễ ("xôi vò", "lợn béo", "rượu tăm", "tiền cheo quan tám quan năm") thể hiện điều gì?
- A.
Mong muốn khoe khoang sự giàu có, xa hoa.
- B.
Sự chuẩn bị chu đáo, nghiêm túc cho hôn nhân theo đúng phong tục, lệ làng truyền thống.
- C.
Lời đùa cợt không mang ý nghĩa thực tế.
- D.
Phản ánh lối sống xa hoa, phung phí của người xưa.
- A.
- Q 20.
Quan niệm về tình yêu của người bình dân xưa qua bài ca dao "Tát nước đầu đình" là gì?
- A.
Tình yêu chỉ là những lời nói lãng mạn, bay bổng.
- B.
Tình yêu gắn liền với sự quan tâm, lo toan và mong muốn cùng nhau xây dựng cuộc sống thực tế.
- C.
Tình yêu cần phải được sắp đặt bởi cha mẹ hai bên.
- D.
Tình yêu là sự ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân.
- A.
Answers and explanations are in mode.