Triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội
Exam info
- Subject
- Triết học Mác - Lênin
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào tại các trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời Cổ đại?
- A.
Từ thế kỷ X đến thế kỷ VIII tr.CN
- B.
Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI tr.CN
- C.
Từ thế kỷ V đến thế kỷ III tr.CN
- D.
Từ thế kỷ III đến thế kỷ I tr.CN
- A.
- Q 2.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, triết học có mấy nguồn gốc cơ bản?
- A.
Chỉ có một nguồn gốc duy nhất là nguồn gốc nhận thức
- B.
Hai nguồn gốc: nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội
- C.
Ba nguồn gốc: nhận thức, xã hội và tự nhiên
- D.
Bốn nguồn gốc khác nhau
- A.
- Q 3.
Sự ra đời của triết học gắn liền với sự xuất hiện của hiện tượng xã hội nào?
- A.
Chế độ cộng sản nguyên thủy
- B.
Sự phân công lao động xã hội và sự xuất hiện giai cấp
- C.
Sự hình thành các tôn giáo lớn
- D.
Sự phát triển của nghệ thuật nguyên thủy
- A.
- Q 4.
Thuật ngữ "Triết gia" (Philosophos) đầu tiên xuất hiện ở ai?
- A.
Socrates (Xôcrát)
- B.
Heraclitus (Héraclit)
- C.
Plato (Platôn)
- D.
Aristotle (Arixtôt)
- A.
- Q 5.
Theo C.Mác, triết học có vai trò gì đối với thế giới?
- A.
Triết học treo lơ lửng bên ngoài thế giới
- B.
Triết học không treo lơ lửng bên ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người
- C.
Triết học là sản phẩm riêng của giới trí thức
- D.
Triết học hoàn toàn độc lập với đời sống xã hội
- A.
- Q 6.
Ở Trung Quốc, thuật ngữ "triết" mang ý nghĩa gì?
- A.
Sự truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức
- B.
Là sự chiêm ngưỡng thế giới
- C.
Là yêu mến sự thông thái
- D.
Là tín ngưỡng tôn giáo
- A.
- Q 7.
Theo Bách khoa thư Britannica, triết học được định nghĩa là gì?
- A.
Sự xem xét lý tính, trừu tượng và có phương pháp về thực tại
- B.
Sự giải thích thế giới dựa trên niềm tin tôn giáo
- C.
Nghệ thuật tranh luận để tìm chân lý
- D.
Hệ thống tín ngưỡng huyền thoại
- A.
- Q 8.
Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?
- A.
Các hiện tượng tự nhiên cụ thể
- B.
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
- C.
Các giá trị tinh thần cá nhân
- D.
Các quy luật của từng khoa học chuyên ngành
- A.
- Q 9.
Triết học khác với khoa học ở đặc trưng nào?
- A.
Tính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứu
- B.
Do được giảng dạy tại các trường đại học
- C.
Do có nhiều nhà nghiên cứu hơn
- D.
Do ra đời sớm hơn
- A.
- Q 10.
Triết học có vai trò gì đối với thế giới quan?
- A.
Triết học là lớp vỏ bên ngoài của thế giới quan
- B.
Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan
- C.
Triết học tách rời khỏi thế giới quan
- D.
Triết học chỉ là một phần nhỏ của thế giới quan
- A.
- Q 11.
Thuật ngữ "Weltanschauung" (thế giới quan) lần đầu tiên được ai sử dụng?
- A.
Heraclitus
- B.
F.Schelling
- C.
I.Kant (Cantor)
- D.
Hegel (Hêghen)
- A.
- Q 12.
Các thành phần chủ yếu của thế giới quan là gì?
- A.
Tri thức, niềm tin và lý tưởng
- B.
Tình cảm, trực giác và tư duy
- C.
Kinh nghiệm, bản năng và tập quán
- D.
Ý thức, tư duy và ngôn ngữ
- A.
- Q 13.
Thế giới quan triết học có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Chỉ được sử dụng trong phạm vi một dân tộc
- B.
Là thế giới quan chung nhất, phổ biến nhất
- C.
Chỉ áp dụng cho giới trí thức
- D.
Không liên quan đến nhận thức khoa học
- A.
- Q 14.
Theo Ph.Ăngghen, điều gì xảy ra với những ai phi bác triết học nhiều nhất?
- A.
Họ trở nên hoàn toàn tự do khỏi mọi hệ thống tư tưởng
- B.
