Bài 16: Unit 13: Appearance
Hỏi và tả dáng người (What does he look like? He’s tall and slim.); tả khuôn mặt, mái tóc (She has long hair and big eyes.); âm đầu /l/ (long) và /r/ (round).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🧍 Từ vựng: dáng người và khuôn mặt
Dáng người · bấm để nghe
short có hai nghĩa: người thấp hoặc tóc ngắn. tall (cao) trái nghĩa với short (thấp).
Khuôn mặt và mái tóc · bấm để nghe
Ghép lại: long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), a round face (khuôn mặt tròn), big eyes (mắt to).
2 🔎 Hỏi: Anh ấy / cô ấy trông thế nào?
Bóc câu hỏi
Đã có does thì động từ look giữ nguyên, không thêm s. look like nghĩa là "trông giống thế nào".
Bóc câu trả lời
Tả cả người thì dùng He’s / She’s + tính từ. Hai tính từ nối nhau bằng and.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Ba ô đi cùng nhau: brother ↔ He’s tall and slim ↔ short hair…
Dạng bài
Hỏi và tả dáng người
- 1 Hỏi: What does he / she look like?
- 2 Trả lời: He’s / She’s + tính từ (tall, short, slim, big).
- 3 Kiểm tra: hỏi có does (look không s); trả lời dùng ’s (is).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What do she look like? ✅ What does she look like? · ❌ She has tall. ✅ She’s tall. Dáng người cả người thì dùng is, không dùng has.
Hỏi về chị gái bạn. Chị ấy cao và thon.
Hướng dẫn giải
3 💇 Tả mái tóc, khuôn mặt, đôi mắt
Bóc câu
Tả bộ phận (hair, face, eyes) thì dùng has với he / she. Thứ tự: has + tính từ + bộ phận.
have hay has?
| Ai | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you | have | I have big eyes. |
| he / she | has | He has short hair. |
| he / she | has | She has a round face. |
Ba điều nhớ
- ✦Tả cả người: He’s / She’s + tính từ ⇒ She’s tall.
- ✦Tả bộ phận: He / She has + tính từ + bộ phận ⇒ She has long hair.
- ✦Mặt một mình thì cần a: She has a round face. Tóc và mắt thì không cần.
Dạng bài
Chọn is hay has
- 1 Tả cả người (cao, thấp, thon)? ⇒ dùng ’s (is).
- 2 Tả bộ phận (tóc, mặt, mắt)? ⇒ dùng has.
- 3 Có "a round face"? nhớ thêm a trước face.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She has tall. ✅ She’s tall. · ❌ She is long hair. ✅ She has long hair. Cả người ⇒ is; bộ phận ⇒ has.
Tả một bạn nữ: cao, tóc dài, mắt to.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: âm đầu /l/ và /r/
Phonics của Unit 13 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là âm đầu từ. Người Việt hay đọc r thành z hoặc lẫn với l, nên tập chậm: long, round.
Hai âm đầu dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /l/ | Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra hai bên lưỡi | long, look, leg, lion |
| /r/ | Môi chu tròn, đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vào đâu | round, red, rice, rabbit |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý chữ cái gạch chân ở đầu (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /l/ hay /r/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ light và right, hay lice và rice, chỉ khác âm đầu l / r. Đọc lẫn thì nghĩa đổi hoàn toàn.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: long · look · round · leg
Hướng dẫn giải