Tiếng Anh lớp 4
Bài 25: Review 4: Ôn tập Unit 16–20
Ôn năm Unit sau: thời tiết và rủ đi chơi, biển báo và chỉ đường, hỏi vị trí và giá tiền ở trung tâm mua sắm, các con vật và trạng từ -ly, việc đang làm ở trại hè; ôn trọng âm năm cặp từ.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Ôn tập Unit 16–20
1 📋 Mẫu câu của 5 Unit
Hỏi và đáp
| Unit | Hỏi | Đáp |
|---|---|---|
| 16 | What was the weather like last weekend? | It was sunny. |
| 17 | How can I get to the bookshop? | Go straight. Turn left. |
| 18 | Where’s the bookshop? · How much is the T-shirt? | It’s between … and … · It’s … dong. |
| 19 | Why do you like lions? | Because they roar loudly. |
| 20 | What are they doing? | They’re playing tug of war. |
Rủ đi chơi và biển báo
Do you want to go to the water park? – Great! Let’s go. / Sorry, I can’t. · What does it say? – It says ‘Stop’.
Con vật và việc đang làm
What are these animals? – They’re lions. · What’s he doing? – He’s taking a photo.
2 ⚠️ Bẫy hay gặp ở 5 Unit
Quá khứ, biển báo và vị trí
- ✦Nói về cuối tuần đã qua ⇒ was: It was rainy. (không viết "It is rainy" khi nói chuyện đã qua)
- ✦Hỏi What does it say? ⇒ trả lời It says ‘Stop’. (it là ngôi thứ ba ⇒ thêm s)
- ✦between luôn đi với and: between the bookshop and the cinema. behind = ở sau, opposite = đối diện.
- ✦Giá tiền: How much is the T-shirt? – It’s eighty thousand dong. (1 000 = one thousand)
Trạng từ và hiện tại tiếp diễn
- ✦Trạng từ đứng sau động từ và thêm -ly: roar loudly. merry ⇒ merrily.
- ✦Sau they động từ giữ nguyên: Because they run quickly.
- ✦Việc đang xảy ra ⇒ is / are + V-ing: He’s taking a photo. They’re singing.
- ✦Một người ⇒ is, nhiều người ⇒ are. take ⇒ taking, dance ⇒ dancing, put ⇒ putting.
3 🔤 Từ vựng cần nhớ
Thời tiết · bấm để nghe
Nơi chốn · bấm để nghe
Chỉ đường và vị trí · bấm để nghe
Con vật và trại hè · bấm để nghe
4 🔊 Đọc cho đúng: ôn trọng âm 5 cặp
Năm cặp từ của Unit 16–20
| Unit | Từ thứ nhất | Từ thứ hai | Nhấn ở |
|---|---|---|---|
| 16 | ●sunny | ●rainy | Âm 1 |
| 17 | ●bookshop | ●campsite | Âm 1 |
| 18 | be●hind | be●tween | Âm 2 |
| 19 | ●loudly | ●quickly | Âm 1 |
| 20 | ●visit | Âm 1 |
Nghe lại bốn từ · bấm để nghe
Phần lớn từ hai âm tiết trong năm Unit này nhấn âm đầu (●sunny, ●quickly, ●visit). Riêng behind và between nhấn âm thứ hai: be●hind, be●tween.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Bấm loa nghe từng từ.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không có luật "từ dài nhấn cuối". Hai từ cùng Unit có thể cùng kiểu (●sunny ●rainy) nhưng khác Unit thì phải nghe lại từng từ.
🔍
Làm mẫu
Chọn từ có trọng âm khác: sunny · rainy · windy · behind
Hướng dẫn giải
Thử tự giải trước nhé!