Tiếng Anh lớp 4
Bài 13: Review 2: Ôn tập Unit 6–10
Ôn năm Unit sau: trường em ở đâu và có gì, thời khoá biểu, môn học yêu thích và nghề mơ ước, ngày hội thể thao, hè năm ngoái em ở đâu (was / were); ôn năm cặp âm.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Ôn tập Unit 6–10
1 📋 Mẫu câu của 5 Unit
Hỏi và đáp
| Unit | Hỏi | Đáp |
|---|---|---|
| 6 | Where’s your school? | It’s in the village. |
| 7 | What subjects do you have today? | I have maths and science. |
| 8 | What’s your favourite subject? | It’s PE. |
| 9 | Is your sports day in May? | Yes, it is. / No, it isn’t. |
| 10 | Where were you last summer? | I was in Tokyo. |
Đếm và hỏi ngày học
How many playgrounds are there? – There is one. / There are two. · When do you have art? – I have it on Monday.
Hỏi lí do và hỏi đã ở đâu
Why do you like English? – Because I want to be an English teacher. · Were you at the beach? – Yes, I was. / No, I wasn’t.
2 ⚠️ Bẫy hay gặp ở 5 Unit
Số ít hay số nhiều?
- ✦Một cái ⇒ There is one playground. Từ hai cái trở lên ⇒ There are two playgrounds.
- ✦Sau How many danh từ thêm s / es: How many playgrounds are there?
- ✦Danh từ số nhiều thêm s / es, nhưng đọc khác nhau: mountains /z/, villages /ɪz/.
Giới từ và mẫu câu
- ✦on + thứ: I have maths on Monday. · in + tháng: Our sports day is in May.
- ✦at + chỗ cụ thể: at the beach. · in + thành phố: in Sydney.
- ✦Nói nghề mơ ước: I want to be a painter. (không bỏ to; a + phụ âm, an + nguyên âm: an English teacher)
- ✦Hỏi you trong quá khứ ⇒ Were you …? Trả lời bằng I ⇒ I was.
3 🔤 Từ vựng cần nhớ
Trường học · bấm để nghe
Môn học · bấm để nghe
Nghề và nơi nghỉ hè · bấm để nghe
4 🔊 Đọc cho đúng: ôn 5 cặp âm
Năm cặp âm của Unit 6–10
| Unit | Từ thứ nhất | Từ thứ hai |
|---|---|---|
| 6 | mountains /z/ | villages /ɪz/ |
| 7 | Vietnamese /z/ | science /s/ |
| 8 | like /k/ | write /t/ |
| 9 | February /i/ | July /aɪ/ |
| 10 | were /ɜː/ | where /eə/ |
Nghe lại bốn từ · bấm để nghe
Cùng một chữ cuối y hoặc cùng cụm ere mà đọc khác nhau. Phải nghe, không đoán theo mặt chữ.
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không có luật chung cho mọi chữ y. Bấm loa nghe từng từ rồi mới xếp nhóm.
🔍
Làm mẫu
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: February · happy · family · July
Hướng dẫn giải
Thử tự giải trước nhé!