Bài 8: Unit 6: Our school facilities
Hỏi và nói trường ở đâu (Where’s your school? It’s in the city.); hỏi đáp số lượng (How many classrooms are there at your school? There are twenty.); đuôi -s /z/ và -es /ɪz/.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏫 Từ vựng: nơi chốn và trường học
Trường em ở đâu · bấm để nghe
mountains luôn có s: in the mountains (ở vùng núi).
Trong trường có gì · bấm để nghe
2 📍 Hỏi: Trường bạn ở đâu?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Where hỏi về nơi chốn. Trả lời bằng It’s in the + nơi.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi. nice = đẹp, dễ chịu.
Ba điều nhớ
- ✦Nơi chốn dùng in the: It’s in the town.
- ✦mountains luôn có s ở cuối: in the mountains.
- ✦Where’s là viết tắt của Where is. Hỏi nhanh: Where’s your school?
Dạng bài
Hỏi và nói trường ở đâu
- 1 Hỏi: Where’s your school?
- 2 Trả lời: It’s in the + nơi.
- 3 Kiểm tra: có in the, mountains nhớ thêm s.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s on the city. ✅ It’s in the city. · ❌ It’s in the mountain. ✅ It’s in the mountains.
Hỏi bạn học ở đâu. Trường bạn ở vùng núi.
Hướng dẫn giải
3 🔢 Hỏi: Trường bạn có bao nhiêu…?
Bóc câu hỏi
Sau How many là danh từ số nhiều: classrooms, gardens, buildings.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi và số lượng.
There is hay There are?
| Số lượng | Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| một (1) | There is one + danh từ số ít | There is one playground. |
| từ hai trở lên | There are + số + danh từ số nhiều | There are two gardens. |
Thêm -s hay -es?
- ✦Phần lớn danh từ chỉ thêm s: garden ⇒ gardens, building ⇒ buildings.
- ✦Từ kết thúc bằng s, x, ch, sh thì thêm es: bus ⇒ buses, box ⇒ boxes, class ⇒ classes.
- ✦Từ kết thúc bằng chữ e thì chỉ thêm s: village ⇒ villages.
Dạng bài
Hỏi và trả lời số lượng
- 1 Hỏi: How many + danh từ số nhiều + are there at your school?
- 2 Có 1 ⇒ There is one …; từ 2 trở lên ⇒ There are … + danh từ số nhiều.
- 3 Kiểm tra: is / are khớp với số lượng.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ How many garden are there? ✅ How many gardens are there? · ❌ There is two buildings. ✅ There are two buildings.
Hỏi trường bạn có mấy khu vườn. Trường có hai khu vườn.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: đuôi -s /z/ và -es /ɪz/
Phonics của Unit 6 · bấm để nghe
Chữ gạch chân màu đỏ là phần cần đọc cho rõ. Đuôi -s chỉ thêm một âm "z"; đuôi -es thêm hẳn một vần mới "iz".
Hai đuôi dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /z/ | Chỉ kéo dài nhẹ như tiếng ong vo ve "zzz", cổ rung, không thêm vần | mountains, gardens, rooms, buildings |
| /ɪz/ | Thêm một vần mới "iz" sau từ, nên từ dài thêm một nhịp | villages, classes, buses, boxes |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Xếp mỗi từ vào nhóm: đuôi /z/ hay /ɪz/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Từ có đuôi -es nghe dài hơn một vần: class /klɑːs/ có một vần, classes /ˈklɑːsɪz/ có hai vần. Đừng đọc cụt thành "class".
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: mountains · gardens · villages · rooms
Hướng dẫn giải