Tiếng Anh lớp 4

Bài 4: Unit 3: My week

Hỏi và nói thứ trong tuần (What day is it today? It’s Monday.); hỏi đáp việc làm vào một ngày (What do you do on Monday? I study at school.); âm /juː/ (music) và /ʌ/ (Sunday).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Một tuần của em

1 📅 Từ vựng: thứ và việc làm

Thứ Hai đến thứ Năm · bấm để nghe

Tên thứ luôn viết hoa chữ cái đầu: Monday, Sunday. Wednesday đọc là "Wen-z-day", chữ d thứ nhất không đọc.

Thứ Sáu đến Chủ nhật · bấm để nghe

Việc làm trong tuần · bấm để nghe

2 🗓️ Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Bóc câu hỏi và câu trả lời

What day thứ mấy
is it là
today? hôm nay
It’s hôm nay là
Monday. thứ

Trả lời luôn mở đầu bằng It’s (= It is). Chữ it ở đây không có nghĩa "nó", chỉ đứng chỗ cho câu đủ.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để đổi thứ. Oh, I see nghĩa là "à, mình hiểu rồi".

Bảy ngày trong tuần

ThứTiếng AnhChú ý
Thứ HaiMondayngày đầu tuần
Thứ BaTuesdayđọc "Tiu-z-day"
Thứ TưWednesdayđọc "Wen-z-day"
Thứ NămThursdayđọc "Thơ-z-day"
Thứ SáuFridayngày cuối đi học
Thứ BảySaturdaycuối tuần
Chủ nhậtSundaycuối tuần

Dạng bài

Hỏi và nói hôm nay là thứ mấy

  1. 1 Hỏi: What day is it today?
  2. 2 Trả lời: It’s + thứ.
  3. 3 Viết hoa chữ cái đầu của thứ.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s friday. ✅ It’s Friday. · ❌ What day today? ✅ What day is it today?

📅
Làm mẫu

Bạn hỏi hôm nay là thứ mấy. Hôm nay là thứ Sáu.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🏠 Hỏi: Thứ đó bạn làm gì?

Bóc câu hỏi

What cái gì
do you do bạn làm
on vào (thứ)
Saturday? thứ Bảy

Hai chữ do khác nhau: do đầu là trợ từ hỏi (đi với you), do thứ hai là động từ "làm". Trước thứ dùng on.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Nam
Lucy
Nam

Câu trả lời lặp lại thứ trong câu hỏi, rồi thêm việc em làm.

Ba điều nhớ

  • ✦Trước thứ dùng on: I do housework on Saturday.
  • ✦Câu trả lời KHÔNG có do hỏi: I listen to music on Sunday. (không viết "I do listen to music")
  • ✦Hỏi bằng you ⇒ trả lời bằng I.

Dạng bài

Hỏi và trả lời việc làm vào một thứ

  1. 1 Hỏi: What do you do on + thứ?
  2. 2 Trả lời: I + việc + on + thứ.
  3. 3 Kiểm tra: câu hỏi có do you do, câu trả lời có on.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What you do in Monday? ✅ What do you do on Monday? · ❌ I study at school in Monday. ✅ I study at school on Monday.

🧹
Làm mẫu

Hỏi bạn làm gì vào thứ Bảy. Bạn làm việc nhà.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔊 Đọc cho đúng: chữ u đọc /juː/ và /ʌ/

Phonics của Unit 3 · bấm để nghe

Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho đúng. Cùng một chữ u mà đọc hai kiểu: music nghe như "iu", Sunday nghe như "â".

Hai cách đọc chữ u

ÂmCách đọcVí dụ
/juː/Bắt đầu như "i" rồi kéo dài "u", môi chu trònmusic, cute, pupil
/ʌ/Miệng mở vừa, đọc ngắn gần như "â", môi không chuSunday, sun, bus, run

Dạng bài

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Xếp mỗi từ vào nhóm: /juː/ nghe như "iu" hay /ʌ/ nghe như "â".
  3. 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đọc Sunday thành "Sun-đây" với âm "u" tròn môi như trong music. Hai từ có chữ u giống hệt nhưng âm khác hẳn.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: music · cute · Sunday · pupil

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!