Bài 20: Unit 16: Weather
Hỏi đáp thời tiết cuối tuần trước (What was the weather like last weekend? It was sunny.); rủ bạn đi chơi (Do you want to go to the water park? Great! Let’s go. / Sorry, I can’t.); trọng âm sunny, rainy.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🌤️ Từ vựng: thời tiết và nơi chốn
Thời tiết · bấm để nghe
Các từ này đều được tạo từ danh từ: sun ⇒ sunny, rain ⇒ rainy, cloud ⇒ cloudy, wind ⇒ windy. Thêm -y thì thành tính từ nói về thời tiết. Danh từ chung là weather (thời tiết).
Nơi chốn · bấm để nghe
2 ☔ Hỏi: Thời tiết thế nào?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Chuyện đã qua thì dùng was thay cho is. Trả lời: It was + tính từ thời tiết. Chữ like ở đây không có nghĩa "thích", nó có nghĩa "giống như thế nào".
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi thời tiết. Câu trả lời lặp lại It was, chỉ đổi tính từ.
is ⇒ was, are ⇒ were
| Bây giờ | Đã qua | Ví dụ |
|---|---|---|
| I am | I was | I was at home. |
| He / She / It is | He / She / It was | It was sunny. |
| You / We / They are | You / We / They were | We were at the water park. |
Dạng bài
Nói thời tiết hôm đã qua
- 1 Câu hỏi: What was the weather like + thời gian?
- 2 Trả lời: It was + tính từ thời tiết.
- 3 Chủ ngữ là It ⇒ luôn dùng was.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It were rainy. ✅ It was rainy. Chỉ you / we / they mới đi với were.
Cuối tuần trước trời mưa. Em trả lời sao?
Hướng dẫn giải
3 🎈 Rủ bạn đi chơi
Bóc câu rủ bạn
Muốn đi đâu thì nói want to go to + nơi chốn. Đồng ý: Great! Let’s go. Từ chối lịch sự: Sorry, I can’t.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hai dòng cuối đi theo cặp: Great! thì hẹn giờ, Sorry thì hẹn lần sau.
Ba điều nhớ
- ✦Đi đến nơi nào dùng to: go to the bakery.
- ✦Sau want to là động từ nguyên mẫu: want to go (không viết "want to goes").
- ✦Từ chối thì nói Sorry, I can’t. (can’t = cannot).
Dạng bài
Rủ bạn và trả lời
- 1 Rủ: Do you want to go to the + nơi chốn?
- 2 Đồng ý: Great! Let’s go.
- 3 Không đi được: Sorry, I can’t.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Do you want go to the bakery? ✅ Do you want to go to the bakery? Thiếu to sau want là sai câu.
Em rủ bạn đi tiệm bánh. Bạn bận nên không đi được.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 16 · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Các từ ●sunny, ●rainy, ●windy, ●weather đều nhấn âm đầu, âm sau đọc nhẹ.
Hai kiểu nhấn hay gặp
| Kiểu nhấn | Cách nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|
| ●○ nhấn âm đầu | Đa số từ hai âm tiết chỉ thời tiết | SUNny, RAIny, WINDy, WEAther |
| ○● nhấn âm sau | Phải học thuộc, gặp nhiều hơn ở Unit 18 | helLO, o’CLOCK, toDAY |
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Bấm loa nghe từng từ.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhấn đại vào âm cuối vì tưởng "tiếng Anh nhấn cuối". Tính từ thời tiết hai âm tiết hầu hết nhấn âm đầu: ●sunny, không phải sun●ny.
Chọn từ có trọng âm khác: sunny · rainy · windy · today
Hướng dẫn giải