Họ chính là những kẻ nô lại của những tàn tích thông tục hóa, tội tệ nhất của những học thuyết triết học tội tệ nhất
- C.
Họ đạt được chân lý tuyệt đối
- D.
Họ không chịu ảnh hưởng của bất kỳ hệ tư tưởng nào
- A.
- Q 15.
Vấn đề cơ bản của triết học là gì?
- A.
Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn
- B.
Mối quan hệ giữa vật chất với ý thức, giữa tồn tại với tư duy
- C.
Mối quan hệ giữa tự nhiên với xã hội
- D.
Mối quan hệ giữa khoa học với tôn giáo
- A.
- Q 16.
Vấn đề cơ bản của triết học có mấy mặt?
- A.
Chỉ có một mặt duy nhất
- B.
Hai mặt, trả lời hai câu hỏi lớn
- C.
Ba mặt độc lập
- D.
Bốn mặt khác nhau
- A.
- Q 17.
Chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện dưới mấy hình thức cơ bản trong lịch sử?
- A.
Hai hình thức: chất phác và siêu hình
- B.
Ba hình thức: chất phác, siêu hình và biện chứng
- C.
Bốn hình thức khác nhau
- D.
Chỉ có một hình thức duy nhất
- A.
- Q 18.
Chủ nghĩa duy vật chất phác thời Cổ đại có đặc điểm gì?
- A.
Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất nhưng đồng nhất vật chất với một số chất cụ thể
- B.
Phủ nhận hoàn toàn vai trò của giới tự nhiên
- C.
Dựa trên niềm tin tôn giáo
- D.
Kết hợp với phép biện chứng duy vật
- A.
- Q 19.
Chủ nghĩa duy tâm gồm có mấy phái chính?
- A.
Chỉ có một phái duy nhất
- B.
Hai phái: chủ quan và khách quan
- C.
Ba phái: chủ quan, khách quan và tôn giáo
- D.
Bốn phái khác nhau
- A.
- Q 20.
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định điều gì?
- A.
Mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp của những cảm giác
- B.
Vật chất là cái có trước và quyết định ý thức
- C.
Có một ý niệm tuyệt đối tồn tại độc lập
- D.
Vật chất và tinh thần là hai bản nguyên độc lập
- A.
- Q 21.
Chủ nghĩa duy tâm khách quan coi tinh thần là gì?
- A.
Sản phẩm của bộ óc con người
- B.
Là thứ tinh thần khách quan có trước và tồn tại độc lập với con người
- C.
Là sự phản ánh của vật chất
- D.
Là tổng hợp các cảm giác
- A.
- Q 22.
Nhị nguyên luận có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ công nhận vật chất là bản nguyên
- B.
Giải thích thế giới bằng cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần
- C.
Chỉ công nhận tinh thần là bản nguyên
- D.
Phủ nhận cả vật chất và tinh thần
- A.
- Q 23.
Thuyết Khả tri (Gnosticism) khẳng định điều gì?
- A.
Con người không thể nhận thức được bản chất sự vật
- B.
Con người về nguyên tắc có thể hiểu được bản chất của sự vật
- C.
Chỉ có chúa trời mới hiểu được bản chất
- D.
Tri thức chỉ dừng ở trình độ kinh nghiệm
- A.
- Q 24.
Thuật ngữ "Agnosticism" (thuyết Bất khả tri) được đưa ra vào năm nào và bởi ai?
- A.
Năm 1869 bởi T.H. Huxley (Hắc-xli)
- B.
Năm 1789 bởi I. Kant
- C.
Năm 1848 bởi C. Marx
- D.
Năm 1920 bởi V.I. Lênin
- A.
- Q 25.
Theo Ph.Ăngghen, có ranh giới nào của "Vật tự nó" mà nhận thức không thể vượt qua không?
- A.
Có, nhận thức không thể vượt qua ranh giới vật tự nó
- B.
Không có ranh giới nào mà nhận thức của con người không thể vượt qua
- C.
Chỉ có khoa học mới vượt qua được
- D.
Có nhưng chỉ giới hạn ở một số lĩnh vực
- A.
- Q 26.
Nghĩa xuất phát của từ "biện chứng" trong lịch sử triết học là gì?
- A.
Khoa học siêu cảm tính
- B.
Nghệ thuật tranh luận để tìm chân lý bằng cách phát hiện mâu thuẫn trong cách lập luận
- C.
Phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm
- D.
Khoa học về sự phát triển
- A.
