Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam University

Trắc nghiệm Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

70 questions
100 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Exam type
University
Questions
70
Duration
100 min
Answers
✓ With explanations

Questions (70)

  1. Q 1.

    Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc ra đi tìm đường cứu nước vào ngày, tháng, năm nào?

    • A.

      5/6/1911

    • B.

      2/9/1911

    • C.

      19/5/1910

    • D.

      10/10/1912

  2. Q 2.

    Theo Hồ Chí Minh, cuộc Cách mạng Pháp và Cách mạng Mỹ được đánh giá là những cuộc cách mạng như thế nào?

    • A.

      Cách mạng triệt để

    • B.

      Cách mạng hoàn toàn

    • C.

      Những cuộc cách mạng không đến nơi

    • D.

      Cách mạng vô sản

  3. Q 3.

    Cách mạng Tháng Mười Nga thành công vào năm nào, đánh dấu bước ngoặt lịch sử thế giới?

    • A.

      1917

    • B.

      1919

    • C.

      1920

    • D.

      1925

  4. Q 4.

    Hồ Chí Minh đọc bản Luận cương của Lênin trên tờ báo nào và vào thời gian nào?

    • A.

      Tháng 7/1920 trên báo Nhân đạo (Pháp)

    • B.

      Tháng 7/1919 trên báo Người cùng khổ

    • C.

      Tháng 12/1920 trên báo Thanh niên

    • D.

      Tháng 6/1919 trên báo Nhân đạo

  5. Q 5.

    Hồ Chí Minh gửi Bản Yêu sách của nhân dân An Nam đến Hội nghị Véc xây vào thời gian nào và lấy tên là gì?

    • A.

      Tháng 6/1919, ký tên Nguyễn Ái Quốc

    • B.

      Tháng 7/1920, ký tên Nguyễn Tất Thành

    • C.

      Tháng 5/1921, ký tên Nguyễn Ái Quốc

    • D.

      Tháng 1/1918, ký tên Lý Thụy

  6. Q 6.

    Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt Nguyễn Ái Quốc chính thức lựa chọn con đường cách mạng vô sản?

    • A.

      Tham dự Đại hội lần thứ XVIII Đảng Xã hội Pháp và bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản

    • B.

      Đọc Luận cương của Lênin tháng 7/1920

    • C.

      Sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925)

    • D.

      Gửi Bản Yêu sách đến Hội nghị Véc xây (1919)

  7. Q 7.

    Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra ở đâu, vào thời gian nào và do ai chủ trì?

    • A.

      Tại Hương Cảng (Trung Quốc), từ 6/1 đến 7/2/1930, do Nguyễn Ái Quốc chủ trì

    • B.

      Tại Ma Cao (Trung Quốc), tháng 3/1935, do Lê Hồng Phong chủ trì

    • C.

      Tại Bắc Kinh, ngày 18/2/1930, do Trần Phú chủ trì

    • D.

      Tại Pắc Bó (Cao Bằng), tháng 5/1941, do Nguyễn Ái Quốc chủ trì

  8. Q 8.

    Đại biểu tham dự Hội nghị thành lập Đảng gồm đại diện của những tổ chức nào?

    • A.

      Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng

    • B.

      Đông Dương Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn

    • C.

      An Nam Cộng sản Đảng và Việt Nam Quốc dân Đảng

    • D.

      Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Tân Việt Cách mạng Đảng

  9. Q 9.

    Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (tháng 2/1930) xác định phương hướng chiến lược của cách mạng Việt Nam như thế nào?

    • A.

      Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản

    • B.

      Làm cách mạng xã hội chủ nghĩa trực tiếp

    • C.

      Chỉ làm cách mạng giải phóng dân tộc

    • D.

      Làm cách mạng dân chủ tư sản kiểu Âu Mỹ

  10. Q 10.

    Nhiệm vụ chính trị trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (2/1930) được xác định như thế nào?

    • A.

      Đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến; làm cho nước Việt Nam hoàn toàn độc lập

    • B.

      Đánh đổ phát xít Nhật và bọn phong kiến

    • C.

      Thiết lập nền dân chủ tư sản

    • D.

