Tổng quan du lịch TP. Hồ Chí Minh UFM University

Tổng quan du lịch – Đề thi cuối kỳ

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Tổng quan du lịch
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, tài nguyên du lịch được định nghĩa bao gồm cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và giá trị văn hóa. Trong phát triển sản phẩm du lịch bền vững, đặc điểm "tính cố định theo lãnh thổ" của tài nguyên du lịch đòi hỏi doanh nghiệp phải ưu tiên chiến lược nào sau đây?

    • A.

      Đầu tư công nghệ để vận chuyển tài nguyên đến các trung tâm khách hàng lớn

    • B.

      Tăng cường quảng bá quốc tế, xây dựng hạ tầng tiếp cận tại chỗ và nâng cao chất lượng dịch vụ tại điểm đến

    • C.

      Sao chép mô hình tài nguyên từ điểm đến nổi tiếng để triển khai tại nhiều địa phương khác

    • D.

      Tập trung hoàn toàn vào dịch vụ ăn uống và lưu trú mà không cần khai thác tài nguyên tự nhiên

  2. Q 2.

    Sản phẩm du lịch có 5 đặc tính cơ bản: tính tổng hợp, không thể dự trữ, không thể dịch chuyển, dễ dao động, dễ bắt chước và tính thời vụ. Một khách sạn 5 sao ven biển Nha Trang ghi nhận công suất phòng mùa hè đạt 95% nhưng mùa thấp điểm chỉ đạt 30%. Dựa trên đặc tính nào của sản phẩm du lịch, giải pháp tối ưu nhất là gì?

    • A.

      Tăng giá phòng đồng loạt quanh năm để khai thác tối đa giá trị cảm nhận thương hiệu

    • B.

      Đa dạng hóa sản phẩm (MICE, wellness, du lịch gia đình mùa thấp điểm) kết hợp giá linh hoạt theo mùa

    • C.

      Giảm số phòng cung ứng để tạo tâm lý khan hiếm và đẩy giá bán đi lên

    • D.

      Sao chép mô hình của resort Bali để thu hút thêm khách quốc tế quanh năm

  3. Q 3.

    Mô hình 3H trong phát triển sản phẩm du lịch gồm: Heritage (Di sản), Hospitality (Lòng hiếu khách) và Honesty (Sự trung thực/uу tín). Trong bối cảnh một điểm đến di sản đang gặp tình trạng "thương mại hóa văn hóa quá mức" và "trình diễn hóa" di sản, yếu tố nào của mô hình 3H bị xâm phạm nghiêm trọng nhất và cần được khôi phục đầu tiên?

    • A.

      Heritage – vì di sản đang bị biến dạng thành sản phẩm thương mại

    • B.

      Hospitality – vì lòng hiếu khách bị thay thế bằng lợi nhuận thương mại

    • C.

      Honesty – vì điểm đến mất uy tín và tính xác thực khi trình diễn hóa di sản và thương mại hóa quá mức

    • D.

      Cả ba yếu tố đều bị xâm phạm ngang nhau nên không cần ưu tiên

  4. Q 4.

    UN Tourism (UNWTO) được mô tả có chức năng chính sách, thống kê, phát triển du lịch có trách nhiệm, bền vững và dễ tiếp cận. WTTC lại là "tiếng nói khu vực tư nhân". Khi một quốc gia xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững, sự khác biệt cốt lõi trong vai trò của UN Tourism và WTTC thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      UN Tourism tập trung vào thống kê còn WTTC tập trung vào quảng bá điểm đến quốc gia

    • B.

      UN Tourism là cơ quan Liên Hợp Quốc, đóng vai trò chuẩn mực chính sách; WTTC đại diện khu vực tư nhân, vận động chính sách dựa trên tác động kinh tế và xu hướng ngành

    • C.

      UN Tourism chỉ phục vụ quốc gia thành viên còn WTTC phục vụ toàn bộ ngành

    • D.

      Cả hai tổ chức đều do Liên Hợp Quốc thành lập nên vai trò giống nhau

  5. Q 5.

    Chức năng cơ bản của du lịch được phân thành 5 nhóm: kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và giáo dục. Nguyên tắc "nhìn du lịch như một hệ tác động hai chiều" yêu cầu người quản lý phải đánh giá đồng thời cả giá trị tích cực lẫn rủi ro. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất tác động hai chiều này?

    • A.