- Q 27.
Nghĩa xuất phát của từ "siêu hình" là gì?
- A.
Tranh luận để tìm chân lý
- B.
Triết học với tính cách khoa học siêu cảm tính, phi thực nghiệm
- C.
Khoa học thực nghiệm
- D.
Phương pháp nhận thức tổng hợp
- A.
- Q 28.
Đặc trưng nào sau đây thuộc phương pháp siêu hình?
- A.
Nhận thức đối tượng trong mối liên hệ phổ biến
- B.
Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các quan hệ
- C.
Nhận thức đối tượng trong sự vận động biến đổi
- D.
Nhận thức đối tượng với tính mềm dẻo, linh hoạt
- A.
- Q 29.
Phương pháp biện chứng có đặc trưng nào sau đây?
- A.
Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh, cố định
- B.
Nhận thức đối tượng ở trạng thái luôn vận động biến đổi
- C.
Coi các mặt đối lập có ranh giới tuyệt đối
- D.
Nguyên nhân vận động nằm ở bên ngoài đối tượng
- A.
- Q 30.
Phép biện chứng trải qua mấy giai đoạn phát triển trong lịch sử?
- A.
Hai giai đoạn
- B.
Ba giai đoạn: tự phát, duy tâm và duy vật
- C.
Bốn giai đoạn
- D.
Năm giai đoạn
- A.
- Q 31.
Phép biện chứng duy tâm đạt đỉnh cao ở giai đoạn nào?
- A.
Triết học Hy Lạp cổ đại
- B.
Triết học cổ điển Đức thế kỷ XVIII - XIX
- C.
Triết học Hy Lạp thời đồ đá
- D.
Triết học Trung Cổ
- A.
- Q 32.
Đặc điểm của phép biện chứng duy tâm của Hegel là gì?
- A.
Bắt đầu từ tự nhiên và kết thúc ở tự nhiên
- B.
Biện chứng bắt đầu từ tinh thần và kết thúc ở tinh thần
- C.
Thế giới hiện thực là cơ sở quyết định
- D.
Phủ nhận hoàn toàn mọi biện chứng
- A.
- Q 33.
Phép biện chứng duy vật được sáng tạo bởi ai?
- A.
Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại
- B.
C.Mác và Ph.Ăngghen
- C.
Hêghen và Cantor
- D.
Ph.Ăngghen và F.Bacon
- A.
- Q 34.
Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?
- A.
Đầu thế kỷ XVIII
- B.
Những năm 40 của thế kỷ XIX
- C.
Cuối thế kỷ XIX
- D.
Đầu thế kỷ XX
- A.
- Q 35.
Triết học cổ điển Đức, đặc biệt những "hạt nhân hợp lý" trong triết học của Hegel và Feuerbach, là gì?
- A.
Nguồn gốc kinh tế của triết học Mác
- B.
Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác
- C.
Tiền đề khoa học tự nhiên
- D.
Cơ sở thực tiễn cách mạng
- A.
- Q 36.
Ba phát minh lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành triết học duy vật biện chứng là gì?
- A.
Định luật bảo toàn năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa của Darwin
- B.
Thuyết tương đối, cơ học lượng tử và thuyết Big Bang
- C.
Thuyết nhật tâm, định luật vạn vật hấp dẫn và định luật Pascal
- D.
Thuyết địa tâm, thuyết tế bào và thuyết phát sinh loài
- A.
- Q 37.
Bản thảo kinh tế - triết học 1844 là tác phẩm của ai?
- A.
Ph.Ăngghen
- B.
C.Mác và Ph.Ăngghen
- C.
C.Mác
- D.
V.I.Lênin
- A.
- Q 38.
Tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" được Lênin viết vào năm nào?
- A.
1905
- B.
1908
- C.
1917
- D.
1924
- A.
- Q 39.
Trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", V.I.Lênin đã đưa ra điều gì?
- A.
Định nghĩa kinh điển về ý thức
- B.
Định nghĩa kinh điển về vật chất
- C.
Học thuyết về nhà nước
- D.
Thuyết giá trị thặng dư
- A.
- Q 40.
Theo triết học Mác - Lênin, hai chức năng cơ bản của triết học là gì?
- A.
Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận
- B.
Chức năng giáo dục và chức năng nghiên cứu
- C.
Chức năng phê phán và chức năng dự báo
- D.
Chức năng nhận thức và chức năng thực hành
- A.
- Q 41.
Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học cụ thể là quan hệ gì?
- A.