      Xây dựng chủ nghĩa xã hội ngay từ đầu

  11. Q 11.

    Nội dung về văn hóa - xã hội trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930) bao gồm những điểm nào?

    • A.

      Dân chúng được tự do tổ chức; nam nữ bình quyền; phổ thông giáo dục theo công nông hóa

    • B.

      Chỉ có quyền tự do tổ chức cho công nhân

    • C.

      Không đề cập đến nam nữ bình quyền

    • D.

      Phổ thông giáo dục theo hướng tư sản hóa

  12. Q 12.

    Về đoàn kết quốc tế, Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930) đã xác định điều gì?

    • A.

      Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới

    • B.

      Cách mạng Việt Nam hoàn toàn độc lập với thế giới

    • C.

      Chỉ liên lạc với giai cấp vô sản châu Á

    • D.

      Cách mạng Việt Nam không cần sự giúp đỡ quốc tế

  13. Q 13.

    Trong Cương lĩnh đầu tiên, bộ phận nào bị xác định là đã ra mặt phản cách mạng và phải đánh đổ?

    • A.

      Đảng Lập hiến

    • B.

      Việt Nam Quốc dân Đảng

    • C.

      Phong trào Đồng Khởi

    • D.

      Đảng Cộng sản Đông Dương

  14. Q 14.

    Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng diễn ra ở đâu, thời gian nào và bầu ai làm Tổng Bí thư?

    • A.

      Tại Hương Cảng, từ 14 - 31/10/1930, bầu Trần Phú làm Tổng Bí thư

    • B.

      Tại Ma Cao, tháng 3/1935, bầu Lê Hồng Phong làm Tổng Bí thư

    • C.

      Tại Pắc Bó, tháng 5/1941, bầu Trường Chinh làm Tổng Bí thư

    • D.

      Tại Hà Nội, tháng 11/1930, bầu Nguyễn Văn Cừ làm Tổng Bí thư

  15. Q 15.

    Luận cương chính trị tháng 10/1930 xác định vấn đề nào là cái cốt của cách mạng tư sản dân quyền?

    • A.

      Vấn đề thổ địa (ruộng đất)

    • B.

      Vấn đề dân tộc

    • C.

      Vấn đề giáo dục

    • D.

      Vấn đề dân chủ

  16. Q 16.

    Hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10/1930 là gì?

    • A.

      Không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, nặng về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất

    • B.

      Đặt nhiệm vụ chống đế quốc quá mức

    • C.

      Không đề cập đến ruộng đất

    • D.

      Phủ nhận hoàn toàn vai trò của công nhân

  17. Q 17.

    Phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh phát triển thành cao trào trong thời gian nào và đỉnh cao vào tháng nào?

    • A.

      Từ tháng 5 đến tháng 10/1930, đỉnh cao tháng 9/1930

    • B.

      Từ tháng 1 đến tháng 4/1930, đỉnh cao tháng 3/1930

    • C.

      Từ tháng 7 đến tháng 12/1930, đỉnh cao tháng 11/1930

    • D.

      Từ tháng 2 đến tháng 8/1930, đỉnh cao tháng 6/1930

  18. Q 18.

    Đại hội lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương diễn ra khi nào, ở đâu và bầu ai làm Tổng Bí thư?

    • A.

      Tháng 3/1935, tại Ma Cao (Trung Quốc), bầu Lê Hồng Phong làm Tổng Bí thư

    • B.

      Tháng 2/1930, tại Hương Cảng, bầu Nguyễn Ái Quốc làm Tổng Bí thư

    • C.

      Tháng 11/1935, tại Trung Quốc, bầu Hà Huy Tập làm Tổng Bí thư

    • D.

      Tháng 3/1935, tại Hà Nội, bầu Trần Phú làm Tổng Bí thư

  19. Q 19.

    Đại hội VII của Quốc tế Cộng sản (7/1935) xác định kẻ thù nguy hiểm trước mắt của nhân dân thế giới là ai?

    • A.

      Chủ nghĩa phát xít

    • B.

      Chủ nghĩa thực dân Pháp

    • C.

      Chủ nghĩa tư bản Anh

    • D.

      Chủ nghĩa quân phiệt Nhật

  20. Q 20.

    Hội nghị tháng 10/1936 của Đảng đã có bước tiến mới nào trong nhận thức chiến lược?