      Du lịch chỉ tạo giá trị kinh tế nên tác động tiêu cực không đáng kể

    • B.

      Du lịch có thể vừa tạo nguồn lực bảo tồn môi trường nhưng cũng gây ra suy giảm tài nguyên nếu quá tải

    • C.

      Du lịch chỉ tác động tích cực vì giúp bảo tồn di sản tốt hơn

    • D.

      Tác động hai chiều chỉ xảy ra với các điểm đến biển đảo ven biển

  6. Q 6.

    Mô hình 6S trong phát triển sản phẩm du lịch (mô hình của Cộng hòa Pháp) gồm: Sanitaire (Vệ sinh), Santé (Sức khỏe), Sécurité (An ninh), Sérénité (Sự thanh thản), Service (Dịch vụ), Satisfaction (Sự hài lòng). Khi áp dụng cho một điểm đến du lịch sinh thái vùng núi phía Bắc Việt Nam, yếu tố nào đặc biệt quan trọng và có thể trở thành điểm nghẽn của toàn bộ trải nghiệm nếu bị xem nhẹ?

    • A.

      Sérénité và Service vì du khách cần sự thanh thản và phong cách phục vụ

    • B.

      Sanitaire (Vệ sinh) và Sécurité (An ninh) vì địa hình phức tạp, cơ sở y tế hạn chế và vấn đề an toàn đường rừng

    • C.

      Satisfaction vì du khách hiện đại khó tính

    • D.

      Santé vì du khách phải ăn uống lành mạnh

  7. Q 7.

    Trong nghiên cứu các tổ chức quốc tế và khu vực liên quan đến du lịch, IUCN và UNESCO tuy có phạm vi khác nhau nhưng cùng có vai trò chung trong nhóm "Bảo tồn & di sản". Sự khác biệt cốt lõi giữa IUCN và UNESCO trong mối liên hệ với du lịch thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      IUCN tập trung vào di sản văn hóa phi vật thể còn UNESCO chỉ quan tâm di sản thiên nhiên

    • B.

      IUCN là tổ chức bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; UNESCO là tổ chức giáo dục – khoa học – văn hóa, vận hành các Công ước di sản thế giới (cả thiên nhiên và văn hóa) và di sản phi vật thể

    • C.

      Cả IUCN và UNESCO đều chỉ tập trung vào bảo tồn biển đảo

    • D.

      IUCN là cơ quan LHQ còn UNESCO là tổ chức phi chính phủ độc lập

  8. Q 8.

    Trong các tiêu chí phân loại vùng du lịch Việt Nam, vùng Trung du miền núi phía Bắc được định hướng phát triển du lịch sinh thái và tìm hiểu văn hóa các dân tộc thiểu số. Vùng duyên hải Nam Trung Bộ lại gắn liền với du lịch biển đảo. Việc phân vùng này dựa trên tiêu chí nào là chủ đạo?

    • A.

      Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch, vì mỗi vùng có hạ tầng khác nhau

    • B.

      Loại hình sản phẩm du lịch và điều kiện môi trường tự nhiên – môi trường nhân văn

    • C.

      Định hướng phát triển kinh tế – xã hội của cả nước, không dựa trên tài nguyên

    • D.

      Dân số và mật độ dân cư của từng vùng

  9. Q 9.

    Tác động kinh tế của du lịch được phân tích qua ba lớp: trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa. Một công ty lữ hành tại Hà Nội bán tour 3 ngày cho khách quốc tế đến Hạ Long. Khách chi trả cho khách sạn, nhà hàng, tàu du lịch và đặt tour. Yếu tố nào sau đây thuộc tác động "lan tỏa" chứ không phải trực tiếp?

    • A.

      Doanh thu vé tàu thăm Vịnh Hạ Long

    • B.

      Doanh thu phòng khách sạn nơi khách lưu trú

    • C.

      Thu nhập của người bán hàng rong nhờ dòng khách du lịch được tiêu dùng nhiều hơn

    • D.

      Tiền lương trả cho hướng dẫn viên du lịch địa phương

  10. Q 10.

    Trong phân tích tác động môi trường của du lịch, nguyên tắc "phát triển du lịch phải đi kèm giới hạn sức chứa, quy tắc ứng xử, quản lý rác thải và đo lường tác động" được áp dụng cho một vườn quốc gia đang quá tải. Biện pháp nào phản ánh đúng và đầy đủ nhất cách áp dụng nguyên tắc này?

