Kỹ thuật di truyền (PCR) 2026 TP. Hồ Chí Minh HUIT University

Trắc nghiệm PCR – Chương 2 – 30 câu có lời giải từng lựa chọn

30 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Kỹ thuật di truyền (PCR)
Exam type
University
Questions
30
Duration
30 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Structure (2 parts)

  1. 1.

    Đọc multiplex (2 Q)

    Quy ước băng A = 400 bp, B = 250 bp, nội kiểm = 600 bp.

  2. 2.

    Melting curve (1 Q)

    Đọc dữ kiện đỉnh nóng chảy SYBR để trả lời câu hỏi.

Questions (30)

  1. Q 1.

    Phát biểu nào phù hợp với các mốc trong bài giảng?

    • A.

      Mullis đề xuất PCR năm 1983, nhận Nobel Hóa học năm 1993

    • B.

      Sanger đề xuất PCR năm 1977, nhận Nobel năm 1993

    • C.

      Mullis đề xuất PCR năm 1993, nhận Nobel năm 1983

    • D.

      Watson và Crick đề xuất PCR năm 1953

  2. Q 2.

    Vì sao PCR thông thường dùng hai mồi trên hai mạch đối diện?

    • A.

      Để hai polymerase tổng hợp theo hai chiều hóa học khác nhau

    • B.

      Để giới hạn vùng đích và tạo sản phẩm làm khuôn qua các chu kỳ

    • C.

      Để thay thế hoàn toàn bước biến tính

    • D.

      Để chuyển RNA thành DNA

  3. Q 3.

    Thứ tự các bước trong một chu kỳ PCR là gì?

    • A.

      Bắt cặp → kéo dài → biến tính RNA

    • B.

      Kéo dài → bắt cặp → biến tính

    • C.

      Biến tính → bắt cặp → kéo dài

    • D.

      Biến tính → nối DNA → phiên mã

  4. Q 4.

    Giảm nhiệt độ bắt cặp quá thấp thường gây hậu quả nào?

    • A.

      Giảm mọi khả năng mồi gắn vào khuôn

    • B.

      Tăng proofreading của Taq

    • C.

      Tự động làm mất mọi primer-dimer

    • D.

      Tăng khả năng khuếch đại ngoài đích

  5. Q 5.

    Cùng enzyme và điều kiện, amplicon dài hơn thường cần điều chỉnh gì?

    • A.

      Tăng thời gian kéo dài phù hợp tốc độ enzyme

    • B.

      Bỏ bước bắt cặp

    • C.

      Đổi mọi dNTP thành ddNTP

    • D.

      Giảm số mồi từ hai xuống một

  6. Q 6.

    Cần tạo insert dùng nhân dòng và hạn chế sai nucleotide. Đặc tính enzyme nào nên ưu tiên?

    • A.

      Hoạt tính phân giải RNA mạnh

    • B.

      Proofreading exonuclease 3′→5′

    • C.

      Khả năng cắt đầu dò 5′→3′ là đủ

    • D.

      Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp là đủ

  7. Q 7.

    Nếu Mg²⁺ quá thấp, phản ứng PCR có thể gặp vấn đề nào?

    • A.

      Tăng đặc hiệu đến mức luôn đạt kết quả tối ưu

    • B.

      Tăng số bản sao dù không có khuôn

    • C.

      Giảm hoạt động polymerase và giảm lượng sản phẩm

    • D.

      Chuyển thành RT-PCR

  8. Q 8.

    Tăng lượng DNA thô vào PCR nhưng băng đích yếu hơn. Giải thích nào hợp lý?

    • A.

      DNA nhiều luôn làm polymerase biến thành RNase

    • B.

      Tất cả khuôn đều bị chuyển thành mồi

    • C.

      Nồng độ khuôn không bao giờ ảnh hưởng PCR

    • D.

      Chất ức chế đi kèm DNA thô cũng tăng

  9. Q 9.

    Đầu bên phải của mạch tham chiếu là 5′-…AGTCCG-3′. Mồi ngược minh họa viết theo 5′→3′ là gì?

    • A.

      CGGACT

    • B.

      TCAGGC

    • C.

      GCCTGA

    • D.

      AGTCCG

  10. Q 10.

    Đối chứng nào trực tiếp giám sát nhiễm trong cả chuỗi tách chiết của một lô mẫu?

    • A.

      Đối chứng dương PCR

    • B.

      Mẫu trắng tách chiết

    • C.

