Tìm từ Hán Việt trong truyện – Bộ câu hỏi tổng quát
Exam info
- Subject
- Ngữ văn – Từ Hán Việt
- Exam type
- High school
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Trong câu “Chúng tôi đã nỗ lực vượt qua mọi khó khăn để giữ gìn tình bạn”, từ nào là từ Hán Việt?
- A.
chúng tôi
- B.
nỗ lực
- C.
khó khăn
- D.
giữ gìn
- A.
- Q 2.
Cụm từ nào chỉ gồm các từ Hán Việt?
- A.
Bạn bè và người thân
- B.
Văn học và lịch sử
- C.
Đi chơi cùng nhau
- D.
Chúng tôi thường nói chuyện
- A.
- Q 3.
Trong câu “Từ nhỏ, Minh luôn mơ về một tương lai tươi sáng”, cụm “tương lai” có nghĩa là gì?
- A.
Thời gian đã qua
- B.
Giai đoạn sau thời điểm hiện tại
- C.
Khoảng thời gian rất ngắn
- D.
Toàn bộ cuộc sống đang diễn ra
- A.
- Q 4.
Trong câu “Nhân vật chính trong truyện đã vượt qua nhiều thử thách”, “nhân vật” chỉ gì?
- A.
Tác giả viết nên truyện
- B.
Địa điểm diễn ra sự kiện chính
- C.
Người kể chuyện hoặc người đọc truyện
- D.
Con người được khắc họa, xây dựng trong tác phẩm
- A.
- Q 5.
Trong câu “Dãy núi và hồ nước tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp”, từ “phong cảnh” có nghĩa là gì?
- A.
Cảnh vật, cảnh tượng
- B.
Phong cách viết của tác giả
- C.
Tình trạng xã hội
- D.
Không khí trong gia đình
- A.
- Q 6.
Trong câu “Những kinh nghiệm trong kỳ công tác đã giúp anh hiểu rõ hơn về nghề”, “kinh nghiệm” có nghĩa là gì?
- A.
Hiểu biết và kỹ năng được tích lũy qua quá trình thực tế
- B.
Kiến thức lý thuyết chưa từng được áp dụng
- C.
Tài năng bẩm sinh không cần học tập
- D.
Một may mắn tự nhiên
- A.
- Q 7.
Trong câu “Cô ấy luôn tận tình giúp đỡ những người xung quanh”, từ “tận tình” diễn đạt ý nào?
- A.
Sẵn sàng nhận nhiệm vụ
- B.
Có đầy đủ nguyên liệu cần thiết
- C.
Hết lòng, chân thành với người khác
- D.
Tự nguyện làm việc dù không được yêu cầu
- A.
- Q 8.
Trong câu “Cảnh vật quanh nơi trở nên rực rỡ khi mùa hè đến”, từ nào là từ Hán Việt?
- A.
trở nên
- B.
rực rỡ
- C.
cảnh vật
- D.
quanh nơi
- A.
- Q 9.
Trong câu “Đội tuyển đã vượt qua đối thủ để giành quyền vào chung kết”, từ “đối thủ” có nghĩa là gì?
- A.
Người cùng thi đấu trong đội
- B.
Người có cùng quê quê
- C.
Người chơi cùng từ thuở nhỏ
- D.
Người đứng đối diện với mình trong cuộc cạnh tranh
- A.
- Q 10.
Trong câu “Ban lãnh đạo đã đưa ra một quyết định quan trọng về kế hoạch công tác”, “quyết định” có nghĩa là gì?
- A.
Lời hứa chỉ được thực hiện sau này
- B.
Sự lựa chọn và chỉ đạo cụ thể để thực hiện
- C.
Sự vô tình do không chú ý
- D.
Kết quả không chắc chắn sẽ xảy ra
- A.
- Q 11.
Trong câu “Tình hình trở nên nghiêm trọng sau khi cơn bão đi qua”, “tình hình” chỉ gì?
- A.
Hiện trạng và diễn biến của một sự việc
- B.
Một điều khoản trong hợp đồng
- C.
Một cảm xúc riêng tư
- D.
Một dự báo về thời gian sắp tới
- A.
- Q 12.
Cặp từ nào được tạo thành từ hai từ Hán Việt?
- A.
tình bạn
- B.
nỗ lực
- C.
đầu óc
- D.
đi lại
- A.
- Q 13.
Từ Hán Việt nào chỉ đức tính, phẩm chất của một con người?
- A.
năng lực
- B.
thói quen
- C.
tình cảm
- D.
phẩm chất
- A.
- Q 14.
Cặp từ Hán Việt và nghĩa tương ứng nào là chính xác?
- A.
sự kiện – mùa trong năm
- B.
trách nhiệm – nghĩa vụ phải hoàn thành
- C.
phong cảnh – lối sống và cách ứng xử
- D.
hy vọng – trạng thái thất vọng
- A.
- Q 15.
Trong câu “Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để đạt được thành công”, từ “nỗ lực” diễn đạt ý nào?
- A.
Cô ấy chỉ dành nhiều thời gian cho việc ấy
- B.
Cô ấy không cần cố gắng để đạt kết quả
- C.
Cô ấy đạt được thành công mà không cần nỗ lực
- D.
Cô ấy cố gắng hết sức để hướng tới kết quả mong muốn
- A.
- Q 16.
Cặp từ Hán Việt và nghĩa của các thành phần tương ứng nào là chính xác?
- A.
phong – gió; cảnh – cảnh quan
- B.
tranh – tranh tấn; phong – phong tục
- C.
tài – tài năng; hiền – hàng hóa
- D.
công – công nghiệp; chứng – chứng kiến
- A.
- Q 17.
Trong câu “Cả làng tự hào về những thành tựu của người dân”, “tự hào” có nghĩa là gì?
- A.
Chỉ cảm giác tự tin chung
- B.
Cảm giác buồn vì thành tựu đạt được
- C.
Niềm vui và tự hào về những thành tựu đạt được
- D.
Sự thất vọng vì không đạt được kết quả
- A.
- Q 18.
Trong câu “Không gian gia đình luôn đầy tiếng cười”, “không gian” chỉ gì?
- A.
Nơi chốn và các điều kiện vật chất, tinh thần nơi con người sinh hoạt
- B.
Một khoảng thời gian dài
- C.
Trạng thái nhàn nhã, không bận rộn
- D.
Mối quan hệ giữa những thành viên trong gia đình
- A.
- Q 19.
Từ Hán Việt nào được dùng đúng để chỉ một việc xảy ra có ý nghĩa, đáng được nhớ đến?
- A.
sự vụ
- B.
sự tình
- C.
sự nghiệp
- D.
sự kiện
- A.
- Q 20.
Trong câu “Một người từng thất bại nhưng vẫn kiên trì và cuối cùng đạt thành công”, từ nào là từ thuần Việt?
- A.
một
- B.
thất bại
- C.
kiên trì
- D.
thành công
- A.
Answers and explanations are in mode.