    • A.

      Bước đầu khắc phục hạn chế của Luận cương 10/1930, có những nhận thức mới về chống đế quốc và chống phong kiến

    • B.

      Tiếp tục nhấn mạnh đấu tranh giai cấp là chủ yếu

    • C.

      Bỏ qua nhiệm vụ giải phóng dân tộc

    • D.

      Chỉ tập trung vào đấu tranh vũ trang

  21. Q 21.

    Cuốn 'Tự chỉ trích' của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ được xuất bản vào năm nào và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Năm 1939, là tác phẩm tự phê bình và phê bình nhằm khắc phục hạn chế, đề ra phương pháp đấu tranh mới

    • B.

      Năm 1945, là văn kiện về kháng chiến chống Pháp

    • C.

      Năm 1930, là tác phẩm về thành lập Đảng

    • D.

      Năm 1925, là tác phẩm đầu tiên của Bác ở Quảng Châu

  22. Q 22.

    Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào thời gian nào và ảnh hưởng ra sao đến Việt Nam?

    • A.

      Tháng 9/1939, buộc Đảng phải thay đổi chiến lược cách mạng

    • B.

      Tháng 12/1941, không ảnh hưởng nhiều đến Việt Nam

    • C.

      Tháng 6/1940, Đảng vẫn giữ nguyên đường lối cũ

    • D.

      Tháng 5/1945, chỉ ảnh hưởng sau khi Đức thua

  23. Q 23.

    Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 (5/1941) họp ở đâu và do ai chủ trì?

    • A.

      Tại Cao Bằng, do Nguyễn Ái Quốc chủ trì

    • B.

      Tại Hà Nội, do Trường Chinh chủ trì

    • C.

      Tại Pắc Bó (Cao Bằng), do Lê Hồng Phong chủ trì

    • D.

      Tại Tân Trào, do Phạm Văn Đồng chủ trì

  24. Q 24.

    Hội nghị Trung ương 8 (5/1941) chủ trương sau khi cách mạng thành công sẽ thành lập nước mang tên gì?

    • A.

      Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

    • B.

      Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

    • C.

      Việt Nam Cộng hòa

    • D.

      Đại Việt Dân chủ Cộng hòa

  25. Q 25.

    Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập vào ngày nào, do ai tổ chức và có ý nghĩa gì?

    • A.

      22/12/1944, do Võ Nguyên Giáp tổ chức - tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam

    • B.

      5/1/1945, do Phạm Văn Đồng tổ chức - lực lượng chính trị

    • C.

      22/12/1940, do Trần Phú tổ chức

    • D.

      1/8/1945, do Hồ Chí Minh tổ chức

  26. Q 26.

    Lệnh tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong toàn quốc năm 1945 được đưa ra trong văn kiện nào?

    • A.

      Quân lệnh số 1 của Ủy ban Khởi nghĩa (13/8/1945)

    • B.

      Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến (19/12/1946)

    • C.

      Tác phẩm 'Kháng chiến nhất định thắng lợi' (8/1947)

    • D.

      Nghị quyết Hội nghị TƯ 8 (5/1941)

  27. Q 27.

    Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, tỉ lệ dân số mù chữ ở nước ta là bao nhiêu và Đảng đã phát động phong trào gì để khắc phục?

    • A.

      Khoảng 95% dân số mù chữ; phát động phong trào Bình dân học vụ

    • B.

      Khoảng 70% dân số mù chữ; phát động phong trào Xóa đói giảm nghèo

    • C.

      Khoảng 50% dân số mù chữ; phát động phong trào Toàn dân đi học

    • D.

      Khoảng 80% dân số mù chữ; phát động phong trào Học tập suốt đời

  28. Q 28.

    Thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta lần thứ hai vào thời gian nào và ở đâu?

    • A.

      Ngày 23/9/1945, tấn công Sài Gòn - Chợ Lớn

    • B.

      Ngày 19/12/1946, tại Hà Nội

    • C.

      Ngày 22/9/1940, tại Lạng Sơn

    • D.

