Bài 21: Unit 17: In the city
Đọc biển báo (What does it say? It says ‘Stop!’); hỏi và chỉ đường (How can I get to the bookshop? Go straight. Turn left.); trọng âm bookshop, campsite.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏙️ Từ vựng: đường phố và chỉ đường
Chỉ đường · bấm để nghe
turn = rẽ, quay. left = bên trái, right = bên phải. Đừng thêm to vào giữa: nói turn left, không nói "turn to left".
Biển báo và nơi chốn · bấm để nghe
2 🪧 Hỏi: Biển báo ghi gì?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Biển báo là it (số ít, ngôi thứ ba) nên hỏi có does và câu trả lời có says (thêm s). Điều biển báo ghi đặt trong dấu ngoặc kép ‘ ’.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi biển báo. Dòng cuối đổi theo biển: Stop thì stop, Turn left thì turn left.
Dạng bài
Hỏi và đáp về biển báo
- 1 Hỏi: What does it say?
- 2 Trả lời: It says ‘…’.
- 3 Kiểm tra: câu hỏi có does (say không s), câu trả lời có says (có s).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What does it says? ✅ What does it say? Đã có does thì động từ trở về nguyên dạng. ❌ It say ‘Stop!’. ✅ It says ‘Stop!’.
Biển báo ghi "Dừng lại!". Em hỏi và trả lời thế nào?
Hướng dẫn giải
3 🧭 Hỏi đường và chỉ đường
Bóc câu hỏi đường
Trả lời bằng câu mệnh lệnh, bỏ chủ ngữ, đi thẳng vào hành động: Go straight. Turn left. Muốn lịch sự thì mở đầu hỏi bằng Excuse me.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Câu hỏi đổi nơi chốn, câu chỉ đường đổi trái / phải. Nếu đi nhầm đường thì nói: Turn round.
Bốn câu chỉ đường
| Câu | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| Go straight. | Đi thẳng. | Đường còn dài |
| Turn left. | Rẽ trái. | Cần sang bên trái |
| Turn right. | Rẽ phải. | Cần sang bên phải |
| Turn round. | Quay lại. | Đi nhầm đường |
Dạng bài
Chỉ đường cho bạn
- 1 Nghe nơi bạn muốn đến.
- 2 Nói từng bước bằng câu mệnh lệnh: Go straight. Turn left.
- 3 Không thêm chủ ngữ I / you, không thêm to sau go / turn.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Go to straight. · Turn to left. ✅ Go straight. · Turn left. Sau go và turn không thêm to.
Bạn hỏi đường đến hiệu sách. Đi thẳng rồi rẽ phải. Em nói gì?
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 17 · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Từ ghép như ●bookshop, ●campsite (book + shop, camp + site) nhấn từ đứng đầu. Các tên thứ như ●Sunday, ●Monday cũng nhấn âm đầu.
Hai kiểu nhấn hay gặp
| Kiểu nhấn | Cách nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|
| ●○ nhấn âm đầu | Từ ghép, tên thứ, danh từ hai âm tiết | BOOKshop, CAMPsite, CIty, SUNday |
| ○● nhấn âm sau | Phải học thuộc | helLO, toDAY |
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Bấm loa nghe từng từ.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ ghép bookshop và campsite có chữ "shop", "site" nghe rõ nên dễ nhấn nhầm vào âm cuối. Từ ghép danh từ nhấn từ đầu: ●bookshop.
Chọn từ có trọng âm khác: bookshop · campsite · city · today
Hướng dẫn giải