Tiếng Anh lớp 4

Bài 7: Review 1: Ôn tập Unit 1–5

Ôn năm Unit đầu: nói em đến từ đâu, hỏi giờ, nói thứ trong tuần, nói tháng sinh nhật và món muốn ăn, nói em làm được gì (can / can’t); ôn năm cặp âm.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Ôn tập Unit 1–5

1 📋 Mẫu câu của 5 Unit

Hỏi và đáp

UnitHỏiĐáp
1Where are you from?I’m from Japan.
2What time is it?It’s seven fifteen.
3What day is it today?It’s Monday.
4When’s your birthday?It’s in March.
5Can you swim?Yes, I can.
Hỏi về bạn khác

Where’s he from? – He’s from Japan. · Can she cook? – No, she can’t, but she can draw.

Hỏi việc hằng ngày

What time do you get up? – I get up at six o’clock. · What do you do on Sunday? – I do housework.

2 ⚠️ Bẫy hay gặp ở 5 Unit

Giới từ: at · on · in

  • ✦at + giờ: I go to bed at nine thirty.
  • ✦on + thứ: I do housework on Sunday.
  • ✦in + tháng: My birthday is in March.

Bốn bẫy nhỏ

  • ✦o’clock chỉ cho giờ đúng: six o’clock, nhưng six thirty (bỏ o’clock).
  • ✦Thứ và tháng viết hoa chữ đầu: Monday, March. Tên nước cũng vậy: Japan.
  • ✦can + động từ gốc, không thêm to, không thêm s: She can swim.
  • ✦Hỏi việc thường ngày của you phải có do: What time do you get up?

3 🔤 Từ vựng cần nhớ

Quốc gia · bấm để nghe

Tuần và bữa tiệc sinh nhật · bấm để nghe

Việc em làm được · bấm để nghe

4 🔊 Đọc cho đúng: ôn 5 cặp âm

Năm cặp âm của Unit 1–5

UnitTừ thứ nhấtTừ thứ hai
1America /ə/Australia /iə/
2get /t/bed /d/
3music /juː/Sunday /ʌ/
4jam /dʒ/water /w/
5yes /j/no /n/

Nghe lại bốn từ · bấm để nghe

Cùng một chữ u nhưng music đọc /juː/, Sunday đọc /ʌ/. Nhìn mặt chữ là chưa đủ, phải nghe.

Dạng bài

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Xếp mỗi từ vào nhóm âm.
  3. 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đọc theo thói quen tiếng Việt. Phải nghe âm thật rồi mới xếp nhóm.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: Sunday · Monday · study · music

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!