      Ngày 6/1/1946, tại Hà Nội

  29. Q 29.

    Hiệp ước Trùng Khánh (Thỏa ước Pháp - Hoa) được ký vào ngày nào và có nội dung gì liên quan đến Việt Nam?

    • A.

      28/2/1946 - cho phép Pháp đưa quân ra Bắc vĩ tuyến 16 thay thế 20 vạn quân Tưởng

    • B.

      6/3/1946 - Pháp công nhận độc lập của Việt Nam

    • C.

      14/9/1946 - Pháp trao trả chủ quyền

    • D.

      23/9/1945 - Pháp xâm lược Sài Gòn

  30. Q 30.

    Tạm ước ngày 14/9/1946 được ký ở đâu và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Ký tại Paris (Pháp), mở ra thời kỳ hòa hoãn giữa ta và Pháp

    • B.

      Ký tại Hà Nội, đánh dấu Pháp đầu hàng

    • C.

      Ký tại Trùng Khánh, Pháp công nhận độc lập

    • D.

      Ký tại Pa-ri, Pháp trao trả độc lập

  31. Q 31.

    Sự kiện nào báo hiệu cuộc kháng chiến chống Pháp chính thức bùng nổ trên toàn quốc?

    • A.

      Tối 19/12/1946, pháo đài Láng bắn loạt đại bác đầu tiên vào thành Hà Nội

    • B.

      23/9/1945, Pháp nổ súng tại Sài Gòn

    • C.

      28/2/1946, ký Hiệp ước Trùng Khánh

    • D.

      19/5/1945, phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh

  32. Q 32.

    Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp được nêu ra trong những văn kiện nào?

    • A.

      Chỉ thị toàn dân kháng chiến (12/12/1946), Lời kêu gọi toàn dân kháng chiến (19/12/1946), Tác phẩm 'Kháng chiến nhất định thắng lợi' (8/1947)

    • B.

      Cương lĩnh đầu tiên, Luận cương 10/1930, Nghị quyết TƯ 8

    • C.

      Tuyên ngôn Độc lập, Hiệp định Sơ bộ, Tạm ước 1946

    • D.

      Chỉ thị kháng chiến kiến quốc, Hiệp ước Trùng Khánh, Hiệp định Genève

  33. Q 33.

    Theo đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện của Đảng, tư tưởng cốt lõi là gì?

    • A.

      Mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi làng xã là một pháo đài, mỗi phố là một mặt trận

    • B.

      Chỉ bộ đội chủ lực đánh địch

    • C.

      Dựa hoàn toàn vào viện trợ quốc tế

    • D.

      Đánh nhanh, thắng nhanh

  34. Q 34.

    Đại hội II của Đảng (2/1951) có ý nghĩa gì đặc biệt?

    • A.

      Là đại hội đầu tiên được tổ chức trong nước, Đảng chính thức hoạt động công khai và đổi tên thành Đảng Lao động Việt Nam

    • B.

      Là đại hội đầu tiên của Đảng, ra đời ở Hương Cảng

    • C.

      Là đại hội thông qua Cương lĩnh xây dựng đất nước 1991

    • D.

      Là đại hội đầu tiên sau ngày thống nhất đất nước

  35. Q 35.

    Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra trong bao lâu và kết thúc vào ngày nào?

    • A.

      56 ngày đêm, từ 13/3 đến 7/5/1954

    • B.

      60 ngày đêm, từ 13/3 đến 12/5/1954

    • C.

      45 ngày đêm, từ 1/4 đến 15/5/1954

    • D.

      30 ngày đêm, từ 1/5 đến 30/5/1954

  36. Q 36.

    Hội nghị Genève (1954) về Đông Dương quy định những nội dung cơ bản nào?

    • A.

      Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất toàn vẹn lãnh thổ; chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình

    • B.

      Công nhận chia cắt Việt Nam thành hai quốc gia

    • C.

      Pháp giữ quyền cai trị miền Nam

    • D.

      Mỹ được quyền can thiệp vào Việt Nam

  37. Q 37.

    Giai đoạn 1954 - 1964, nhân dân miền Nam đã đánh thắng những chiến lược chiến tranh nào của Mỹ?

    • A.

      Chiến tranh đơn phương (1954-1960) và Chiến tranh đặc biệt (1961-1965)

    • B.