    • A.

      Tăng số tour được cấp phép để khai thác tối đa tiềm năng tự nhiên

    • B.

      Giới hạn lượt khách theo khung giờ, ban hành quy tắc ứng xử, kiểm soát rác thải và đo lường tác động định kỳ

    • C.

      Chỉ cần cấm hoàn toàn du lịch để bảo vệ môi trường

    • D.

      Chỉ cần truyền thông cho du khách ý thức bảo vệ môi trường, không cần giới hạn số lượng

  11. Q 11.

    Kinh tế du lịch đo lường tác động thông qua GDP, việc làm, đầu tư, thuế và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nguyên lý "tăng trưởng kinh tế không đồng nhất với phát triển bền vững" được thể hiện rõ nhất qua hiện tượng nào?

    • A.

      Càng nhiều khách quốc tế thì GDP du lịch càng tăng, bất kể lợi ích có phân phối công bằng hay không

    • B.

      GDP giảm khi có ít khách du lịch hơn

    • C.

      Việc làm du lịch luôn ổn định quanh năm

    • D.

      Tất cả doanh thu du lịch đều được giữ lại cho địa phương

  12. Q 12.

    Một nhà hàng tại Phú Quốc muốn định giá món hải sản đặc trưng cho khách du lịch. Theo các phương pháp định giá trong kinh doanh nhà hàng du lịch (food cost, giá trị cảm nhận, phân khúc khách, combo và menu engineering), cách định giá nào phù hợp nhất với chiến lược tạo khác biệt địa phương?

    • A.

      Định giá dựa trên food cost (tỷ lệ % nguyên liệu) là yếu tố duy nhất cần quan tâm

    • B.

      Định giá thấp nhất thị trường để cạnh tranh giá

    • C.

      Kết hợp food cost, giá trị cảm nhận và kể chuyện món ăn (câu chuyện nguyên liệu, bản sắc ẩm thực địa phương) để định giá theo giá trị

    • D.

      Định giá theo giá bán trung bình của tất cả nhà hàng đối thủ

  13. Q 13.

    Trong quản lý điểm đến du lịch, "sức chứa" được phân thành 4 loại: vật lý, sinh thái, xã hội và quản trị. Khi một ngôi làng văn hóa tại Tây Bắc gặp tình trạng cư dân địa phương bức xúc vì du khách xâm phạm không gian sinh hoạt, lễ hội bị trình diễn hóa và con cháu người Kinh làm hướng dẫn viên thay vì người bản địa, loại sức chứa nào bị vượt ngưỡng nặng nề nhất?

    • A.

      Sức chứa vật lý – vì quá đông khách

    • B.

      Sức chứa sinh thái – vì ảnh hưởng hệ sinh thái rừng

    • C.

      Sức chứa xã hội – vì mối quan hệ giữa cộng đồng và khách du lịch bị xung đột, bản sắc bị xâm phạm

    • D.

      Sức chứa quản trị – vì chính quyền không quản lý được

  14. Q 14.

    Trong tiếp thị du lịch, mô hình PLOG phân nhóm khách theo mức độ ưa quen thuộc hay khám phá điều mới. Khi thiết kế sản phẩm cho nhóm khách "Venturer" (thích mạo hiểm và khám phá mạnh), chiến lược truyền thông và thiết kế trải nghiệm phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Thiết kế tour trọn gói, lịch trình cố định, dịch vụ chuẩn hóa, ít lựa chọn cá nhân

    • B.

      Thiết kế trải nghiệm linh hoạt, nhiều tùy chọn, nhấn mạnh yếu tố khám phá, câu chuyện bản địa, trải nghiệm độc đáo

    • C.

      Định vị dịch vụ cao cấp với giá rất cao, dịch vụ cá nhân hóa tối đa, không cần chương trình khám phá

    • D.

      Giá rẻ, điểm đến đại trà, thông điệp đơn giản để thu hút đông đảo khách

  15. Q 15.

    Trong mô hình Marketing mix 7P cho dịch vụ du lịch (mở rộng từ 5P), ba yếu tố bổ sung People, Process, Physical evidence đặc biệt quan trọng. Đối với một resort nghỉ dưỡng cao cấp tại Đà Lạt, yếu tố nào đóng vai trò quyết định mạnh nhất đến niềm tin và cảm nhận chất lượng của khách trước khi đến?

    • A.

      Product (sản phẩm/phòng nghỉ)

    • B.

