Bài 5: Unit 4: My birthday party
Hỏi và nói tháng sinh nhật (When’s your birthday? It’s in March.); hỏi đáp món muốn ăn, uống (What do you want to eat? I want chips.); âm /dʒ/ (jam) và /w/ (water).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🎂 Từ vựng: tháng, đồ ăn và đồ uống
Bốn tháng đầu năm · bấm để nghe
Tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả giữa câu: in March.
Đồ ăn trong bữa tiệc · bấm để nghe
Đồ uống · bấm để nghe
birthday = sinh nhật · party = bữa tiệc. Ghép lại: birthday party = tiệc sinh nhật 🎉
2 📅 Hỏi: Sinh nhật bạn vào tháng mấy?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
When hỏi về thời gian. Trả lời bằng It’s in + tháng.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi tháng. Let’s = mình cùng… nhé.
Ba điều nhớ
- ✦Trước tháng dùng in: My birthday is in April. (không dùng on, at)
- ✦Tên tháng viết hoa: March, April.
- ✦When’s là viết tắt của When is. Hỏi nhanh: When’s your birthday?
Dạng bài
Hỏi và nói tháng sinh nhật
- 1 Hỏi: When’s your birthday?
- 2 Trả lời: It’s in + tháng.
- 3 Kiểm tra: có in, tên tháng viết hoa.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s on April. ✅ It’s in April. · ❌ It’s in april. ✅ It’s in April.
Hỏi bạn sinh nhật khi nào. Bạn sinh vào tháng Hai.
Hướng dẫn giải
3 🍇 Hỏi: Bạn muốn ăn, uống gì?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Hỏi món ăn dùng to eat, hỏi món uống dùng to drink. Trả lời: I want + món.
Hỏi món ăn · bấm câu để nghe
please = làm ơn, thêm vào cho lịch sự.
Hỏi đồ uống · bấm câu để nghe
Ba điều nhớ
- ✦want + món ăn / đồ uống: I want chips. (không viết "I want to chips")
- ✦Hỏi ăn ⇒ to eat; hỏi uống ⇒ to drink.
- ✦Câu hỏi có do đứng trước you: What do you want to eat?
Dạng bài
Hỏi và trả lời món muốn dùng
- 1 Chọn eat (ăn) hoặc drink (uống).
- 2 Hỏi: What do you want to eat / drink?
- 3 Trả lời: I want + món.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What you want to eat? ✅ What do you want to eat? · ❌ I want to chips. ✅ I want chips.
Hỏi bạn muốn uống gì. Bạn muốn nước chanh.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: âm /dʒ/ và /w/
Phonics của Unit 4 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho rõ. j đọc /dʒ/ (như "gi" nhưng mạnh hơn), w đọc /w/ (như "u" rồi bật nhanh sang vần sau).
Hai âm đầu dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /dʒ/ | Lưỡi chạm vòm miệng trên rồi bật hơi, cổ rung, nghe như "đ-gi" | January, jam, juice |
| /w/ | Chu tròn môi như chữ "u", rồi mở môi ra đọc vần sau. Không chạm răng vào môi | water, window, we |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /dʒ/ hay /w/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhiều bạn đọc w thành "v" (vater). Tiếng Anh không cắn môi dưới: chỉ chu môi tròn như nói "u".
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: jam · juice · water · January
Hướng dẫn giải