Bài 14: Unit 11: My home
Hỏi và nói nơi ở (Where do you live? I live at 15 Hoa Binh Street.); tả nơi ở (What’s your street like? It’s big and busy.); âm /ɪ/ (big) và /iː/ (street).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏠 Từ vựng: nơi ở và tính từ
Nơi ở · bấm để nghe
road thường là đường lớn, dài. street là phố có nhà hai bên. Khi nói tên, hai từ đứng sau tên riêng: Hoa Binh Street, Tran Phu Road.
Tả nơi ở · bấm để nghe
Một phố busy thường cũng noisy. Một xóm nhỏ ít xe thì quiet.
2 📍 Hỏi: Bạn sống ở đâu?
Bóc câu hỏi
Hỏi việc thường ngày của "you" thì cần do. Thiếu do là sai câu.
Bóc câu trả lời
Câu trả lời lặp lại live, rồi thêm nơi ở. Không cần thêm do.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi địa chỉ. Có số nhà thì dùng at.
at hay in?
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Có số nhà + tên phố | I live at 15 Hoa Binh Street. |
| in | Chỉ có tên phố (không số) | I live in Hoa Binh Street. |
| in | Thành phố, tỉnh | I live in Ha Noi. |
Dạng bài
Hỏi và trả lời nơi ở
- 1 Hỏi: Where do you live?
- 2 Trả lời: I live + at / in + nơi ở.
- 3 Kiểm tra: có số nhà ⇒ at; tên phố hoặc thành phố ⇒ in.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Where you live? ✅ Where do you live? · ❌ I live in 12 Tran Phu Road. ✅ I live at 12 Tran Phu Road. Có số nhà thì dùng at.
Bạn sống ở số 12 Tran Phu Road. Trả lời câu hỏi Where do you live?
Hướng dẫn giải
3 🏘️ Hỏi: Nơi đó như thế nào?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
like ở cuối câu hỏi nghĩa là "như thế nào", không phải "thích". Trả lời bằng It’s + tính từ.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hai ô đi cùng nhau: street ↔ busy, house ↔ small and quiet, road ↔ noisy, school ↔ big.
Ba điều nhớ
- ✦Hỏi bằng What’s … like?, trả lời bằng It’s + tính từ.
- ✦Nói về một nơi thì dùng is: My street is quiet.
- ✦Nối hai tính từ bằng and: It’s big and busy.
Dạng bài
Tả một nơi bằng hai câu
- 1 Hỏi: What’s + nơi + like?
- 2 Trả lời: It’s + tính từ (có thể thêm and + tính từ nữa).
- 3 Kiểm tra: tính từ hợp nghĩa không? (đông xe ⇒ busy, ít xe ⇒ quiet).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What your street like? ✅ What’s your street like? · ❌ It’s big busy. ✅ It’s big and busy. Hai tính từ nối với nhau bằng and.
Hỏi về phố của bạn. Phố rất to và ồn ào.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: âm /ɪ/ và /iː/
Phonics của Unit 11 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho đúng. big đọc ngắn, street đọc dài: big, street.
Hai âm dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪ/ | Miệng mở hẹp, lưỡi thả lỏng, đọc ngắn và nhanh | big, six, fish, pink |
| /iː/ | Môi kéo ngang như đang cười, lưỡi nâng cao, đọc dài hơn | street, three, green, sheep |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /ɪ/ ngắn hay /iː/ dài.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ ship /ɪ/ (con tàu) và sheep /iː/ (con cừu) chỉ khác độ dài âm. Đọc ngắn hết thì người nghe dễ hiểu nhầm.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: big · six · street · fish
Hướng dẫn giải