Tiếng Anh lớp 4

Bài 23: Unit 19: The animal world

Hỏi và nói tên các con vật (What are these animals? They’re lions.); hỏi lí do thích con vật (Why do you like lions? Because they roar loudly.); trạng từ đuôi -ly (loudly, quickly, beautifully, merrily); trọng âm từ hai âm tiết.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Em thích con vật nào, vì sao?

1 🦁 Từ vựng: con vật và cách hành động

Con vật · bấm để nghe

Cả bốn từ đều ở dạng số nhiều (thêm s) vì ta hay nói về nhiều con ở sở thú.

Con vật làm gì, như thế nào · bấm để nghe

Mỗi cụm có hai phần: động từ (roar, run…) + trạng từ kết thúc bằng -ly (cho biết làm *như thế nào*).

2 🐾 Hỏi: Đây là những con vật nào?

Bóc câu hỏi và câu trả lời

What are là những gì
these animals? những con vật này
They’re chúng là
lions. sư tử (thêm s)

Hỏi nhiều con thì dùng are, trả lời bằng They’re (= They are) + danh từ số nhiều.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi con vật. Tính từ ở dòng cuối đổi theo con vật (hươu cao cổ ⇒ tall).

Một con hay nhiều con?

  • ✦Nhiều con ⇒ What are these animals? – They’re lions.
  • ✦Một con ⇒ What is this animal? – It’s a lion. (a + một con)
  • ✦Danh từ số nhiều thêm s: lion⇒lions, hippo⇒hippos, giraffe⇒giraffes, crocodile⇒crocodiles.

Dạng bài

Trả lời "What are these animals?"

  1. 1 Câu hỏi có are ⇒ đang hỏi nhiều con.
  2. 2 Mở đầu bằng They’re.
  3. 3 Nói tên con vật ở dạng số nhiều (thêm s).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They’re a lion. ✅ They’re lions. · ❌ It’s lions. ✅ They’re lions. Nhiều con thì They’re và danh từ có s.

🦒
Làm mẫu

Trong hình có nhiều hươu cao cổ. Trả lời "What are these animals?"

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ❤️ Hỏi: Vì sao bạn thích con vật đó?

Bóc câu hỏi

Why vì sao
do you like bạn thích
lions? sư tử
Because they roar loudly. Vì chúng gầm to.

Hỏi Why thì trả lời bằng Because. Chữ they thay cho "những con vật" vừa nhắc đến.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Nam
Lucy
Nam

Câu trả lời có dạng Because they + động từ + trạng từ. Động từ sau they giữ nguyên, không thêm s.

Ba điều nhớ

  • ✦Hỏi Why ⇒ trả lời bắt đầu bằng Because.
  • ✦they + động từ nguyên mẫu: Because they roar loudly. (không viết "they roars")
  • ✦Nói về một con vật ⇒ dùng it và thêm s: Because it roars loudly. (ngôi thứ ba số ít)

Dạng bài

Nói lí do thích một con vật

  1. 1 Hỏi: Why do you like + con vật?
  2. 2 Trả lời: Because they + động từ + trạng từ.
  3. 3 Kiểm tra: có Because, sau they không có s.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Because they roars loudly. ✅ Because they roar loudly. · ❌ Why you like lions? ✅ Why do you like lions?

🦒
Làm mẫu

Hỏi vì sao bạn thích hươu cao cổ. Bạn thích vì chúng chạy nhanh.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔔 Trạng từ -ly: làm như thế nào?

Tính từ ⇒ trạng từ

Tính từTrạng từNghĩa
loudloudlyto, ồn ào
quickquicklynhanh
beautifulbeautifullyđẹp, hay
merrymerrilyvui vẻ

Cách dùng trạng từ

  • ✦Trạng từ đứng sau động từ: roar loudly, run quickly.
  • ✦Thêm -ly vào sau tính từ: loud⇒loudly, quick⇒quickly.
  • ✦Tính từ kết thúc bằng y ⇒ đổi y thành i rồi thêm ly: merry⇒merrily.
  • ✦Tính từ kết thúc bằng ful ⇒ thành fully (hai chữ l): beautiful⇒beautifully.

Dạng bài

Biến tính từ thành trạng từ

  1. 1 Nhìn chữ cuối của tính từ.
  2. 2 Chữ cuối là y ⇒ đổi y thành i rồi thêm ly.
  3. 3 Còn lại ⇒ thêm ly nguyên vẹn.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ run quick ✅ run quickly · ❌ sing merryly ✅ sing merrily · ❌ beautifuly ✅ beautifully

🎶
Làm mẫu

Biến "merry" thành trạng từ để nói "hát vui vẻ".

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 19 · bấm để nghe

Trạng từ đuôi -ly nhấn âm đầu, đuôi -ly đọc nhẹ: ●loudly, ●quickly, ●merrily, ●beautifully. Cứ nghe âm mạnh ở phần gốc của từ.

Hai kiểu nhấn của từ hai âm tiết

KiểuNhấn ởVí dụ
Kiểu 1Âm thứ nhất●loudly, ●quickly, ●lion, ●hippo
Kiểu 2Âm thứ haibe●hind, be●tween, gi●raffe

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Bấm loa nghe từng từ.
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán "chữ nào cũng nhấn âm đầu". giraffe, behind, between nhấn âm thứ hai.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có trọng âm khác: lion · hippo · loudly · giraffe

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!