Bài 9: Unit 7: Our timetables
Hỏi đáp môn học hôm nay (What subjects do you have today? I have maths and English.); hỏi đáp ngày học một môn (When do you have art? I have it on Monday.); âm cuối -se /z/ (Vietnamese) và -ce /s/ (science).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 📚 Từ vựng: các môn học
Môn học · bấm để nghe
Thêm môn học · bấm để nghe
Tên môn học (English, Vietnamese) luôn viết hoa chữ cái đầu, vì là tên một ngôn ngữ. Còn maths, art, music viết thường.
2 🗓️ Hỏi: Hôm nay bạn học môn gì?
Bóc câu hỏi
Chữ subjects có s vì hỏi nhiều môn. Chữ have ở đây nghĩa là có tiết học.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi môn học. Nối hai môn bằng and.
Ba điều nhớ
- ✦Hỏi bằng you thì phải có do: What subjects do you have today?
- ✦Trả lời: I have + môn học. Hai môn nối bằng and: I have maths and English.
- ✦Tên English và Vietnamese luôn viết hoa chữ cái đầu.
Dạng bài
Hỏi và trả lời môn học hôm nay
- 1 Hỏi: What subjects do you have today?
- 2 Trả lời: I have + môn học.
- 3 Hai môn trở lên thì nối bằng and.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What subjects you have today? ✅ What subjects do you have today? · ❌ I have english. ✅ I have English.
Hôm nay em học Toán và Tiếng Việt. Trả lời bạn hỏi.
Hướng dẫn giải
3 ⏰ Hỏi: Khi nào bạn học môn đó?
Bóc câu hỏi và câu trả lời
Chữ it trong câu trả lời thay cho môn học vừa được hỏi. on đứng trước thứ trong tuần.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi môn và ngày. Câu trả lời có thể nói hai ngày: on Monday and Friday.
Hai câu hỏi của Unit 7
| Hỏi | Đáp | Hỏi về |
|---|---|---|
| What subjects do you have today? | I have maths and English. | môn học hôm nay |
| When do you have art? | I have it on Monday. | ngày học |
Dạng bài
Hỏi và trả lời ngày học một môn
- 1 Hỏi: When do you have + môn học?
- 2 Trả lời: I have it on + thứ.
- 3 Kiểm tra: câu hỏi có do, câu trả lời có on.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I have it in Monday. ✅ I have it on Monday. · ❌ When you have music? ✅ When do you have music?
Hỏi bạn khi nào học Âm nhạc. Bạn học vào thứ Ba.
Hướng dẫn giải
4 🔊 Đọc cho đúng: -se /z/ và -ce /s/
Phonics của Unit 7 · bấm để nghe
Cuối từ viết -se hay -ce thì chữ e đều câm. Khác nhau ở chữ phía trước: s đọc /z/ (rung cổ), c đọc /s/ (không rung).
Hai âm cuối dễ nhầm
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /z/ | Hai hàm răng gần nhau, luồng hơi thoát ra và cổ rung, nghe như tiếng ong vo ve | Vietnamese, please, cheese, rose |
| /s/ | Cùng vị trí miệng nhưng cổ không rung, chỉ có hơi xì | science, rice, nice, face |
Dạng bài
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ, chú ý phần gạch chân (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đặt tay lên cổ: rung là /z/, không rung là /s/.
- 3 Từ nào lẻ một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng chỉ nhìn mặt chữ: cùng có chữ e câm ở cuối nhưng se đọc /z/, còn ce đọc /s/. Đọc sai ice /aɪs/ thành "eyes" /aɪz/ là thành từ khác.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: please · cheese · rice · rose
Hướng dẫn giải