Bài 11: Unit 9: Our sports day
Nói 12 tháng; hỏi đáp ngày hội thể thao (Is your sports day in May? Yes, it is. / No, it isn’t. It’s in June.; When’s your sports day? It’s in October.); âm cuối -y /i/ (February) và -y /aɪ/ (July).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 📅 Từ vựng: 12 tháng
Tháng 5 đến tháng 8 · bấm để nghe
Tháng 9 đến tháng 12 · bấm để nghe
Tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu: June, October. Viết "june" là sai.
Đủ 12 tháng trong năm
| Tháng | Tiếng Anh | Tháng | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | January | 7 | July |
| 2 | February | 8 | August |
| 3 | March | 9 | September |
| 4 | April | 10 | October |
| 5 | May | 11 | November |
| 6 | June | 12 | December |
Ngày hội · bấm để nghe
2 ❓ Hỏi: Ngày hội có vào tháng … không?
Bóc câu hỏi
Câu hỏi Yes / No: Is đứng đầu câu. Trước tên tháng dùng in.
Đúng, ngày hội vào tháng đó. Chỉ cần nói Yes, it is.
Không đúng. Nói No, it isn’t. rồi nói luôn tháng đúng: It’s in July.
Hội thoại mẫu: trả lời Yes · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi tháng.
Hội thoại mẫu: trả lời No · bấm câu để nghe
Trả lời No thì phải nói thêm tháng đúng. Hai tháng trong mỗi tình huống luôn khác nhau.
Dạng bài
Hỏi và trả lời Yes / No về tháng
- 1 Hỏi: Is your sports day in + tháng?
- 2 Đúng ⇒ Yes, it is.
- 3 Sai ⇒ No, it isn’t. It’s in + tháng đúng.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Yes, it are. ✅ Yes, it is. · ❌ No, it isn’t. (dừng ở đây) ✅ No, it isn’t. It’s in April.
Bạn hỏi: Is your sports day in March? Ngày hội của em vào tháng 4.
Hướng dẫn giải
3 🏅 Hỏi: Ngày hội vào tháng nào?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
When’s = When is. Hỏi khi nào thì trả lời bằng tháng, và nhớ có in trước tháng.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi tháng.
Hai kiểu hỏi của Unit 9
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| Is your sports day in June? | Yes, it is. / No, it isn’t. It’s in July. |
| When’s your sports day? | It’s in October. |
Ba điều nhớ
- ✦Trước tên tháng luôn dùng in: It’s in December.
- ✦Tên tháng viết hoa chữ cái đầu: June, October.
- ✦Câu hỏi bắt đầu bằng Is ⇒ trả lời Yes, it is. hoặc No, it isn’t.
Dạng bài
Nói tháng có ngày hội
- 1 Hỏi khi nào: When’s your sports day?
- 2 Trả lời: It’s in + tháng.
- 3 Kiểm tra: có in, tên tháng viết hoa.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s on October. ✅ It’s in October. · ❌ It’s in october. ✅ It’s in October.
Bạn hỏi When’s your sports day? Ngày hội của em vào tháng 10.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: chữ y cuối từ
Phonics của Unit 9 · bấm để nghe
Chữ y ở cuối từ có hai cách đọc: nghe như i ngắn (February, happy) hoặc như ai (July, sky).
Hai cách đọc chữ y cuối từ
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /i/ | Nghe như chữ i ngắn, miệng cười nhẹ, không kéo dài | February, happy, family, baby |
| /aɪ/ | Nghe như ai trong tiếng Việt, miệng mở rồi khép lại | July, my, fly, sky |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /i/ hay /aɪ/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Mẹo: y cuối nằm ở âm đọc mạnh thì đọc /aɪ/: my, sky, Ju●ly. Y cuối ở âm đọc nhẹ thì đọc /i/: ●hap·py, ●Feb·ru·ar·y. July có hai âm tiết mà vẫn /aɪ/ vì nhấn âm cuối, đừng nhầm.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: happy · family · my · baby
Hướng dẫn giải