      Price (giá)

    • C.

      Physical evidence (bằng chứng hữu hình: hình ảnh, review, tiêu chuẩn vệ sinh, trải nghiệm check-in) và People (con người)

    • D.

      Promotion (xúc tiến)

  16. Q 16.

    Trong quản lý khủng hoảng du lịch, một sự cố đơn lẻ như hủy tour 2 ngày vì mưa bão tại một thành phố không phải là khủng hoảng du lịch. Yếu tố nào phân biệt "khủng hoảng du lịch" với "sự cố thông thường"?

    • A.

      Có số khách bị ảnh hưởng trên 1000 người là khủng hoảng

    • B.

      Có sự cố là khủng hoảng, bất kể mức độ ảnh hưởng

    • C.

      Phạm vi lan rộng hoặc lan truyền nhanh, tác động đến niềm tin thị trường và đòi hỏi điều phối cấp điểm đến/ngành

    • D.

      Khủng hoảng chỉ xảy ra trong mùa cao điểm du lịch

  17. Q 17.

    Một công ty du lịch tại TP. HCM lên kế hoạch đưa khách đến Phú Quốc trong mùa bão. Trong bối cảnh "quản lý khủng hoảng và khả năng phục hồi", hành động nào phản ánh đúng nguyên tắc "chuẩn bị – ứng phó – phục hồi – học hỏi"?

    • A.

      Chỉ ứng phó khi khủng hoảng xảy ra, sau đó quên kết thúc để tiết kiệm thời gian

    • B.

      Theo dõi cảnh báo, lên kịch bản dự phòng, đảm bảo an toàn khách, đánh giá sau khủng hoảng và cập nhật quy trình

    • C.

      Giấu thông tin về cơn bão để khách không hủy tour

    • D.

      Chờ khủng hoảng xảy ra rồi mới xây dựng quy trình ứng phó

  18. Q 18.

    Phát triển du lịch bền vững tại một điểm đến di sản Việt Nam (ví dụ: Hội An) cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế, chất lượng cuộc sống cộng đồng, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Trong các nguyên tắc của phát triển du lịch bền vững, nguyên tắc nào có vai trò "hàng rào quản trị" quan trọng nhất để tránh nguy cơ thương mại hóa văn hóa quá mức?

    • A.

      Giám sát liên tục

    • B.

      Cộng đồng tham gia và tính xác thực văn hóa

    • C.

      Bảo tồn trước khai thác

    • D.

      Tôn trọng sức chứa

  19. Q 19.

    Trong phát triển du lịch bền vững, tiêu chí đánh giá gồm 5 nhóm: Môi trường, Kinh tế, Văn hóa – xã hội, Quản trị và Trải nghiệm khách. Khi một điểm đến tăng trưởng số lượng khách nhưng cộng đồng địa phương phản ánh thu nhập không cải thiện, giá nhà tăng, không gian sinh hoạt bị thu hẹp – nhóm tiêu chí nào cho thấy điểm đến đang phát triển thiếu bền vững?

    • A.

      Chỉ nhóm Môi trường

    • B.

      Nhóm Kinh tế (rò rỉ lợi ích, phân phối không công bằng) và nhóm Văn hóa – xã hội (chất lượng sống cộng đồng)

    • C.

      Chỉ nhóm Trải nghiệm khách

    • D.

      Không có tiêu chí nào bị ảnh hưởng, chỉ là vấn đề cảm nhận

  20. Q 20.

    AI trong du lịch có thể hỗ trợ nhiều tác vụ: chatbot tư vấn, dự báo nhu cầu, phân tích review, gợi ý cá nhân hóa, quản lý dòng khách. Tuy nhiên, nguyên tắc "công nghệ chỉ hiệu quả khi làm rõ giá trị trải nghiệm và giảm ma sát cho khách" có nghĩa rằng:

    • A.

      Áp dụng AI cho mọi quy trình để tối đa hóa tự động hóa

    • B.

      Triển khai AI dựa trên bài toán cụ thể, dữ liệu đáng tin cậy, giảm ma sát cho khách và con người chịu trách nhiệm quyết định cuối cùng

    • C.

      AI có thể thay thế hoàn toàn hướng dẫn viên và nhân viên lễ tân để tiết kiệm chi phí

    • D.

      Chỉ cần mua công cụ AI đắt tiền nhất là cạnh tranh thành công

Answers and explanations are in mode.