Tiếng Anh lớp 4

Bài 6: Unit 5: Things we can do

Hỏi và nói điều mình, bạn có thể làm (Can you swim? Yes, I can. / No, I can’t.; Can she cook? No, she can’t, but she can draw.); âm /j/ (yes) và /n/ (no).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Em biết làm gì?

1 🏊 Từ vựng: những việc em có thể làm

Hoạt động · bấm để nghe

Cưỡi, đi và chơi nhạc cụ · bấm để nghe

Nhạc cụ thì có the: play the piano, play the guitar.

2 🙋 Hỏi: Bạn có thể làm việc đó không?

Bóc câu hỏi

Can có thể…không
you bạn
swim? bơi

Can đứng đầu câu để hỏi. Sau you là động từ nguyên mẫu: swim, cook, draw… (không thêm to).

Yes, I can.

Có, mình làm được. Dùng khi bạn biết làm.

No, I can’t.

Không, mình không làm được. can’t = cannot.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để đổi việc. Hỏi Can you…? thì trả lời I can / I can’t.

Ba điều nhớ

  • ✦can + động từ nguyên mẫu: I can swim. (không viết "I can to swim")
  • ✦can’t = can not, đứng ở chỗ của can: I can’t cook.
  • ✦Hỏi bằng Can you…? ⇒ trả lời bằng I: Yes, I can.

Dạng bài

Hỏi và trả lời việc làm được

  1. 1 Hỏi: Can you + việc?
  2. 2 Làm được ⇒ Yes, I can. Không ⇒ No, I can’t.
  3. 3 Kiểm tra: sau can là động từ nguyên mẫu, không có to.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Can you to swim? ✅ Can you swim? · ❌ Yes, I can’t. ✅ Yes, I can. (Yes đi với can)

🎹
Làm mẫu

Hỏi bạn có chơi được đàn piano không. Bạn không chơi được.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🧑‍🤝‍🧑 Hỏi về một bạn khác: Can he / she…?

Bóc câu trả lời có but

No, she can’t, Không, bạn ấy không
but nhưng
she can bạn ấy có thể
draw. vẽ

but nối hai ý trái nhau: không làm được việc này, nhưng làm được việc kia.

Hỏi về bạn khác · bấm câu để nghe

Nam
Mai
Nam

Hỏi về con trai dùng he, con gái dùng she. Sau can vẫn là động từ nguyên mẫu, không thêm s.

can đi với mọi người

AiLàm đượcKhông làm được
II can swim.I can’t cook.
heHe can draw.He can’t swim.
sheShe can cook.She can’t draw.

Dạng bài

Trả lời về một bạn khác

  1. 1 Hỏi: Can he / she + việc?
  2. 2 Làm được ⇒ Yes, he / she can.
  3. 3 Không ⇒ No, he / she can’t, but he / she can + việc khác.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She can swims. ✅ She can swim. · ❌ No, she can’t, and she can draw. ✅ …but she can draw.

🎸
Làm mẫu

Hỏi Lan (con gái) có chơi được đàn ghi-ta không. Lan không chơi được, nhưng Lan vẽ được.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔊 Đọc cho đúng: âm /j/ và /n/

Phonics của Unit 5 · bấm để nghe

Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho rõ. Ở đầu từ, chữ y đọc /j/ (nghe như "i" ngắn rồi trượt sang vần sau), không đọc là "ai".

Hai âm đầu dễ nhầm

ÂmCách đọcVí dụ
/j/Lưỡi nâng sát vòm miệng, đọc nhanh như "i" ngắn rồi trượt sang vần sau, cổ rungyes, you, yellow
/n/Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra qua mũi, cổ rungno, name, nine

Dạng bài

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm: /j/ hay /n/.
  3. 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ yes /jes/ và less /les/ chỉ khác âm đầu. Đọc yes thành "ét" thì người nghe sẽ không hiểu.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: yes · you · no · yellow

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!