Bài 3: Unit 2: Time and daily routines
Hỏi và nói giờ (What time is it? It’s seven fifteen.); hỏi đáp giờ làm việc hằng ngày (What time do you get up? I get up at six o’clock.); âm cuối /t/ (get) và /d/ (bed).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 ⏰ Từ vựng: giờ và việc hằng ngày
Nói giờ · bấm để nghe
o’clock chỉ dùng cho giờ đúng. Có phút thì đọc giờ trước, phút sau: seven fifteen = 7:15.
Việc hằng ngày · bấm để nghe
2 🕖 Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Trả lời luôn mở đầu bằng It’s (= It is). Chữ it ở đây không có nghĩa "nó", chỉ đứng chỗ cho câu đủ.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi giờ. Hỏi người lạ thì mở đầu bằng Excuse me cho lịch sự.
Đọc giờ: giờ trước, phút sau
| Đồng hồ | Đọc là | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 6:00 | six o’clock | 6 giờ đúng |
| 6:15 | six fifteen | 6 giờ 15 |
| 6:30 | six thirty | 6 giờ 30 (rưỡi) |
| 6:45 | six forty-five | 6 giờ 45 |
Dạng bài
Đọc một giờ bất kì
- 1 Đọc số giờ trước (số bên trái dấu hai chấm).
- 2 Phút là 00 ⇒ thêm o’clock.
- 3 Có phút ⇒ đọc tiếp số phút, KHÔNG thêm o’clock.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s seven thirty o’clock. ✅ It’s seven thirty. Có phút rồi thì bỏ o’clock.
Đọc giờ 9:45 bằng tiếng Anh.
Hướng dẫn giải
3 🛏️ Hỏi: Mấy giờ bạn làm việc đó?
Bóc câu hỏi
Hỏi việc thường ngày của "you" thì phải có do đứng trước you. Thiếu do là sai câu.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Câu trả lời lặp lại việc trong câu hỏi, rồi thêm at + giờ.
Ba điều nhớ
- ✦Trước giờ dùng at: I go to school at six forty-five.
- ✦Câu trả lời KHÔNG có do: I get up at six. (không viết "I do get up")
- ✦Hỏi bằng you ⇒ trả lời bằng I.
Dạng bài
Hỏi và trả lời giờ làm một việc
- 1 Hỏi: What time do you + việc?
- 2 Trả lời: I + việc + at + giờ.
- 3 Kiểm tra: câu hỏi có do, câu trả lời có at.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What time you get up? ✅ What time do you get up? · ❌ I get up six o’clock. ✅ I get up at six o’clock.
Hỏi bạn ăn sáng lúc mấy giờ. Bạn ăn sáng lúc 6:30.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: âm cuối /t/ và /d/
Phonics của Unit 2 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho rõ. Tiếng Việt hay nuốt âm cuối, nhưng tiếng Anh phải bật ra: get, bed.
Hai âm cuối dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | Đầu lưỡi chạm lợi trên rồi bật hơi, cổ không rung | get, eight, cat, sit |
| /d/ | Cùng chỗ đặt lưỡi nhưng cổ rung, nghe nặng hơn | bed, red, read, good |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /t/ hay /d/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ bed /d/ và bet /t/ chỉ khác âm cuối. Nuốt mất âm cuối thì người nghe không biết em nói từ nào.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: get · cat · bed · eight
Hướng dẫn giải