Bài 1: Starter: Hello again
Ôn lớp 3: chào hỏi, giới thiệu bản thân và bạn (I’m …, This is …); câu lệnh trong lớp (Open your book, Let’s …); hoạt động ngoài trời quen thuộc; this / that, there is / there are, I like.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 👋 Chào hỏi và giới thiệu
Bóc câu giới thiệu
I’m = I am, nói về chính mình. This is dùng để giới thiệu một người khác đang đứng gần.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi tên. Gặp bạn mới thì nói Nice to meet you.
Chào hỏi · hỏi đáp quen thuộc
| Em muốn | Hỏi | Đáp |
|---|---|---|
| Hỏi tên | What’s your name? | My name’s Linh. |
| Hỏi tuổi | How old are you? | I’m nine. |
| Hỏi thăm | How are you? | I’m fine, thank you. |
Dạng bài
Giới thiệu bạn mình
- 1 Mở đầu bằng This is.
- 2 Nói tên hoặc my friend ngay sau.
- 3 Người nghe đáp: Nice to meet you.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I’m my friend Lucy. ✅ This is my friend Lucy. I’m chỉ nói về chính mình.
Giới thiệu bạn Lucy cho Nam.
Hướng dẫn giải
2 🏫 Việc trong lớp học
Câu lệnh của cô giáo · bấm để nghe
Muốn nhờ lịch sự thì thêm please ở cuối: Sit down, please.
Trong giờ học · bấm câu để nghe
Let’s + động từ là lời rủ cả nhóm làm việc cùng nhau.
Hai điều nhớ
- ✦Câu lệnh bắt đầu bằng động từ: Open your book. Sit down.
- ✦Let’s rủ cả nhóm: Let’s sing! (= Let us)
3 ⚽ Hoạt động ngoài trời
Chơi gì nhỉ? · bấm để nghe
Rủ bạn ra sân · bấm câu để nghe
Muốn nhận lời thì nói Great idea! (ý hay đấy).
Dạng bài
Rủ bạn làm việc gì đó
- 1 Bắt đầu bằng Let’s.
- 2 Thêm động từ (cụm làm việc đó): play football.
- 3 Bạn nhận lời: OK! hoặc Great idea!
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Let’s to play football. ✅ Let’s play football. Sau Let’s là động từ, KHÔNG có to.
Rủ bạn đạp xe.
Hướng dẫn giải
4 🧩 Ôn ngữ pháp lớp 3
Ba mẫu câu quen thuộc
| Mẫu | Ví dụ | Khi nào |
|---|---|---|
| This is … | This is my pen. | đồ vật gần |
| That is … | That is my school. | đồ vật xa |
| There is … | There is a book on the desk. | một đồ vật |
| There are … | There are two books on the desk. | nhiều đồ vật |
| I like … | I like cats. | nói điều mình thích |
Ba điều nhớ
- ✦This = gần, that = xa. Số nhiều: These are … · Those are …
- ✦Một đồ vật ⇒ there is · hai đồ vật trở lên ⇒ there are.
- ✦I like + danh từ: I like dogs. Hỏi: Do you like dogs?
Dạng bài
Chọn is hay are sau "There"
- 1 Đếm đồ vật trong câu.
- 2 Có một (a, an, one) ⇒ There is.
- 3 Có hai trở lên ⇒ There are.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ There is four pens on the desk. ✅ There are four pens on the desk.
Điền is / are: There ___ three cats in the garden.
Hướng dẫn giải