      Ladder DNA

    • D.

      Mẫu đã biết dương tính nhưng không qua tách chiết

  11. Q 11.

    NTC có băng đúng kích thước đích. Cách xử lý hợp lý nhất là gì?

    • A.

      Kết luận mọi mẫu đều dương tính

    • B.

      Chấp nhận kết quả nếu mẫu đậm hơn NTC

    • C.

      Kiểm tra nguồn nhiễm và lặp lại với đối chứng hợp lệ

    • D.

      Loại NTC khỏi báo cáo để giảm nhiễu

  12. Q 12.

    Mẫu âm tính với đích và cũng âm tính với nội kiểm được kỳ vọng phải dương. Đối chứng dương của lần chạy đạt. Kết luận nào phù hợp?

    • A.

      Mẫu chắc chắn không có đích

    • B.

      Hệ PCR của toàn bộ lần chạy chắc chắn hỏng

    • C.

      Mẫu chắc chắn có đích

    • D.

      Cần xem xét ức chế hoặc vấn đề xử lý riêng mẫu

  13. Q 13.

    RNA cần được khuếch đại bằng PCR. Bước bổ sung thiết yếu là gì?

    • A.

      Tổng hợp cDNA nhờ reverse transcriptase

    • B.

      Cắt RNA bằng enzyme giới hạn DNA

    • C.

      Thay dNTP bằng amino acid

    • D.

      Nối trực tiếp RNA vào Taq

  14. Q 14.

    Muốn ưu tiên mRNA có đuôi poly(A), nên chọn mồi nào cho bước phiên mã ngược?

    • A.

      Mồi chỉ gồm guanine

    • B.

      Oligo(dT)

    • C.

      Mồi chỉ gồm cytosine

    • D.

      Một cặp mồi DNA bất kỳ

  15. Q 15.

    Vì sao nested PCR tăng tính đặc hiệu nhưng làm tăng nguy cơ nhiễm?

    • A.

      Chỉ sử dụng một mồi ở cả hai vòng

    • B.

      Dùng enzyme không chịu nhiệt

    • C.

      Vòng hai chọn vùng bên trong, còn chuyển sản phẩm làm tăng nguy cơ carry-over

    • D.

      Mọi sản phẩm vòng một đều bị phân hủy hoàn toàn

  16. Q 16.

    Thách thức đặc trưng khi đưa nhiều cặp mồi vào cùng phản ứng là gì?

    • A.

      DNA mất điện tích âm

    • B.

      Mọi amplicon đều bắt buộc bằng nhau

    • C.

      Polymerase chỉ nhận diện một loại nucleotide

    • D.

      Mồi tương tác, cạnh tranh và cần điều kiện bắt cặp tương thích

  17. Đọc multiplex

    Quy ước băng A = 400 bp, B = 250 bp, nội kiểm = 600 bp.

    Quy ước băng A = 400 bp, B = 250 bp, nội kiểm = 600 bp. Trong hệ phân biệt hai allele ở cơ thể lưỡng bội và đối chứng hợp lệ.

  18. Q 17.

    Quy ước băng A = 400 bp, B = 250 bp, nội kiểm = 600 bp. Trong hệ phân biệt hai allele ở cơ thể lưỡng bội và đối chứng hợp lệ, mẫu có cả ba băng phù hợp kiểu gene nào?

    • A.

      AB

    • B.

      AA

    • C.

      BB

    • D.

      Không xác định vì mất nội kiểm

  19. Q 18.

    Mẫu chỉ có 600 và 250 bp, các đối chứng đều đạt. Kiểu gene phù hợp nhất là gì?

    • A.

      AA

    • B.

      BB

    • C.

      AB

    • D.

      Không có DNA trong mẫu

  20. Q 19.

    Threshold trong qPCR được hiểu như thế nào?

    • A.

      Nhiệt độ DNA tách đôi hoàn toàn

    • B.

      Số chu kỳ cuối cùng được cài trên máy

    • C.

      Ngưỡng tín hiệu dùng xác định chu kỳ vượt nền trong vùng phân tích phù hợp

    • D.

      Kích thước nhỏ nhất mà gel phân tách được

  21. Q 20.

    Hai mẫu cùng phép thử và hiệu suất 100%, X có Ct 21, Y có Ct 24. Lượng đích ban đầu X/Y là bao nhiêu?

    • A.

      1/8

    • B.

      3

    • C.

      6

    • D.

