Bài 18: Unit 15: My family’s weekends
Hỏi đáp người thân đi đâu và làm gì cuối tuần (Where does he go on Saturdays? He goes to the cinema.; What does she do on Sundays? She plays tennis.); động từ ngôi thứ ba thêm -s / -es; âm /ɡ/ (go) và /ʒ/ (television).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🎬 Từ vựng: nơi đi chơi và hoạt động cuối tuần
Nơi chốn · bấm để nghe
Nói đi tới nơi nào thì thêm the: go to the cinema, go to the swimming pool.
Hoạt động cuối tuần · bấm để nghe
2 📍 Hỏi: Người thân đi đâu cuối tuần?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Câu hỏi có does thì động từ go giữ nguyên. Câu trả lời không có does nên động từ phải đổi: go ⇒ goes.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Dad và brother là He, mum và sister là She. Đều thêm -es vào go.
Dạng bài
Hỏi và trả lời một người đi đâu
- 1 Hỏi: Where does + he / she + go + on Saturdays?
- 2 Trả lời: He / She goes to the + nơi.
- 3 Kiểm tra: hỏi thì go, trả lời thì goes.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Where does she goes? ✅ Where does she go? · ❌ She go to the cinema. ✅ She goes to the cinema.
Hỏi mẹ bạn đi đâu vào các thứ Bảy. Mẹ đi trung tâm mua sắm.
Hướng dẫn giải
3 🎾 Hỏi: Người thân làm gì cuối tuần?
Bóc câu hỏi
Cũng có hai động từ: does là trợ từ hỏi, do là động từ làm. Khi trả lời, đổi động từ thật: He plays tennis.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Chú ý đuôi động từ: play ⇒ plays, cook ⇒ cooks, watch ⇒ watches, do ⇒ does.
Ba điều nhớ
- ✦Hỏi về he / she ⇒ dùng does, hỏi về I / you ⇒ dùng do.
- ✦Câu hỏi có does thì động từ chính giữ nguyên: What does she do? (không viết does).
- ✦Trả lời về he / she thì động từ thêm s / es: She cooks meals.
Dạng bài
Hỏi và trả lời một người làm gì
- 1 Hỏi: What does + he / she + do + on Sundays?
- 2 Trả lời: He / She + động từ-s + …
- 3 Kiểm tra: hỏi thì do, trả lời thì đổi đuôi (plays, cooks…).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What does he does on Sundays? ✅ What does he do on Sundays? · ❌ He play tennis. ✅ He plays tennis.
Hỏi bố bạn làm gì vào các Chủ nhật. Bố chơi quần vợt.
Hướng dẫn giải
4 ✏️ Ngữ pháp: động từ của he / she
Thêm s hay es?
| Động từ gốc | Cách đổi | Với he / she |
|---|---|---|
| play, cook, read | Thêm s | plays, cooks, reads |
| watch | Tận cùng ch ⇒ thêm es | watches |
| go, do | Tận cùng o ⇒ thêm es | goes, does |
| have | Đổi hẳn | has |
I go to the cinema. · You play tennis. · I watch films.
He goes to the cinema. · She plays tennis. · He watches films.
Dạng bài
Đổi động từ cho he / she
- 1 Nhìn chữ cuối của động từ.
- 2 Tận cùng ch hoặc o ⇒ thêm es. Còn lại ⇒ thêm s.
- 3 Riêng have ⇒ has.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She watchs films. ✅ She watches films. Sau ch phải có es mới đọc được.
Viết lại với She: I watch films.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: âm /ɡ/ và /ʒ/
Phonics của Unit 15 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho rõ. Âm /ʒ/ hiếm: nghe như "gi" nhẹ, cổ rung. Từ usually là từ mới để em nghe thêm.
Hai âm dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɡ/ | Cuống lưỡi chạm vòm miệng rồi bật ra, cổ rung | go, game, good, girl |
| /ʒ/ | Giống tiếng "suỵt" nhưng cổ rung, hơi thoát liên tục | television, usually |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chữ s có thể đọc /s/, /z/ hoặc /ʒ/. Trong television, s đọc /ʒ/, không phải /s/ như trong six.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: six · sit · sun · television
Hướng dẫn giải