Quan hệ đối lập hoàn toàn
- B.
Quan hệ giữa cái chung và cái riêng
- C.
Quan hệ nhân quả
- D.
Quan hệ độc lập tuyệt đối
- A.
- Q 42.
Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về những lĩnh vực nào?
- A.
Chỉ về giới tự nhiên
- B.
Về tự nhiên, xã hội và tư duy
- C.
Chỉ về xã hội và tư duy
- D.
Chỉ về phương pháp nghiên cứu
- A.
- Q 43.
Thế giới quan duy vật biện chứng bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Tri thức khoa học, niềm tin khoa học và lý tưởng cách mạng
- B.
Tín ngưỡng tôn giáo và tính siêu hình
- C.
Tri thức thông thường và lý tưởng tôn giáo
- D.
Bản năng tự nhiên và tập quán xã hội
- A.
- Q 44.
Theo V.I.Lênin, vấn đề tổng quát nào cần giải quyết trước khi giải quyết các vấn đề riêng?
- A.
Các vấn đề kinh tế cụ thể
- B.
Các vấn đề chung có liên quan
- C.
Các vấn đề kỹ thuật riêng lẻ
- D.
Các chi tiết nhỏ của sự kiện
- A.
- Q 45.
Trong điều kiện chủ nghĩa tư bản hiện đại phát triển, triết học Mác - Lênin giữ vai trò gì?
- A.
Là cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng để phân tích xu hướng phát triển của xã hội
- B.
Là công cụ để bảo vệ lợi ích tư bản
- C.
Chỉ mang tính lý thuyết thuần túy
- D.
Là hệ tư tưởng của giai cấp tư sản
- A.
- Q 46.
Hai thời kỳ chính trong sự hình thành và phát triển của Triết học Mác - Lênin là gì?
- A.
Thời kỳ của Mác - Ăngghen và thời kỳ Lênin
- B.
Thời kỳ cổ đại và thời kỳ hiện đại
- C.
Thời kỳ Hy Lạp và thời kỳ Đức
- D.
Thời kỳ Anh và thời kỳ Pháp
- A.
- Q 47.
Trong quá trình đổi mới ở Việt Nam, triết học Mác - Lênin đóng vai trò gì?
- A.
Chỉ là lý luận suông, ít có tác dụng thực tiễn
- B.
Là cơ sở lý luận khoa học cho công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa
- C.
Là lý luận của giai cấp tư sản Việt Nam
- D.
Không liên quan đến sự nghiệp đổi mới
- A.
- Q 48.
Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, nguồn gốc sâu xa của tôn giáo là gì?
- A.
Sự siêu thoát tâm linh
- B.
Sự thống trị của những sức mạnh thiên nhiên và áp bức xã hội
- C.
Do trí tuệ con người yếu kém
- D.
Do lòng tin cá nhân
- A.
- Q 49.
Triết học Mác - Lênin có những đặc trưng nổi bật nào?
- A.
Tính đảng và tính khoa học thống nhất hữu cơ; tính sáng tạo; tính nhân đạo cộng sản
- B.
Tính chủ quan và tính giáo điều
- C.
Tính bảo thủ và tính truyền thống thuần túy
- D.
Tính phủ định mọi truyền thống
- A.
- Q 50.
Tại sao triết học Mác - Lênin không phải là "đơn thuốc vạn năng"?
- A.
Vì triết học Mác - Lênin không có giá trị thực tiễn
- B.
Vì để giải quyết vấn đề cụ thể, cùng với triết học, con người cần có tri thức khoa học cụ thể và kinh nghiệm hoạt động thực tiễn
- C.
Vì triết học Mác - Lênin lỗi thời
- D.
Vì không ai hiểu được triết học Mác - Lênin
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Triết học Mác - Lênin exams
Đề kiểm tra Bài 4: Chủ nghĩa duy vật biện chứng (Phần II, III)
20 Q · Đại học Mở TP.HCM (HCMCOU)
Đề thi Triết học Mác - Lênin: Khái luận về Triết học và Triết học Mác - Lênin
30 Q · Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI)
Đề kiểm tra: Triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội
20 Q
Đề kiểm tra Chương 2 - Chủ nghĩa duy vật biện chứng
20 Q
Đề thi Triết học Mác - Lênin - Chương 1: Khái luận về triết học và triết học Mác - Lênin
20 Q
Đề kiểm tra Chương 1 - Khái luận về triết học và triết học Mác - Lênin
20 Q