Bài 12: Unit 10: Our summer holidays
Nói em đã ở đâu: Were you at the beach last weekend? Yes, I was. / No, I wasn’t.; Where were you last summer? I was in Tokyo.; âm /ɜː/ (were) và /eə/ (where).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏖️ Từ vựng: nơi chốn và thời gian
Nơi nghỉ hè · bấm để nghe
Thành phố lớn · bấm để nghe
Nói về thời gian đã qua · bấm để nghe
last + thời gian = lần vừa qua: last weekend, last summer. yesterday = hôm qua, đứng một mình, không có last.
2 ❓ Hỏi: Bạn có ở đó không?
am · is · are đổi thành was · were
| Chủ ngữ | Hiện tại | Đã qua |
|---|---|---|
| I | am | was |
| you · we · they | are | were |
| he · she · it | is | was |
Bóc câu hỏi
Hỏi "bạn" (you) trong quá khứ thì mở đầu bằng Were. Câu hỏi Yes / No, nên trả lời bằng Yes hoặc No.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi chốn. Trả lời Yes, I was. hoặc No, I wasn’t. (wasn’t = was not).
Ba điều nhớ
- ✦Hỏi bằng you ⇒ dùng Were: Were you at school yesterday?
- ✦Trả lời bằng I ⇒ dùng was: Yes, I was. (không viết "Yes, I were")
- ✦Phủ định: was + not = wasn’t, were + not = weren’t. Ví dụ: No, I wasn’t.
Dạng bài
Hỏi và trả lời "bạn có ở đó không?"
- 1 Hỏi: Were you + nơi chốn + thời gian?
- 2 Trả lời Yes, I was. nếu có ở đó.
- 3 Trả lời No, I wasn’t. nếu không ở đó, rồi nói em ở đâu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Was you at school? ✅ Were you at school? · ❌ Yes, I were. ✅ Yes, I was.
Hỏi bạn có ở khu cắm trại hôm qua không. Bạn ở nhà.
Hướng dẫn giải
3 📍 Hỏi: Bạn đã ở đâu?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Câu hỏi Where thì KHÔNG trả lời Yes / No. Trả lời bằng I was + nơi chốn.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Câu trả lời bắt đầu bằng I was, không lặp lại "Where".
in hay at?
- ✦in + thành phố, vùng rộng: I was in Tokyo. · in the countryside.
- ✦at + chỗ cụ thể: I was at the beach. · at the campsite.
- ✦yesterday, last summer: đứng ở cuối câu, không thêm in / on / at.
Dạng bài
Hỏi và trả lời "bạn đã ở đâu?"
- 1 Hỏi: Where were you + thời gian?
- 2 Trả lời: I was + in / at + nơi chốn.
- 3 Kiểm tra: câu hỏi có were, câu trả lời có was.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Where was you last summer? ✅ Where were you last summer? · ❌ I was at Tokyo. ✅ I was in Tokyo.
Hỏi bạn hè năm ngoái ở đâu. Bạn ở Tokyo.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: /ɜː/ và /eə/
Phonics của Unit 10 · bấm để nghe
Chữ ere có mặt trong cả were và where nhưng đọc khác nhau. Bấm loa nghe từng từ.
Hai âm dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɜː/ | Miệng mở vừa, môi thả lỏng, kéo dài một âm "ơ", không trượt | were, her, girl, bird |
| /eə/ | Bắt đầu như "e" rồi trượt nhẹ về "ơ", nghe có hai nhịp | where, there, chair, hair |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /ɜː/ hay /eə/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhìn mặt chữ. were và where chỉ khác chữ h mà âm khác hẳn: were /wɜː/, where /weə/.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: were · her · girl · chair
Hướng dẫn giải