      Chiến tranh cục bộ và Việt Nam hóa chiến tranh

    • C.

      Chiến tranh phá hoại và Chiến tranh đặc biệt

    • D.

      Chiến tranh đơn phương và Chiến tranh cục bộ

  38. Q 38.

    Đại hội III của Đảng (9/1960) đã xác định đường lối hai chiến lược cách mạng ở hai miền như thế nào?

    • A.

      Miền Bắc xây dựng CNXH; miền Nam tiến hành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

    • B.

      Cả hai miền cùng xây dựng CNXH

    • C.

      Miền Bắc chờ đợi thống nhất; miền Nam tự đánh Mỹ

    • D.

      Tập trung mọi nguồn lực cho miền Nam

  39. Q 39.

    Xương sống của chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ ở miền Nam là gì?

    • A.

      Ấp chiến lược

    • B.

      Quân đội chủ lực miền Bắc

    • C.

      Lực lượng vũ trang Mặt trận Dân tộc Giải phóng

    • D.

      Khối liên minh công nông

  40. Q 40.

    Phong trào Đồng Khởi (1959 - 1960) ở miền Nam có ý nghĩa gì?

    • A.

      Đưa cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn sang thế tiến công

    • B.

      Là phong trào đấu tranh của công nhân miền Bắc

    • C.

      Là phong trào bình dân học vụ

    • D.

      Là phong trào thi đua sản xuất nông nghiệp

  41. Q 41.

    Từ giữa năm 1965, sau khi thất bại ở 'Chiến tranh đặc biệt', Mỹ chuyển sang thực hiện chiến lược chiến tranh nào ở miền Nam?

    • A.

      Chiến tranh cục bộ

    • B.

      Việt Nam hóa chiến tranh

    • C.

      Chiến tranh phá hoại miền Bắc

    • D.

      Chiến tranh đơn phương

  42. Q 42.

    Bản chất thâm độc của chiến lược 'Việt Nam hóa chiến tranh' là gì?

    • A.

      Dùng người Việt đánh người Việt

    • B.

      Trực tiếp đưa quân Mỹ vào chiến đấu

    • C.

      Phá hoại miền Bắc bằng không quân

    • D.

      Xây dựng ấp chiến lược ở nông thôn

  43. Q 43.

    Chiến thắng 'Điện Biên Phủ trên không' (12/1972) có ý nghĩa gì?

    • A.

      Đánh bại hoàn toàn cuộc chiến tranh phá hoại của Mỹ đối với miền Bắc

    • B.

      Kết thúc chiến tranh cục bộ

    • C.

      Giải phóng hoàn toàn miền Nam

    • D.

      Buộc Mỹ ký Hiệp định Genève

  44. Q 44.

    Hiệp định Pari về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký vào ngày nào?

    • A.

      27/1/1973

    • B.

      21/7/1954

    • C.

      30/4/1975

    • D.

      2/9/1945

  45. Q 45.

    Trong Chiến tranh Việt Nam, Mỹ đã thực hiện tổng cộng bao nhiêu chiến lược chiến tranh?

    • A.

      4 chiến lược

    • B.

      3 chiến lược

    • C.

      5 chiến lược

    • D.

      2 chiến lược

  46. Q 46.

    Những chiến dịch giải phóng hoàn toàn miền Nam (1975) gồm những chiến dịch nào, chiến dịch nào mở màn?

    • A.

      Tây Nguyên (mở màn), Huế - Đà Nẵng, Hồ Chí Minh (kết thúc)

    • B.

      Điện Biên Phủ, Quảng Trị, Tây Nguyên

    • C.

      Hà Nội, Hải Phòng, Vinh

    • D.

      Trị - Thiên, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ

  47. Q 47.

    Đại hội IV của Đảng (12/1976) đã chủ trương tiến hành đồng thời mấy cuộc cách mạng và cách mạng nào là then chốt?

    • A.

      3 cuộc cách mạng, trong đó cách mạng khoa học - kỹ thuật là then chốt

    • B.

      2 cuộc cách mạng, trong đó cách mạng tư tưởng là then chốt

    • C.

      4 cuộc cách mạng, trong đó cách mạng công nghiệp là then chốt

    • D.