      8

  22. Q 21.

    Mẫu thử có Ct đích/tham chiếu 23/19, đối chứng 26/20. Theo 2^(−ΔΔCt), biểu hiện thử/đối chứng là bao nhiêu?

    • A.

      4

    • B.

      2

    • C.

      1/4

    • D.

      8

  23. Q 22.

    Điều kiện nào hỗ trợ áp dụng công thức 2^(−ΔΔCt) đáng tin cậy?

    • A.

      Gene tham chiếu thay đổi mạnh theo xử lý

    • B.

      Gene tham chiếu ổn định và hiệu suất hai phép thử tương đương, gần giả định gấp đôi

    • C.

      Chỉ cần Ct gene đích thấp

    • D.

      Mọi phản ứng đều có cùng độ sáng ở plateau

  24. Q 23.

    Đường chuẩn Ct = −3,32 × log₁₀(N) + 38,00, với N là bản sao/phản ứng. Ct mẫu = 28,04 nằm trong khoảng chuẩn. N bằng bao nhiêu?

    • A.

      100

    • B.

      10.000

    • C.

      1.000

    • D.

      28,04

  25. Q 24.

    Hạn chế nào gắn trực tiếp với cơ chế phát hiện của SYBR Green?

    • A.

      Không thể phát tín hiệu khi có DNA sợi kép

    • B.

      Luôn cần đầu dò riêng cho mỗi đích

    • C.

      Chỉ phát hiện RNA

    • D.

      Có thể ghi nhận cả sản phẩm ngoài đích và primer-dimer

  26. Q 25.

    Hoạt tính nào của Taq góp phần tạo tín hiệu với đầu dò TaqMan?

    • A.

      Nuclease 5′→3′ cắt đầu dò, tách reporter khỏi quencher

    • B.

      Proofreading 3′→5′ tổng hợp reporter

    • C.

      Reverse transcriptase tạo quencher

    • D.

      Ligase nối hai đầu dò

  27. Melting curve

    Đọc dữ kiện đỉnh nóng chảy SYBR để trả lời câu hỏi.

    Mẫu SYBR có đỉnh chính ở 85 °C, đỉnh phụ ở 76 °C. NTC cũng có đỉnh ở 76 °C.

  28. Q 26.

    Mẫu SYBR có đỉnh chính ở 85 °C, đỉnh phụ ở 76 °C. NTC cũng có đỉnh ở 76 °C. Diễn giải phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Chắc chắn có hai gene đích khác nhau

    • B.

      Đỉnh phụ gợi ý primer-dimer hoặc sản phẩm phụ, cần kiểm tra thêm

    • C.

      Mẫu chắc chắn âm tính vì có hai đỉnh

    • D.

      Đỉnh 76 °C chứng minh gene đích bị mất

  29. Q 27.

    Vì sao cần hiệu chỉnh Poisson trong dPCR?

    • A.

      Vì mọi phân vùng dương đều có đúng một bản sao

    • B.

      Vì chỉ phân vùng âm chứa DNA

    • C.

      Vì một phân vùng dương có thể chứa nhiều bản sao

    • D.

      Vì dPCR đo Ct riêng cho từng phân vùng

  30. Q 28.

    Có 2.000 vùng âm trên 8.000 vùng hợp lệ. Với λ = −ln(p₀), số bản sao trung bình/vùng gần nhất là bao nhiêu?

    • A.

      0,25

    • B.

      0,75

    • C.

      4,00

    • D.

      1,386

  31. Q 29.

    Giảm nhiệt độ bắt cặp giúp xuất hiện băng đích yếu nhưng đồng thời sinh nhiều băng phụ. Nhận định nào phù hợp nhất?

    • A.

      Khả năng phát hiện tăng nhưng tính đặc hiệu có thể giảm

    • B.

      Độ nhạy và đặc hiệu luôn cùng tăng

    • C.

      Độ trung thực chắc chắn tăng

    • D.

      PCR đã trở thành dPCR

  32. Q 30.

    Muốn định lượng biến thể hiếm trong nền DNA nhiều và không xây dựng đường chuẩn qPCR, lựa chọn phù hợp để cân nhắc là gì?

    • A.

      PCR điểm cuối rồi chỉ nhìn độ đậm băng

    • B.

      dPCR với phép thử phân biệt biến thể đã được kiểm chứng

    • C.

      Tăng vô hạn số chu kỳ PCR thường

    • D.

      Bỏ toàn bộ đối chứng để giảm chi phí

Answers and explanations are in mode.