Tiếng Anh lớp 4

Bài 19: Review 3: Ôn tập Unit 11–15

Ôn năm Unit sau: nhà và phố em ở, nghề nghiệp và nơi làm việc, miêu tả ngoại hình, việc em làm trong ngày, cuối tuần của cả nhà (he / she + động từ thêm s / es); ôn năm cặp âm.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Ôn tập Unit 11–15

1 📋 Mẫu câu của 5 Unit

Hỏi và đáp

UnitHỏiĐáp
11Where do you live?I live in Hoa Binh Street.
12What does she do?She’s a nurse. She works in a hospital.
13What does he look like?He’s tall. He has short hair.
14When do you watch TV?I watch TV in the evening.
15Where does she go on Saturdays?She goes to the cinema.
Hỏi về nhà và phố

What’s your street like? – It’s quiet. · Where do you live? – I live at 25 Hoa Binh Street.

Hỏi về người khác

Where does he work? – He works on a farm. · What does she do on Sundays? – She cooks meals.

2 ⚠️ Bẫy hay gặp ở 5 Unit

do hay does? Động từ thêm s hay không?

  • ✦I / you ⇒ do, động từ giữ nguyên: Where do you live?
  • ✦he / she ⇒ does trong câu hỏi và động từ giữ nguyên: Where does she work? (không viết "does she works")
  • ✦Câu trả lời về he / she thì động từ đổi đuôi: works, plays, cooks, goes, does, watches, has.

Giới từ và mạo từ

  • ✦Có số nhà thì dùng at: I live at 25 Hoa Binh Street.
  • ✦Buổi sáng / chiều / tối ⇒ in the morning. Riêng buổi trưa ⇒ at noon.
  • ✦a + phụ âm (a nurse), an + nguyên âm (an actor, an office worker).
  • ✦Tả ngoại hình: be cho dáng người (He’s tall), have / has cho bộ phận (She has long hair).

3 🔤 Từ vựng cần nhớ

Phố em ở · bấm để nghe

Nghề và nơi làm việc · bấm để nghe

Ngoại hình · bấm để nghe

Việc nhà và cuối tuần · bấm để nghe

4 🔊 Đọc cho đúng: ôn 5 cặp âm

Năm cặp âm của Unit 11–15

UnitTừ thứ nhấtTừ thứ hai
11big /ɪ/street /iː/
12farmer /ɑː/nurse /ɜː/
13long /l/round /r/
14watch /tʃ/wash /ʃ/
15go /ɡ/television /ʒ/

Nghe lại bốn từ · bấm để nghe

Hai cặp này dễ lẫn nhất: ar kéo dài miệng mở rộng, ur miệng hẹp hơn; tch bật hơi, sh thoát hơi liên tục.

Dạng bài

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm.
  3. 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ farmer và nurse đều có chữ r, nhưng nguyên âm khác nhau. Phải nghe, không đoán theo mặt chữ.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: farmer · car · nurse · park

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!