Bài 15: Unit 12: Jobs
Hỏi và nói nghề nghiệp (What does he do? He’s a farmer.); hỏi và nói nơi làm việc (Where does she work? She works in a hospital.); âm /ɑː/ (farmer) và /ɜː/ (nurse).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 👩⚕️ Từ vựng: nghề nghiệp và nơi làm việc
Nghề nghiệp · bấm để nghe
Trước nghề thêm a hoặc an: a farmer, a nurse, a policeman. Từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) thì dùng an: an actor, an office worker.
Nơi làm việc · bấm để nghe
Người nurse có thể làm ở hospital hoặc nursing home. Người farmer làm ở farm.
2 💼 Hỏi: Anh ấy / cô ấy làm nghề gì?
Bóc câu hỏi
Hỏi về he / she thì dùng does, không dùng do. Hỏi về I / you vẫn dùng do.
Bóc câu trả lời
Trả lời bằng He’s / She’s + a / an + nghề. Ở đây dùng be (is), không có chữ do.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Ba ô đi cùng nhau: father ↔ He’s ↔ a farmer; mother ↔ She’s ↔ a nurse…
do hay does?
| Hỏi về | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| I / you | What do you do? | I’m a farmer. |
| he / she | What does he do? | He’s a farmer. |
| he / she | What does she do? | She’s a nurse. |
Dạng bài
Hỏi và nói nghề của một người
- 1 Hỏi: What does he / she do?
- 2 Trả lời: He’s / She’s + a / an + nghề.
- 3 Kiểm tra: nghề bắt đầu bằng a, e, i, o, u ⇒ dùng an.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What do she do? ✅ What does she do? · ❌ He’s a actor. ✅ He’s an actor. Nghề bắt đầu bằng nguyên âm thì dùng an.
Hỏi nghề của anh trai bạn. Anh ấy là diễn viên.
Hướng dẫn giải
3 🏭 Hỏi: Anh ấy / cô ấy làm việc ở đâu?
Bóc câu hỏi
Câu hỏi đã có does thì động từ work giữ nguyên, không thêm s.
Bóc câu trả lời
Câu trả lời không có does, nên work phải thêm s: She works.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Nơi làm việc dùng in (in a hospital, in a factory). Riêng farm thường dùng on a farm.
Ba điều nhớ
- ✦Câu hỏi có does ⇒ động từ về nguyên: Where does she work?
- ✦Câu trả lời với he / she ⇒ thêm s: She works in a hospital.
- ✦I / you vẫn giữ nguyên: I work in a factory.
Dạng bài
Hỏi và nói nơi làm việc
- 1 Hỏi: Where does he / she work?
- 2 Trả lời: He / She works + in / on + nơi.
- 3 Kiểm tra: hỏi có does (work không s), trả lời có works (có s).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Where does she works? ✅ Where does she work? · ❌ She work in a hospital. ✅ She works in a hospital.
Hỏi mẹ bạn làm việc ở đâu. Mẹ bạn làm ở bệnh viện.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: âm /ɑː/ và /ɜː/
Phonics của Unit 12 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho đúng. Giọng Anh không đọc chữ r sau nguyên âm: farmer, nurse.
Hai âm dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɑː/ | Há miệng to, lưỡi hạ thấp, kéo dài như "aaa" | car, park, farm, star |
| /ɜː/ | Miệng mở vừa, môi thả lỏng (không tròn), kéo dài như "ơơ" | nurse, purple, Thursday |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /ɑː/ (há to) hay /ɜː/ (như "ơ").
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai chữ ar và ur đều có r, nhưng giọng Anh không đọc r. Chỉ nhìn nguyên âm trước r: a mở to, u như "ơ".
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: park · car · farm · nurse
Hướng dẫn giải