      3 cuộc cách mạng, trong đó cách mạng quan hệ sản xuất là then chốt

  48. Q 48.

    Hội nghị Trung ương 6 khóa IV (8/1979) có ý nghĩa gì trong đổi mới tư duy kinh tế?

    • A.

      Khởi đầu cho sự đổi mới tư duy kinh tế, cho sản xuất 'bung ra'

    • B.

      Đánh dấu sự kết thúc đổi mới

    • C.

      Xóa bỏ hoàn toàn cơ chế bao cấp

    • D.

      Thực hiện công nghiệp hóa XHCN

  49. Q 49.

    Nghị quyết 10 (khoán 10) được Đảng ban hành vào thời gian nào và có nội dung gì?

    • A.

      4/1988 - đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp, khoán sản phẩm đến hộ xã viên

    • B.

      10/1986 - về đổi mới chính trị

    • C.

      5/1979 - về công nghiệp hóa

    • D.

      12/1986 - về khoán sản phẩm

  50. Q 50.

    Đại hội VI của Đảng (12/1986) đã xác định đổi mới lĩnh vực nào là trung tâm?

    • A.

      Đổi mới kinh tế

    • B.

      Đổi mới chính trị

    • C.

      Đổi mới tư tưởng

    • D.

      Đổi mới giáo dục

  51. Q 51.

    Đại hội VII của Đảng (6/1991) đã thông qua văn kiện quan trọng nào?

    • A.

      Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

    • B.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên

    • C.

      Chiến lược ổn định và phát triển kinh tế đến năm 2010

    • D.

      Luận cương chính trị

  52. Q 52.

    Đại hội VII của Đảng (1991) đã nêu ra mấy đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

    • A.

      6 đặc trưng

    • B.

      8 đặc trưng

    • C.

      4 đặc trưng

    • D.

      5 đặc trưng

  53. Q 53.

    Tỷ lệ lạm phát năm 1986 ở Việt Nam là bao nhiêu và được khống chế như thế nào sau Đại hội VI?

    • A.

      774,77% (1986), giảm còn 67,1% (1991)

    • B.

      100% (1986), giảm còn 10% (1991)

    • C.

      50% (1986), giảm còn 20% (1991)

    • D.

      200% (1986), giảm còn 50% (1991)

  54. Q 54.

    Đại hội VIII của Đảng (6/1996) xác định lấy việc phát huy nguồn lực nào là yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững?

    • A.

      Nguồn lực con người

    • B.

      Nguồn lực tài chính quốc tế

    • C.

      Nguồn lực tài nguyên thiên nhiên

    • D.

      Nguồn lực vốn đầu tư nước ngoài

  55. Q 55.

    Đại hội IX của Đảng (4/2001) đã bầu ai làm Tổng Bí thư?

    • A.

      Nông Đức Mạnh

    • B.

      Đỗ Mười

    • C.

      Lê Khả Phiêu

    • D.

      Nguyễn Phú Trọng

  56. Q 56.

    Đại hội X của Đảng (2006) đã bổ sung thêm mấy đặc trưng của CNXH so với Cương lĩnh 1991?

    • A.

      2 đặc trưng

    • B.

      3 đặc trưng

    • C.

      1 đặc trưng

    • D.

      4 đặc trưng

  57. Q 57.

    Điểm mới của Đại hội X (2006) so với các đại hội trước là gì?

    • A.

      Làm sáng tỏ bản chất của Đảng Cộng sản Việt Nam

    • B.

      Thông qua Cương lĩnh đầu tiên

    • C.

      Đổi mới toàn diện đất nước

    • D.

      Bầu Tổng Bí thư mới

  58. Q 58.

    Đại hội XI của Đảng (1/2011) đã thông qua văn kiện nào?

    • A.

      Cương lĩnh xây dựng đất nước (bổ sung, phát triển năm 2011)

    • B.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên 1930

    • C.

      Luận cương chính trị 10/1930

    • D.

      Nghị quyết 10 về khoán sản phẩm

  59. Q 59.

    Cương lĩnh 2011 đã bổ sung thêm mấy vấn đề cấp bách so với Cương lĩnh 1991?

    • A.

