Bài 22: Unit 18: At the shopping centre
Hỏi và nói vị trí cửa hàng (Where’s the bookshop? It’s behind / between … and … / near / opposite …); hỏi giá (How much is the skirt? It’s eighty thousand dong.); trọng âm behind, between.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🛍️ Từ vựng: vị trí và mua sắm
Vị trí · bấm để nghe
Cả bốn từ đều đi với the + cửa hàng: behind the bakery, near the bookshop. Riêng between phải có and: between A and B.
Cửa hàng và tiền · bấm để nghe
dong là tiền Việt Nam. Số tiền đọc: số + thousand + dong. Ví dụ 60.000 đồng = sixty thousand dong.
2 📍 Hỏi: Cửa hàng ở đâu?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Trả lời bằng It’s + từ chỉ vị trí + the + cửa hàng. Chữ it đứng thay cho cửa hàng được hỏi.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi vị trí. Hỏi người lạ thì mở đầu bằng Excuse me.
Bốn từ chỉ vị trí
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| behind | phía sau | It’s behind the bakery. |
| between … and … | ở giữa A và B | It’s between the bakery and the gift shop. |
| near | gần | It’s near the food stall. |
| opposite | đối diện | It’s opposite the gift shop. |
Dạng bài
Nói vị trí một cửa hàng
- 1 Câu hỏi: Where’s the + cửa hàng?
- 2 Trả lời: It’s + từ vị trí + the + cửa hàng khác.
- 3 Dùng between thì phải có and nối hai cửa hàng.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s between the bakery or the gift shop. · It’s between the bakery. ✅ It’s between the bakery and the gift shop. Giữa hai thứ thì phải có hai cửa hàng nối bằng and.
Hiệu sách nằm giữa tiệm bánh và cửa hàng quà tặng. Em nói gì?
Hướng dẫn giải
3 💰 Hỏi: Giá bao nhiêu?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Hỏi giá một món đồ: How much is the + món đồ? Trả lời: It’s + số tiền.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi món đồ và giá tiền. Số lớn hơn 100 chưa học, em chỉ cần nói số + thousand dong.
Ba điều nhớ
- ✦Hỏi giá là How much, không phải How many.
- ✦thousand và dong không thêm s: sixty thousand dong (không viết "thousands", "dongs").
- ✦Món đồ số ít ⇒ is: How much is the skirt?
Dạng bài
Hỏi và nói giá
- 1 Hỏi: How much is the + món đồ?
- 2 Trả lời: It’s + số + thousand dong.
- 3 Kiểm tra: có much, có thousand dong, không thêm s.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ How many is the skirt? ✅ How much is the skirt? · ❌ It’s sixty thousands dongs. ✅ It’s sixty thousand dong.
Hỏi giá chiếc áo phông. Áo phông giá 70.000 đồng.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 18 · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. be●hind, be●tween, hel●lo, to●day đều nhấn âm thứ hai, âm đầu đọc nhẹ /bɪ/, /həˈ/, /tə/.
So sánh hai kiểu nhấn
| Kiểu nhấn | Ví dụ | Gặp ở |
|---|---|---|
| ●○ nhấn âm đầu | SUNny, BOOKshop, CENtre | Unit 16, 17 |
| ○● nhấn âm sau | beHIND, beTWEEN, helLO | Unit 18 |
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Bấm loa nghe từng từ.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Từ hai âm tiết bắt đầu bằng be- thường nhấn âm sau: be●hind, be●tween. Đừng đọc theo thói quen tiếng Việt, nhấn vào âm đầu "BE-hind".
Chọn từ có trọng âm khác: behind · between · today · shopping
Hướng dẫn giải