Tiếng Anh lớp 4

Bài 24: Unit 20: At summer camp

Hỏi và nói ai đang làm gì (What’s he doing? He’s taking a photo.; What are they doing? They’re playing tug of war.); cách thêm -ing; trọng âm từ hai âm tiết (visit, email).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Các bạn đang làm gì ở trại hè?

1 ⛺ Từ vựng: việc ở trại hè

Vui chơi ở trại hè · bấm để nghe

Mọi cụm đều có đuôi -ing vì chúng nói về việc đang xảy ra ngay lúc này.

Việc khác ở trại hè · bấm để nghe

2 🙋 Hỏi: Bạn ấy đang làm gì?

Bóc câu hỏi và câu trả lời

What’s là gì (What is)
he / she bạn ấy
doing? đang làm
He’s taking a photo. Bạn ấy đang chụp ảnh.

Hỏi một người: What’s he / she doing? (What’s = What is). Trả lời bằng He’s / She’s + việc có -ing.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi việc. Nói về bạn nữ thì đổi he thành she.

Hội thoại 2 · bấm câu để nghe

Nam
Linh
Nam
Thói quen (hiện tại đơn)

I play card games on Sundays. Việc làm thường xuyên, không phải ngay lúc này.

Đang xảy ra (hiện tại tiếp diễn)

He’s playing card games now. Việc đang diễn ra ngay lúc nói: is + V-ing.

Dạng bài

Trả lời "What’s he / she doing?"

  1. 1 Nhìn bạn nam hay nữ ⇒ He’s hay She’s.
  2. 2 Lấy việc đang làm, thêm -ing.
  3. 3 Ghép lại: He’s / She’s + việc-ing.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He’s take a photo. ✅ He’s taking a photo. · ❌ He taking a photo. ✅ He’s taking a photo. Phải có ’s và đuôi -ing, thiếu một thứ là sai.

📸
Làm mẫu

Lucy (bạn nữ) đang chụp ảnh. Trả lời "What’s Lucy doing?"

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 👫 Hỏi: Các bạn đang làm gì?

Một người và nhiều người

AiHỏiĐáp
1 ngườiWhat’s he / she doing?He’s / She’s singing songs.
Nhiều ngườiWhat are they doing?They’re singing songs.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai

Nhiều người ⇒ are (They’re = They are). Việc phía sau vẫn có -ing.

Ba điều nhớ

  • ✦1 người ⇒ is (He’s, She’s). Nhiều người ⇒ are (They’re).
  • ✦Sau is / are luôn là động từ thêm -ing: He’s singing, They’re singing.
  • ✦Hỏi bằng What’s he doing? thì trả lời He’s …, hỏi bằng What are they doing? thì trả lời They’re ….

Dạng bài

Hỏi và trả lời về nhiều người

  1. 1 Hỏi: What are they doing?
  2. 2 Trả lời: They’re + việc-ing.
  3. 3 Kiểm tra: nhiều người ⇒ are, không dùng is.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What is they doing? ✅ What are they doing? · ❌ They’s singing songs. ✅ They’re singing songs.

🪢
Làm mẫu

Hai bạn đang chơi kéo co. Hỏi và trả lời.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 ➕ Cách thêm -ing

Ba cách thêm -ing

Cách làmĐộng từThêm -ing
Thêm thẳng ingplay, sing, build, tellplaying, singing, building, telling
Bỏ e rồi thêm ingdance, takedancing, taking
Gấp đôi chữ cuối rồi thêm ingputputting

Quy tắc nhanh

  • ✦Phần lớn động từ ⇒ chỉ cần thêm -ing: play⇒playing, sing⇒singing.
  • ✦Động từ kết thúc bằng e câm ⇒ bỏ e rồi thêm ing: dance⇒dancing, take⇒taking.
  • ✦Động từ ngắn có một nguyên âm + một phụ âm (put) ⇒ gấp đôi chữ cuối: put⇒putting.

Dạng bài

Thêm -ing đúng

  1. 1 Nhìn chữ cuối của động từ.
  2. 2 Chữ cuối là e ⇒ bỏ e. Động từ ngắn như put ⇒ gấp đôi chữ cuối.
  3. 3 Còn lại ⇒ thêm ing nguyên vẹn.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ takeing ✅ taking · ❌ daning ✅ dancing (chỉ bỏ e) · ❌ puting ✅ putting (put gấp đôi chữ t)

💃
Làm mẫu

Viết "dance" thành dạng -ing.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 20 · bấm để nghe

Nhiều danh từ và động từ hai âm tiết nhấn âm đầu: ●visit, ●email, ●photo, ●story. Âm thứ hai đọc nhẹ và ngắn.

Hai kiểu nhấn của từ hai âm tiết

KiểuNhấn ởVí dụ
Kiểu 1Âm thứ nhất●visit, ●email, ●photo, ●story
Kiểu 2Âm thứ haibe●hind, be●tween, to●day

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Bấm loa nghe từng từ.
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Từ hai âm tiết không phải lúc nào cũng nhấn âm đầu. behind, between, today nhấn âm thứ hai.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có trọng âm khác: visit · email · photo · between

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!