      2 vấn đề: chống khủng bố và ứng phó biến đổi khí hậu

    • B.

      3 vấn đề mới

    • C.

      1 vấn đề duy nhất

    • D.

      Không bổ sung vấn đề mới

  60. Q 60.

    Theo Cương lĩnh 2011, mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay có mấy đặc trưng?

    • A.

      8 đặc trưng

    • B.

      6 đặc trưng

    • C.

      10 đặc trưng

    • D.

      5 đặc trưng

  61. Q 61.

    Đại hội XI (2011) đã nêu ra ba đột phá chiến lược nào?

    • A.

      Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường; phát triển nguồn nhân lực; xây dựng kết cấu hạ tầng

    • B.

      Công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế

    • C.

      Đổi mới kinh tế, đổi mới chính trị, đổi mới tư tưởng

    • D.

      Phát triển giáo dục, y tế, văn hóa

  62. Q 62.

    Phương châm đối ngoại do Đại hội XII (2016) nêu ra là gì?

    • A.

      Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế

    • B.

      Chỉ hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa

    • C.

      Chống mọi cường quốc lớn

    • D.

      Không tham gia các tổ chức quốc tế

  63. Q 63.

    Việt Nam bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc và Hoa Kỳ vào những năm nào?

    • A.

      Trung Quốc 1991, Hoa Kỳ 1995

    • B.

      Trung Quốc 1989, Hoa Kỳ 1990

    • C.

      Trung Quốc 1995, Hoa Kỳ 2000

    • D.

      Trung Quốc 1986, Hoa Kỳ 1991

  64. Q 64.

    Cả nước đạt chuẩn quốc gia về xóa mù chữ và phổ cập tiểu học vào năm nào?

    • A.

      Năm 2000

    • B.

      Năm 1976

    • C.

      Năm 1986

    • D.

      Năm 2010

  65. Q 65.

    Sau hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam được xếp vào nhóm nước nào và có thu nhập bình quân khoảng bao nhiêu?

    • A.

      Nhóm nước đang phát triển có thu nhập trung bình; thu nhập khoảng 3200 - 3500 USD

    • B.

      Nhóm nước phát triển; thu nhập trên 10.000 USD

    • C.

      Nhóm nước nghèo; thu nhập dưới 1000 USD

    • D.

      Nhóm nước công nghiệp mới

  66. Q 66.

    Bài học lớn nhất về sự lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ cách mạng là gì?

    • A.

      Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam

    • B.

      Sự giúp đỡ quốc tế quyết định tất cả

    • C.

      Lực lượng vũ trang quyết định mọi thắng lợi

    • D.

      Sức mạnh quân sự là yếu tố duy nhất

  67. Q 67.

    Theo Hồ Chí Minh, tình hình nước ta sau Cách mạng Tháng Tám 1945 được ví như hình ảnh nào?

    • A.

      'Ngàn cân treo sợi tóc'

    • B.

      'Rồi sẽ tan tành mây mờ'

    • C.

      'Gió bão giữa đêm khuya'

    • D.

      'Treo đầu dê bán thịt chó'

  68. Q 68.

    Khẩu hiệu cách mạng Việt Nam được nêu trong Chỉ thị kháng chiến kiến quốc (25/11/1945) là gì?

    • A.

      'Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết'

    • B.

      'Độc lập hay là chết'

    • C.

      'Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh'

    • D.

      'Không có gì quý hơn độc lập tự do'

  69. Q 69.

    Trên lĩnh vực tài chính sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Đảng đã phát động những phong trào nào để ủng hộ công quỹ?

    • A.

      Tuần lễ vàng, Quỹ độc lập, Quỹ đảm phụ quốc phòng, Quỹ Nam Bộ kháng chiến

    • B.

      Chỉ có phong trào Tuần lễ vàng

    • C.

      Bình dân học vụ

    • D.

      Phong trào Đồng Khởi

  70. Q 70.

    Theo Đại hội XIII (2021), Việt Nam sẽ bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc từ thời điểm nào?

    • A.

      Từ Đại hội XIII của Đảng

    • B.

      Từ Đại hội XII của Đảng

    • C.

      Từ sau Hiệp định Paris 1973

    • D.

      Từ sau CMT8 1945

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam exams